# Visa thăm thân Nhật Bản: thủ tục mời người thân, hồ sơ và thời hạn lưu trú

URL: https://brief.openyuri.com/guides/visa-tham-than-nhat-ban/
Cập nhật: 2026-10-14

Visa thăm thân Nhật Bản theo diện lưu trú ngắn hạn: điều kiện mời người thân, thư mời và thư bảo lãnh, hồ sơ hai phía, thời hạn 15 đến 90 ngày và các diện liên quan.

### Visa thăm thân Nhật Bản là gì?

Visa thăm thân Nhật Bản thuộc nhóm visa lưu trú ngắn hạn, trong tiếng Nhật gọi là Tanki Taizai, dành cho người nước ngoài nhập cảnh với mục đích thăm người thân hoặc bạn bè đang sinh sống tại Nhật Bản. Đây là thị thực nhập cảnh tạm thời, không phải giấy phép cư trú dài hạn.

Người Việt Nam không thuộc diện được miễn visa Nhật Bản, nên vẫn phải xin thị thực trước khi khởi hành tại cơ quan đại diện Nhật Bản phụ trách khu vực hoặc qua đơn vị được uỷ quyền tiếp nhận hồ sơ.

Cần phân biệt visa thăm thân với visa dành cho vợ hoặc chồng, con của công dân Nhật Bản. Nếu bạn kết hôn với công dân Nhật và muốn ở lâu dài, làm việc, diện phù hợp là thị thực cư trú dành cho thân nhân của người Nhật Bản, có thời hạn dài hơn nhiều so với lưu trú ngắn hạn.

### Ai có thể mời và mối quan hệ nào được chấp nhận

Người mời thường là người đang cư trú hợp pháp tại Nhật Bản: công dân Nhật, người có thẻ thường trú, hoặc người nước ngoài đang làm việc, học tập hợp pháp. Mối quan hệ thân thiết được xét gồm vợ chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột và một số họ hàng gần.

Với quan hệ họ hàng xa hoặc bạn bè, mục đích thăm được xét chặt hơn và bạn cần giải trình rõ về mối quan hệ cũng như kế hoạch chuyến đi. Nếu có giấy tờ chứng minh quan hệ như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc bản trích lục sổ hộ khẩu Nhật Bản thì hồ sơ sẽ mạnh hơn.

- Người mời phải có tư cách cư trú hợp pháp còn hiệu lực tại Nhật Bản.

- Quan hệ gia đình gần được xét thuận lợi hơn quan hệ bạn bè.

- Giấy tờ tiếng Việt cần dịch và hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định khi được yêu cầu.

### Hồ sơ phía người mời tại Nhật Bản

Phía người mời chuẩn bị thư mời và thư bảo lãnh theo mẫu hướng dẫn của Bộ Ngoại giao Nhật Bản, kèm giấy tờ chứng minh tư cách cư trú, công việc và thu nhập. Đây là phần quyết định tính thuyết phục của hồ sơ.

- Thư mời ghi rõ thông tin người mời, người được mời, mục đích và thời gian lưu trú dự kiến.

- Thư bảo lãnh cam kết chi trả chi phí lưu trú nếu phát sinh.

- Giấy chứng nhận việc làm hoặc giấy tờ kinh doanh, kèm giấy tờ thuế để chứng minh thu nhập.

- Bản trích lục sổ hộ khẩu Nhật Bản nếu người mời là công dân Nhật và có quan hệ gia đình.

- Bản sao thẻ cư trú Nhật Bản hai mặt nếu người mời là người nước ngoài.

### Hồ sơ phía người xin visa tại Việt Nam

Phía người được mời chuẩn bị hộ chiếu còn hiệu lực, đơn xin thị thực, ảnh thẻ đúng quy cách, cùng giấy tờ chứng minh quan hệ, công việc và khả năng tài chính của bản thân.

- Hộ chiếu còn hạn, còn trang trống và có chữ ký.

- Đơn xin thị thực và ảnh thẻ theo quy cách hiện hành của cơ quan đại diện.

- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người mời, đã dịch và hợp pháp hóa khi cần.

- Giấy xác nhận công việc, hợp đồng lao động hoặc giấy tờ kinh doanh.

- Lịch trình chuyến đi, xác nhận đặt vé và nơi ở tại Nhật Bản.

### Thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh

Thị thực lưu trú ngắn hạn thường cho thời gian lưu trú 15, 30 hoặc 90 ngày tuỳ trường hợp và do cơ quan cấp thị thực quyết định. Thời hạn cụ thể được xác định khi nhập cảnh.

