# Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí, thời hạn và điều kiện

URL: https://brief.openyuri.com/guides/visa-du-lich-uc-600/
Cập nhật: 2026-10-14

Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí mới từ 1 tháng 7 năm 2026, thời hạn lưu trú 3 tới 12 tháng, điều kiện áp kèm và lưu ý để tránh bị từ chối.

### Visa 600 là gì và có những dòng nào

Visa du lịch Úc là visa khách (Visitor visa) mang mã subclass 600, do Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) cấp cho người đến Úc với mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn, với thời gian lưu trú 3, 6 hoặc 12 tháng. Công dân Việt Nam cần xin visa trước khi đến Úc và không thuộc diện được dùng các loại thị thực điện tử miễn phí dành cho một số quốc gia, nên visa 600 là loại phổ biến nhất.

Visa 600 gồm nhiều dòng khác nhau tùy mục đích chuyến đi. Việc chọn đúng dòng rất quan trọng vì hồ sơ, lệ phí và các điều kiện áp kèm có thể khác nhau.

- Tourist stream: dòng phổ biến nhất, cho mục đích du lịch hoặc thăm thân.

- Sponsored family stream: có người thân là công dân hoặc thường trú nhân Úc bảo lãnh.

- Business visitor stream: cho chuyến công tác, hội họp, đàm phán ngắn hạn.

- Approved Destination Status stream: dòng theo thỏa thuận cho một số quốc gia.

- Frequent traveller stream: cho người thường xuyên đi lại, có thời hạn dài hơn.

### Lệ phí xin visa 600

Lệ phí xin visa (Visa Application Charge) được Bộ Nội vụ quy định và điều chỉnh định kỳ, thường tăng vào ngày 1 tháng 7 hằng năm. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức lệ phí khởi điểm cho dòng du lịch nộp đơn từ ngoài nước Úc là 250 đô la Úc cho ứng viên người lớn; hồ sơ nộp khi đã ở trong nước Úc có mức phí khác, phổ biến là 630 đô la Úc.

Lệ phí nộp visa không được hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối, và có thể phát sinh thêm chi phí khác như khám sức khỏe, lấy dấu vân tay sinh trắc học (nếu được yêu cầu) hoặc phí dịch vụ nếu nộp qua trung tâm tiếp nhận. Bạn nên kiểm tra mức lệ phí mới nhất trên trang lệ phí chính thức của Bộ Nội vụ ngay trước khi nộp, vì con số có thể thay đổi theo năm.

- Dòng du lịch nộp từ ngoài nước Úc: từ 250 đô la Úc (từ ngày 1 tháng 7 năm 2026).

- Hồ sơ nộp khi đã ở trong nước Úc: mức phí khác, phổ biến là 630 đô la Úc.

- Lệ phí không hoàn lại kể cả khi bị từ chối.

- Có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, sinh trắc học hoặc phí dịch vụ tiếp nhận.

### Thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh

Thời gian lưu trú được ghi trên visa khi hồ sơ được chấp thuận, thường là 3, 6 hoặc 12 tháng cho mỗi lần nhập cảnh tùy mục đích chuyến đi và hồ sơ của bạn. Cần phân biệt giữa thời hạn hiệu lực của visa (khoảng thời gian bạn được phép nhập cảnh) và thời gian lưu trú cho phép trong mỗi lần nhập cảnh; visa có thể còn hiệu lực nhưng thời gian lưu trú của mỗi lần vào Úc vẫn bị giới hạn riêng.

Visa 600 có thể được cấp một lần nhập cảnh hoặc nhiều lần nhập cảnh. Dòng frequent traveller dành cho người đi lại thường xuyên có thời hạn dài hơn, nhưng đi kèm điều kiện giới hạn tổng thời gian ở Úc, cụ thể là không quá 12 tháng trong bất kỳ khoảng 18 tháng nào.

- Thời gian lưu trú mỗi lần nhập cảnh: thường 3, 6 hoặc 12 tháng.

- Phân biệt thời hạn hiệu lực visa và thời gian lưu trú cho phép.

- Có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh.

- Dòng frequent traveller giới hạn không quá 12 tháng trong 18 tháng.

### Điều kiện chính: mục đích thật, tài chính và ràng buộc

Điều kiện cốt lõi của visa 600 là bạn phải chứng minh mục đích chuyến đi là thật và mang tính tạm thời. Cơ quan xét duyệt cần thấy bạn chỉ đến Úc để du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn, sẽ rời Úc trước khi visa hết hạn, và có đủ nguồn lực tài chính cho chuyến đi.

Để chứng minh, bạn thường cần cung cấp bằng chứng về việc làm, thu nhập và tài sản, quan hệ gia đình và các ràng buộc khiến bạn quay về Việt Nam, cùng kế hoạch chuyến đi hợp lý. Bạn cũng phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp, và cần khai trung thực mọi thông tin, kể cả các lần bị từ chối visa trước đây ở bất kỳ quốc gia nào.

- Mục đích chuyến đi thật, mang tính tạm thời và có kế hoạch rõ ràng.

- Chứng minh tài chính đủ chi trả cho chuyến đi.

- Chứng minh ràng buộc tại Việt Nam như việc làm, gia đình, tài sản.

- Đáp ứng yêu cầu sức khỏe và lý lịch tư pháp.

- Khai trung thực, kể cả các lần bị từ chối visa trước đó.

