# Chứng chỉ CELPIP để định cư và du học Canada: cấu trúc, thang điểm, lệ phí

URL: https://brief.openyuri.com/guides/thi-celpip-canada/
Cập nhật: 2026-10-14

CELPIP là chứng chỉ tiếng Anh được IRCC Canada chỉ định cho định cư và nhập tịch: hai phiên bản General và General LS, cấu trúc đề, thang điểm CLB và lệ phí.

### CELPIP là gì và dùng cho mục đích gì

CELPIP (Canadian English Language Proficiency Index Program) là bài thi tiếng Anh tổng quát dùng cho mục đích định cư, nhập tịch và nhập học tại Canada. Theo trang chính thức celpip.ca, CELPIP-General được IRCC (Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada) chỉ định cho hồ sơ thường trú, còn CELPIP-General LS được IRCC chỉ định cho hồ sơ xin nhập tịch.

CELPIP-General cũng được Bộ Nội vụ Úc (DHA) chấp nhận cho mục đích visa, và được nhiều trường cao đẳng, đại học, chương trình nghề công nhận để xét nhập học. Vì vậy một chứng chỉ CELPIP có thể dùng cho cả mục đích định cư lẫn du học Canada.

Bài thi theo định dạng Bắc Mỹ và làm hoàn toàn trên máy tính. Phần Nói cũng ghi âm qua micro thay vì phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều bài thi tiếng Anh khác.

### Hai phiên bản: CELPIP-General và CELPIP-General LS

CELPIP-General đánh giá cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, kéo dài dưới 3 giờ và làm trong một buổi, không có buổi nói riêng. Trang chính thức niêm yết lệ phí 290 đô la Canada, chưa gồm thuế, áp dụng cho giá tại Canada; giá quốc tế có thể khác.

CELPIP-General LS chỉ đánh giá hai kỹ năng Nghe và Nói, kéo dài khoảng 1 giờ (khoảng 1 giờ 10 phút) và có lệ phí 195 đô la Canada, chưa gồm thuế. Phiên bản LS phù hợp cho hồ sơ xin nhập tịch Canada.

Điểm quan trọng: nếu dùng cho hồ sơ thường trú hoặc xét nhập học, bạn cần bản CELPIP-General bốn kỹ năng; bản LS không thay thế được. Hãy xác nhận đúng phiên bản mà cơ quan hoặc trường bạn nộp yêu cầu.

- CELPIP-General: Nghe, Nói, Đọc, Viết; dưới 3 giờ; 290 CAD chưa gồm thuế.

- CELPIP-General LS: Nghe và Nói; khoảng 1 giờ; 195 CAD chưa gồm thuế.

- Kiểm tra đúng phiên bản mà trường hoặc cơ quan yêu cầu trước khi đăng ký.

- Giá quốc tế khác giá Canada; xem bảng giá hiện hành trên celpip.ca.

### Cấu trúc đề thi CELPIP-General

Phần Nghe (46-55 phút) gồm các dạng như giải quyết vấn đề, hội thoại đời thường, nghe lấy thông tin, bản tin, thảo luận và quan điểm.

Phần Đọc (43-56 phút) gồm đọc thư từ, đọc để áp dụng sơ đồ, đọc lấy thông tin và đọc để nắm quan điểm.

Phần Viết (53 phút) gồm hai bài: viết email và trả lời câu hỏi khảo sát.

Phần Nói (15 phút) gồm 8 nhiệm vụ: đưa lời khuyên, kể trải nghiệm cá nhân, mô tả tình huống, dự đoán, so sánh và thuyết phục, xử lý tình huống khó, nêu ý kiến và mô tả tình huống bất thường.

Bài Nghe và Đọc có thể chứa câu hỏi không tính điểm dùng cho phát triển đề thi; chúng không thể phân biệt với câu tính điểm, nên bạn cần làm hết sức cho toàn bộ bài.

- Nghe: 46-55 phút, 6 phần.

- Đọc: 43-56 phút, 4 phần.

- Viết: 53 phút, 2 bài.

- Nói: 15 phút, 8 nhiệm vụ.

### Thang điểm CELPIP và cách quy đổi CLB

Mỗi kỹ năng được chấm theo thang 0 đến 12. Theo trang chính thức, điểm CELPIP có hiệu lực hai năm kể từ ngày cấp phiếu kết quả.

Trang chính thức công bố bảng quy đổi giữa điểm CELPIP, CLB (chuẩn năng lực tiếng Canada), khung CEFR và mức tiếng Anh của Bộ Nội vụ Úc. Ví dụ mức 12 tương ứng CLB 12 và CEFR C2; mức 10 tương ứng CLB 10 và CEFR C1; mức 7 tương ứng CLB 7 và CEFR B2; mức 5 tương ứng CLB 5 và CEFR B1.

Với mục đích định cư, ngưỡng tiếng thường được tính theo CLB. Chẳng hạn ngưỡng Competent English của Úc tương ứng tối thiểu CELPIP 7 ở mỗi kỹ năng, còn ngưỡng Superior English yêu cầu mức cao hơn ở từng kỹ năng.

