# Số liệu & nguồn chính thức: visa, du học, lao động, định cư

URL: https://brief.openyuri.com/so-lieu/

Trang này tập hợp các con số chính thức mà người Việt thường cần khi chuẩn bị đi nước ngoài: lệ phí visa, mức chứng minh tài chính, lương tối thiểu, thời gian xử lý hồ sơ, điều kiện định cư và trình độ ngoại ngữ. Mỗi số liệu đều được gắn với một nguồn chính thức của chính phủ hoặc cơ quan đại diện và đi kèm mốc thời gian áp dụng. Dữ liệu được rà soát đến ngày 13/10/2026; các mức phí và ngưỡng có thể thay đổi nên bạn hãy đối chiếu lại với nguồn gốc trước khi nộp hồ sơ. Các con số ở đây lấy từ những bài cẩm nang và trang so sánh trên chính website này.

## Lệ phí visa & thị thực

- Lệ phí visa Schengen cho người lớn: 90 EUR (2024-06-11) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Lệ phí visa Schengen tăng kể từ ngày 11/6/2024 https://home-affairs.ec.europa.eu/news/schengen-visa-fee-increased-11-june-2024-2024-06-13_en
- Phí ETIAS (dự kiến) cho khách được miễn visa Schengen: 20 EUR (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - ETIAS sẽ có phí 20 EUR https://home-affairs.ec.europa.eu/news/european-travel-authorisation-etias-will-cost-eur-20-2025-07-17_en
- Lệ phí visa Nhật Bản một lần cho người Việt: 2.590.000 đồng (2026-07-01) — nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Lệ phí visa năm 2026 https://www.vn.emb-japan.go.jp/itpr_ja/VN_VisaFee.html
- Lệ phí visa Nhật Bản nhiều lần cho người Việt: 5.170.000 đồng (2026-07-01) — nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Lệ phí visa năm 2026 https://www.vn.emb-japan.go.jp/itpr_ja/VN_VisaFee.html
- Phí xét duyệt hồ sơ (MRV) visa Mỹ B1/B2: 185 USD (2026-10-13) — nguồn: Bộ Ngoại giao Mỹ - Fees for Visa Services https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html
- Phí SEVIS I-901 cho visa du học Mỹ F và M: 350 USD (2026-10-13) — nguồn: ICE/SEVP - I-901 SEVIS Fee https://www.ice.gov/sevis/i901
- Lệ phí study permit Canada: 150 CAD (2026-10-13) — nguồn: IRCC - Study permit (Canada.ca) https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit.html
- Lệ phí visa du học Úc (subclass 500): từ 2.500 AUD (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Lệ phí visa du học Anh (Student): 558 bảng Anh (2026-10-13) — nguồn: GOV.UK - Student visa https://www.gov.uk/student-visa
- Lệ phí visa kết hôn Hàn Quốc F-6: 60 USD (2026-10-13) — nguồn: Cổng thông tin visa Hàn Quốc (Bộ Tư pháp Hàn Quốc) https://www.visa.go.kr/
- Lệ phí cấp hộ chiếu phổ thông Việt Nam: 200.000 đồng (cấp mới), 400.000 đồng (cấp lại) (2026-04-01) — nguồn: Báo Điện tử Chính phủ - Mức thu lệ phí cấp hộ chiếu (Thông tư 28/2026/TT-BTC) https://xaydungchinhsach.chinhphu.gov.vn/muc-thu-le-phi-cap-ho-chieu-giay-thong-hanh-giay-phep-xuat-canh-tem-ab-119260401102312629.htm

