# Xin trở lại quốc tịch Việt Nam: điều kiện, hồ sơ, thủ tục và hai quốc tịch (2026)

URL: https://brief.openyuri.com/guides/xin-lai-quoc-tich-viet-nam/
Cập nhật: 2026-10-14

Thủ tục xin trở lại quốc tịch Việt Nam: nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện, thẩm định qua Bộ Tư pháp và Chủ tịch nước quyết định, cùng quy định về hai quốc tịch.

### Trở lại quốc tịch Việt Nam là gì?

Trở lại quốc tịch Việt Nam là thủ tục dành cho người đã từng có quốc tịch Việt Nam nhưng đã mất quốc tịch, nay xin được công nhận lại quốc tịch Việt Nam. Căn cứ mất quốc tịch Việt Nam được quy định tại Điều 26 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, chủ yếu gồm thôi quốc tịch Việt Nam để nhập quốc tịch nước ngoài và bị tước quốc tịch Việt Nam.

Đây là thủ tục quen thuộc với nhiều Việt kiều đã nhập quốc tịch nước sở tại và muốn khôi phục quốc tịch Việt Nam để thuận lợi khi về nước sinh sống, làm việc, sở hữu tài sản hoặc đoàn tụ gia đình.

Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, gần đây nhất là Luật số 79/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quốc tịch Việt Nam, có hiệu lực từ năm 2025. Các nghị định hướng dẫn thi hành gồm Nghị định 16/2020/NĐ-CP và Nghị định 191/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức thi hành Luật Quốc tịch.

### Điều kiện được trở lại quốc tịch

Theo Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 (bản gốc), khoản 1 Điều 23 liệt kê các trường hợp có thể được trở lại quốc tịch như: xin hồi hương về Việt Nam; có vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ là công dân Việt Nam; có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; có lợi cho Nhà nước; thực hiện đầu tư tại Việt Nam; hoặc đã thôi quốc tịch Việt Nam để nhập quốc tịch nước ngoài nhưng không được nhập quốc tịch nước ngoài.

Luật số 79/2025/QH15 đã sửa đổi, bổ sung Điều 23 theo hướng mở rộng: người đã mất quốc tịch Việt Nam theo quy định tại Điều 26 mà có đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam thì được xem xét giải quyết trở lại quốc tịch Việt Nam. Điều này giúp thủ tục bớt phụ thuộc vào việc phải chứng minh mình thuộc một danh sách trường hợp cụ thể.

Một số giới hạn vẫn được giữ: người xin trở lại quốc tịch không được trở lại nếu việc đó làm phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam; và người bị tước quốc tịch Việt Nam phải sau ít nhất 05 năm kể từ ngày bị tước mới được xem xét cho trở lại quốc tịch.

Ngoài ra, người xin trở lại quốc tịch phải lấy lại tên gọi Việt Nam trước đây và tên gọi này phải được ghi rõ trong Quyết định cho trở lại quốc tịch Việt Nam.

### Hai quốc tịch và việc giữ quốc tịch nước ngoài

Theo bản gốc khoản 5 Điều 23 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, người được trở lại quốc tịch Việt Nam về nguyên tắc phải thôi quốc tịch nước ngoài, trừ một số trường hợp đặc biệt nếu được Chủ tịch nước cho phép (như là vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ của công dân Việt Nam; có công lao đặc biệt; hoặc có lợi cho Nhà nước).

Luật số 79/2025/QH15 đã sửa đổi nội dung này theo hướng rõ ràng hơn: người xin trở lại quốc tịch Việt Nam được giữ quốc tịch nước ngoài nếu đáp ứng các điều kiện luật định và được Chủ tịch nước cho phép, trong đó điều kiện đầu tiên là việc giữ quốc tịch nước ngoài phải phù hợp với pháp luật của nước mà người đó mang quốc tịch.

Khi đồng thời xin giữ quốc tịch nước ngoài, người xin trở lại quốc tịch có thể lựa chọn tên ghép giữa tên Việt Nam và tên nước ngoài, và tên gọi này được ghi rõ trong Quyết định cho trở lại quốc tịch Việt Nam.

Điều quan trọng là phía Việt Nam cho phép giữ quốc tịch nước ngoài trong nhiều trường hợp, nhưng việc bạn có thực sự giữ được cả hai quốc tịch còn phụ thuộc vào pháp luật của nước ngoài mà bạn đang mang quốc tịch. Bạn nên kiểm tra đồng thời quy định của cả hai phía.

### Hồ sơ xin trở lại quốc tịch gồm những gì?

Điều 24 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 quy định hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam gồm: đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam; bản sao Giấy khai sinh, Hộ chiếu hoặc giấy tờ khác có giá trị thay thế; bản khai lý lịch.

