# Bảo lãnh vợ chồng sang Canada: inland, outland, điều kiện và cam kết 2026

URL: https://brief.openyuri.com/guides/bao-lanh-vo-chong-canada-spousal/
Cập nhật: 2026-10-14

Bảo lãnh vợ/chồng sang Canada: phân biệt hồ sơ inland và outland, điều kiện người bảo lãnh, cam kết bảo trợ 3 năm cùng mức phí và thời gian xử lý 2026.

### Bảo lãnh vợ chồng sang Canada theo diện spousal sponsorship

Bảo lãnh vợ chồng sang Canada (spousal sponsorship) là con đường để công dân hoặc thường trú nhân Canada bảo lãnh người bạn đời của mình trở thành thường trú nhân tại Canada. IRCC xét diện này cho ba mối quan hệ: vợ/chồng kết hôn hợp pháp (spouse), bạn đời sống chung như vợ chồng (common-law partner) và bạn đời ở nước ngoài trong quan hệ gắn bó đặc biệt (conjugal partner).

Đây là diện bảo lãnh gia đình phổ biến nhất với người Việt. Điểm cốt lõi không nằm ở mức thu nhập, mà nằm ở việc chứng minh quan hệ hôn nhân là thật và việc người bảo lãnh ký cam kết tài chính dài hạn với người được bảo lãnh.

Hồ sơ do Cơ quan Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) xét. Người nộp chính là người được bảo lãnh, và hai hồ sơ được nộp cùng nhau theo hướng dẫn chính thức.

### Hai luồng hồ sơ: inland và outland

IRCC phân biệt hai luồng xử lý tùy theo nơi ở của người được bảo lãnh. Luồng trong nước (inland), tức diện Spouse or Common-Law Partner in Canada class, áp dụng khi người bạn đời đang ở Canada và nộp hồ sơ thường trú ngay tại Canada.

Luồng ngoài nước (outland), tức diện Family Class, áp dụng khi hồ sơ được xử lý qua mạng lưới lãnh sự của Canada ở nước ngoài, ví dụ với vợ/chồng đang ở Việt Nam.

Hai luồng khác nhau ở nơi xử lý, quyền đi lại trong lúc chờ và cách xử lý khi hồ sơ cần bổ sung. Vì vậy hãy xác định đúng luồng phù hợp với hoàn cảnh của mình trước khi nộp.

- Inland: người bạn đời đang ở Canada, hồ sơ được xử lý trong nước.

- Outland: người bạn đời ở nước ngoài, hồ sơ xử lý qua lãnh sự quán Canada.

- Với người đang ở Canada, có thể xin giấy phép lao động mở (open work permit) trong lúc chờ.

- Mọi giấy tờ và lời khai phải khớp nhau giữa hồ sơ bảo lãnh và hồ sơ thường trú.

### Điều kiện của người bảo lãnh (sponsor)

Theo IRCC, người bảo lãnh phải đủ 18 tuổi; là công dân Canada, thường trú nhân hoặc người đăng ký theo Đạo luật Indian; và phải cư trú tại Canada. Công dân Canada sống ở nước ngoài chỉ được bảo lãnh nếu chứng minh dự định trở về Canada khi người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân; thường trú nhân sống ở nước ngoài không được bảo lãnh.

Với bảo lãnh vợ/chồng và con phụ thuộc, IRCC cho biết đa số trường hợp không có yêu cầu thu nhập tối thiểu; chỉ cần chứng minh thu nhập trong một số trường hợp đặc biệt.

IRCC cũng nêu các trường hợp không đủ điều kiện bảo lãnh, gồm người từng được bảo lãnh theo diện vợ/chồng và trở thành thường trú nhân chưa đủ 5 năm, và người từng bị kết án về tội bạo lực, tội gây thương tích cho người thân hoặc tội phạm tình dục.

### Cam kết bảo trợ (undertaking) và thời hạn

Người bảo lãnh phải ký cam kết bảo trợ (undertaking) và thỏa thuận bảo lãnh với người được bảo lãnh. Cam kết nghĩa là bạn tự chịu trách nhiệm chu cấp để người được bảo lãnh không cần xin trợ cấp xã hội.

Theo IRCC, thời hạn cam kết tại các tỉnh ngoài Quebec là: vợ/chồng hoặc bạn đời 3 năm; con phụ thuộc từ 22 tuổi trở lên 3 năm; con phụ thuộc dưới 22 tuổi 10 năm hoặc đến khi tròn 25 tuổi, tùy điều kiện nào đến trước.

Trong thời gian cam kết, bạn phải chu cấp các nhu cầu cơ bản gồm ăn, mặc, ở và chi phí hằng ngày, đồng thời hoàn trả nếu người được bảo lãnh nhận trợ cấp xã hội. Cam kết không thể hủy giữa chừng sau khi người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân.

### Chứng minh quan hệ hôn nhân là thật

Trọng tâm của hồ sơ spousal sponsorship là chứng minh quan hệ có thật, không chỉ nhằm mục đích nhập cư. Bạn nên chuẩn bị giấy đăng ký kết hôn, ảnh chung, bằng chứng chung sống, liên lạc thường xuyên, tài khoản hoặc khai thuế chung, và lời khai của người thân.

Với các cặp mới cưới hoặc ít thời gian chung sống, viên chức thường xét kỹ hơn. Hôn nhân được xác lập nhằm mục đích nhập cư là lý do từ chối và có thể dẫn tới hậu quả nặng hơn, nên tuyệt đối không khai sai hoặc tạo bằng chứng giả.