## Chứng minh tài chính & học phí

- Chứng minh tài chính du học Canada cho 1 người: 23.448 CAD/năm (2026-09-01) — nguồn: IRCC - Proof of financial support (Study permit) https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents/financial-support.html
- Chứng minh tài chính du học Canada cho 7 người: 62.054 CAD/năm (2026-09-01) — nguồn: IRCC - Proof of financial support (Study permit) https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents/financial-support.html
- Chứng minh tài chính định cư Canada (Express Entry) cho 1 người: 15.263 CAD (2026-10-13) — nguồn: Chính phủ Canada - Proof of funds (Express Entry) https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/proof-funds.html
- Chứng minh tài chính định cư Canada (Express Entry) cho 7 người: 40.392 CAD (2026-10-13) — nguồn: Chính phủ Canada - Proof of funds (Express Entry) https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/proof-funds.html
- Sinh hoạt phí 12 tháng của du học sinh Úc: 29.710 AUD/năm (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Mức thu nhập thay thế chứng minh tài chính du học Úc: 87.856 AUD/năm (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Sinh hoạt phí tối thiểu của du học sinh New Zealand: 20.000 NZD/năm (2026-10-13) — nguồn: Immigration New Zealand - Fee Paying Student Visa https://www.immigration.govt.nz/visas/fee-paying-student-visa/
- Chứng minh sinh sống khi du học nghề Đức: 1.048 EUR/tháng (2026-10-13) — nguồn: Đại sứ quán Đức tại Việt Nam - Thị thực du học nghề https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2306816-2306816
- Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc (hệ D-2): 20 triệu won (2026-10-13) — nguồn: Study in Korea (NIIED) - Visa and Stay https://www.studyinkorea.go.kr/en/plan/visaAndStay.do

## Lương tối thiểu & chi phí sinh hoạt

- Lương tối thiểu theo tháng tại Đài Loan: 29.500 Đài tệ/tháng (2026-01-01) — nguồn: Bộ Lao động Đài Loan https://www.mol.gov.tw/
- Lương tối thiểu theo giờ tại Đài Loan: 196 Đài tệ/giờ (2026-01-01) — nguồn: Bộ Lao động Đài Loan https://www.mol.gov.tw/
- Lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc: 10.320 won/giờ (2026-01-01) — nguồn: Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc - Minimum wage by year https://www.minimumwage.go.kr/english/main.do
- Lương học nghề tối thiểu Đức năm thứ nhất: 724 EUR/tháng (2026-01-01) — nguồn: Make it in Germany (Chính phủ Đức) - Visa for vocational training https://www.make-it-in-germany.com/en/visa-residence/types/training
- Lương tối thiểu cho visa Employment Pass Singapore: S$5.600/tháng (2026-10-13) — nguồn: MOM Singapore - Employment Pass https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/employment-pass
- Lương tối thiểu cho visa Skilled Worker của Anh: 41.700 bảng Anh/năm (2026-10-13) — nguồn: GOV.UK - Skilled Worker visa https://www.gov.uk/skilled-worker-visa
- Phụ phí y tế IHS cho visa Graduate của Anh: 1.035 bảng Anh/năm (2026-10-13) — nguồn: GOV.UK - Graduate visa https://www.gov.uk/graduate-visa

## Thời gian xử lý hồ sơ

- Thời gian xử lý visa Schengen: 15 ngày (tối đa 45 ngày) (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Nộp đơn xin visa Schengen https://home-affairs.ec.europa.eu/policies/schengen/visa-policy/applying-schengen-visa_en
- Thời gian xử lý visa du học New Zealand (Fee Paying): 80% trong 7 tuần (2026-10-13) — nguồn: Immigration New Zealand - Fee Paying Student Visa https://www.immigration.govt.nz/visas/fee-paying-student-visa/
- Thời gian xử lý visa du học Úc bậc đại học: 50% trong 16 ngày; 75% trong 49 ngày; 90% trong 4 tháng (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Visa processing times guide https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times
- Thời gian xử lý Super Visa Canada (nộp từ Việt Nam): khoảng 42 ngày (2026-10-07) — nguồn: IRCC - Check processing times https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
- Thời gian xử lý bảo lãnh vợ/chồng đi Canada: khoảng 17 tháng (2026-09-01) — nguồn: IRCC - Check processing times https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
- Thời gian cấp hộ chiếu phổ thông Việt Nam: 08 ngày làm việc (2026-10-13) — nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an - Cấp hộ chiếu phổ thông ở trong nước https://dichvucong.bocongan.gov.vn/bocongan/bothutuc/tthc?matt=29497
- Thời gian xử lý visa du lịch Nhật Bản: khoảng 6 ngày làm việc (2026-10-13) — nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Visa nhập cảnh Nhật Bản https://www.vn.emb-japan.go.jp/itpr_ja/visanhapcanhnhatban.html

