# Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm

URL: https://brief.openyuri.com/guides/du-hoc-malta/
Cập nhật: 2026-10-13

Du học Malta cho sinh viên Việt Nam: hệ thống giáo dục, học phí ngoài EU, visa dài hạn D, giấy phép cư trú tại Identita, mức chứng minh tài chính và quyền làm thêm.

### Vì sao Malta là điểm đến du học tiếng Anh ở châu Âu

Malta là đảo quốc nhỏ ở Địa Trung Hải, thành viên Liên minh châu Âu và khối Schengen, với tiếng Anh và tiếng Malta là ngôn ngữ chính thức. Đây là lợi thế lớn cho sinh viên Việt Nam vì có thể học hoàn toàn bằng tiếng Anh ngay tại châu Âu mà không cần học thêm ngôn ngữ bản địa.

Malta nổi tiếng với các trường dạy tiếng Anh và các chương trình đại học, sau đại học ở Đại học Malta cùng một số cơ sở giáo dục đại học khác. Khí hậu ôn hòa quanh năm và cộng đồng quốc tế đông đảo là điểm cộng về trải nghiệm sống.

Đổi lại, Malta là nước nhỏ với chi phí sinh hoạt, đặc biệt là nhà ở, khá cao so với mức thu nhập trung bình. Bạn nên tính toán kỹ ngân sách nhà ở trước khi quyết định, vì nguồn cung chỗ ở eo hẹp và giá thuê tăng theo mùa.

### Hệ thống giáo dục và điều kiện nhập học

Malta theo hệ thống Bologna với ba bậc: cử nhân (3 đến 4 năm), thạc sĩ (1 đến 2 năm) và tiến sĩ (3 đến 4 năm). Đại học Malta là trường công lập lớn nhất, bên cạnh đó có trường nghề MCAST và một số cơ sở tư thục cấp bằng đại học.

Điều kiện nhập học bậc cử nhân là tốt nghiệp THPT, bậc thạc sĩ cần bằng cử nhân đúng hoặc gần ngành. Vì chương trình dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu tiếng Anh thường ở mức IELTS 6.0 đến 6.5 hoặc tương đương tùy trường và ngành.

Với các khóa dạy tiếng Anh, Malta có quy định riêng về thời lượng và điều kiện cư trú, khác với sinh viên học chương trình cấp bằng. Bạn nên xác định rõ loại chương trình ngay từ đầu vì giấy tờ và thời hạn cư trú cho mỗi loại không giống nhau.

- Xác định rõ học chương trình cấp bằng hay khóa tiếng Anh vì điều kiện cư trú khác nhau.

- Chuẩn bị bằng tốt nghiệp, bảng điểm đã dịch và công chứng.

- Thi IELTS hoặc chứng chỉ tương đương đạt ngưỡng của trường.

- Kiểm tra thời hạn nộp hồ sơ của từng trường vì Malta xét tuyển theo kỳ.

### Học phí và chi phí sinh hoạt

Sinh viên ngoài EU/EEA phải đóng học phí quốc tế. Mức học phí ở Đại học Malta và các cơ sở tư thục khác nhau khá nhiều tùy chương trình; các chương trình cấp bằng thường ở mức vài nghìn đến hơn mười nghìn euro mỗi năm, còn các khóa tiếng Anh tính phí theo tuần. Con số cụ thể do từng trường công bố.

Chi phí sinh hoạt tại Malta tương đối cao so với quy mô đảo quốc, phần lớn do nhà ở. Nhiều sinh viên thuê phòng ghép để tiết kiệm, và giá thuê thường cao hơn vào mùa cao điểm du lịch. Ăn uống, đi lại bằng xe buýt và bảo hiểm y tế là các khoản còn lại.

Ngoài học bổng của trường và một số quỹ, Malta còn có các chương trình học bổng quốc tế và chương trình Erasmus+ dành cho sinh viên trao đổi. Bạn nên tra cứu trực tiếp trên trang của trường và cơ quan quản lý giáo dục đại học Malta để nắm ưu đãi hiện hành.

- Học phí quốc tế tùy chương trình và trường; khóa tiếng Anh tính phí theo tuần.

- Nhà ở là khoản lớn nhất, giá thuê cao hơn vào mùa cao điểm.

- Học bổng của trường, quỹ quốc tế và Erasmus+ là các nguồn cần tìm hiểu.

- Đi lại bằng xe buýt và bảo hiểm y tế là các chi phí cần tính trong ngân sách.

### Visa dài hạn D và giấy phép cư trú

Công dân Việt Nam cần visa để nhập cảnh Malta với mục đích học tập dài hạn. Với thời gian lưu trú trên ba tháng, bạn cần visa dài hạn loại D, xin tại cơ quan đại diện Malta hoặc trung tâm tiếp nhận được chỉ định. Visa nhập cảnh ngắn hạn C không dùng để học dài hạn.

Sau khi nhập cảnh, sinh viên học chương trình cấp bằng phải nộp đơn xin giấy phép cư trú điện tử (e-Residence Permit) trong vòng 90 ngày, và giấy phép này được gia hạn hằng năm miễn là bạn tiếp tục học. Cơ quan quản lý nhập cư của Malta là Identita.

Về chứng minh tài chính, theo hướng dẫn của Đại học Malta, đương đơn cần chứng minh tối thiểu 994 EUR cho mỗi tháng lưu trú khi nộp đơn lần đầu, và duy trì tối thiểu 950 EUR mỗi tháng khi gia hạn. Mức này không bao gồm học phí và có thể được điều chỉnh, nên hãy tra cứu trước khi nộp.

