# Làm việc tại Singapore: Employment Pass, COMPASS, S Pass và các loại work pass

URL: https://brief.openyuri.com/guides/lam-viec-tai-singapore-employment-pass/
Cập nhật: 2026-10-14

Làm việc tại Singapore: Employment Pass, ngưỡng lương, khung điểm COMPASS, S Pass và các loại work pass, lệ phí và cách đưa gia đình sang.

### Các loại giấy phép lao động Singapore: EP, S Pass, Work Permit

Theo Bộ Nhân lực Singapore (MOM), mọi người nước ngoài muốn làm việc tại Singapore đều phải có giấy phép lao động hợp lệ trước khi bắt đầu làm việc, và trong hầu hết trường hợp chính nhà tuyển dụng là bên nộp đơn xin giấy phép. Hệ thống giấy phép được chia theo trình độ và loại công việc.

Nhóm chuyên gia gồm Employment Pass (EP) cho các nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và kỹ thuật viên nước ngoài. Nhóm lao động có tay nghề và bán tay nghề gồm S Pass cho nhân viên có kỹ năng cùng Work Permit cho lao động phổ thông. Ngoài ra còn có các loại pass riêng cho doanh nhân (EntrePass), nhân tài hàng đầu (Overseas Networks and Expertise Pass) và các loại pass cho người thân đi kèm.

- Employment Pass (EP): chuyên gia, quản lý, giám đốc điều hành, kỹ thuật viên; do nhà tuyển dụng nộp đơn.

- S Pass: nhân viên có kỹ năng (nhóm APT); bị giới hạn bởi hạn ngạch và phải đóng phí lao động nước ngoài.

- Work Permit: lao động bán tay nghề và một số nhóm lao động đặc thù.

- Các loại khác: EntrePass cho người khởi nghiệp, Overseas Networks and Expertise Pass cho nhân tài hàng đầu.

### Employment Pass: điều kiện và ngưỡng lương

EP dành cho người nước ngoài có việc làm với vai trò chuyên gia, quản lý hoặc giám đốc điều hành, phải có trình độ được chấp nhận và mức lương đạt ngưỡng luật định. Theo trang điều kiện của MOM, ứng viên trẻ ở độ tuổi 23 cần mức lương tối thiểu 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở khu vực thông thường, và 6.200 đô la ở lĩnh vực tài chính; mức này tăng dần theo tuổi, lên tới khoảng 10.700 đô la (thông thường) và 11.800 đô la (tài chính) với người ở độ tuổi trung niên khoảng 45.

Từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, MOM áp ngưỡng khởi điểm mới cho đơn mới: 6.000 đô la ở khu vực thông thường và 6.600 đô la ở lĩnh vực tài chính, sau đó vẫn tăng dần theo tuổi. Vì ngưỡng lương gắn với độ tuổi, ứng viên lớn tuổi cần mức lương trong hợp đồng cao hơn ứng viên trẻ.

- Khu vực thông thường: từ 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở tuổi 23, tăng dần theo tuổi.

- Lĩnh vực tài chính: từ 6.200 đô la mỗi tháng ở tuổi 23, tăng dần theo tuổi.

- Từ 1 tháng 1 năm 2027 (đơn mới): 6.000 đô la thông thường và 6.600 đô la tài chính.

- Yêu cầu thêm: trình độ được chấp nhận và nhà tuyển dụng đứng đơn.

### COMPASS: hệ thống tính điểm bắt buộc khi xin EP

Ngoài ngưỡng lương, ứng viên EP còn phải vượt qua khung đánh giá bổ sung mang tên COMPASS, một hệ thống tính điểm theo các tiêu chí so sánh giữa ứng viên với lực lượng lao động địa phương. Theo MOM, ứng viên cần đạt 40 điểm để vượt qua COMPASS. Người có mức lương cố định hằng tháng từ 22.500 đô la Singapore trở lên được miễn yêu cầu COMPASS.

COMPASS gồm sáu tiêu chí C1 đến C6. Một số tiêu chí cho điểm 0, 10 hoặc 20 điểm, còn các tiêu chí thưởng cộng thêm điểm khi ứng viên đáp ứng điều kiện đặc biệt.

Điểm đáng chú ý với ứng viên Việt Nam là tiêu chí đa dạng quốc tịch C3: tỷ lệ đồng hương trong doanh nghiệp càng cao thì điểm càng thấp, nên khi công ty đã có nhiều nhân sự cùng quốc tịch, bạn có thể mất điểm ở tiêu chí này. Doanh nghiệp nhỏ được mặc định một số điểm ở một vài tiêu chí.