Nếu bạn từng ly hôn hoặc đã kết hôn trước đây, hãy bổ sung bằng chứng chấm dứt hôn nhân cũ để tránh nghi ngờ về tính hợp pháp của cuộc hôn nhân mới.

### Hồ sơ, chi phí và thời gian xử lý

Theo IRCC, bảo lãnh vợ/chồng gồm 2 hồ sơ: hồ sơ bảo lãnh và hồ sơ xin thường trú. Người nộp chính nộp cả hai cùng lúc trực tuyến qua Cổng thông tin Thường trú (PR Portal). Hồ sơ được xét theo hai bước: xét tư cách người bảo lãnh, sau đó xét thường trú.

Về chi phí, danh mục phí IRCC mức 2026 cho hồ sơ vợ/chồng hoặc bạn đời là 1.260 CAD, đã gồm phí bảo lãnh, phí xử lý và phí cấp quyền thường trú (RPRF); nếu không gồm RPRF là 660 CAD. Mỗi con phụ thuộc đi kèm 180 CAD; sinh trắc học 85 CAD/người, 170 CAD cho nhóm từ 2 người trở lên.

Thời gian xử lý thay đổi theo từng luồng và từng tháng, nên hãy tra công cụ kiểm tra thời gian xử lý chính thức của IRCC trước khi nộp thay vì tin con số truyền miệng. Nếu bạn sống ở Quebec, hai bên còn phải làm thêm cam kết với chính quyền Quebec theo hướng dẫn riêng.

### Lỗi thường gặp và các bài liên quan

Vài sơ suất phổ biến khiến hồ sơ bảo lãnh vợ chồng Canada bị chậm hoặc phải bổ sung:

- Bằng chứng quan hệ sơ sài hoặc thông tin không khớp giữa hai hồ sơ.

- Khai thiếu thay đổi về địa chỉ hay tình trạng hôn nhân trong thời gian chờ xử lý.

- Nhầm giữa luồng inland và outland dẫn tới chọn sai nơi nộp.

- Chủ quan cho rằng không cần chuẩn bị gì vì diện vợ chồng không yêu cầu thu nhập tối thiểu.

- Bài liên quan: Bảo lãnh gia đình đi Canada (vợ/chồng, cha mẹ) — điều kiện, chi phí và thời gian chờ.

- Bài liên quan: Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ diện CR-1 và IR-1 — hồ sơ, phỏng vấn và thời gian.

**Hỏi: Bảo lãnh vợ chồng sang Canada mất bao lâu?**
Đáp: Không có con số cố định cho mọi trường hợp vì thời gian thay đổi theo luồng hồ sơ và từng tháng. Hãy tra công cụ kiểm tra thời gian xử lý chính thức của IRCC trước khi nộp để có dự tính sát nhất.

**Hỏi: Tôi có cần thu nhập tối thiểu để bảo lãnh vợ/chồng sang Canada không?**
Đáp: Theo IRCC, đa số trường hợp bảo lãnh vợ/chồng và con phụ thuộc không có yêu cầu thu nhập tối thiểu. Bạn chỉ cần chứng minh thu nhập trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng vẫn phải ký cam kết bảo trợ tài chính có thời hạn.

**Hỏi: Cam kết bảo trợ kéo dài bao lâu?**
Đáp: Theo IRCC, tại các tỉnh ngoài Quebec, cam kết là 3 năm với vợ/chồng hoặc bạn đời và với con phụ thuộc từ 22 tuổi trở lên. Với con phụ thuộc dưới 22 tuổi, cam kết là 10 năm hoặc đến khi con tròn 25 tuổi, tùy điều kiện nào đến trước.

**Hỏi: Inland và outland khác nhau thế nào?**
Đáp: Inland áp dụng khi người bạn đời đang ở Canada và hồ sơ được xử lý trong nước; outland áp dụng khi người bạn đời ở nước ngoài và hồ sơ xử lý qua lãnh sự quán Canada. Người ở Canada theo luồng inland có thể xin giấy phép lao động mở trong lúc chờ.

**Hỏi: Hồ sơ vợ chồng gồm mấy phần và chi phí bao nhiêu?**
Đáp: Theo IRCC, hồ sơ gồm 2 phần là hồ sơ bảo lãnh và hồ sơ xin thường trú, nộp cùng lúc qua Cổng thông tin Thường trú. Danh mục phí IRCC mức 2026 cho hồ sơ vợ/chồng là 1.260 CAD (đã gồm RPRF; không gồm RPRF là 660 CAD), cộng 180 CAD mỗi con phụ thuộc và phí sinh trắc học.

Nguồn:
- IRCC – Sponsor your spouse, partner or dependent children: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner-children.html
- IRCC – Check if you're eligible to sponsor (điều kiện người bảo lãnh): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner-children/eligibility.html
- IRCC – The undertaking (thời hạn và trách nhiệm cam kết bảo trợ): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner-children/undertaking.html
- IRCC – How to apply (2 hồ sơ, nộp trên PR Portal): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner-children/apply.html
- IRCC – Fee list (danh mục phí chính thức, mức 2026): https://ircc.canada.ca/english/information/fees/fees.asp
- IRCC – Check processing times (công cụ tra thời gian xử lý chính thức): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