Hồ sơ còn có phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp đối với thời gian người xin trở lại quốc tịch cư trú ở Việt Nam, và phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp đối với thời gian cư trú ở nước ngoài. Phiếu lý lịch tư pháp phải là phiếu được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ.

Ngoài ra cần giấy tờ chứng minh người xin trở lại quốc tịch đã từng có quốc tịch Việt Nam, và giấy tờ chứng minh đủ điều kiện trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định. Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ.

Giấy tờ do nước ngoài cấp thường phải được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế) và dịch sang tiếng Việt, công chứng bản dịch trước khi nộp.

### Nộp hồ sơ ở đâu?

Theo khoản 1 Điều 25 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, người xin trở lại quốc tịch nếu cư trú ở trong nước thì nộp hồ sơ cho Sở Tư pháp nơi cư trú; nếu cư trú ở nước ngoài thì nộp hồ sơ cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại (đại sứ quán hoặc lãnh sự quán).

Trường hợp hồ sơ không đầy đủ hoặc không hợp lệ, cơ quan tiếp nhận thông báo ngay để người xin trở lại quốc tịch bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ.

Vì đây là thủ tục có sự tham gia của nhiều cấp (Sở Tư pháp, cơ quan công an, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Bộ Tư pháp, Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch nước), bạn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ lần nộp đầu tiên để tránh kéo dài thời gian.

### Trình tự và thời hạn giải quyết

Theo Điều 25 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, với hồ sơ nộp trong nước: trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp gửi văn bản đề nghị cơ quan Công an cấp tỉnh xác minh về nhân thân; trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị, cơ quan Công an cấp tỉnh xác minh và gửi kết quả đến Sở Tư pháp.

Tiếp đó, trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kết quả xác minh, Sở Tư pháp hoàn tất hồ sơ trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, kết luận và đề xuất ý kiến gửi Bộ Tư pháp.

Với hồ sơ nộp ở nước ngoài, trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thẩm tra và chuyển hồ sơ kèm ý kiến đề xuất về Bộ Tư pháp.

Bộ Tư pháp kiểm tra lại hồ sơ; trong trường hợp người xin trở lại quốc tịch phải thôi quốc tịch nước ngoài, Bộ Tư pháp thông báo để người đó làm thủ tục xin thôi quốc tịch nước ngoài, sau đó báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định. Chủ tịch nước xem xét, quyết định trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị của Thủ tướng Chính phủ. Đây là thủ tục do Chủ tịch nước quyết định.

### Lệ phí và thời gian dự kiến

Thủ tục giải quyết các việc về quốc tịch có thu lệ phí theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí. Bạn nên hỏi trực tiếp Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện nơi nộp hồ sơ để biết mức lệ phí hiện hành áp dụng cho trường hợp của mình.

Về thời gian, do hồ sơ phải qua nhiều cấp và có thể phải xác minh ở nước ngoài, thời gian thực tế thường dài hơn tổng các mốc luật định. Việc phải xin thôi quốc tịch nước ngoài (nếu thuộc trường hợp bắt buộc) có thể làm thời gian kéo dài thêm đáng kể.

Một số chi phí khác có thể phát sinh gồm phí lý lịch tư pháp, phí hợp pháp hóa lãnh sự, phí dịch thuật và công chứng bản dịch giấy tờ nước ngoài. Bạn nên lập dự toán trước khi bắt đầu.

### Các trường hợp cần lưu ý và bị từ chối

Người bị tước quốc tịch Việt Nam chỉ được xem xét cho trở lại quốc tịch sau ít nhất 05 năm kể từ ngày bị tước. Đây là thời hạn chờ bắt buộc theo khoản 3 Điều 23 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008.

Việc xin trở lại quốc tịch có thể bị từ chối nếu làm phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam. Do pháp luật trao quyền quyết định cuối cùng cho Chủ tịch nước, không phải mọi trường hợp đủ điều kiện đều đương nhiên được chấp thuận.

Luật số 79/2025/QH15 cũng đã bổ sung quy định về việc hủy bỏ quyết định cho nhập hoặc trở lại quốc tịch Việt Nam trong trường hợp khai gian, giả mạo giấy tờ hoặc lợi dụng chính sách. Vì vậy, tính trung thực và đầy đủ của hồ sơ là yếu tố sống còn.

### Lưu ý thực tế khi chuẩn bị hồ sơ

Thứ nhất, hãy xác định bạn đã mất quốc tịch Việt Nam theo căn cứ nào (thôi quốc tịch hay bị tước), vì điều này ảnh hưởng đến điều kiện và thời hạn chờ.

