# Đi New Zealand: du học, AEWV, Green List và định cư SMC

URL: https://brief.openyuri.com/di/di-new-zealand/
Cập nhật: 2026-10-13

Tổng quan đi New Zealand cho người Việt: visa du học, AEWV, Green List và SMC — điều kiện, sinh hoạt phí tối thiểu, lộ trình ở lại và cách phân biệt với Úc.

New Zealand nhỏ hơn Úc và Canada nhưng có một đặc điểm quan trọng: hầu hết con đường định cư diện tay nghề đều yêu cầu bạn đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận tại New Zealand — bạn không thể nộp hồ sơ thường trú từ Việt Nam khi chưa có việc làm. Vì vậy lộ trình thực tế thường là du học rồi ở lại làm việc, hoặc xin việc qua diện AEWV trước rồi mới tính chuyện định cư. Trang này tổng hợp ba con đường đó theo công bố của Cơ quan Di trú New Zealand (Immigration New Zealand).

### Ba con đường chính để đi New Zealand

Con đường thứ nhất là du học: nếu muốn học hơn 3 tháng, bạn cần thư mời nhập học (offer of place) từ cơ sở giáo dục New Zealand và một trong các loại visa sinh viên — phổ biến nhất là Fee Paying Student Visa. Con đường thứ hai là làm việc: phần lớn người Việt đi làm tại New Zealand qua diện Accredited Employer Work Visa (AEWV), gắn chặt với một chủ sử dụng đã được chứng nhận.

Con đường thứ ba là định cư diện tay nghề, gồm hai cách tiếp cận khác nhau: Green List (danh sách nghề được ưu tiên, có thể xin thường trú ngay hoặc sau 2 năm làm việc) và Skilled Migrant Category (SMC — xét theo điểm hoặc theo lộ trình kinh nghiệm, nghề kỹ thuật). Điểm mấu chốt cần nhớ: cả SMC lẫn phần lớn Green List đều cần việc làm hoặc lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, nên bước đi làm thường phải đến trước bước định cư.

- Du học: Fee Paying Student Visa (tự trả học phí, tối đa 4 năm), English Language, Pathway (tối đa 5 năm), Dependent Child

- Làm việc: AEWV cho người có offer toàn thời gian từ chủ sử dụng đã được chứng nhận và đã qua job check

- Định cư: Green List (thường trú trực tiếp hoặc sau 2 năm) và SMC (3 lộ trình)

- Chuyển tiếp: Post-Study Work Visa cho sinh viên vừa tốt nghiệp, và từ 16/11/2026 có thêm Short-Term Graduate Work Visa tối đa 6 tháng

### Du học New Zealand: loại visa, sinh hoạt phí tối thiểu và việc làm thêm

Điều kiện cốt lõi để được cấp visa sinh viên là thư mời nhập học từ cơ sở giáo dục được công nhận: trường phải xác nhận khóa học phù hợp với nguyện vọng của bạn và bạn đủ năng lực tiếng Anh, năng lực học thuật để hoàn thành khóa học. Nếu nộp từ nước ngoài, bạn có thể bắt đầu bằng thư mời có điều kiện và được chấp thuận về nguyên tắc, nhưng phải bổ sung thư mời vô điều kiện trước khi visa được cấp chính thức. Bạn cũng cần đủ sức khỏe, không có tiền án, có lý do học tập chính đáng, có bảo hiểm y tế và du lịch đầy đủ, và chứng minh sẽ rời New Zealand khi visa hết hạn.

Về tài chính, hồ sơ quy về hai nhóm: học phí và sinh hoạt phí. Với học phí, bạn phải cho thấy đã thanh toán học phí cho 1 khóa học hoặc 1 năm học (mốc nào ngắn hơn); nếu nộp từ nước ngoài, bạn có lựa chọn chưa trả học phí cho đến khi được thông báo chấp thuận về nguyên tắc nhưng hồ sơ sẽ mất nhiều thời gian hơn. Về sinh hoạt phí, INZ quy định mức tối thiểu: 20.000 NZD cho mỗi năm với khóa học từ 1 năm trở lên, hoặc 1.667 NZD cho mỗi tháng với khóa ngắn hơn 1 năm; học trong bậc giáo dục bắt buộc (lớp 1 đến lớp 13) là 17.000 NZD cho mỗi năm hoặc 1.417 NZD cho mỗi tháng; visa Dependent Child Student là 17.000 NZD cho trọn một năm học hoặc 1.417 NZD mỗi tháng. Bạn có thể chứng minh nguồn tiền bằng tài khoản của chính mình hoặc dùng một người bảo trợ được chấp nhận, khi đó người bảo trợ hoàn thành Mẫu Cam kết Tài chính cho Sinh viên (INZ 1014).

