# Visa thăm thân Hàn Quốc: diện C-3, F-1, F-3, hồ sơ và lệ phí

URL: https://brief.openyuri.com/guides/visa-tham-than-han-quoc/
Cập nhật: 2026-10-14

Visa thăm thân Hàn Quốc: phân biệt diện C-3 ngắn hạn tối đa 90 ngày, F-1 và F-3, hồ sơ, dịch thuật công chứng, lệ phí và nơi nộp tại KVAC.

### Visa thăm thân Hàn Quốc là gì?

Visa thăm thân là loại visa dành cho người nước ngoài sang Hàn Quốc để thăm người thân hoặc đoàn tụ với gia đình. Tùy mục đích và thời gian lưu trú, hồ sơ có thể được cấp theo các diện khác nhau như C-3 thăm thân ngắn hạn, F-1 thăm thân gia đình hoặc F-3 thân nhân phụ thuộc.

Việc xác định đúng diện visa rất quan trọng, vì mỗi diện có thời hạn lưu trú, quyền làm việc và điều kiện khác nhau. Việc chọn sai diện có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc bị yêu cầu nộp lại.

Người Việt Nam nộp hồ sơ tại Trung tâm Đăng ký Visa Hàn Quốc, gọi tắt là KVAC, đặt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Hồ sơ sau đó được chuyển tới Phòng Lãnh sự của Đại sứ quán Hàn Quốc để thẩm tra.

### C-3 thăm thân ngắn hạn: tối đa 90 ngày và không gia hạn

C-3 là diện ngắn hạn dành cho mục đích du lịch, công tác hoặc thăm thân. Thời gian lưu trú tối đa là 90 ngày và thông thường không được gia hạn tại Hàn Quốc.

Vì không gia hạn, diện C-3 phù hợp với những chuyến thăm ngắn như dự đám cưới, thăm con cháu hoặc thăm người thân trong thời gian ngắn. Nếu dự định ở lại lâu hơn để đoàn tụ gia đình, bạn nên tìm hiểu các diện dài hạn như F-1 hoặc F-3.

Một số trường hợp được miễn visa khi đi dưới 90 ngày, ví dụ công dân Việt Nam mang hộ chiếu công vụ, hộ chiếu ngoại giao hoặc thẻ APEC đi kèm hộ chiếu phổ thông. Điều kiện miễn visa có thể thay đổi, nên cần kiểm tra lại với cơ quan đại diện Hàn Quốc trước khi đi.

### F-1 thăm thân gia đình: tối đa 2 năm và không được làm việc

F-1 là diện dành cho người sang Hàn Quốc với mục đích thăm người thân, sống cùng gia đình hoặc làm việc nội trợ trong gia đình. Thời hạn lưu trú có thể kéo dài, phổ biến tới khoảng 2 năm và có thể được xem xét gia hạn tùy trường hợp.

Nguyên tắc chung là người mang diện F-1 không được làm việc. Các hoạt động lao động thông thường không thuộc diện được phép của tư cách lưu trú này.

Diện F-1 phù hợp với một số nhóm như cha mẹ của người kết hôn với công dân Hàn Quốc, cha mẹ mang quốc tịch nước ngoài của người đã nhập tịch, cha mẹ của du học sinh bậc phổ thông, hoặc vợ chồng và con chưa thành niên của người có một số tư cách lưu trú dài hạn nhất định.

### F-3 thân nhân phụ thuộc: đi kèm người có visa D-1 đến E-7

F-3 là diện thân nhân phụ thuộc dành cho vợ chồng hoặc con chưa thành niên của người đang lưu trú tại Hàn Quốc với các tư cách từ D-1 là Văn hóa, Nghệ thuật cho tới E-7 là Lao động đặc biệt.

Thời hạn của F-3 thường theo thời hạn lưu trú của người chính. Người mang diện F-3 không được làm việc.

Điểm khác biệt cơ bản so với F-1 là F-3 gắn với người chính đang có visa lao động hoặc hoạt động nghề nghiệp, còn F-1 rộng hơn và gắn với mục đích thăm thân, đoàn tụ gia đình. Bạn nên xác định đúng người bảo lãnh và mối quan hệ để chọn đúng diện.

### Hồ sơ cơ bản gồm những gì?

Hồ sơ xin visa thăm thân nhìn chung gồm các giấy tờ về nhân thân, về quan hệ thân nhân và về người mời. Danh sách chi tiết có thể khác nhau theo từng diện và từng thời điểm, nên bạn cần đối chiếu với hướng dẫn mới nhất của Đại sứ quán Hàn Quốc và của KVAC.

Một số giấy tờ cơ bản thường được yêu cầu như sau:

- Đơn xin visa dán ảnh 3,5 x 4,5 cm chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, khai bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.

- Hộ chiếu gốc, còn hạn trên 6 tháng với visa dưới 90 ngày và trên 1 năm với visa trên 1 năm.

- Bản photo chứng minh thư nhân dân, áp dụng cho tất cả các loại visa.

- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, ví dụ giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc sổ hộ khẩu.

- Giấy tờ của người mời tại Hàn Quốc, chứng minh tư cách lưu trú và khả năng bảo lãnh.

- Tất cả giấy tờ nộp cần theo khổ giấy A4.

### Dịch thuật, công chứng và lưu ý về giấy tờ

Đây là khâu dễ sai nhất và cũng là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị chậm. Giấy tờ do phía Việt Nam chuẩn bị đều cần có bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

Đặc biệt, các giấy tờ do cơ quan nhà nước Việt Nam cấp như giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, sổ hộ khẩu, sổ đỏ, giấy khai sinh, giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc sổ tiết kiệm cần có bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Hàn đã được công chứng nhà nước.