- Xin visa dài hạn loại D vì thời gian học trên ba tháng.

- Nộp đơn xin giấy phép cư trú điện tử trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh.

- Chứng minh tối thiểu 994 EUR mỗi tháng khi nộp lần đầu, 950 EUR mỗi tháng khi gia hạn.

- Gia hạn giấy phép cư trú hằng năm theo tiến độ học tập.

### Làm thêm và cơ hội ở lại sau tốt nghiệp

Sinh viên quốc tế được phép làm thêm trong thời gian học với giới hạn số giờ theo quy định, thường không quá 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học. Các quy định về việc làm có thể thay đổi, nên bạn cần kiểm tra điều kiện ghi trên giấy phép cư trú và hướng dẫn của cơ quan nhập cư.

Malta chưa có một diện visa riêng dành cho sinh viên mới tốt nghiệp như một số nước châu Âu khác. Thay vào đó, người muốn ở lại làm việc thường chuyển sang giấy phép lao động đơn nhất (single permit) nếu tìm được việc làm mà người sử dụng lao động bảo lãnh.

Vì Malta là thị trường lao động nhỏ, cơ hội việc làm phụ thuộc nhiều vào ngành như du lịch, tài chính, iGaming và dịch vụ quốc tế. Hãy tìm hiểu kỹ nhu cầu tuyển dụng của từng ngành và điều kiện chuyển đổi cư trú trước khi lên kế hoạch ở lại.

- Làm thêm giới hạn khoảng 20 giờ mỗi tuần theo quy định hiện hành.

- Chưa có diện visa riêng cho sinh viên mới tốt nghiệp.

- Muốn ở lại phải chuyển sang giấy phép lao động đơn nhất khi có việc làm.

- Cơ hội việc làm tập trung ở du lịch, tài chính, iGaming và dịch vụ quốc tế.

### Những lỗi cần tránh khi tự làm hồ sơ

Lỗi phổ biến nhất là xin visa ngắn hạn loại C rồi tưởng có thể ở lại học dài hạn. Với chương trình trên ba tháng, bạn bắt buộc phải xin visa dài hạn loại D, và không thể chuyển đổi tư cách cư trú ngắn hạn thành cư trú học tập.

Lỗi thứ hai là chứng minh tài chính thấp hơn mức yêu cầu hoặc không bao gồm học phí. Hãy chuẩn bị sao kê thể hiện số dư đủ theo mức mỗi tháng nhân với số tháng lưu trú, cộng học phí, và giải thích nguồn gốc khoản tiền.

Lỗi thứ ba là chủ quan về nhà ở và bảo hiểm y tế. Nhà ở Malta khan hiếm, đặc biệt vào mùa cao điểm, nên hãy đặt chỗ trước; đồng thời chuẩn bị bảo hiểm y tế hợp lệ vì đây là giấy tờ bắt buộc khi xin giấy phép cư trú.

**Hỏi: Du học Malta cần loại visa nào?**
Đáp: Với thời gian lưu trú trên ba tháng, bạn cần visa dài hạn loại D, xin tại cơ quan đại diện Malta hoặc trung tâm tiếp nhận được chỉ định. Visa ngắn hạn loại C không dùng để học dài hạn và không thể chuyển đổi thành tư cách cư trú học tập.

**Hỏi: Du học Malta cần chứng minh tài chính bao nhiêu?**
Đáp: Theo hướng dẫn của Đại học Malta, khi nộp đơn lần đầu bạn cần chứng minh tối thiểu 994 EUR cho mỗi tháng lưu trú, và duy trì tối thiểu 950 EUR mỗi tháng khi gia hạn, không bao gồm học phí. Mức này có thể được điều chỉnh nên hãy tra cứu trước khi nộp.

**Hỏi: Sinh viên Malta được làm thêm bao nhiêu giờ?**
Đáp: Sinh viên quốc tế được làm thêm trong thời gian học, thường không quá 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học, theo quy định hiện hành của Malta. Hãy kiểm tra điều kiện ghi trên giấy phép cư trú và hướng dẫn của cơ quan nhập cư vì quy định có thể thay đổi.

**Hỏi: Sau tốt nghiệp có được ở lại Malta làm việc không?**
Đáp: Malta chưa có diện visa riêng cho sinh viên mới tốt nghiệp. Người muốn ở lại thường chuyển sang giấy phép lao động đơn nhất nếu tìm được việc làm mà người sử dụng lao động bảo lãnh, nên hãy xác định ngành và nhu cầu tuyển dụng từ sớm.

**Hỏi: Học tiếng Anh ở Malta có khác học chương trình cấp bằng không?**
Đáp: Có. Các khóa dạy tiếng Anh có quy định riêng về thời lượng và điều kiện cư trú, khác với sinh viên học chương trình cấp bằng tại Đại học Malta hay cơ sở tư thục. Bạn nên xác định rõ loại chương trình vì giấy tờ, phí và thời hạn cư trú không giống nhau.

Nguồn:
- Đại học Malta - Thông tin visa và giấy phép cư trú cho sinh viên quốc tế: https://www.um.edu.mt/international/students/visas/
- Identita - Cơ quan quản lý nhập cư và cư trú Malta: https://identita.gov.mt/
- MFHEA - Cơ quan Giáo dục Đại học và Nâng cao Malta: https://www.mfhea.mt/
- Bộ Ngoại giao Malta (thông tin visa và lãnh sự): https://foreignaffairs.gov.mt/
