# Đi Anh: visa du học, làm việc và ở lại sau tốt nghiệp

URL: https://brief.openyuri.com/di/di-anh/
Cập nhật: 2026-10-13

Tổng quan đi Anh cho người Việt: visa Student, Graduate và Skilled Worker, lệ phí, tiền chứng minh tài chính, học bổng Chevening; lưu ý Anh không thuộc khối Schengen.

Người Việt đi Anh thường theo ba đường chính: du học (visa Student), ở lại sau tốt nghiệp (visa Graduate) và lao động tay nghề (visa Skilled Worker). Điểm dễ nhầm nhất là vị trí của Anh trong châu Âu, nên hãy nắm rõ bạn đang xin đúng loại visa của Anh chứ không phải visa Schengen. Trang này tổng hợp lệ phí, mốc thời gian và điều kiện từ nguồn chính thức để bạn tự đối chiếu.

### Tổng quan nhanh về Vương quốc Anh

Vương quốc Anh (England, Scotland, Wales và Bắc Ireland) dùng đồng bảng Anh (GBP) và tiếng Anh là ngôn ngữ chính. Hệ thống visa của Anh do Cơ quan Nội vụ (Home Office) quản lý và vận hành riêng, tách khỏi Liên minh châu Âu cũng như khối Schengen.

Với người Việt, ba loại visa được nhắc đến nhiều nhất là Student (du học), Graduate (ở lại sau tốt nghiệp) và Skilled Worker (lao động tay nghề). Đây là các loại visa mang tính quốc gia của Anh, không liên quan đến visa Schengen dùng cho phần lớn châu Âu lục địa.

- Ngôn ngữ: tiếng Anh.

- Tiền tệ: bảng Anh (GBP).

- Cơ quan quản lý: Cơ quan Nội vụ Anh (Home Office).

- Cộng đồng người Việt: có ở các thành phố lớn, tập trung nhiều ở Luân Đôn và các đô thị đại học.

### Người Việt đi Anh và lưu ý Anh không thuộc Schengen

Một hiểu nhầm phổ biến là xin visa Schengen rồi có thể dùng để nhập cảnh Anh. Thực tế, Anh không nằm trong khối Schengen, nên muốn đến Anh bạn phải xin visa riêng của Anh; visa Schengen cấp cho Pháp, Đức hay Ba Lan không cho phép bạn nhập cảnh Anh.

Vì là hệ thống riêng, hồ sơ và lệ phí của Anh cũng khác Schengen. Bạn nên tra cứu trực tiếp trên GOV.UK theo đúng loại visa mình nhắm tới và chuẩn bị giấy tờ tương ứng thay vì áp dùng kinh nghiệm xin visa Schengen.

- Anh không thuộc khối Schengen: cần visa Anh riêng.

- Visa Schengen không dùng để nhập cảnh Anh.

- Luôn tra cứu điều kiện trên GOV.UK theo từng loại visa.

### Visa du học (Student): điều kiện và chuẩn bị

Visa Student dành cho người từ 16 tuổi trở lên được một trường có giấy phép bảo trợ nhận vào học, có đủ tiền chi trả khóa học và sinh hoạt phí, và đủ trình độ tiếng Anh. Người từ 16 đến 17 tuổi có thể cân nhắc visa Child Student thay thế.

Về thời điểm nộp, bạn có thể nộp sớm nhất 6 tháng trước khi khóa học bắt đầu nếu nộp từ ngoài Anh. Kết quả thường khoảng 3 tuần khi nộp từ ngoài Anh và khoảng 8 tuần khi nộp từ trong Anh.

- Điều kiện: có thư nhận học (CAS) từ trường được cấp phép; chứng minh tài chính; chứng minh tiếng Anh.

- Lệ phí: £558 cho cả nộp mới từ ngoài Anh và gia hạn hoặc chuyển từ trong Anh.

- Tiền chứng minh: khoảng £1.529 mỗi tháng cho khóa học ở Luân Đôn và £1.171 mỗi tháng cho nơi khác, tối đa 9 tháng.

- Nộp sớm nhất 6 tháng trước khóa học (từ ngoài Anh).

### Ở lại sau tốt nghiệp (Graduate) và làm việc (Skilled Worker)

Visa Graduate cho phép bạn ở lại Anh ít nhất 18 tháng sau khi hoàn thành khóa học đủ điều kiện. Bạn phải đang ở Anh khi nộp và visa hiện tại là Student hoặc Tier 4 (General). Cụ thể: 2 năm nếu nộp trước ngày 31/12/2026 và 18 tháng nếu nộp từ ngày 01/01/2027; người có bằng tiến sĩ có thời gian dài hơn.

Visa Skilled Worker dành cho người đến hoặc ở lại Anh làm công việc đủ điều kiện cho một nhà tuyển dụng đã được Cơ quan Nội vụ chấp thuận. Bạn cần có giấy bảo trợ (CoS), làm nghề trong danh sách đủ điều kiện và được trả mức lương tối thiểu theo quy định.

- Graduate: lệ phí £937; phụ phí y tế thường £1.035 mỗi năm; ở lại 2 năm nếu nộp trước 31/12/2026, 18 tháng nếu từ 01/01/2027.

- Skilled Worker: cần CoS từ nhà tuyển dụng được chấp thuận; nộp trong 3 tháng kể từ khi nhận CoS.

- Skilled Worker: lương thường tối thiểu £41.700/năm hoặc mức going rate của nghề, lấy mức cao hơn; một số ngành y tế, giáo dục có quy định riêng.

