# Visa 485 Úc sau tốt nghiệp 2026: điều kiện, thời hạn và hồ sơ

URL: https://brief.openyuri.com/guides/visa-485-uc-sau-tot-nghiep/
Cập nhật: 2026-10-14

Visa 485 Úc sau tốt nghiệp: hai dòng Post-Higher Education Work và Post-Vocational Education Work, điều kiện học CRICOS, tuổi, tiếng Anh, thời hạn và bảo lãnh gia đình.

### Visa 485 là gì và ai nên quan tâm?

Temporary Graduate visa (subclass 485) là visa tạm trú dành cho người đã hoàn thành một chương trình học tại Úc, cho phép họ ở lại làm việc, tìm việc hoặc tích lũy kinh nghiệm sau khi tốt nghiệp. Đây thường là bước đệm nối giữa visa du học 500 và các lộ trình định cư như visa tay nghề 189, 190, 491 hoặc visa lao động có bảo lãnh.

Visa 485 do Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) quản lý. Người nộp phải đáp ứng yêu cầu về thời điểm nộp sau khi tốt nghiệp, yêu cầu học tập tại Úc, độ tuổi, tiếng Anh và tình trạng sức khỏe, lý lịch. Visa này không gắn với một chủ lao động cụ thể, nên bạn được tự do làm việc cho nhiều nơi khác nhau trong thời gian được cấp.

Điểm quan trọng là visa 485 không phải thường trú. Nó chỉ cấp một khoảng thời gian tạm trú, và người sở hữu cần dùng khoảng thời gian đó để chuẩn bị cho bước tiếp theo, chẳng hạn thi tiếng Anh lấy điểm cao hơn, làm kỹ năng nghề hoặc nộp hồ sơ SkillSelect.

### Hai dòng chính và tên gọi đã thay đổi

Trước đây visa 485 có hai dòng quen thuộc với du học sinh Việt Nam là Post-Study Work stream và Graduate Work stream. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, Bộ Nội vụ đổi tên và điều chỉnh điều kiện của các dòng này.

Tên gọi hiện hành gồm:

- Post-Higher Education Work stream - dòng thay thế cho Post-Study Work, dành cho người có bằng cử nhân trở lên sau khi học tại Úc, không yêu cầu danh sách nghề hay kỹ năng nghề.

- Post-Vocational Education Work stream - dòng thay thế cho Graduate Work, dành cho người có bằng cấp nghề hoặc bằng liên quan đến một nghề trong danh sách tay nghề dài hạn, thường phải có kỹ năng nghề.

- Second Post-Higher Education Work stream - dòng cấp thêm thời gian cho người đã dùng dòng Post-Higher Education Work và đáp ứng điều kiện học hoặc làm việc ở vùng regional.

### Điều kiện học tập tại Úc theo CRICOS

Yêu cầu cốt lõi là Australian study requirement: bạn phải hoàn thành ít nhất hai năm học (khoảng 92 tuần) theo một hoặc nhiều khóa học đã được đăng ký trên hệ thống CRICOS, học bằng tiếng Anh, và học tại chính nước Úc. Thời gian học thực tế phải kéo dài tối thiểu 16 tháng lịch, nên các khóa học được miễn hoặc giảm tín chỉ quá nhiều có thể không đủ điều kiện.

Bạn cũng cần nộp đơn trong vòng 6 tháng kể từ ngày được xác nhận hoàn thành khóa học, và thường phải đang giữ hoặc vừa hết hạn một visa sinh viên phù hợp. Đây là mốc thời gian rất nghiêm ngặt: nhiều trường hợp mất quyền nộp chỉ vì chờ đợi quá lâu sau khi nhận thư hoàn thành khóa học.

Với dòng Post-Vocational Education Work, bằng cấp của bạn phải gắn với một nghề nằm trong danh sách tay nghề dài hạn (Medium and Long-term Strategic Skills List) và bạn phải có kết quả kỹ năng nghề hợp lệ từ cơ quan đánh giá được chỉ định. Dòng Post-Higher Education Work không yêu cầu hai điều kiện này.

### Tuổi, tiếng Anh và kỹ năng nghề

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, giới hạn độ tuổi của visa 485 được siết lại: người nộp thường phải dưới 35 tuổi, thay vì dưới 50 tuổi như trước. Có một số ngoại lệ hạn chế, ví dụ người giữ hộ chiếu đặc khu hành chính Hồng Kông hoặc hộ chiếu British National (Overseas), và một số trường hợp học bậc nghiên cứu. Nếu bạn trên 35 tuổi, hãy kiểm tra kỹ trang chính thức vì phần lớn trường hợp sẽ không còn phù hợp.

