# Chi phí sinh hoạt ở Mỹ cho du học sinh 2026: học phí, nhà ở, bảo hiểm và cách chứng minh tài chính

URL: https://brief.openyuri.com/guides/chi-phi-sinh-hoat-my-du-hoc-sinh/
Cập nhật: 2026-10-14

Chi phí sinh hoạt ở Mỹ cho du học sinh Việt Nam: cách chứng minh tài chính theo Mẫu I-20, học phí, tiền nhà, bảo hiểm y tế, lệ phí SEVIS và cách lập ngân sách.

### Chứng minh tài chính du học Mỹ: không có mức cố định, xác định theo Mẫu I-20

Khác với một số nước đặt ra một con số sinh hoạt phí tối thiểu cố định, Hoa Kỳ không quy định một mức chứng minh tài chính chung cho mọi du học sinh. Thay vào đó, mỗi trường được chứng nhận sẽ ước tính chi phí học tập và sinh hoạt cho một năm học và ghi trong Mẫu I-20 Certificate of Eligibility. Bạn phải chứng minh có đủ nguồn tiền để trang trải khoản chi phí ước tính đó.

Theo cổng thông tin chính thức của Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, ứng viên F-1 phải có nguồn lực tài chính để học và sống tại Mỹ, bao gồm học phí, sách vở, sinh hoạt phí và chi phí đi lại. Cán bộ trường được chỉ định phải thu thập bằng chứng về khả năng tài chính trước khi phát hành Mẫu I-20, nên bạn cần chuẩn bị sao kê ngân hàng, thư bảo lãnh và giấy tờ chứng minh nguồn tiền ngay từ khâu xin nhập học.

Vì chi phí ước tính nằm trong Mẫu I-20 do trường cấp, con số cụ thể của bạn phụ thuộc vào trường, ngành, bậc học và thành phố. Hãy lấy mức chính xác từ Mẫu I-20 của chính bạn thay vì một con số chung trên mạng.

- Không có mức sinh hoạt phí tối thiểu cố định do liên bang đặt ra; mức cụ thể do trường ước tính trong Mẫu I-20.

- Chi phí ước tính thường gồm học phí, phí, sách vở, bảo hiểm và sinh hoạt phí cho một năm học.

- Cán bộ trường được chỉ định thu bằng chứng tài chính trước khi phát hành Mẫu I-20.

- Chuẩn bị sao kê, thư bảo lãnh và giải trình nguồn tiền minh bạch.

### Học phí Mỹ: khác biệt lớn giữa trường công và trường tư, trong bang và ngoài bang

Học phí đại học Mỹ rất khác nhau và là khoản chi lớn nhất. Trường công lập thường thu hai mức học phí: mức trong bang cho sinh viên có hộ khẩu bang, và mức ngoài bang cao hơn đáng kể áp dụng cho du học sinh. Trường tư thục thường có một mức học phí chung cao, nhưng nhiều trường bù lại bằng học bổng và hỗ trợ tài chính.

Bậc học cũng quyết định chi phí: cao đẳng cộng đồng hai năm thường có học phí thấp hơn đại học bốn năm, và nhiều sinh viên chọn học hai năm ở cao đẳng cộng đồng rồi chuyển tiếp lên đại học để tiết kiệm. Chương trình sau đại học và các ngành như y, luật, kinh doanh thường đắt hơn.

Cổng thông tin EducationUSA của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ lưu ý rằng chi phí sinh hoạt thay đổi rất nhiều theo địa điểm, và các trường có nhiều chương trình học bổng, miễn giảm học phí và hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế. Bạn nên tra trực tiếp trang tuyển sinh của từng trường để lấy học phí chính xác.

- Trường công thu mức ngoài bang cao hơn cho du học sinh; trường tư có một mức chung.

- Cao đẳng cộng đồng hai năm thường rẻ hơn đại học bốn năm và là lựa chọn tiết kiệm phổ biến.

- Ngành y, luật, kinh doanh và bậc sau đại học thường có học phí cao hơn.

- Tra học phí từng trường trên trang tuyển sinh và tìm hiểu học bổng cho sinh viên quốc tế.

### Nhà ở và sinh hoạt phí theo vùng

Nhà ở là khoản chênh lệch lớn nhất giữa các địa phương. Các đô thị lớn và vùng ven đô có giá thuê cao, trong khi thành phố nhỏ, thị trấn đại học và vùng nông thôn có chi phí thấp hơn nhiều. Sinh viên thường chọn ký túc xá của trường, thuê phòng trong nhà dân, hoặc ở ghép căn hộ để chia sẻ tiền nhà và tiện ích.