Ngoài thị thực một lần, trong một số trường hợp người xin có thể được cấp thị thực nhập cảnh nhiều lần; điều kiện và thời hạn do cơ quan đại diện xét theo từng hồ sơ.

Bạn không được làm việc có thu nhập tại Nhật Bản bằng thị thực lưu trú ngắn hạn. Làm việc ngoài phạm vi cho phép có thể bị xử lý và ảnh hưởng tới các lần xin thị thực sau này.

### Nộp hồ sơ ở đâu, chi phí và thời gian xét duyệt

Người Việt Nam nộp hồ sơ tại Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng tuỳ nơi cư trú, hoặc qua đơn vị tiếp nhận được uỷ quyền.

Lệ phí thị thực do cơ quan đại diện quy định và có thể điều chỉnh theo từng thời điểm. Bạn nên tra mức phí hiện hành trên trang của cơ quan đại diện trước khi nộp thay vì dựa vào con số cũ.

Thời gian xét duyệt thường từ vài ngày làm việc đến khoảng một hai tuần, có thể lâu hơn vào cao điểm. Hãy nộp sớm và tránh mua vé không hoàn trả trước khi có kết quả.

### Lưu ý quan trọng và sai sót thường gặp

- Khai thông tin trung thực; mục đích chuyến đi phải khớp giữa hồ sơ hai phía.

- Thư mời và thư bảo lãnh cần đúng mẫu, có ký tên và đóng dấu khi được yêu cầu.

- Giấy tờ chứng minh quan hệ nên được chuẩn bị và dịch trước để tránh chậm trễ.

- Không dùng thị thực lưu trú ngắn hạn để đi làm; đây là vi phạm có thể bị trục xuất.

- Kiểm tra lại danh mục hồ sơ mới nhất vì quy định được cập nhật khá thường xuyên.

**Hỏi: Visa thăm thân Nhật Bản được lưu trú bao lâu?**
Đáp: Thời gian lưu trú thường là 15, 30 hoặc 90 ngày tuỳ trường hợp, do cơ quan cấp thị thực quyết định và được xác định khi nhập cảnh. Đây là thị thực lưu trú ngắn hạn, không phải giấy phép cư trú dài hạn.

**Hỏi: Người Việt Nam có được miễn visa khi sang Nhật thăm thân không?**
Đáp: Không. Việt Nam không thuộc diện được miễn thị thực Nhật Bản, nên bạn vẫn phải xin thị thực trước khi khởi hành tại cơ quan đại diện Nhật Bản hoặc qua đơn vị được uỷ quyền.

**Hỏi: Visa thăm thân khác gì visa vợ chồng người Nhật Bản?**
Đáp: Visa thăm thân là thị thực lưu trú ngắn hạn cho mục đích thăm hỏi. Nếu bạn kết hôn với công dân Nhật và muốn ở lâu dài, làm việc, bạn cần diện thị thực cư trú dành cho thân nhân của người Nhật Bản, có thời hạn dài hơn nhiều.

**Hỏi: Ai có thể làm người bảo lãnh khi mời tôi sang Nhật?**
Đáp: Người bảo lãnh thường là thân nhân hoặc người quen đang cư trú hợp pháp tại Nhật Bản, có thu nhập và tư cách cư trú hợp lệ. Người này chuẩn bị thư mời và thư bảo lãnh kèm giấy tờ chứng minh công việc và thu nhập.

**Hỏi: Có được làm việc khi sang Nhật thăm thân không?**
Đáp: Không. Thị thực lưu trú ngắn hạn không cho phép làm việc có thu nhập. Làm việc ngoài phạm vi cho phép là vi phạm pháp luật Nhật Bản, có thể bị xử lý và ảnh hưởng tới các lần xin thị thực sau.

Nguồn:
- Bộ Ngoại giao Nhật Bản - Thông tin visa và lưu trú: https://www.mofa.go.jp/j_info/visit/visa/index.html
- Bộ Ngoại giao Nhật Bản - Thông tin visa cho người Việt Nam: https://www.mofa.go.jp/ca/fna/page23e_000538.html
- Bộ Ngoại giao Nhật Bản - Diện lưu trú ngắn hạn: https://www.mofa.go.jp/j_info/visit/visa/short/index.html
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (ISA): https://www.moj.go.jp/isa/index.html
- Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Thông tin visa: https://www.vn.emb-japan.go.jp/
- Bộ Ngoại giao Nhật Bản - Mẫu thư mời: https://www.mofa.go.jp/files/000137089.pdf