Bạn nên đọc bảng quy đổi gốc trên celpip.ca và yêu cầu cụ thể của chương trình bạn nộp, vì mỗi diện và mỗi trường có thể đặt ngưỡng khác nhau.

### Khi nào nên chọn CELPIP thay vì IELTS

CELPIP làm hoàn toàn trên máy và không có phần Nói phỏng vấn trực tiếp, nên phù hợp với người thấy thoải mái hơn khi nói vào micro thay vì trước giám khảo.

Vì được thiết kế cho bối cảnh Canada và được IRCC chỉ định, CELPIP giúp người nộp hồ sơ Canada giảm rủi ro nộp sai loại chứng chỉ.

Tuy nhiên, nếu bạn còn dự định nộp cho nhiều quốc gia hoặc nhiều trường không chấp nhận CELPIP, thì IELTS hoặc PTE Academic có thể linh hoạt hơn. Hãy kiểm tra danh sách chứng chỉ được chấp nhận trước khi quyết định.

Ở Việt Nam, việc có điểm thi CELPIP phụ thuộc vào lịch và địa điểm thi. Bạn nên kiểm tra trên celpip.ca thời điểm và địa điểm gần nhất.

- Chọn CELPIP nếu chủ yếu nộp hồ sơ Canada.

- Chọn CELPIP nếu bạn thích thi hoàn toàn trên máy.

- Kiểm tra trường hoặc cơ quan có chấp nhận CELPIP không.

- Kiểm tra địa điểm và lịch thi gần nhất trên celpip.ca.

### Chuẩn bị và đăng ký thi CELPIP

Trang chính thức cung cấp bài thi thử miễn phí giúp làm quen định dạng và thời gian, cùng tài liệu ôn tập và các buổi hội thảo trực tuyến.

Bạn nên luyện theo định dạng thật, bấm thời gian, và chú trọng kỹ năng Viết và Nói vì đây là hai phần thường làm mất điểm nhất.

Đăng ký qua cổng thông tin chính thức celpip.ca. Lệ phí và chính sách hoàn hoặc hủy có thể thay đổi, nên xác nhận con số hiện hành trên trang chính thức trước khi thanh toán.

Phiếu kết quả là căn cứ để bạn gửi điểm cho IRCC hoặc trường. Vì điểm chỉ có hiệu lực hai năm, hãy đặt lịch thi gắn với thời điểm dự kiến nộp hồ sơ để tránh phải thi lại.

**Hỏi: CELPIP-General và CELPIP-General LS khác nhau thế nào?**
Đáp: CELPIP-General gồm bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và dùng cho hồ sơ thường trú, xét nhập học và chứng chỉ nghề. CELPIP-General LS chỉ gồm Nghe và Nói, dùng cho hồ sơ xin nhập tịch Canada. Hãy chọn đúng phiên bản mà cơ quan bạn nộp yêu cầu.

**Hỏi: Lệ phí thi CELPIP là bao nhiêu?**
Đáp: Trang chính thức celpip.ca niêm yết CELPIP-General 290 đô la Canada và CELPIP-General LS 195 đô la Canada, chưa gồm thuế, theo giá tại Canada. Giá quốc tế có thể khác, nên bạn cần kiểm tra mức hiện hành trên celpip.ca trước khi đăng ký.

**Hỏi: Điểm CELPIP có hiệu lực bao lâu?**
Đáp: Điểm CELPIP có hiệu lực hai năm kể từ ngày cấp phiếu kết quả. Nếu hồ sơ của bạn kéo dài hơn hai năm, bạn có thể phải thi lại để điểm còn hiệu lực.

**Hỏi: CELPIP khác IELTS ở điểm nào?**
Đáp: CELPIP làm hoàn toàn trên máy và không có phần Nói phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, trong khi IELTS có phần Nói gặp giám khảo. CELPIP được IRCC chỉ định cho Canada, còn IELTS được chấp nhận rộng rãi ở nhiều quốc gia.

**Hỏi: Có thể dùng CELPIP để du học Canada không?**
Đáp: Có, nhiều trường cao đẳng, đại học và chương trình nghề tại Canada chấp nhận CELPIP-General cho mục đích xét nhập học. Tuy nhiên mỗi trường đặt ngưỡng điểm riêng, nên bạn cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường và từng chương trình.

Nguồn:
- CELPIP - Test Format & Scoring (định dạng và thang điểm): https://www.celpip.ca/test-format-scoring/
- CELPIP - CELPIP-General: https://www.celpip.ca/celpip-general/
- CELPIP - CELPIP-General LS: https://www.celpip.ca/celpip-general-ls/
- CELPIP - Trang chính thức: https://www.celpip.ca/
- IRCC - Yêu cầu ngôn ngữ và danh sách bài thi (Express Entry): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/language-requirements/language-testing.html
- IRCC - Express Entry: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry.html