## Định cư & quốc tịch

- Điểm tối thiểu định cư tay nghề Úc (189/190/491): 65 điểm (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Points table for subclass 189 https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189/points-table
- Lộ trình từ visa 491 lên thường trú Úc (191): sau 3 năm (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Permanent Residence (Skilled Regional) visa (subclass 191) https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-regional-191
- Điểm tối thiểu diện FSW định cư Canada: 67/100 điểm (2026-10-13) — nguồn: Chính phủ Canada - Điều kiện chương trình Federal Skilled Worker https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/eligibility/federal-skilled-workers.html
- Điểm tối thiểu định cư tay nghề New Zealand (SMC): 6 điểm (2026-10-13) — nguồn: Immigration New Zealand - Skilled Migrant Category Resident Visa https://www.immigration.govt.nz/new-zealand-visas/visas/visa/skilled-migrant-category-resident-visa
- Thời gian làm việc để xin thẻ định cư Đức: khoảng 3 năm (2026-10-13) — nguồn: Bộ Ngoại giao CHLB Đức - Luật Quốc tịch và định cư https://www.auswaertiges-amt.de/en/229970-229970
- Thời gian cư trú để nhập quốc tịch Đức: 5 năm (2026-10-13) — nguồn: Bộ Ngoại giao CHLB Đức - Luật Quốc tịch và định cư https://www.auswaertiges-amt.de/en/229970-229970
- Thời gian lưu trú F-6 để chuyển sang thường trú Hàn Quốc (F-5): sau 2 năm (2026-10-13) — nguồn: EasyLaw - Tư cách lưu trú theo hôn nhân (Bộ Tư pháp Hàn Quốc) https://www.easylaw.go.kr/CSP/CnpClsMain.laf?csmSeq=47&ccfNo=2&cciNo=1&cnpClsNo=1
- Thời hạn cam kết bảo trợ khi bảo lãnh vợ/chồng đi Canada: 3 năm (2026-10-13) — nguồn: IRCC - The undertaking (bảo lãnh vợ/chồng - con) https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner-children/undertaking.html

## Điều kiện tiếng & sức khỏe

- Trình độ tiếng Anh tối thiểu diện FSW Canada: CLB 7 (2026-10-13) — nguồn: Chính phủ Canada - Yêu cầu ngoại ngữ và quy đổi CLB https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/language-requirements.html
- Trình độ tiếng Anh để định cư tay nghề New Zealand (SMC): IELTS 6.5 (2026-10-13) — nguồn: Immigration New Zealand - Yêu cầu tiếng Anh cho visa định cư diện tay nghề https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/applying-for-a-visa/providing-evidence-and-documents-to-support-your-visa-application/english-language-requirements/english-language-requirements-for-skilled-residence-visas/
- Trình độ tiếng Anh tối thiểu của du học sinh Úc: IELTS 6.0 (2026-10-13) — nguồn: Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Trình độ tiếng Đức tối thiểu khi du học nghề tại Đức: B1 (2026-10-13) — nguồn: Đại sứ quán Đức tại Việt Nam - Thị thực du học nghề https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2306816-2306816
- Trình độ tiếng Anh cho chương trình du học Hàn Quốc dạy bằng tiếng Anh: TOEFL 530 (iBT 71) hoặc IELTS 5.5 (2026-10-13) — nguồn: Study in Korea (NIIED) - Visa and Stay https://www.studyinkorea.go.kr/en/plan/visaAndStay.do
- Mức bảo hiểm du lịch tối thiểu cho visa Schengen: 30.000 EUR (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Nộp đơn xin visa Schengen https://home-affairs.ec.europa.eu/policies/schengen/visa-policy/applying-schengen-visa_en