Về thời gian, INZ khuyến nghị nộp đơn trước ngày dự kiến khởi hành ít nhất 3 tháng, vì lượng hồ sơ cao điểm vào khoảng tháng 11 đến tháng 3 và tháng 6 đến tháng 8. Lệ phí và thời gian xử lý theo công bố hiện hành: Fee Paying và English Language Student Visa từ 850 NZD, 80% hồ sơ xử lý trong 7 tuần; Pathway từ 750 NZD, 80% trong 7 tuần; Dependent Child từ 750 NZD, 80% trong 8 tuần.

- Du học sinh được làm thêm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học

- Visa sinh viên chỉ được cấp kèm điều kiện làm việc khi người học từ 16 tuổi trở lên; sinh viên tiến sĩ và thạc sĩ nghiên cứu được làm không giới hạn số giờ

- Du học sinh quốc tế không được tự kinh doanh, tự làm chủ — phải làm việc cho một người sử dụng lao động và có hợp đồng lao động

- Đang có visa du lịch, visa lao động hoặc NZeTA thì được học tối đa 3 tháng trong bất kỳ 12 tháng nào; visa working holiday được học tối đa 6 tháng

### Làm việc: AEWV và điều kiện có chủ sử dụng đã chứng nhận

Accredited Employer Work Visa (AEWV) là diện lao động chính của New Zealand, nhưng khác với nhiều nước, "người sử dụng lao động" phải đủ điều kiện trước thì bạn mới xin được. Theo công bố của INZ, bạn cần có offer làm việc toàn thời gian từ một chủ sử dụng đã được chứng nhận (accredited employer) và chủ sử dụng đó đã có job check được phê duyệt; hợp đồng lao động phải tuân thủ quy định về giờ làm và mức trả.

Về yêu cầu kỹ năng, bạn cần 2 năm kinh nghiệm hoặc một bằng cấp đạt level 4 trở lên; với các vị trí ở bậc kỹ năng 3 đến 5, bạn phải chứng minh đủ khả năng nói và hiểu tiếng Anh. Mức lương phải ít nhất bằng mức lương tối thiểu áp dụng cho công việc đó. Thời hạn lưu trú tối đa là 5 năm theo công việc được mời, nhưng rút xuống 3 năm với các vị trí thuộc ANZSCO skill level 4 hoặc 5; sau khi đạt mức lưu trú liên tục tối đa, bạn phải rời New Zealand 12 tháng.

Với người Việt chưa có bằng cấp cao, đây thường là con đường nhanh nhất để sang New Zealand làm việc và từ đó tích lũy kinh nghiệm tại New Zealand — yếu tố được tính điểm nếu sau này bạn chuyển sang SMC.

- Không thể tự nộp AEWV nếu chủ sử dụng chưa được chứng nhận và chưa có job check được duyệt — hãy xác minh trước khi ký bất cứ thỏa thuận nào

- Danh sách chủ sử dụng đã được chứng nhận được INZ công bố công khai để bạn tự kiểm tra

- Nghề ở bậc kỹ năng 4–5 có thời hạn 3 năm thay vì 5 năm và yêu cầu tiếng Anh

### Định cư: Green List và SMC (ba lộ trình)

Green List là danh sách nghề được ưu tiên: theo INZ, tùy nghề và bằng cấp, bạn có thể xin thường trú ngay hoặc sau 2 năm làm việc tại New Zealand. Đây là đường ngắn nhất cho người có nghề trong danh sách, vì không phải cạnh tranh điểm.

SMC (Skilled Migrant Category Resident Visa) là visa thường trú cho người lao động có tay nghề, cho phép sống, làm việc và học tập không giới hạn thời gian, có thể gồm vợ/chồng và con phụ thuộc từ 24 tuổi trở xuống trong cùng bộ hồ sơ. SMC có 3 lộ trình và bạn chỉ cần đáp ứng một: lộ trình tính điểm (cần đủ 6 điểm lấy từ một nhóm duy nhất — bằng cấp, thu nhập hoặc chứng chỉ hành nghề — cộng tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand), lộ trình kinh nghiệm làm việc, và lộ trình nghề kỹ thuật cho các nghề thợ, kỹ thuật viên.

