# Ly hôn với người nước ngoài: thẩm quyền, hồ sơ, thủ tục và án phí (2026)

URL: https://brief.openyuri.com/guides/ly-hon-voi-nguoi-nuoc-ngoai/
Cập nhật: 2026-10-14

Ly hôn có yếu tố nước ngoài: Tòa án cấp tỉnh giải quyết, hồ sơ cần gì, thuận tình hay đơn phương, án phí 300.000 đồng và công nhận bản án ly hôn nước ngoài tại Việt Nam.

### Ly hôn có yếu tố nước ngoài là gì?

Ly hôn có yếu tố nước ngoài là việc ly hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, hoặc giữa hai người nước ngoài thường trú tại Việt Nam. Đây là khái niệm quen thuộc với các gia đình Việt - Việt kiều, Việt - Hàn, Việt - Đài, Việt - Đức… và cả các cặp vợ chồng người nước ngoài đang sinh sống, làm việc lâu dài tại Việt Nam.

Trên thực tế có ba nhóm tình huống thường gặp: (1) hai vợ chồng đều đang ở Việt Nam nhưng một bên là người nước ngoài; (2) một bên đã ra nước ngoài sinh sống, một bên còn ở Việt Nam; (3) vợ chồng đã ly hôn ở nước ngoài và giờ cần sử dụng kết quả đó tại Việt Nam. Mỗi nhóm có thủ tục và lưu ý khác nhau, được quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Điểm quan trọng nhất cần nhớ: Việt Nam không có thủ tục ly hôn hành chính. Mọi trường hợp ly hôn — kể cả hai bên hoàn toàn tự nguyện — đều do Tòa án giải quyết bằng bản án hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

### Thẩm quyền: Tòa án nào giải quyết?

Vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Cơ sở pháp lý nằm ở Điều 35 khoản 3 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: tranh chấp mà có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, hoặc cần ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, cho Tòa án nước ngoài thì không thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện (trừ trường hợp đặc biệt ở khu vực biên giới). Tòa án nhân dân cấp tỉnh khi đó giải quyết theo Điều 37 cùng bộ luật.

Về thẩm quyền chung, Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định Tòa án Việt Nam có thẩm quyền với vụ việc ly hôn khi nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam, hoặc khi các đương sự là người nước ngoài nhưng cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam. Nói cách khác, chỉ cần một bên là công dân Việt Nam thì Tòa án Việt Nam có cơ sở thụ lý.

Về nơi nộp: bạn nộp đơn tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi bị đơn cư trú, làm việc; nếu hai bên thỏa thuận được thì có thể lựa chọn theo quy định chung về thẩm quyền theo lãnh thổ. Khi bị đơn đang ở nước ngoài, Tòa án vẫn thụ lý và thực hiện thủ tục tống đạt ra nước ngoài.

### Thuận tình ly hôn và đơn phương ly hôn

Thuận tình ly hôn (Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014): khi cả hai vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, Tòa án xem xét việc tự nguyện ly hôn và thỏa thuận về chia tài sản, trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Nếu thỏa thuận bảo đảm quyền lợi, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn; nếu không thỏa thuận được hoặc thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi của vợ và con, Tòa án giải quyết việc ly hôn theo quy định.

Đơn phương ly hôn (Điều 56): khi một bên yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Trường hợp vợ hoặc chồng mất tích và đã bị Tòa án tuyên bố mất tích, bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn.

Cần lưu ý quy định bảo vệ phụ nữ và trẻ em tại Điều 51 khoản 3: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Với yếu tố nước ngoài, thủ tục hòa giải có điểm riêng: sau khi thụ lý, Tòa án thông báo và tống đạt cho bên ở nước ngoài; nếu bên ở nước ngoài vắng mặt tại phiên họp hòa giải mở lại lần hai thì Tòa án xác định đây là trường hợp không tiến hành hòa giải được và đưa vụ án ra xét xử theo trình tự chung.

### Hồ sơ ly hôn với người nước ngoài gồm những gì?

Hồ sơ cơ bản gồm: đơn yêu cầu ly hôn (đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn) theo mẫu tại Tòa án; giấy đăng ký kết hôn (bản chính hoặc bản sao theo yêu cầu của Tòa); giấy tờ tùy thân của hai bên (hộ chiếu, căn cước, thẻ tạm trú/thường trú của người nước ngoài); giấy khai sinh của con chung (nếu có); giấy tờ chứng minh tài sản chung nếu có yêu cầu chia tài sản.