### Các điều kiện áp kèm thường gặp (conditions)

Khi visa được cấp, cơ quan có thể áp một số điều kiện mà bạn phải tuân thủ trong thời gian ở Úc. Vi phạm điều kiện có thể dẫn tới việc visa bị hủy và ảnh hưởng tới các đơn xin visa sau này, nên bạn cần đọc kỹ các điều kiện ghi trên visa.

Hai điều kiện cần đặc biệt lưu ý là điều kiện cấm làm việc và điều kiện cấm gia hạn hoặc đổi visa tại Úc. Ngoài ra, một số điều kiện giới hạn thời gian học tập ngắn hạn hoặc giới hạn tổng thời gian lưu trú.

- 8101: không được làm việc tại Úc.

- 8201: chỉ được học hoặc đào tạo tối đa 3 tháng.

- 8503 No Further Stay: không được gia hạn hoặc xin visa khác khi đang ở Úc.

- 8558: dòng frequent traveller không được ở quá 12 tháng trong 18 tháng.

- 8531: phải rời Úc trước khi visa hết hạn.

### Quy trình nộp, thời gian xử lý và lỗi thường gặp

Bạn nộp hồ sơ trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của Bộ Nội vụ, khai tờ khai theo mẫu, tải giấy tờ chứng minh và đóng lệ phí. Trong một số trường hợp, cơ quan yêu cầu khám sức khỏe và cung cấp dấu vân tay sinh trắc học. Công cụ danh sách giấy tờ (Document Checklist Tool) trên trang của Bộ Nội vụ giúp bạn kiểm tra giấy tờ cần chuẩn bị theo quốc tịch và dòng visa.

Thời gian xử lý thay đổi theo mùa và theo hồ sơ, thường lâu hơn vào cao điểm du lịch và dịp lễ. Bạn nên nộp sớm và không nên đặt vé máy bay hay đặt phòng không hoàn hủy trước khi có kết quả visa.

Một số lỗi thường gặp dẫn tới bị từ chối gồm: chứng minh tài chính sơ sài hoặc không khớp với thu nhập khai báo; mục đích chuyến đi mơ hồ; không thể hiện ràng buộc tại Việt Nam; giấu thông tin về lần bị từ chối visa trước đây; và nộp hồ sơ quá sát ngày khởi hành dẫn tới thiếu thời gian xử lý. Hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, trung thực và giải thích rõ kế hoạch chuyến đi.

- Nộp trực tuyến qua ImmiAccount, khai tờ khai và đóng lệ phí.

- Khám sức khỏe và sinh trắc học nếu được yêu cầu.

- Dùng Document Checklist Tool để kiểm tra giấy tờ theo quốc tịch.

- Không đặt vé hoặc phòng không hoàn hủy trước khi có visa.

- Tránh các lỗi: tài chính sơ sài, mục đích mơ hồ, giấu lần bị từ chối trước đây.

**Hỏi: Lệ phí visa du lịch Úc 600 là bao nhiêu?**
Đáp: Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, dòng du lịch nộp đơn từ ngoài nước Úc có mức lệ phí khởi điểm là 250 đô la Úc; hồ sơ nộp khi đã ở trong nước Úc có mức phí khác, phổ biến là 630 đô la Úc. Lệ phí không hoàn lại kể cả khi bị từ chối, và bạn nên kiểm tra mức mới nhất trên trang lệ phí chính thức của Bộ Nội vụ.

**Hỏi: Visa 600 cho ở Úc bao lâu?**
Đáp: Thời gian lưu trú được ghi trên visa khi hồ sơ được chấp thuận, thường là 3, 6 hoặc 12 tháng cho mỗi lần nhập cảnh tùy mục đích và hồ sơ. Cần phân biệt thời hạn hiệu lực của visa với thời gian lưu trú cho phép trong mỗi lần nhập cảnh; visa có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh.

**Hỏi: Có được làm việc khi ở Úc bằng visa 600 không?**
Đáp: Không. Visa 600 thường đi kèm điều kiện 8101 cấm làm việc tại Úc. Bạn chỉ được học hoặc đào tạo tối đa 3 tháng theo điều kiện 8201. Làm việc khi đang có điều kiện cấm làm việc có thể khiến visa bị hủy và ảnh hưởng tới các đơn xin visa sau này.

**Hỏi: Điều kiện 8503 No Further Stay là gì?**
Đáp: Đây là điều kiện cấm bạn gia hạn visa hoặc xin visa khác khi đang ở Úc, trừ một số trường hợp hạn chế. Khi visa có điều kiện 8503, bạn phải rời Úc trước khi visa hết hạn và nếu muốn quay lại phải nộp đơn mới từ ngoài nước Úc.

**Hỏi: Nên nộp hồ sơ visa 600 ở đâu và khi nào?**
Đáp: Bạn nộp trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của Bộ Nội vụ, tải giấy tờ chứng minh và đóng lệ phí. Nên nộp sớm vì thời gian xử lý thay đổi theo mùa và thường lâu hơn vào cao điểm; không nên đặt vé máy bay hay phòng không hoàn hủy trước khi có kết quả.

Nguồn:
- Bộ Nội vụ Úc — Visitor visa (subclass 600): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/visitor-600
- Bộ Nội vụ Úc — Visitor visa 600, dòng du lịch nộp từ ngoài nước Úc: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/visitor-600/tourist-stream-overseas
- Bộ Nội vụ Úc — Lệ phí visa hiện hành (Visa pricing): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing
