# Visa kết hôn với người Úc: partner visa 820/801 và 309/100

URL: https://brief.openyuri.com/guides/visa-ket-hon-voi-nguoi-uc/
Cập nhật: 2026-10-14

Visa partner Úc cho người kết hôn hoặc de facto: subclass 820/801 trong Úc và 309/100 ngoài Úc, điều kiện, bằng chứng quan hệ, chi phí và lộ trình thường trú.

### Visa partner Úc: hai nhánh onshore và offshore

Visa partner (diện vợ, chồng hoặc đối tác) của Úc có hai nhánh tùy vị trí nộp hồ sơ. Nếu bạn đang ở Úc và nộp trong nước, bạn đi theo diện 820 và 801; nếu bạn ở ngoài Úc, bạn đi theo diện 309 và 100.

Điểm chung là mỗi nhánh gồm hai giai đoạn trong cùng một hồ sơ: giai đoạn tạm trú được xét trước, sau đó tới giai đoạn thường trú khi đáp ứng điều kiện. Bạn nộp một lần và trả một khoản phí chung cho cả hai giai đoạn.

Đây là diện di trú theo quan hệ gia đình, không phải diện tay nghề hay đầu tư, nên trọng tâm hồ sơ là chứng minh quan hệ chân thật và bền vững cùng việc đáp ứng điều kiện về người bảo lãnh.

### Điều kiện: kết hôn, de facto và mốc 12 tháng

Để nộp, bạn phải là vợ, chồng hoặc đối tác de facto của một người đủ điều kiện bảo lãnh. Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện theo quy định.

Quan hệ được chấp nhận theo hai hướng chính: đã kết hôn hợp pháp, hoặc đang trong quan hệ de facto. Với quan hệ de facto, quy định chung yêu cầu hai bên đã sống chung ít nhất mười hai tháng ngay trước khi nộp hồ sơ.

Mốc mười hai tháng có một số trường hợp được miễn, chẳng hạn khi hai bên đã đăng ký quan hệ theo quy định của bang hoặc lãnh thổ, hoặc khi có hoàn cảnh đặc biệt. Bạn nên kiểm tra kỹ trường hợp cụ thể của mình trên hướng dẫn chính thức của Bộ Nội vụ Úc.

- Người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.

- Quan hệ kết hôn hợp pháp, hoặc quan hệ de facto.

- Với de facto, thường yêu cầu sống chung tối thiểu mười hai tháng trước khi nộp, trừ trường hợp được miễn.

- Đáp ứng điều kiện sức khỏe, nhân thân và được người bảo lãnh đứng ra bảo lãnh.

### Bằng chứng quan hệ chân thật

Bộ Nội vụ Úc đánh giá quan hệ theo bốn nhóm bằng chứng: khía cạnh tài chính, đời sống chung trong hộ gia đình, khía cạnh xã hội và tính cam kết giữa hai bên.

Về tài chính, bạn có thể cung cấp tài khoản chung, hóa đơn chung, hợp đồng vay chung hoặc bằng chứng chuyển tiền hỗ trợ nhau. Về đời sống hộ gia đình, bằng chứng gồm hợp đồng thuê nhà chung, hóa đơn tiện ích đứng tên cả hai và phân công sinh hoạt chung.

Về khía cạnh xã hội, bằng chứng có thể là ảnh chung, lời khai của bạn bè, người thân hoặc tổ chức xã hội. Về cam kết, bạn nên thể hiện kế hoạch tương lai chung, thời gian quen biết và hiểu biết về hoàn cảnh của nhau.

### Chi phí nộp hồ sơ và các khoản khác

Visa partner thuộc nhóm có lệ phí cao vì một khoản phí bao trùm cả giai đoạn tạm trú và thường trú. Theo biểu phí của Bộ Nội vụ Úc, lệ phí cho đương đơn chính từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 là 11.710 AUD, tăng so với mức 9.365 AUD trước đó.

Một số trường hợp phải nộp thêm, chẳng hạn khi thêm người phụ thuộc vào hồ sơ, hoặc khi hồ sơ không hợp lệ phải nộp lại. Ngoài lệ phí, bạn cần tính chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học, dịch thuật và công chứng giấy tờ.

Lệ phí được điều chỉnh định kỳ, thường vào ngày 1 tháng 7 hằng năm, nên bạn nên tra trang phí hiện hành của Bộ Nội vụ Úc tại thời điểm nộp thay vì dùng con số cũ.

### Từ tạm trú tới thường trú: 820/801 và 309/100

Với nhánh trong nước, giai đoạn tạm trú là visa 820 và giai đoạn thường trú là visa 801. Với nhánh ngoài nước, giai đoạn tạm trú là visa 309 và giai đoạn thường trú là visa 100.

Sau khi visa tạm trú được cấp, bạn thường được xét giai đoạn thường trú sau khoảng hai năm kể từ ngày nộp hồ sơ, với điều kiện quan hệ vẫn đang tồn tại. Trong một số trường hợp quan hệ đã dài hoặc đã có con chung, giai đoạn thường trú có thể được xét sớm hơn.

Việc nộp một lần cho cả hai giai đoạn giúp hồ sơ liền mạch, nhưng bạn vẫn phải cập nhật tình trạng quan hệ và cung cấp thêm bằng chứng khi được yêu cầu trong suốt quá trình.

- Nhánh trong Úc: 820 tạm trú, sau đó 801 thường trú.

- Nhánh ngoài Úc: 309 tạm trú, sau đó 100 thường trú.

- Giai đoạn thường trú thường được xét sau khoảng hai năm kể từ ngày nộp.

- Quan hệ dài hoặc có con chung có thể được xét thường trú sớm hơn.

### Thời gian xử lý và các bước nộp

Hồ sơ được nộp trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của Bộ Nội vụ Úc. Người bảo lãnh và đương đơn thường phải hoàn tất phần khai báo và tải giấy tờ riêng của mình trước khi hồ sơ được coi là đầy đủ.

Thời gian xử lý thay đổi lớn giữa các hồ sơ và phụ thuộc khối lượng, tính đầy đủ của bằng chứng và việc có phải xác minh thêm hay không. Bộ Nội vụ Úc công bố thời gian xử lý tham khảo cho từng loại visa trên trang chính thức.

Trong thời gian chờ, nếu bạn đang ở Úc theo visa tạm trú hợp lệ, bạn thường được tiếp tục ở lại theo điều kiện của visa đó hoặc theo visa cầu nối được cấp khi nộp hồ sơ trong nước.

### Nghĩa vụ của người bảo lãnh và các trường hợp đặc biệt

Người bảo lãnh phải được chấp thuận và có trách nhiệm nhất định trong suốt thời gian bảo lãnh, bao gồm hỗ trợ tài chính và chỗ ở cho đương đơn nếu cần theo quy định. Có giới hạn về số lần và khoảng thời gian được đứng ra bảo lãnh.

Luật Úc có các quy định bảo vệ người nộp hồ sơ trong trường hợp quan hệ đổ vỡ vì bạo lực gia đình, và cả các trường hợp đặc biệt khác như quan hệ kết thúc do người bảo lãnh qua đời. Đây là các nhánh pháp lý riêng cần được tư vấn kỹ.

Nếu quan hệ không còn tồn tại trước khi giai đoạn thường trú được xét, kết quả hồ sơ có thể bị ảnh hưởng, trừ khi bạn thuộc trường hợp được miễn theo quy định.

### Lưu ý và rủi ro khi chuẩn bị hồ sơ

Điều kiện de facto mười hai tháng và việc chứng minh quan hệ chân thật là hai điểm thường gây khó khăn. Bạn nên xây dựng bằng chứng theo cả bốn nhóm trên trong thời gian dài, thay vì chỉ tập hợp giấy tờ vào phút cuối.

Vì lệ phí cao và một số trường hợp khó được hoàn lại khi hồ sơ không đạt, bạn nên xác nhận điều kiện của người bảo lãnh, tình trạng quan hệ và tính đầy đủ của giấy tờ trước khi nộp. Cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia di trú có đăng ký hành nghề.

Mọi con số về lệ phí và thời gian xử lý có thể thay đổi theo từng năm. Hãy đối chiếu trực tiếp với trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc và cơ quan đại diện Úc tại Việt Nam trước khi nộp.

**Hỏi: Visa partner Úc khác gì giữa nhánh 820/801 và 309/100?**
Đáp: 820 và 801 áp dụng cho người nộp hồ sơ trong nước Úc, gồm giai đoạn tạm trú 820 và giai đoạn thường trú 801. Còn 309 và 100 áp dụng cho người nộp hồ sơ ngoài Úc, gồm giai đoạn tạm trú 309 và giai đoạn thường trú 100.

**Hỏi: Quan hệ de facto cần sống chung bao lâu?**
Đáp: Quy định chung yêu cầu hai bên đã sống chung ít nhất mười hai tháng ngay trước khi nộp hồ sơ. Một số trường hợp được miễn, chẳng hạn khi đã đăng ký quan hệ theo quy định hoặc có hoàn cảnh đặc biệt.

**Hỏi: Lệ phí visa partner Úc là bao nhiêu?**
Đáp: Theo biểu phí của Bộ Nội vụ Úc, lệ phí cho đương đơn chính từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 là 11.710 AUD, tăng so với mức 9.365 AUD trước đó. Khoản phí này bao gồm cả giai đoạn tạm trú và giai đoạn thường trú.

**Hỏi: Bao lâu thì được thường trú?**
Đáp: Với nhánh trong nước là visa 801 và nhánh ngoài nước là visa 100, giai đoạn thường trú thường được xét sau khoảng hai năm kể từ ngày nộp, với điều kiện quan hệ vẫn đang tồn tại. Một số trường hợp quan hệ dài hoặc có con chung có thể được xét sớm hơn.

**Hỏi: Cần chứng minh quan hệ như thế nào?**
Đáp: Bộ Nội vụ Úc đánh giá quan hệ theo bốn nhóm: tài chính, đời sống chung trong hộ gia đình, khía cạnh xã hội và tính cam kết giữa hai bên. Bạn nên xây dựng bằng chứng cho cả bốn nhóm trong thời gian dài, chẳng hạn tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà, ảnh và lời khai của người thân.

Nguồn:
- Bộ Nội vụ Úc - Partner visa (apply in Australia) subclass 820 and 801: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore
- Bộ Nội vụ Úc - Partner visa (apply outside Australia) subclass 309 and 100: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore
- Bộ Nội vụ Úc - Partner visa (temporary) subclass 820: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore/temporary-820
- Bộ Nội vụ Úc - Fees and charges for visas: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges
- Bộ Nội vụ Úc - Current visa pricing: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing
- Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Úc tại Việt Nam: https://vietnam.embassy.gov.au/