Điểm đặc thù là giấy tờ do nước ngoài cấp: hộ chiếu, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, quyết định của Tòa án nước ngoài… thường phải được hợp pháp hóa lãnh sự (chứng nhận lãnh sự) trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc theo nguyên tắc tương hỗ, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch. Bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể với Tòa án trước khi nộp để tránh phải bổ sung nhiều lần.

Nếu một bên ở nước ngoài không thể về Việt Nam, người đó có thể lập giấy ủy quyền cho luật sư hoặc người thân tại Việt Nam đại diện giải quyết, hoặc gửi văn bản trình bày ý kiến. Giấy ủy quyền lập ở nước ngoài cũng cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật theo quy định.

### Trình tự giải quyết tại Tòa án

Bước 1 — nộp đơn và thụ lý: bạn nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền. Tòa án kiểm tra, yêu cầu bổ sung nếu cần và ra thông báo thụ lý.

Bước 2 — tống đạt cho bên ở nước ngoài: đây là bước kéo dài thời gian nhất. Tùy địa chỉ của bên kia, Tòa án thực hiện tống đạt theo các phương thức quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong đó có phương thức ủy thác qua Bộ Tư pháp hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Bước này phụ thuộc thời gian phản hồi của phía nước ngoài nên thường làm vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài kéo dài hơn nhiều so với ly hôn trong nước.

Bước 3 — hòa giải và phiên họp: khi nhận được kết quả tống đạt, Tòa án tiến hành hòa giải hoặc phiên họp công khai chứng cứ. Đương sự ở nước ngoài có quyền đề nghị hoãn phiên tòa lần thứ nhất; nếu vắng mặt lần đầu, Tòa án hoãn trừ trường hợp họ có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Đương sự có thể nộp lời khai, tài liệu qua đường bưu điện hoặc ủy quyền cho người đại diện.

Bước 4 — xét xử và ra bản án: Tòa án xét xử công khai và ra bản án (hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn). Bản án giải quyết quan hệ hôn nhân, con cái và tài sản. Sau khi bản án có hiệu lực, nếu giấy tờ cần dùng ở nước ngoài, bạn có thể thực hiện công chứng bản dịch và hợp pháp hóa lãnh sự nếu phía sử dụng yêu cầu.

### Án phí và các chi phí liên quan

Án phí dân sự sơ thẩm đối với vụ án hôn nhân và gia đình không có giá ngạch hiện là 300.000 đồng (theo Biểu án phí dân sự sơ thẩm của Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Nói đơn giản: nếu chỉ ly hôn và thỏa thuận rõ về con, không tranh chấp tài sản, mức án phí thấp.

Nếu có tranh chấp về chia tài sản, ngoài 300.000 đồng, phần tài sản tranh chấp còn chịu án phí có giá ngạch tính theo giá trị tài sản theo các khung trong Nghị quyết 326/2016 (giá trị càng lớn thì tỷ lệ tính trên phần vượt khung càng giảm). Mức cụ thể do Tòa án ấn định khi thụ lý, tùy giá trị tài sản bạn yêu cầu chia.

Các khoản chi phí khác thường phát sinh: phí công chứng, dịch thuật giấy tờ nước ngoài; phí hợp pháp hóa lãnh sự; và trong một số trường hợp là chi phí tống đạt/ủy thác tư pháp ra nước ngoài. Bạn nên dự trù các khoản này ngay từ đầu thay vì chỉ nhìn vào mức án phí sơ thẩm.

### Ly hôn ở nước ngoài: có cần công nhận tại Việt Nam?

Đây là điểm nhiều người hiểu sai. Theo Điều 431 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bản án, quyết định về hôn nhân và gia đình của Tòa án nước ngoài (hoặc quyết định của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài) đương nhiên được công nhận tại Việt Nam nếu không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam và không có đơn yêu cầu không công nhận, khi nước đó và Việt Nam chưa cùng là thành viên của cùng một điều ước quốc tế.

Tuy nhiên, nếu cần thi hành tại Việt Nam (ví dụ chia tài sản, cấp dưỡng, giành quyền nuôi con có yếu tố thực thi trong nước) hoặc có người yêu cầu không công nhận, thì phải làm thủ tục công nhận và cho thi hành tại Tòa án Việt Nam theo quy định tại Chương XXXVI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, với thời hiệu yêu cầu là 3 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.

Trên thực tế, khi thực hiện các thủ tục sau ly hôn — như đăng ký lại hôn nhân, cập nhật hộ tịch, chuyển con về Việt Nam sinh sống lâu dài — cơ quan chức năng có thể yêu cầu bạn cung cấp bản án/quyết định ly hôn nước ngoài kèm bản dịch, hợp pháp hóa lãnh sự. Bạn nên chuẩn bị bộ giấy tờ này ngay sau khi có kết quả ly hôn ở nước ngoài.

