# Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố

URL: https://brief.openyuri.com/guides/chi-phi-sinh-hoat-uc-du-hoc-sinh/
Cập nhật: 2026-10-13

Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh Việt Nam: mức sinh hoạt phí bắt buộc 29.710 AUD, học phí, tiền nhà ở Sydney và Melbourne, bảo hiểm OSHC và lập ngân sách.

### Mức sinh hoạt phí bắt buộc khi xin visa du học Úc

Khi xin visa du học phân lớp 500, bạn phải chứng minh đủ tiền cho sinh hoạt phí, học phí, chi phí đi lại và chi phí cho người đi cùng. Cơ quan Nội vụ Úc quy định cụ thể các mức này và điều chỉnh định kỳ, nên bạn phải dùng mức đang áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.

Mức hiện hành cho sinh hoạt phí mười hai tháng của một du học sinh là 29.710 AUD. Nếu đưa người đi cùng, bạn cộng thêm 10.394 AUD cho vợ hoặc chồng và 4.449 AUD cho mỗi con; con đi học phổ thông còn phát sinh học phí ít nhất 13.502 AUD mỗi năm cho mỗi cháu.

Nếu dùng thu nhập của cha mẹ hoặc vợ chồng thay cho sổ tiết kiệm, mức thu nhập yêu cầu là 87.856 AUD mỗi năm, hoặc 102.500 AUD nếu bạn đưa gia đình đi cùng. Điểm quan trọng là Úc không chấp nhận sao kê ngân hàng làm bằng chứng thu nhập, nên bạn phải chuẩn bị giấy tờ chứng minh thu nhập đúng dạng được yêu cầu.

### Học phí và các khoản phí khi nộp hồ sơ

Học phí du học Úc khác nhau theo bậc học, ngành và trường. Bậc đại học và sau đại học ở nhóm trường lớn thường cao nhất, cao đẳng nghề và các khóa ngắn có mức thấp hơn. Không có mức chung, và học phí được công bố riêng cho từng chương trình trên trang của trường.

Ngoài học phí, bạn phải trả lệ phí visa du học sinh, lệ phí khám sức khỏe, chi phí dịch thuật và công chứng giấy tờ, và mua bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế. Lệ phí visa du học sinh được niêm yết từ 2.500 AUD cho đương đơn chính khi nộp trực tuyến, và một số nhóm như khóa tiếng Anh hoặc khóa không cấp bằng được mức khác.

Bạn cũng cần cân nhắc yêu cầu đầu vào về tiếng Anh. Mức tối thiểu phổ biến là IELTS 6.0 hoặc tương đương, và có thể thấp hơn nếu bạn học kèm khóa tiếng Anh hoặc chương trình dự bị theo quy định. Úc không chấp nhận bài thi tiếng Anh làm tại nhà cho mục đích này.

- Lệ phí visa du học sinh phân lớp 500 từ 2.500 AUD cho đương đơn chính khi nộp trực tuyến.

- Học phí khác nhau theo bậc học, ngành và trường; tra mức chính xác trên trang của trường.

- Mức tiếng Anh tối thiểu phổ biến là IELTS 6.0 hoặc tương đương; không nhận bài thi làm tại nhà.

- Dự trù thêm phí khám sức khỏe, sinh trắc học và dịch thuật công chứng giấy tờ.

### Tiền nhà ở Úc — chênh lệch rất lớn giữa các thành phố

Sydney và Melbourne là hai thị trường thuê đắt nhất, tiếp theo là Brisbane và Perth. Adelaide, Hobart, Canberra và các thành phố vùng thường rẻ hơn. Với cùng một ngân sách, bạn có thể ở gần trường tại thành phố nhỏ nhưng phải ở xa trung tâm hoặc ở ghép nhiều người tại thành phố lớn.

Các hình thức chỗ ở phổ biến gồm ký túc xá của trường, nhà ở sinh viên do đơn vị tư nhân vận hành, thuê phòng trong nhà dân và thuê nguyên căn ở ghép. Khi thuê ngoài, bạn thường phải trả tiền đặt cọc và chứng minh khả năng thanh toán, và nên yêu cầu xem hợp đồng bằng văn bản.