Thứ hai, giấy tờ chứng minh từng có quốc tịch Việt Nam (giấy khai sinh cũ, hộ chiếu Việt Nam cũ, quyết định thôi quốc tịch) là phần khó nhất với nhiều hồ sơ Việt kiều. Hãy thu thập và dịch thuật các giấy tờ này trước khi rời nước sở tại nếu có thể.

Thứ ba, phiếu lý lịch tư pháp chỉ có giá trị 90 ngày, nên cần sắp xếp thời điểm xin hợp lý để không hết hạn trước khi nộp.

Thứ tư, nếu muốn giữ quốc tịch nước ngoài, hãy kiểm tra pháp luật của nước đó trước khi ký đơn, vì việc giữ quốc tịch nước ngoài phải phù hợp với pháp luật của nước mà bạn mang quốc tịch, và cần được Chủ tịch nước cho phép.

**Hỏi: Ai được xin trở lại quốc tịch Việt Nam?**
Đáp: Người đã mất quốc tịch Việt Nam theo Điều 26 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 (thôi quốc tịch hoặc bị tước) có đơn xin trở lại quốc tịch thì được xem xét. Luật số 79/2025/QH15 đã sửa đổi Điều 23 theo hướng mở rộng điều kiện. Lưu ý người bị tước quốc tịch phải sau ít nhất 05 năm mới được xem xét, và việc trở lại quốc tịch không được làm phương hại đến lợi ích quốc gia.

**Hỏi: Nộp hồ sơ xin trở lại quốc tịch ở đâu?**
Đáp: Theo khoản 1 Điều 25 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, nếu cư trú ở trong nước thì nộp hồ sơ cho Sở Tư pháp nơi cư trú; nếu cư trú ở nước ngoài thì nộp hồ sơ cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại.

**Hỏi: Hồ sơ xin trở lại quốc tịch gồm những giấy tờ gì?**
Đáp: Theo Điều 24 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, hồ sơ gồm đơn xin trở lại quốc tịch; bản sao Giấy khai sinh, Hộ chiếu hoặc giấy tờ thay thế; bản khai lý lịch; phiếu lý lịch tư pháp của Việt Nam và của nước ngoài (cấp không quá 90 ngày); giấy tờ chứng minh đã từng có quốc tịch Việt Nam; và giấy tờ chứng minh đủ điều kiện trở lại quốc tịch.

**Hỏi: Có phải thôi quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam không?**
Đáp: Về nguyên tắc luật có yêu cầu thôi quốc tịch nước ngoài, nhưng có các trường hợp ngoại lệ. Luật số 79/2025/QH15 đã sửa đổi quy định theo hướng cho phép giữ quốc tịch nước ngoài nếu đáp ứng điều kiện và được Chủ tịch nước cho phép, với điều kiện việc giữ quốc tịch nước ngoài phù hợp với pháp luật của nước mà bạn mang quốc tịch.

**Hỏi: Thủ tục trở lại quốc tịch mất bao lâu?**
Đáp: Luật quy định các mốc cụ thể: Sở Tư pháp gửi đề nghị xác minh trong 05 ngày làm việc; công an cấp tỉnh xác minh trong 20 ngày; Sở Tư pháp hoàn tất hồ sơ trong 05 ngày; Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét trong 05 ngày; Bộ Tư pháp kiểm tra rồi trình Thủ tướng, Chủ tịch nước xem xét, quyết định trong 20 ngày. Thời gian thực tế thường dài hơn do phải xác minh và có thể phải xin thôi quốc tịch nước ngoài.

**Hỏi: Bị tước quốc tịch Việt Nam thì có xin trở lại được không?**
Đáp: Được nhưng có thời hạn chờ. Theo khoản 3 Điều 23 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, người bị tước quốc tịch Việt Nam phải sau ít nhất 05 năm kể từ ngày bị tước mới được xem xét cho trở lại quốc tịch Việt Nam.

Nguồn:
- Luật Quốc tịch Việt Nam (số 24/2008/QH12) — Cổng Thông tin điện tử Chính phủ: https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=81141
- Luật số 79/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quốc tịch Việt Nam — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/luat-so-79-2025-qh15-45509.htm
- Nghị định 191/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức thi hành Luật Quốc tịch Việt Nam — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-dinh-so-191-2025-nd-cp-45602/57788.htm
- Nghị định 16/2020/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức thi hành Luật Quốc tịch Việt Nam — Công báo Chính phủ: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-dinh-so-16-2020-nd-cp-30687.htm
- Bộ Tư pháp Việt Nam — thông tin pháp luật về quốc tịch: https://moj.gov.vn/
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ Việt Nam: https://chinhphu.vn/