### Lưu ý quan trọng trước khi tiến hành

Thứ nhất, mọi trường hợp ly hôn đều do Tòa án quyết định, kể cả khi hai bên đã thống nhất toàn bộ — không có thủ tục đăng ký ly hôn tại Ủy ban nhân dân.

Thứ hai, giấy tờ nước ngoài gần như luôn cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng trước khi nộp Tòa án Việt Nam. Sai sót ở bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại.

Thứ ba, thời gian giải quyết phụ thuộc lớn vào việc tống đạt cho bên ở nước ngoài — hãy chuẩn bị tâm lý và sắp xếp giấy tờ đầy đủ ngay từ lần nộp đầu tiên.

Thứ tư, các nội dung liên quan đến con chung, quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản ở nước ngoài có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật nơi có tài sản theo nguyên tắc tại Điều 122 và Điều 127 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Với vụ việc phức tạp (tài sản ở nhiều nước, con chung đang ở nước ngoài), bạn nên tham khảo ý kiến luật sư có kinh nghiệm về hôn nhân quốc tế trước khi nộp hồ sơ.

**Hỏi: Ly hôn với người nước ngoài mất bao lâu?**
Đáp: Không có một con số cố định. Vụ việc được giải quyết tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh; thời gian phụ thuộc lớn vào việc tống đạt văn bản cho bên ở nước ngoài, có thể qua ủy thác tư pháp. Trường hợp hai bên đều ở Việt Nam và thuận tình thì nhanh hơn nhiều so với trường hợp một bên ở nước ngoài. Bạn nên hỏi trực tiếp Tòa án nơi dự kiến nộp để biết tiến độ thực tế.

**Hỏi: Vợ/chồng tôi đang ở nước ngoài, không thể về Việt Nam, có ly hôn được không?**
Đáp: Được. Tòa án nhân dân cấp tỉnh vẫn thụ lý và tống đạt ra nước ngoài. Người ở nước ngoài có thể nộp lời khai, tài liệu bằng đường bưu điện, lập giấy ủy quyền cho người đại diện tại Việt Nam (kèm hợp pháp hóa lãnh sự), hoặc có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Lưu ý đương sự ở nước ngoài được quyền đề nghị hoãn phiên tòa lần thứ nhất.

**Hỏi: Bản án ly hôn do Tòa án nước ngoài có được công nhận tại Việt Nam không?**
Đáp: Theo Điều 431 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bản án, quyết định về hôn nhân và gia đình của nước ngoài đương nhiên được công nhận nếu không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam và không có đơn yêu cầu không công nhận. Nếu cần thi hành tại Việt Nam hoặc có tranh chấp về việc công nhận, phải làm thủ tục tại Tòa án Việt Nam, thời hiệu yêu cầu là 3 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực.

**Hỏi: Án phí ly hôn với người nước ngoài là bao nhiêu?**
Đáp: Án phí dân sự sơ thẩm với vụ án hôn nhân và gia đình không có giá ngạch là 300.000 đồng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Nếu có tranh chấp chia tài sản, phần tài sản tranh chấp còn chịu án phí có giá ngạch theo giá trị. Ngoài ra có thể phát sinh phí công chứng, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự và chi phí tống đạt ra nước ngoài.

**Hỏi: Kết hôn đăng ký ở nước ngoài thì nộp đơn ly hôn ở đâu?**
Đáp: Bạn vẫn có thể yêu cầu Tòa án Việt Nam giải quyết nếu có cơ sở thẩm quyền, ví dụ một bên là công dân Việt Nam hoặc các bên thường trú tại Việt Nam. Hồ sơ cần kèm giấy đăng ký kết hôn do nước ngoài cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật. Trường hợp cả hai bên đều ở nước ngoài, việc ly hôn có thể được giải quyết theo pháp luật nơi thường trú chung theo Điều 127 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Nguồn:
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (số 52/2014/QH13) — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/luat-so-52-2014-qh13-6127.htm
- Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH hợp nhất Luật Hôn nhân và gia đình — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/van-ban-hop-nhat-so-121-vbhn-vpqh-46059/58694.htm
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (số 92/2015/QH13) — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/luat-so-92-2015-qh13-18411/28627.htm
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-quyet-so-326-2016-ubtvqh14-22191.htm
- Bộ Tư pháp Việt Nam — thông tin pháp luật và ủy thác tư pháp: https://moj.gov.vn/
- Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam: https://toaan.gov.vn/