Điện, nước, internet có thể đã gồm trong tiền thuê hoặc tính riêng tùy hợp đồng. Hãy hỏi rõ trước khi ký, vì khoản này có thể làm chi phí hằng tháng tăng đáng kể, đặc biệt vào mùa hè khi dùng điều hòa.

- Sydney và Melbourne đắt nhất; Adelaide, Hobart và các thành phố vùng rẻ hơn rõ rệt.

- Ký túc xá và nhà ở sinh viên thuận tiện nhưng thường đắt hơn thuê phòng ngoài.

- Khi thuê ngoài: cần tiền đặt cọc, hợp đồng bằng văn bản và bằng chứng khả năng thanh toán.

- Hỏi rõ điện, nước, internet đã gồm trong tiền thuê hay chưa.

### Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế bắt buộc

Úc yêu cầu mọi du học sinh quốc tế phải duy trì bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế trong suốt thời gian học. Đây là điều kiện bắt buộc khi được cấp visa, và bạn phải mua từ nhà cung cấp được cấp phép tham gia chương trình này.

Bảo hiểm này giúp chi trả một phần chi phí khám bệnh, nằm viện và một số dịch vụ ngoài bệnh viện, nhưng không bao trùm mọi chi phí, nên bạn cần đọc kỹ quyền lợi và các khoản tự chi trả. Úc cũng có hệ thống y tế công, nhưng du học sinh không được dùng miễn phí như công dân và thường trú nhân, trừ một số dịch vụ theo thỏa thuận giữa Úc và một số quốc gia.

Khi chọn nhà cung cấp, bạn nên so sánh quyền lợi, mức phí, thời hạn hợp đồng phù hợp với thời lượng visa, và quy trình yêu cầu chi trả. Cơ quan quản lý y tế tư nhân của Úc có công cụ so sánh chính thức và cổng thông tin du học quốc gia có hướng dẫn riêng về bảo hiểm này.

### Làm thêm ở Úc: giới hạn giờ và thu nhập thực tế

Du học sinh có thể làm thêm khi đã bắt đầu học, với giới hạn số giờ trong kỳ học và nhiều giờ hơn khi không học kỳ. Giới hạn này được quy định trong điều kiện kèm theo visa, nên vi phạm có thể dẫn tới hủy visa. Trước khi nhận việc, bạn phải xác nhận điều kiện 8105 trên trang chính thức của cơ quan nội vụ.

Mức lương tối thiểu theo giờ ở Úc khá cao so với nhiều nước, nên thu nhập làm thêm có thể trang trải một phần đáng kể sinh hoạt phí. Tuy nhiên lịch học, bài tập và thời gian đi lại có thể khiến bạn không làm được nhiều giờ như dự tính, vì vậy đừng đưa thu nhập làm thêm vào kế hoạch tài chính bắt buộc.

Bạn cũng cần mã số thuế để làm việc hợp pháp và có thể được hoàn thuế khi thu nhập thấp. Việc làm không giấy tờ, trả lương dưới mức sàn hoặc trả tiền mặt không khai báo là rủi ro lớn và có thể khiến bạn mất quyền lợi về sau.

- Giới hạn giờ làm thêm trong kỳ học được quy định trong điều kiện kèm theo visa; tra điều kiện 8105 trên trang chính thức.

- Cần mã số thuế để đi làm hợp pháp và có thể được hoàn thuế khi thu nhập thấp.

- Không nhận việc trả dưới mức lương tối thiểu hoặc không có giấy tờ, vì rủi ro hủy visa.

- Đừng tính thu nhập làm thêm vào khoản chứng minh tài chính bắt buộc.

### Lập ngân sách du học Úc theo bốn bước

Bước một, lấy mức sinh hoạt phí bắt buộc hiện hành và học phí thực tế của trường. Bước hai, cộng chi phí bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế cho toàn bộ thời gian visa. Bước ba, dự trù các khoản một lần như vé máy bay, khám sức khỏe, đặt cọc nhà và đồ dùng ban đầu. Bước bốn, kiểm tra lại thời gian xử lý hồ sơ và nộp sớm so với ngày nhập học.