## Lương tối thiểu theo giờ/tháng (2025-2026)

- Lương tối thiểu theo giờ tại Hà Lan (từ 21 tuổi, giữa năm): 14,99 EUR/giờ (2026-07-01) — nguồn: Chính phủ Hà Lan - Minimum wage amounts https://www.government.nl/themes/work/minimum-wage/minimum-wage-amounts
- Lương tối thiểu theo giờ tại Hà Lan (từ 21 tuổi, đầu năm): 14,71 EUR/giờ (2026-01-01) — nguồn: Chính phủ Hà Lan - Minimum wage amounts https://www.government.nl/themes/work/minimum-wage/minimum-wage-amounts
- Lương tối thiểu luật định theo giờ tại Đức: 13,90 EUR/giờ (2026-01-01) — nguồn: Bộ Lao động và Xã hội CHLB Đức (BMAS) - Mindestlohn https://www.bmas.de/DE/Service/Presse/Pressemitteilungen/2025/mindestlohn-steigt-zum-ersten-januar-2026.html
- Lương tối thiểu liên ngành (SMI) tại Tây Ban Nha: 1.221 EUR/tháng, 17.094 EUR/năm (2026-01-01) — nguồn: Công báo Nhà nước Tây Ban Nha (BOE) - Real Decreto 126/2026 https://www.boe.es/buscar/doc.php?id=BOE-A-2026-3815
- Mức lương tối thiểu sinh hoạt tại Anh (từ 21 tuổi): 12,71 bảng Anh/giờ (2026-04-01) — nguồn: GOV.UK - National Minimum Wage and National Living Wage rates https://www.gov.uk/national-minimum-wage-rates
- Lương tối thiểu liên bang Canada: 18,15 CAD/giờ (2026-04-01) — nguồn: Chính phủ Canada - Government of Canada raises the federal minimum wage https://www.canada.ca/en/employment-social-development/news/2026/03/government-of-canada-raises-the-federal-minimum-wage.html
- Lương tối thiểu cho người lớn tại New Zealand: 23,95 NZD/giờ (2026-04-01) — nguồn: Employment New Zealand - Minimum wage is increasing on 1 April 2026 https://www.employment.govt.nz/news-and-updates/minimum-wage-is-increasing-on-1-april-2026
- Lương tối thiểu ngành xây dựng Na Uy: 264,32 NOK/giờ (2025-06-15) — nguồn: Cơ quan Thanh tra Lao động Na Uy (Arbeidstilsynet) - Minimum wage https://www.arbeidstilsynet.no/en/pay-and-engagement-of-employees/pay-and-minimum-rates-of-pay/minimum-wage/
- Lương tối thiểu ngành nhà hàng - khách sạn Na Uy: 204,79 NOK/giờ (2025-06-15) — nguồn: Cơ quan Thanh tra Lao động Na Uy (Arbeidstilsynet) - Minimum wage https://www.arbeidstilsynet.no/en/pay-and-engagement-of-employees/pay-and-minimum-rates-of-pay/minimum-wage/
- Lương tối thiểu tại Séc: 22.400 CZK/tháng, 134,40 CZK/giờ (2026-01-01) — nguồn: Cơ quan Lao động Séc (SUIP, Bộ Lao động và Xã hội) - Informace o minimální mzdě od 1. ledna 2026 https://suip.gov.cz/web/oip08/informace-z-pracovnepravnich-vztahu/-/asset_publisher/NhXFwxMd4iRy/content/minimalni-mzda-v-roce-2024/20142