Có một số quy định riêng cho hồ sơ thăm thân. Với visa thăm thân, chỉ người thân có tên trong hộ khẩu gia đình của người xin visa mới được nộp hộ hồ sơ và nhận hộ kết quả. Với visa thăm con, chỉ người cùng tên trong hộ khẩu mới được ủy quyền nộp hồ sơ hoặc nhận visa.

### Lệ phí và nơi nộp hồ sơ

Bạn nộp hồ sơ tại KVAC Hà Nội hoặc KVAC Thành phố Hồ Chí Minh. KVAC thu lệ phí nộp hộ, và khoản này không bao gồm phí thẩm tra visa do Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Hàn Quốc quy định.

Lệ phí nộp hộ tại KVAC hiện là 390.000 đồng cho mỗi bộ hồ sơ, thu bằng tiền mặt. Phí thẩm tra visa phụ thuộc vào loại visa và số lần nhập cảnh, bạn nên tra mức hiện hành trên trang của Đại sứ quán hoặc KVAC.

Ngoài ra có các dịch vụ tùy chọn như bưu gửi kết quả về nhà, với mức phí khoảng 60.000 đồng trong nội thành Hà Nội và 80.000 đồng ngoài Hà Nội, và dịch vụ photo, in với mức khoảng 2.000 đồng mỗi trang.

### Thời gian xử lý và cách tránh sai sót

Thời gian xử lý visa thay đổi tùy loại visa, tùy thời điểm và tùy việc hồ sơ có cần bổ sung giấy tờ hay không. Nếu phải bổ sung, thời gian có thể kéo dài hơn so với dự kiến, nên bạn cần nộp sớm trước ngày dự định đi.

Một lưu ý mới cần nhớ: từ ngày 24 tháng 8 năm 2026, Đại sứ quán chỉ tiếp nhận Phiếu lý lịch tư pháp bản gốc có dấu đỏ, không tiếp nhận bản điện tử. Bạn nên kiểm tra quy định hiện hành trước khi nộp để tránh phải làm lại.

- Khai đơn bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, điền đầy đủ và khớp với giấy tờ kèm theo.

- Kiểm tra hộ chiếu còn đủ hạn theo yêu cầu của từng loại visa.

- Dịch và công chứng giấy tờ tiếng Việt đúng quy định, không nộp bản dịch tự phát.

- Nộp hồ sơ sớm, tránh sát ngày dự định khởi hành.

- Tra cứu kết quả visa trên trang chính thức của KVAC thay vì dựa vào thông tin không chính thức.

**Hỏi: Visa thăm thân Hàn Quốc có những diện nào?**
Đáp: Các diện phổ biến gồm C-3 thăm thân ngắn hạn tối đa 90 ngày và không gia hạn, F-1 thăm thân gia đình có thời hạn dài hơn nhưng không được làm việc, và F-3 thân nhân phụ thuộc của người có visa từ D-1 đến E-7.

**Hỏi: Diện C-3 thăm thân được ở Hàn Quốc bao lâu?**
Đáp: Tối đa 90 ngày và thông thường không được gia hạn tại Hàn Quốc. Nếu muốn ở lại lâu hơn để đoàn tụ gia đình, bạn nên tìm hiểu diện dài hạn như F-1 hoặc F-3.

**Hỏi: Người mang visa F-1 hoặc F-3 có được làm việc không?**
Đáp: Nguyên tắc chung là không. Cả F-1 và F-3 đều không cho phép làm việc. Bạn nên xác nhận với Đại sứ quán nếu có nhu cầu đặc biệt, vì làm việc ngoài phạm vi cho phép có thể ảnh hưởng tới tư cách lưu trú.

**Hỏi: Giấy tờ tiếng Việt có cần dịch và công chứng không?**
Đáp: Có. Giấy tờ do phía Việt Nam chuẩn bị cần bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Riêng giấy tờ do cơ quan nhà nước Việt Nam cấp như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, sổ đỏ hoặc giấy đăng ký kết hôn cần bản dịch đã được công chứng nhà nước.

**Hỏi: Nộp hồ sơ visa thăm thân ở đâu và lệ phí bao nhiêu?**
Đáp: Bạn nộp tại KVAC Hà Nội hoặc KVAC Thành phố Hồ Chí Minh. Lệ phí nộp hộ hiện là 390.000 đồng cho mỗi bộ hồ sơ, thu bằng tiền mặt, và không bao gồm phí thẩm tra visa do Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Hàn Quốc quy định.

Nguồn:
- Trung tâm Đăng ký Visa Hàn Quốc tại Hà Nội (KVAC) – Trang chủ (bản tiếng Việt): https://visaforkorea-vt.com/
- Trung tâm Đăng ký Visa Hàn Quốc tại Hà Nội (KVAC) – Lệ phí nộp hồ sơ và dịch vụ hỗ trợ (bản tiếng Việt): https://visaforkorea-vt.com/info/service
- Trung tâm Đăng ký Visa Hàn Quốc tại Thành phố Hồ Chí Minh (KVAC) – Trang chủ (bản tiếng Việt): https://visaforkorea-hc.com/
- Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam – Hướng dẫn thủ tục visa (bản tiếng Việt): https://overseas.mofa.go.kr/vn-vi/wpge/m_2154/contents.do
- Cơ quan Xuất nhập cảnh Hàn Quốc – Hướng dẫn tư cách lưu trú, nhóm thăm thân và thân nhân phụ thuộc (Korea Visa Navigator, bản tiếng Anh): https://www.immigration.go.kr/bbs/immigration_eng/230/454085/download.do
- HiKorea – Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh và lưu trú Hàn Quốc: https://www.hikorea.go.kr/Main.pt