Ngoài tiền nhà, bạn nên tính ăn uống, đi lại, điện thoại, internet, bảo hiểm và chi tiêu cá nhân. Ở nhiều bang, chi phí đi lại gần như bắt buộc vì giao thông công cộng thưa, và bạn có thể cần xe hơi kèm bảo hiểm xe, xăng và chỗ đỗ xe. Mùa đông lạnh ở một số bang cũng làm phát sinh chi phí áo khoác, giày và sưởi ấm.

Vì chi phí sinh hoạt phụ thuộc hoàn toàn vào thành phố bạn học, hãy xây dựng ngân sách dựa trên mức ước tính trong Mẫu I-20 và khảo sát giá thuê thực tế ở khu vực trường trước khi nhập học.

- Đô thị lớn có giá thuê cao; thành phố nhỏ và vùng nông thôn rẻ hơn nhiều.

- Ký túc xá tiện nhưng số chỗ có hạn; thuê ngoài hoặc ở ghép giúp tiết kiệm.

- Tính thêm chi phí xe, xăng, bảo hiểm xe ở nơi giao thông công cộng hạn chế.

- Dự trù khoản một lần cho mùa đông đầu tiên ở bang lạnh.

### Bảo hiểm y tế bắt buộc và chi phí y tế

Hoa Kỳ không có hệ thống bảo hiểm y tế công miễn phí cho du học sinh, và chi phí y tế không bảo hiểm rất cao. Vì vậy phần lớn trường yêu cầu sinh viên quốc tế mua bảo hiểm y tế, thường theo gói của trường hoặc gói tư nhân đạt tiêu chuẩn tối thiểu do trường quy định. Phí bảo hiểm thường được tính vào hóa đơn học kỳ.

Một số trường cho phép sinh viên dùng bảo hiểm tư nhân tương đương để thay thế gói của trường, nhưng phải được trường phê duyệt. Bạn nên đọc kỹ mức khấu trừ, đồng chi trả và mạng lưới bệnh viện được chấp nhận trước khi quyết định, vì điều trị ngoài mạng lưới có thể tốn kém hơn rất nhiều.

Ngoài bảo hiểm, bạn cần mã số thuế và mã số an sinh khi đi làm, và nên tìm hiểu dịch vụ y tế sinh viên tại trường vì thường có giá ưu đãi hơn so với khám ngoài.

- Không có bảo hiểm y tế công miễn phí cho du học sinh; chi phí y tế không bảo hiểm rất cao.

- Phần lớn trường yêu cầu mua bảo hiểm, thường tính vào học kỳ.

- Có thể thay bằng bảo hiểm tư nhân tương đương nếu trường phê duyệt.

- Kiểm tra mức khấu trừ, đồng chi trả và mạng lưới bệnh viện được chấp nhận.

### Lệ phí bắt buộc: SEVIS, phí visa và khám sức khỏe

Trước khi xin visa, du học sinh F-1 phải nộp lệ phí I-901 SEVIS. Theo trang hỏi đáp chính thức của Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ, lệ phí I-901 thông thường là 350 USD, với một số mức giảm cho vài chương trình trao đổi J-1. Lệ phí này nộp một lần và phải hoàn tất trước buổi phỏng vấn visa.

Ngoài ra còn phí xin thị thực không định cư do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định, có thể cộng thêm phí qua lại tùy quốc tịch. Vì các mức phí này được điều chỉnh định kỳ, bạn cần tra mức hiện hành trên trang chính thức của Bộ Ngoại giao trước khi nộp.

Bạn cũng nên dự trù chi phí khám sức khỏe, chụp X-quang, tiêm chủng và dịch thuật công chứng giấy tờ. Đây là những khoản một lần nhưng có thể cộng lại thành một khoản đáng kể trong tổng chi phí chuẩn bị.

- Lệ phí I-901 SEVIS thông thường là 350 USD, nộp một lần trước buổi phỏng vấn visa.

- Phí xin thị thực không định cư do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định, tra mức hiện hành trên trang chính thức.

- Dự trù chi phí khám sức khỏe, chụp X-quang, tiêm chủng và dịch thuật giấy tờ.

- Kiểm tra tiêu chuẩn ảnh và giấy tờ của từng đại sứ quán trước khi nộp.