Điều kiện chung cho mọi lộ trình: bạn phải đang làm việc hoặc có job offer từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, toàn thời gian ít nhất 30 giờ/tuần, hợp đồng vĩnh viễn hoặc cố định từ 12 tháng (hoặc liên tục từ 6 tháng); tiếng Anh IELTS overall 6.5 trở lên cho người nộp chính (hoặc TOEFL iBT 79 / PTE Academic 58 / B2 First 176 / OET C+ cả 4 kỹ năng), vợ/chồng và con từ 16 tuổi cần IELTS 5.0 hoặc tương đương; độ tuổi 55 trở xuống; đủ điều kiện sức khỏe và lý lịch tư pháp; và bằng cấp nước ngoài phải được đánh giá IQA từ NZQA trước khi nộp EOI (trừ khi nằm trong danh sách miễn LQEA).

- Nộp Expression of Interest (EOI) là miễn phí; phí xét visa được niêm yết từ 6.450 NZD và có thể khác theo nơi nộp

- Sau khi nhận thư mời nộp hồ sơ (ITA), bạn phải nộp trong vòng 4 tháng — quá hạn sẽ phải làm EOI mới

- Bằng cử nhân level 7 của Việt Nam tương đương 4 điểm; tiến sĩ level 10 được 6 điểm — bạn có thể bù bằng tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand

- Ngưỡng lương SMC, bảng điểm và danh sách nghề (Amber/Red List) được INZ cập nhật định kỳ — luôn kiểm tra lại trước khi nộp

### New Zealand hay Úc? Phân biệt bằng tiêu chí cứng

Hai nước này thường được so sánh cùng nhau vì cùng ở châu Đại Dương và có hệ thống nhập cư dựa trên kỹ năng, nhưng khác biệt lớn nhất nằm ở một câu hỏi duy nhất: bạn có cần việc làm trước khi nộp hồ sơ hay không. New Zealand yêu cầu việc làm hoặc job offer từ chủ sử dụng đã được chứng nhận cho cả 3 lộ trình SMC, nghĩa là bạn khó nộp hồ sơ thường trú khi còn ở Việt Nam. Úc thì ngược lại: visa 189 không cần đề cử bang hay người thân bảo lãnh, bạn chỉ cần đánh giá kỹ năng nghề và đủ điểm — nhưng điểm chuẩn thực tế thường rất cao.

- Có việc làm hoặc sẵn sàng sang làm việc trước để lấy việc: New Zealand (AEWV → Green List hoặc SMC) là hướng thuận

- Nghề và điểm mạnh, muốn nộp hồ sơ từ Việt Nam: Úc (189/190/491) phù hợp hơn vì không bắt buộc có việc làm

- Ngưỡng tiếng Anh: SMC yêu cầu IELTS overall 6.5 cho người nộp chính, cao hơn mức Competent (IELTS 6.0) của Úc — nhưng Úc cần điểm cao hơn để cạnh tranh

- Độ tuổi: SMC cho phép đến 55 tuổi, trong khi cả ba diện tay nghề của Úc (189/190/491) đều yêu cầu chưa tròn 45 tuổi

- Du học để chuyển tiếp: cả hai nước đều có visa ở lại sau tốt nghiệp, nhưng New Zealand giới hạn Post-Study Work Visa cấp một lần trong đời

### Lộ trình và thời gian: từ du học đến thường trú

Với người bắt đầu bằng du học, lộ trình phổ biến là: Fee Paying Student Visa (tối đa 4 năm) → Post-Study Work Visa để ở lại làm việc → AEWV khi đổi sang chủ sử dụng mới hoặc gia hạn → Green List hoặc SMC để lấy thường trú. Post-Study Work Visa có lệ phí từ 1.670 NZD, 80% hồ sơ xử lý trong 5 tuần, cho ở lại làm việc tối đa 3 năm tùy bằng cấp; người có bằng bậc 7 trở lên (học toàn thời gian tại New Zealand ít nhất 30 tuần) được làm bất kỳ công việc hợp pháp nào, còn người có bằng dưới bậc đại học phải thuộc danh sách chứng chỉ đủ điều kiện và làm công việc liên quan đến ngành đã học.

Ba mốc thời gian cần nhớ với Post-Study Work Visa: bạn phải có ít nhất 5.000 NZD sinh hoạt phí khi nộp (áp dụng cho cả trường hợp xin 1, 2 hoặc 3 năm); thời hạn nộp là không quá 3 tháng sau khi visa sinh viên hết hạn, với bằng tiến sĩ là 6 tháng và một số trường hợp đặc biệt có thể tới 12 tháng; và loại visa này chỉ được cấp một lần trong đời.