- C1 Salary: điểm theo mức lương so với chuẩn ngành; 20 điểm nếu đạt từ phân vị 90 trở lên.

- C2 Qualifications: 20 điểm nếu bằng cấp thuộc nhóm hàng đầu, 10 điểm với các bằng cấp còn lại.

- C3 Diversity: 20 điểm nếu tỷ lệ quốc tịch dưới 5 phần trăm, giảm dần và bằng 0 nếu trên 25 phần trăm.

- C4 Support for Local Employment: điểm theo tỷ lệ nhân sự địa phương trong doanh nghiệp.

- C5 Skills bonus: cộng điểm khi công việc thuộc Danh sách nghề thiếu nhân lực.

- C6 Strategic Economic Priorities bonus: cộng 10 điểm khi doanh nghiệp tham gia chương trình được công nhận.

### S Pass, Work Permit và các loại pass khác

S Pass dành cho nhân viên có kỹ năng thuộc nhóm chuyên viên hỗ trợ và kỹ thuật viên. Theo MOM, ứng viên mới cần mức lương tối thiểu 3.300 đô la Singapore mỗi tháng ở khu vực thông thường và 3.800 đô la ở lĩnh vực tài chính; từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, ngưỡng này nâng lên 3.600 đô la và 4.000 đô la cho đơn mới. Khác với EP, S Pass chịu hạn ngạch theo ngành và doanh nghiệp phải đóng phí lao động nước ngoài.

Hạn ngạch S Pass là 10 phần trăm tổng lực lượng lao động trong ngành dịch vụ và 15 phần trăm trong các ngành xây dựng, sản xuất, đóng tàu và chế biến. Từ ngày 1 tháng 9 năm 2025, mức phí lao động nước ngoài cho S Pass được thống nhất ở mức 650 đô la Singapore mỗi tháng cho mọi ngành và mọi bậc.

Work Permit dành cho lao động bán tay nghề, cũng chịu hạn ngạch và phí lao động nước ngoài. Với nhân tài hàng đầu và doanh nhân, Singapore có các loại pass chuyên biệt như Overseas Networks and Expertise Pass và EntrePass.

- S Pass: tối thiểu 3.300 đô la Singapore mỗi tháng (thông thường), 3.800 đô la (tài chính).

- Từ 1 tháng 1 năm 2027: 3.600 đô la (thông thường) và 4.000 đô la (tài chính) cho đơn mới.

- Hạn ngạch S Pass: 10 phần trăm ngành dịch vụ, 15 phần trăm các ngành công nghiệp và chế biến.

- Phí lao động nước ngoài S Pass: 650 đô la Singapore mỗi tháng, thống nhất mọi ngành từ 1 tháng 9 năm 2025.

### Quy trình nộp, lệ phí và thời gian xử lý

Nhà tuyển dụng hoặc đại lý tuyển dụng được ủy quyền nộp đơn xin EP hoặc S Pass cho ứng viên trên hệ thống của MOM. Theo trang hướng dẫn nộp đơn EP, lệ phí nộp đơn là 105 đô la Singapore mỗi hồ sơ và lệ phí cấp giấy phép là 225 đô la cho mỗi giấy phép; bạn có thể kiểm tra trạng thái đơn trực tuyến sau 10 ngày làm việc và đa số hồ sơ được cho kết quả trong vài tuần.

Nếu đơn được chấp thuận, ứng viên nhận thư chấp thuận nguyên tắc (In-Principle Approval). Sau khi đến Singapore, bạn hoàn tất thủ tục cấp giấy phép trong thời hạn cho phép kể từ ngày có thư chấp thuận nguyên tắc. Về thời hạn, theo trang dữ kiện của MOM, giấy phép EP cấp lần đầu có thời hạn tối đa 2 năm và gia hạn tối đa 3 năm; một số chuyên gia công nghệ có kỹ năng thuộc nhóm thiếu nhân lực có thể được cấp EP dài hạn tới 5 năm.

- Người nộp: nhà tuyển dụng hoặc đại lý tuyển dụng được ủy quyền.

- Lệ phí EP: 105 đô la Singapore khi nộp đơn, 225 đô la khi cấp giấy phép.

- Tra trạng thái: sau 10 ngày làm việc; đa số hồ sơ có kết quả trong vài tuần.

- Thời hạn EP: lần đầu tối đa 2 năm, gia hạn tối đa 3 năm, một số chuyên gia công nghệ tới 5 năm.