Về tiếng Anh, visa 485 yêu cầu mức cao hơn mức nhập học thông thường: theo quy định hiện hành, ứng viên thường cần đạt tổng điểm IELTS 6.5 với tối thiểu 5.5 ở mỗi kỹ năng, hoặc mức tương đương ở các bài thi được chấp nhận khác như PTE Academic, TOEFL iBT hoặc Cambridge. Kết quả phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp đơn.

Về kỹ năng nghề, chỉ dòng Post-Vocational Education Work yêu cầu kết quả đánh giá kỹ năng từ cơ quan được chỉ định cho nghề đã đề cử. Đây là điểm khiến nhiều bạn học nghề mất thêm vài tháng chuẩn bị, nên cần bắt đầu từ trước khi tốt nghiệp. Cả hai dòng đều không yêu cầu kinh nghiệm làm việc tối thiểu.

### Thời hạn visa và dòng Second Post-Higher Education Work

Thời hạn của dòng Post-Higher Education Work phụ thuộc vào bằng cấp: bằng cử nhân và thạc sĩ theo hình thức coursework thường được 2 năm, trong khi thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ thường được 3 năm. Con số cụ thể do Bộ Nội vụ công bố và có thể được điều chỉnh theo từng năm tài chính.

Dòng Second Post-Higher Education Work cho phép cấp thêm thời gian, thường là 1 đến 2 năm tùy theo việc bạn đã học hoặc làm việc ở thành phố lớn vùng regional hay ở khu vực regional được chỉ định. Điều kiện gắn với nơi ở và nơi làm việc trong thời gian dùng visa đầu tiên, nên nếu muốn dùng dòng này bạn cần giữ đúng địa bàn đã đăng ký.

Thời gian tối đa bạn có thể ở lại Úc theo nhóm visa này vì thế có thể lên tới 4 đến 5 năm, nhưng chỉ khi bạn đi đúng lộ trình. Đừng tính toán thời hạn visa 485 như một khoảng nghỉ dài hạn; hãy coi đó là quãng thời gian để hoàn tất hồ sơ định cư.

### Bảo lãnh vợ/chồng con và quyền làm việc

Visa 485 cho phép đưa vợ/chồng hoặc bạn đời theo luật định và các con phụ thuộc cùng sang Úc với tư cách thành viên trong hồ sơ. Các thành viên này thường được cấp cùng thời hạn visa và có quyền làm việc, học tập tại Úc trong thời gian đó.

Người giữ visa 485 được làm việc toàn thời gian cho bất kỳ chủ lao động nào, không giới hạn ngành nghề, và có thể thay đổi công việc tự do. Đây là lợi thế so với visa lao động có bảo lãnh, vì bạn không bị ràng buộc với một công ty và có thể tích lũy kinh nghiệm tại Úc để cộng điểm cho các hồ sơ tay nghề sau này.

Bạn cũng cần duy trì bảo hiểm y tế cho người nước ngoài (tùy trường hợp) và bảo đảm hồ sơ sức khỏe, lý lịch còn hiệu lực. Nếu có thay đổi về hôn nhân, con cái hoặc tình trạng cư trú, bạn nên cập nhật với Bộ Nội vụ vì điều này ảnh hưởng đến hồ sơ thành viên gia đình.

### Hồ sơ, thời điểm nộp và lỗi thường gặp

Hồ sơ 485 gồm hộ chiếu và giấy tờ tùy thân, bằng cấp và bảng điểm, thư xác nhận hoàn thành khóa học, bằng chứng về các khóa học đã đăng ký CRICOS, kết quả tiếng Anh, kết quả kỹ năng nghề nếu thuộc dòng Post-Vocational Education Work, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp theo yêu cầu, cùng giấy tờ chứng minh quan hệ cho thành viên gia đình.

Ba lỗi phổ biến nhất là nộp quá 6 tháng kể từ khi hoàn thành khóa học, bằng cấp không đáp ứng yêu cầu hai năm học CRICOS vì đã được miễn quá nhiều tín chỉ, và chọn sai dòng visa khiến hồ sơ thiếu kỹ năng nghề hoặc sai danh sách nghề. Một lỗi khác là nộp sát ngày visa sinh viên hết hạn mà chưa chuẩn bị bảo hiểm và khám sức khỏe.