### Làm thêm trong trường và lập ngân sách năm đầu

Sinh viên F-1 được phép làm việc trong khuôn viên trường với số giờ hạn chế trong kỳ học và có thể được làm thêm khi không học kỳ, tùy quy định của trường và của cơ quan di trú. Các hình thức làm ngoài khuôn viên như thực tập sau tốt nghiệp OPT có quy trình riêng và cần được trường phê duyệt. Thu nhập làm thêm thường chỉ đủ bù một phần sinh hoạt phí, không đủ trả học phí quốc tế.

Khi lập ngân sách, hãy cộng tổng chi phí ước tính trên Mẫu I-20, các khoản lệ phí một lần, vé máy bay khứ hồi và một khoản dự phòng cho phát sinh. Sau đó đối chiếu với nguồn tài chính bạn có thể chứng minh và giải trình nguồn gốc.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng học phí và chi phí sinh hoạt được các trường công bố theo từng năm học và có thể tăng, còn các mức lệ phí liên bang được điều chỉnh định kỳ. Bạn nên xác nhận lại mọi con số trên trang chính thức của trường và cơ quan di trú ở thời điểm nộp hồ sơ.

- F-1 được làm trong khuôn viên trường với giới hạn giờ trong kỳ học; hình thức ngoài khuôn viên cần phê duyệt riêng.

- Thu nhập làm thêm chỉ bù một phần sinh hoạt phí, không đủ trả học phí quốc tế.

- Cộng đủ học phí, sinh hoạt phí, lệ phí một lần, vé máy bay và khoản dự phòng.

- Xác nhận lại học phí và lệ phí trên trang chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ.

**Hỏi: Du học Mỹ cần chứng minh tài chính bao nhiêu?**
Đáp: Hoa Kỳ không quy định một mức cố định; mỗi trường ước tính chi phí học tập và sinh hoạt cho một năm học và ghi trong Mẫu I-20 của bạn. Bạn phải chứng minh đủ nguồn tiền để trang trải khoản ước tính đó, gồm học phí, sách vở, sinh hoạt phí và chi phí đi lại. Hãy lấy con số chính xác từ Mẫu I-20 do trường cấp cho bạn.

**Hỏi: Học phí du học Mỹ khoảng bao nhiêu?**
Đáp: Không có mức chung. Trường công lập thu mức ngoài bang cao hơn cho du học sinh, trường tư thục thường có một mức chung cao hơn nhưng nhiều học bổng. Cao đẳng cộng đồng hai năm thường rẻ hơn đại học bốn năm. Bạn nên tra học phí từng trường trên trang tuyển sinh và tìm hiểu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế.

**Hỏi: Du học sinh Mỹ có bắt buộc mua bảo hiểm y tế không?**
Đáp: Hoa Kỳ không có bảo hiểm y tế công miễn phí cho du học sinh và chi phí y tế không bảo hiểm rất cao, nên phần lớn trường yêu cầu sinh viên quốc tế mua bảo hiểm, thường theo gói của trường hoặc gói tư nhân đạt tiêu chuẩn. Một số trường cho phép thay bằng bảo hiểm tư nhân tương đương nếu được phê duyệt.

**Hỏi: Lệ phí SEVIS I-901 là bao nhiêu?**
Đáp: Theo trang hỏi đáp chính thức của Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ, lệ phí I-901 SEVIS thông thường là 350 USD, với một số mức giảm cho vài chương trình trao đổi J-1. Lệ phí nộp một lần và phải hoàn tất trước buổi phỏng vấn visa. Ngoài ra còn phí xin thị thực do Bộ Ngoại giao quy định.

**Hỏi: Du học sinh F-1 được làm thêm không?**
Đáp: Sinh viên F-1 được phép làm trong khuôn viên trường với số giờ hạn chế trong kỳ học và có thể làm thêm khi không học kỳ, tùy quy định của trường và cơ quan di trú. Các hình thức ngoài khuôn viên như thực tập sau tốt nghiệp OPT cần được trường phê duyệt. Thu nhập làm thêm chỉ bù một phần sinh hoạt phí.

Nguồn:
- Study in the States (DHS) — Financial Ability: https://studyinthestates.dhs.gov/students/prepare/financial-ability
- ICE — I-901 SEVIS Fee Frequently Asked Questions (lệ phí 350 USD): https://www.ice.gov/sevis/i901/faq
- EducationUSA (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ) — Finance your studies: https://educationusa.state.gov/your-5-steps-us-study/finance-your-studies
- U.S. Department of State — Student Visa: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/study/student-visa.html
- U.S. Department of State — Fees for Visa Services: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html
- IIE Open Doors — dữ liệu du học sinh quốc tế tại Hoa Kỳ: https://opendoorsdata.org/