### Đưa gia đình sang và những lưu ý quan trọng

Người có EP đạt mức lương cố định hằng tháng tối thiểu 6.000 đô la Singapore có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng và con cái sang theo Dependant's Pass; nếu mức lương đạt tối thiểu 12.000 đô la mỗi tháng, bạn có thể bảo lãnh cha mẹ sang theo Long-Term Visit Pass. Mức lương càng cao thì phạm vi người thân được bảo lãnh càng rộng.

Một số lưu ý trước khi nhận việc tại Singapore: ngưỡng lương gắn với độ tuổi nên hợp đồng cần ghi mức lương đủ cho độ tuổi của bạn; tiêu chí đa dạng quốc tịch trong COMPASS có thể khiến việc xin EP khó hơn khi công ty đã có nhiều nhân sự cùng quốc tịch; và bạn chỉ được làm việc cho đúng nhà tuyển dụng đã bảo lãnh, muốn chuyển việc phải nộp đơn xin giấy phép mới trước khi bắt đầu.

- Vợ hoặc chồng và con cái: Dependant's Pass khi lương EP từ 6.000 đô la Singapore mỗi tháng.

- Cha mẹ: Long-Term Visit Pass khi lương EP từ 12.000 đô la Singapore mỗi tháng.

- Hợp đồng phải ghi mức lương đủ theo ngưỡng tương ứng độ tuổi.

- Chỉ làm việc cho nhà tuyển dụng đã bảo lãnh; đổi việc phải xin giấy phép mới.

**Hỏi: Employment Pass Singapore cần mức lương bao nhiêu?**
Đáp: Theo MOM, ứng viên tuổi 23 cần tối thiểu 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở khu vực thông thường và 6.200 đô la ở lĩnh vực tài chính, tăng dần theo tuổi tới khoảng 10.700 và 11.800 đô la với người khoảng 45 tuổi. Từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, đơn mới áp mức khởi điểm 6.000 và 6.600 đô la.

**Hỏi: COMPASS là gì và cần bao nhiêu điểm?**
Đáp: COMPASS là khung tính điểm bắt buộc khi xin EP, gồm sáu tiêu chí C1 đến C6 như lương, bằng cấp, đa dạng quốc tịch và hỗ trợ việc làm địa phương. Ứng viên cần đạt 40 điểm để vượt qua. Người có mức lương cố định từ 22.500 đô la Singapore mỗi tháng trở lên được miễn COMPASS.

**Hỏi: S Pass khác Employment Pass ở điểm nào?**
Đáp: S Pass dành cho nhân viên có kỹ năng nhóm chuyên viên hỗ trợ và kỹ thuật viên, với ngưỡng lương thấp hơn (3.300 đô la Singapore mỗi tháng, lĩnh vực tài chính 3.800 đô la) nhưng chịu hạn ngạch và phí lao động nước ngoài. EP dành cho chuyên gia, quản lý với ngưỡng lương cao hơn, không chịu hạn ngạch nhưng phải vượt COMPASS.

**Hỏi: Lệ phí và thời gian xử lý giấy phép EP?**
Đáp: Theo MOM, lệ phí nộp đơn EP là 105 đô la Singapore và lệ phí cấp giấy phép là 225 đô la cho mỗi giấy phép. Bạn có thể kiểm tra trạng thái trực tuyến sau 10 ngày làm việc, và đa số hồ sơ được cho kết quả trong vài tuần.

**Hỏi: Có được đưa vợ chồng, con cái sang Singapore không?**
Đáp: Có, nếu bạn có EP với mức lương cố định hằng tháng tối thiểu 6.000 đô la Singapore, bạn có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng và con cái theo Dependant's Pass. Nếu mức lương đạt tối thiểu 12.000 đô la mỗi tháng, bạn có thể bảo lãnh cha mẹ theo Long-Term Visit Pass.

Nguồn:
- MOM Singapore — Employment Pass (tổng quan): https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/employment-pass
- MOM Singapore — Điều kiện Employment Pass (ngưỡng lương và COMPASS): https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/employment-pass/eligibility
- MOM Singapore — Dữ kiện chính về Employment Pass: https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/employment-pass/key-facts
- MOM Singapore — S Pass: https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/s-pass
- MOM Singapore — Hạn ngạch và phí lao động nước ngoài của S Pass: https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/s-pass/quota-and-levy/levy-and-quota-requirements
- MOM Singapore — Các loại pass cho gia đình người có Employment Pass: https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/employment-pass/passes-for-family