## Học phí đại học công lập cho sinh viên ngoài EU (một năm)

- Học phí đại học công lập Thụy Điển cho sinh viên ngoài EU: 80.000 - 295.000 SEK/năm (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Thụy Điển https://education.ec.europa.eu/study-in-europe/country-profiles/sweden
- Học phí đại học Đan Mạch cho sinh viên ngoài EU: 6.000 - 16.000 EUR/năm (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Đan Mạch https://education.ec.europa.eu/study-in-europe/country-profiles/denmark
- Học phí đại học Ireland cho sinh viên ngoài EU: 9.850 - 25.500 EUR/năm (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Ireland https://education.ec.europa.eu/study-in-europe/country-profiles/ireland
- Học phí đại học công lập Áo cho sinh viên ngoài EU: 726,72 EUR/học kỳ (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Áo https://education.ec.europa.eu/study-in-europe/country-profiles/austria
- Học phí đại học công lập Italy cho sinh viên ngoài EU: 900 - 4.000 EUR/năm (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Italy https://education.ec.europa.eu/study-in-europe/country-profiles/italy
- Học phí đại học công lập Tây Ban Nha cho sinh viên ngoài EU: 700 - 1.700 EUR/năm (cử nhân) (2026-10-13) — nguồn: Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Tây Ban Nha https://education.ec.europa.eu/study-in-europe/country-profiles/spain
- Học phí ETH Zurich (Thụy Sĩ) cho sinh viên nước ngoài: 2.190 CHF/học kỳ (2026-10-13) — nguồn: ETH Zurich - Tuition fees https://ethz.ch/students/en/studies/financial/tuition-fees.html
- Học phí đại học công lập bang Baden-Württemberg (Đức) cho sinh viên ngoài EU: 1.500 EUR/học kỳ (2026-10-13) — nguồn: Đại học Mannheim - Tuition Fees for International Students https://www.uni-mannheim.de/en/academics/during-your-studies/organizing-your-studies/fees/tuition-fees-for-international-students/
- Học phí luật định tại Hà Lan (năm học 2026-2027): 2.694 EUR/năm (2026-09-01) — nguồn: DUO (Chính phủ Hà Lan) - Tuition fees https://duo.nl/particulier/tuition-fees.jsp
- Học phí năm đầu đại học quốc lập Nhật Bản: khoảng 820.000 yên/năm đầu (2026-10-13) — nguồn: Study in Japan (Chính phủ Nhật Bản) - Academic Fees https://www.studyinjapan.go.jp/en/planning/academic-fees/
- Học phí đại học Canada cho sinh viên quốc tế: 41.746 CAD/năm (bậc đại học) (2026-10-13) — nguồn: EduCanada (Chính phủ Canada) - Study costs for international students https://www.educanada.ca/programs-programmes/education_cost-cout_education.aspx?lang=eng

## Thời gian xử lý visa và thẻ cư trú

- Thời gian xử lý thẻ cư trú du học Hà Lan: 60 ngày, mục tiêu 2 tuần (2026-10-13) — nguồn: IND Hà Lan - Decision periods https://ind.nl/en/after-your-application/decision-periods
- Thời gian xử lý giấy phép cư trú học tập Đan Mạch: 2 tháng (có thể đến 3 tháng) (2026-10-13) — nguồn: New to Denmark (SIRI) - Higher educational programmes https://nyidanmark.dk/en-GB/You-want-to-apply/Study/Higher-Education
- Thời gian xử lý giấy phép cư trú du học Thụy Điển: 75% hồ sơ trong 3 tháng (2026-10-13) — nguồn: Migrationsverket (Thụy Điển) - Apply for a residence permit for studies at higher education https://www.migrationsverket.se/en/you-want-to-apply/study/higher-education.html
- Thời gian xử lý thị thực Đức nộp tại Việt Nam: khoảng 3 tháng (2026-10-13) — nguồn: Đại sứ quán Đức tại Việt Nam - Thị thực https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2306816-2306816
- Thời gian xử lý Giấy chứng nhận đủ điều kiện (CoE) Nhật Bản: 1 - 3 tháng (2026-10-13) — nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA, Bộ Tư pháp) - Application for Certificate of Eligibility https://www.moj.go.jp/isa/applications/procedures/16-1.html
- Thời gian xử lý visa Anh nộp ngoài nước Anh: 3 tuần (2026-09-09) — nguồn: GOV.UK - Visa processing times: applications outside the UK https://www.gov.uk/guidance/visa-processing-times-applications-outside-the-uk