Nếu ngân sách hạn chế, ba hướng hiệu quả nhất là chọn thành phố nhỏ hơn, ở ghép thay vì thuê riêng, và chọn trường có mức học phí phù hợp hơn thay vì chỉ nhìn thứ hạng. Học bổng của trường và học bổng chính phủ dành cho sinh viên quốc tế cũng là kênh giảm chi phí đáng kể nếu bạn chuẩn bị hồ sơ sớm.

- Dùng đúng mức sinh hoạt phí bắt buộc tại ngày nộp, không dùng số của năm trước.

- Cộng bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế cho toàn bộ thời hạn visa.

- Dự trù khoản một lần: vé máy bay, khám sức khỏe, tiền cọc nhà, đồ dùng.

- Cân nhắc thành phố nhỏ, ở ghép và học bổng của trường để giảm chi phí.

- Kiểm tra thời gian xử lý hồ sơ và nộp sớm trước ngày khai giảng.

**Hỏi: Visa du học Úc yêu cầu chứng minh bao nhiêu tiền sinh hoạt phí?**
Đáp: Mức hiện hành là 29.710 AUD cho mười hai tháng sinh hoạt phí của một du học sinh, chưa gồm học phí và chi phí đi lại. Nếu đưa người đi cùng, cộng thêm 10.394 AUD cho vợ hoặc chồng, 4.449 AUD cho mỗi con và ít nhất 13.502 AUD mỗi năm cho mỗi cháu đi học phổ thông. Mức này được điều chỉnh định kỳ.

**Hỏi: Du học sinh Úc có bắt buộc mua bảo hiểm y tế không?**
Đáp: Có. Bạn phải duy trì bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế trong suốt thời gian học, mua từ nhà cung cấp được cấp phép. Bảo hiểm chi trả một phần chi phí khám bệnh, nằm viện và một số dịch vụ ngoài bệnh viện, nhưng vẫn có khoản bạn phải tự trả, nên cần đọc kỹ quyền lợi.

**Hỏi: Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?**
Đáp: Bạn được làm thêm khi đã bắt đầu học, với giới hạn số giờ trong kỳ học và nhiều giờ hơn khi không học kỳ theo điều kiện kèm theo visa. Giới hạn này có thể thay đổi, nên hãy tra điều kiện 8105 trên trang chính thức của Cơ quan Nội vụ Úc trước khi nhận việc.

**Hỏi: Dùng thu nhập của cha mẹ thay sổ tiết kiệm để xin visa du học Úc được không?**
Đáp: Được, nhưng phải đúng dạng giấy tờ. Úc quy định mức thu nhập 87.856 AUD mỗi năm cho một người, hoặc 102.500 AUD nếu có gia đình đi cùng, và không chấp nhận sao kê ngân hàng làm bằng chứng thu nhập. Bạn cần giấy tờ chứng minh thu nhập theo đúng yêu cầu của cơ quan nội vụ.

**Hỏi: Chi phí du học Úc đắt hay rẻ so với các nước nói tiếng Anh khác?**
Đáp: Úc có mức sinh hoạt phí bắt buộc và lệ phí visa khá cao, nhưng bù lại mức lương tối thiểu theo giờ cao nên thu nhập làm thêm có thể trang trải một phần chi phí, và có nhiều lựa chọn thành phố nhỏ với giá thuê thấp. Tổng chi phí phụ thuộc chủ yếu vào thành phố bạn chọn và mức học phí của trường.

Nguồn:
- Department of Home Affairs — Student visa (subclass 500): mức sinh hoạt phí 29.710 AUD, lệ phí visa và điều kiện làm thêm: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Study Australia (chính phủ Úc) — Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế (OSHC): https://www.studyaustralia.gov.au/en/plan-your-move/overseas-student-health-cover-oshc
- Study Australia (chính phủ Úc) — Hướng dẫn về visa du học: https://www.studyaustralia.gov.au/en/plan-your-move/your-guide-to-visas
- Cơ quan quản lý y tế tư nhân Úc — Thông tin OSHC cho du học sinh: https://www.privatehealth.gov.au/health_insurance/overseas/overseas_student_health_cover.htm
- Department of Home Affairs — Thời gian xử lý visa toàn cầu: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times