Hai thay đổi chính sách cần theo dõi trong năm 2026: từ 16/11/2026, điều kiện cấp Post-Study Work Visa được mở rộng cho người có chứng chỉ Graduate Diploma bậc 7 theo NZQCF (học toàn thời gian tại New Zealand) kèm bằng cử nhân đã hoàn thành trong hoặc ngoài New Zealand. Cùng ngày, một loại visa mới là Short-Term Graduate Work Visa mở nhận hồ sơ, cho phép sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện có quyền làm việc mở trong tối đa 6 tháng để tìm việc và tìm phương án làm việc dài hạn hơn.

- Nếu bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ và đã học tại New Zealand ít nhất 30 tuần, bạn có thể ở lại làm việc 3 năm

- Nộp thiếu giấy tờ là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị chậm — nên chuẩn bị trọn bộ trước khi nộp

- Nếu nộp sớm, đơn có thể được chấp thuận về nguyên tắc trước khi visa được cấp chính thức, giúp bạn sớm sắp xếp kế hoạch học tập và đi lại

## So sánh nhanh các diện

| Diện | Điều kiện chính | Thời gian | Ghi chú |
| --- | --- | --- | --- |
| Fee Paying Student Visa (du học) | Thư mời nhập học từ cơ sở giáo dục được công nhận, đủ năng lực tiếng Anh và học thuật, chứng minh học phí + sinh hoạt phí 20.000 NZD/năm | 80% hồ sơ xử lý trong 7 tuần; nên nộp trước ít nhất 3 tháng | Lệ phí từ 850 NZD; học tối đa 4 năm; làm thêm tối đa 25 giờ/tuần |
| Post-Study Work Visa (ở lại sau tốt nghiệp) | Tốt nghiệp chương trình đủ điều kiện; bằng bậc 7 trở lên được làm bất kỳ công việc hợp pháp; bằng dưới bậc đại học phải thuộc danh sách đủ điều kiện | 80% hồ sơ xử lý trong 5 tuần; ở lại tối đa 3 năm tùy bằng cấp | Lệ phí từ 1.670 NZD; cần ít nhất 5.000 NZD sinh hoạt phí; chỉ cấp một lần trong đời |
| AEWV (visa lao động) | Offer toàn thời gian từ chủ sử dụng đã được chứng nhận đã có job check; 2 năm kinh nghiệm hoặc bằng level 4+; tiếng Anh cho bậc kỹ năng 3–5 | Ở tối đa 5 năm theo công việc; 3 năm với vị trí ANZSCO skill level 4–5 | Sau khi đạt mức lưu trú liên tục tối đa phải rời New Zealand 12 tháng |
| Green List (thường trú ưu tiên) | Nghề nằm trong danh sách Green List kèm bằng cấp/kinh nghiệm tương ứng; cần việc làm hoặc job offer phù hợp | Có thể xin thường trú ngay, hoặc sau 2 năm làm việc tại New Zealand tùy nghề | Là đường ngắn nhất cho người có nghề trong danh sách vì không phải cạnh tranh điểm |
| SMC (định cư tay nghề) | Việc làm hoặc job offer từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, tối thiểu 30 giờ/tuần; IELTS overall 6.5; 55 tuổi trở xuống; IQA cho bằng nước ngoài | Nộp EOI miễn phí; sau khi nhận ITA phải nộp hồ sơ trong 4 tháng | 3 lộ trình: tính điểm (6 điểm), kinh nghiệm làm việc, nghề kỹ thuật; phí xét visa từ 6.450 NZD |

**Hỏi: Du học New Zealand cần chứng minh tài chính bao nhiêu?**
Đáp: Bạn cần chứng minh đã thanh toán học phí cho 1 khóa học hoặc 1 năm học (mốc nào ngắn hơn), cộng sinh hoạt phí tối thiểu: 20.000 NZD cho mỗi năm nếu học từ 1 năm trở lên, hoặc 1.667 NZD cho mỗi tháng nếu học ngắn hơn 1 năm. Nếu học trong bậc giáo dục bắt buộc (lớp 1 đến lớp 13), mức sinh hoạt phí là 17.000 NZD mỗi năm hoặc 1.417 NZD mỗi tháng. Bạn có thể chứng minh bằng tài khoản của chính mình hoặc dùng người bảo trợ được chấp nhận với Mẫu Cam kết Tài chính cho Sinh viên (INZ 1014).