### Chi phí, học bổng và nên chọn diện nào

Học bổng Chevening là học bổng toàn phần của Chính phủ Anh tài trợ cho một năm học thạc sĩ tại Anh, và Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia được xét. Với du học tự túc, bạn cần cân đối học phí cộng sinh hoạt phí theo mức chứng minh tài chính nêu trên.

Chọn nhanh theo mục tiêu: muốn bằng cấp rồi ở lại làm việc thì lộ trình hợp lý là Student rồi Graduate; đã có tay nghề và nhà tuyển dụng tại Anh thì đi thẳng Skilled Worker; muốn tiết kiệm chi phí học tập thì nên tìm học bổng và tra cứu kỹ từng trường.

- Du học tự túc: học phí theo trường, cộng tiền chứng minh sinh hoạt £1.529/tháng (Luân Đôn) hoặc £1.171/tháng (nơi khác).

- Học bổng toàn phần: Chevening cho một năm thạc sĩ.

- Ưu tiên ở lại làm việc: lộ trình Student rồi Graduate, sau đó chuyển sang Skilled Worker nếu có việc làm đủ điều kiện.

### Các trang liên quan và gợi ý chuẩn bị

Trước khi nộp bất kỳ loại visa Anh nào, bạn cần một hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực. Nếu sắp hết hạn hoặc cần làm mới, hãy đọc cẩm nang thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online để chuẩn bị hồ sơ và lệ phí. Bạn cũng có thể dùng công cụ tính chi phí du học và công cụ tính thời gian xử lý visa để lên kế hoạch tài chính và thời điểm nộp.

- Cẩm nang: Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online.

- Công cụ: Tính chi phí du học.

- Công cụ: Tính thời gian xử lý visa và tạo danh sách hồ sơ.

## So sánh nhanh các diện

| Diện | Điều kiện chính | Thời gian | Ghi chú |
| --- | --- | --- | --- |
| Visa du học (Student) | Được trường có giấy phép bảo trợ nhận (CAS); chứng minh tiếng Anh và tài chính | Nộp sớm nhất 6 tháng trước khóa học; kết quả thường khoảng 3 tuần (ngoài Anh) | Lệ phí £558; chứng minh khoảng £1.529/tháng ở Luân Đôn, £1.171/tháng nơi khác (tối đa 9 tháng) |
| Ở lại sau tốt nghiệp (Graduate) | Đang ở Anh với visa Student/Tier 4 và đã hoàn thành khóa học đủ điều kiện | 2 năm nếu nộp trước 31/12/2026; 18 tháng nếu nộp từ 01/01/2027 | Lệ phí £937; phụ phí y tế thường £1.035/năm |
| Lao động tay nghề (Skilled Worker) | Nhà tuyển dụng được chấp thuận cấp CoS; nghề đủ điều kiện; lương tối thiểu £41.700/năm hoặc going rate | Nộp trong 3 tháng sau khi có CoS | Thay thế Tier 2 (General); một số ngành y tế, giáo dục có quy định riêng |
| Du lịch, thăm thân (Standard Visitor) | Chứng minh mục đích chuyến đi và tài chính | Theo quy định hiện hành | Là visa quốc gia của Anh, không thuộc Schengen |

**Hỏi: Đi Anh có dùng visa Schengen được không?**
Đáp: Không. Vương quốc Anh không nằm trong khối Schengen, nên bạn phải xin visa riêng của Anh. Visa Schengen cấp cho các nước như Pháp, Đức hay Ba Lan không cho phép bạn nhập cảnh Anh, và ngược lại.

**Hỏi: Visa du học Anh cần bao nhiêu tiền và xử lý trong bao lâu?**
Đáp: Lệ phí visa Student là £558. Bạn cần chứng minh khoảng £1.529 mỗi tháng nếu học ở Luân Đôn hoặc £1.171 mỗi tháng nếu học ở nơi khác, tối đa 9 tháng. Nộp sớm nhất 6 tháng trước khóa học; kết quả thường khoảng 3 tuần khi nộp từ ngoài Anh.

**Hỏi: Visa Graduate cho ở lại Anh bao lâu?**
Đáp: Ít nhất 18 tháng sau khi hoàn thành khóa học đủ điều kiện. Cụ thể, bạn được ở lại 2 năm nếu nộp trước ngày 31/12/2026 và 18 tháng nếu nộp từ ngày 01/01/2027; người có bằng tiến sĩ được thời gian dài hơn. Lệ phí là £937 và phụ phí y tế thường £1.035 mỗi năm.

**Hỏi: Visa Skilled Worker yêu cầu mức lương bao nhiêu?**
Đáp: Thông thường bạn phải được trả tối thiểu £41.700 mỗi năm hoặc mức going rate của nghề, lấy mức cao hơn. Một số công việc trong ngành y tế và giáo dục áp dụng mức riêng, và một số trường hợp có thể thấp hơn. Bạn cũng cần có giấy bảo trợ (CoS) từ nhà tuyển dụng đã được chấp thuận.

**Hỏi: Học bổng Chevening dành cho người Việt không?**
Đáp: Có. Chevening là học bổng toàn phần của Chính phủ Anh cho một năm học thạc sĩ tại Anh, và Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia được xét. Bạn nên theo dõi trang chính thức của Chevening để biết điều kiện và lịch nộp hồ sơ theo từng năm.

Nguồn:
- GOV.UK — Student visa (visa du học): https://www.gov.uk/student-visa
- GOV.UK — Graduate visa (ở lại sau tốt nghiệp): https://www.gov.uk/graduate-visa
- GOV.UK — Skilled Worker visa (lao động tay nghề): https://www.gov.uk/skilled-worker-visa
- Chevening — Học bổng toàn phần của Chính phủ Anh: https://www.chevening.org/scholarships/