Vì điều kiện, thời hạn và mức phí của visa 485 được điều chỉnh tương đối thường xuyên, bạn nên đọc lại trang chính thức của Bộ Nội vụ ngay trước khi nộp hồ sơ thay vì dựa vào thông tin lan truyền trên các hội nhóm. Nếu tình huống của bạn phức tạp, ví dụ từng bị từ chối visa hoặc có tiền sử sức khỏe, nên tham khảo ý kiến của đại lý di trú đã đăng ký.

### Các bài viết liên quan trong cụm Úc

Visa 485 là một mắt trong chuỗi bài về Úc của Ra Thế Giới. Bạn nên đọc thêm các bài sau để nối đúng lộ trình:

- Visa du học Úc 500 - điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp.

- Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491 - điều kiện, cách tính điểm và chọn bang.

- Visa lao động Úc 482 Skills in Demand - điều kiện, mức lương và hồ sơ.

- Visa Working Holiday Úc 462 - điều kiện tuổi, tiếng Anh và cách nộp cho người Việt.

- Sang Úc theo nhóm visa 188 và 888 dành cho nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp.

- Bị từ chối visa Úc - các lý do thường gặp và cách xử lý.

**Hỏi: Visa 485 có cần kỹ năng nghề không?**
Đáp: Tùy dòng. Post-Higher Education Work stream không yêu cầu kỹ năng nghề và không yêu cầu nghề phải nằm trong danh sách nào. Post-Vocational Education Work stream yêu cầu nghề thuộc danh sách tay nghề dài hạn và bạn phải có kết quả đánh giá kỹ năng từ cơ quan được chỉ định.

**Hỏi: Tôi được ở lại Úc bao lâu với visa 485?**
Đáp: Theo quy định hiện hành, dòng Post-Higher Education Work thường cấp 2 năm cho bằng cử nhân và thạc sĩ coursework, 3 năm cho thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ. Dòng Second Post-Higher Education Work có thể cấp thêm 1 đến 2 năm nếu bạn đáp ứng điều kiện về vùng regional.

**Hỏi: Trên 35 tuổi có xin được visa 485 không?**
Đáp: Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, giới hạn tuổi của visa 485 thường là dưới 35 tuổi, siết chặt hơn mức 50 tuổi trước đây. Chỉ một số nhóm hạn chế được ngoại lệ, ví dụ người giữ hộ chiếu Hồng Kông hoặc British National (Overseas). Bạn nên kiểm tra trang chính thức của Bộ Nội vụ để xác nhận trường hợp cụ thể.

**Hỏi: Bao lâu sau khi tốt nghiệp tôi phải nộp visa 485?**
Đáp: Bạn thường phải nộp trong vòng 6 tháng kể từ ngày được xác nhận hoàn thành khóa học. Đây là mốc rất nghiêm ngặt và không có ngoại lệ cho việc chờ đợi, nên cần chuẩn bị tiếng Anh, kỹ năng nghề và khám sức khỏe trước khi tốt nghiệp.

**Hỏi: Visa 485 có được đưa vợ/chồng con sang Úc không?**
Đáp: Có. Bạn có thể đưa vợ/chồng hoặc bạn đời theo luật định và các con phụ thuộc vào cùng hồ sơ. Các thành viên thường được cấp cùng thời hạn visa và có quyền làm việc, học tập tại Úc trong thời gian đó.

**Hỏi: Visa 485 có phải là thường trú không?**
Đáp: Không. Visa 485 là visa tạm trú, không dẫn trực tiếp đến thường trú. Sau khi có visa 485, bạn phải chuẩn bị hồ sơ cho các con đường định cư như visa 189, 190, 491 hoặc visa lao động có bảo lãnh nếu muốn ở lại lâu dài.

Nguồn:
- Bộ Nội vụ Úc - Temporary Graduate visa (subclass 485): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/temporary-graduate-485
- Bộ Nội vụ Úc - Post-Higher Education Work stream: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/temporary-graduate-485/post-higher-education-work
- Bộ Nội vụ Úc - Post-Vocational Education Work stream: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/temporary-graduate-485/post-vocational-education-work
- Bộ Nội vụ Úc - Second Post-Higher Education Work stream: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/temporary-graduate-485/second-post-higher-education-work
- Bộ Nội vụ Úc - Yêu cầu tiếng Anh cho các loại visa: https://immi.homeaffairs.gov.au/help-support/meeting-our-requirements/english-language