**Hỏi: Du học sinh New Zealand được làm thêm bao nhiêu giờ mỗi tuần?**
Đáp: Theo INZ, du học sinh có thể được làm thêm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch của khóa học cũng như dịp nghỉ Giáng sinh và Năm mới. Visa sinh viên chỉ được cấp kèm quyền làm việc khi người học từ 16 tuổi trở lên. Sinh viên tiến sĩ và thạc sĩ nghiên cứu được làm việc không giới hạn số giờ với điều kiện vẫn duy trì học toàn thời gian. Hãy kiểm tra điều kiện ghi trên eVisa của bạn.

**Hỏi: Định cư New Zealand qua SMC cần bao nhiêu điểm và có cần việc làm trước không?**
Đáp: Lộ trình tính điểm của SMC cần 6 điểm, lấy từ một nhóm duy nhất (bằng cấp, thu nhập hoặc chứng chỉ hành nghề) và có thể cộng thêm tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand; hai lộ trình còn lại là kinh nghiệm làm việc và nghề kỹ thuật thì không xét theo điểm. Điều kiện chung của cả ba lộ trình là bạn phải đang làm việc hoặc có job offer từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, tối thiểu 30 giờ/tuần — tức bạn cần có việc làm trước khi nộp.

**Hỏi: AEWV là gì và ở New Zealand được bao lâu?**
Đáp: AEWV (Accredited Employer Work Visa) yêu cầu bạn có offer làm việc toàn thời gian từ một chủ sử dụng đã được chứng nhận và đã có job check được phê duyệt; bạn cần 2 năm kinh nghiệm hoặc bằng cấp đạt level 4 trở lên, và với vị trí ở bậc kỹ năng 3 đến 5 thì phải chứng minh tiếng Anh. Thời hạn lưu trú tối đa là 5 năm theo công việc được mời, nhưng rút xuống 3 năm với các vị trí ANZSCO skill level 4 hoặc 5; sau khi đạt mức lưu trú liên tục tối đa, bạn phải rời New Zealand 12 tháng.

**Hỏi: Green List khác SMC như thế nào?**
Đáp: Green List là danh sách nghề được ưu tiên: theo INZ, tùy nghề và bằng cấp, bạn có thể xin thường trú ngay hoặc sau 2 năm làm việc tại New Zealand — không phải cạnh tranh điểm, nên đây thường là đường ngắn nhất cho người có nghề trong danh sách. SMC là visa thường trú xét theo ba lộ trình (tính điểm, kinh nghiệm làm việc, nghề kỹ thuật), với yêu cầu chung là có việc làm hoặc job offer từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, tiếng Anh IELTS overall 6.5 và độ tuổi 55 trở xuống. Cả hai đều được INZ cập nhật định kỳ nên cần kiểm tra lại trước khi nộp.

**Hỏi: Nên chọn New Zealand hay Úc để định cư?**
Đáp: Khác biệt cứng nằm ở yêu cầu việc làm. New Zealand yêu cầu việc làm hoặc job offer từ chủ sử dụng đã được chứng nhận cho cả 3 lộ trình SMC, nên bạn khó nộp hồ sơ thường trú khi còn ở Việt Nam — đổi lại độ tuổi cho phép tới 55. Úc có visa 189 không cần đề cử bang hay người thân bảo lãnh và bạn có thể nộp hồ sơ từ Việt Nam, nhưng cả ba diện 189/190/491 đều yêu cầu chưa tròn 45 tuổi và điểm chuẩn thực tế thường cao hơn nhiều so với ngưỡng 65 tối thiểu. Nếu bạn sẵn sàng sang làm việc trước, New Zealand là hướng thuận hơn.

Nguồn:
- Immigration New Zealand – Fee Paying Student Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/fee-paying-student-visa/
- Immigration New Zealand – Visas for studying in New Zealand: https://www.immigration.govt.nz/study/study-visas/visas-for-studying-in-new-zealand/
- Immigration New Zealand – Post-Study Work Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/post-study-work-visa/
- Immigration New Zealand – Accredited Employer Work Visa (AEWV): https://www.immigration.govt.nz/visas/accredited-employer-work-visa/
- Immigration New Zealand – Danh sách nghề Green List: https://www.immigration.govt.nz/work/requirements-for-work-visas/green-list-occupations-qualifications-and-skills/
- Immigration New Zealand – Danh sách chủ sử dụng đã chứng nhận (Accredited Employer List): https://www.immigration.govt.nz/work/requirements-for-work-visas/approved-employers/accredited-employer-list/
- Immigration New Zealand – Skilled Migrant Category Resident Visa: https://www.immigration.govt.nz/new-zealand-visas/visas/visa/skilled-migrant-category-resident-visa