## Ngưỡng chứng minh tài chính (số dư/sổ tiết kiệm)

- Chứng minh tài chính du học Hà Lan: 1.130,77 EUR/tháng (2026-01-01) — nguồn: IND Hà Lan - Required amounts income requirements https://ind.nl/en/required-amounts-income-requirements
- Chứng minh sinh hoạt phí du học Thụy Điển: 10.656 SEK/tháng (2026-10-13) — nguồn: Migrationsverket (Thụy Điển) - Apply for a residence permit for studies at higher education https://www.migrationsverket.se/en/you-want-to-apply/study/higher-education.html
- Chứng minh tài chính du học Đan Mạch: 7.426 DKK/tháng (2026-01-01) — nguồn: New to Denmark (SIRI) - Financial self-support on specific SIRI schemes https://nyidanmark.dk/en-GB/Words-and-concepts/SIRI/Self-support---SIRI
- Chứng minh tài chính du học Áo: 722,58 EUR/tháng (dưới 24 tuổi), 1.308,39 EUR/tháng (từ 24 tuổi) (2026-10-13) — nguồn: OeAD (Cơ quan Hợp tác Quốc tế trong Giáo dục Áo) - Residence permit student mobility programme https://oead.at/en/to-austria/entry-and-residence/residence-permit-student-mobility-programme
- Chứng minh tài chính du học Thụy Sĩ: 21.000 CHF/năm (2026-10-13) — nguồn: Đại học Zurich (UZH) - Guidelines for Students with Visa Requirements https://www.uzh.ch/en/studies/application/entry/guidelines.html
- Chứng minh tài chính du học Séc: 46.950 CZK cộng 6.260 CZK mỗi tháng (2026-10-13) — nguồn: Bộ Ngoại giao Séc - Financial means https://mzv.gov.cz/jnp/en/information_for_aliens/supporting_documents_overview/financial_means.mobi
- Chứng minh tài chính visa du học Anh: 1.529 bảng/tháng (London), 1.171 bảng/tháng (ngoài London) (2026-10-13) — nguồn: GOV.UK - Student visa: money https://www.gov.uk/student-visa/money
- Chứng minh tài chính visa du học Italy: 10.179,85 EUR/năm (2026-10-13) — nguồn: Đại sứ quán Italy - Study visa https://ambnicosia.esteri.it/en/servizi-consolari-e-visti/servizi-per-il-cittadino-straniero/visti/study/
- Sinh hoạt phí khuyến nghị cho du học sinh Canada: khoảng 23.000 CAD/năm (2026-10-13) — nguồn: EduCanada (Chính phủ Canada) - Study costs for international students https://www.educanada.ca/programs-programmes/education_cost-cout_education.aspx?lang=eng

**Hỏi: Lệ phí visa du lịch Nhật Bản năm 2026 là bao nhiêu?**
Đáp: Từ ngày 1/7/2026, lệ phí lãnh sự là 2.590.000 đồng cho visa một lần và 5.170.000 đồng cho visa hai lần hoặc nhiều lần (tương ứng 15.000 và 30.000 yên). Mức này chưa gồm phí dịch vụ của đại lý ủy thác.

**Hỏi: Chứng minh tài chính khi xin study permit Canada cần bao nhiêu?**
Đáp: Với đơn nộp từ 1/9/2026, mức sinh hoạt phí tối thiểu cho 1 người là 23.448 CAD/năm, chưa gồm học phí và chi phí đi lại. Con số 22.895 CAD chỉ áp dụng cho đơn nộp đến hết 31/8/2026.

**Hỏi: Lương tối thiểu tại Đài Loan và Hàn Quốc năm 2026 là bao nhiêu?**
Đáp: Đài Loan áp dụng 29.500 Đài tệ/tháng và 196 Đài tệ/giờ cho nhóm thuộc Luật Tiêu chuẩn lao động từ 1/1/2026. Hàn Quốc áp dụng mức 10.320 won/giờ, tương đương 82.560 won cho một ngày làm 8 giờ.

**Hỏi: Học nghề tại Đức mất bao lâu để được định cư?**
Đáp: Theo lộ trình tổng quan, sau khi tốt nghiệp bạn có thể xin thẻ định cư (Niederlassungserlaubnis) sau khoảng 3 năm làm việc đúng nghề kèm tiếng Đức B1, và xin nhập quốc tịch sau tổng cộng 5 năm cư trú hợp pháp.

**Hỏi: Lương tối thiểu tại Hà Lan, Đức và Tây Ban Nha năm 2026 là bao nhiêu?**
Đáp: Hà Lan áp dụng 14,99 EUR/giờ cho người từ 21 tuổi kể từ 1/7/2026 (trước đó là 14,71 EUR từ 1/1/2026). Đức áp dụng mức sàn luật định 13,90 EUR/giờ từ 1/1/2026. Tây Ban Nha áp dụng lương tối thiểu liên ngành 1.221 EUR/tháng, tương đương 17.094 EUR/năm, từ đầu năm 2026.

**Hỏi: Du học Thụy Điển và Đan Mạch cần chứng minh tài chính bao nhiêu và xử lý bao lâu?**
Đáp: Thụy Điển yêu cầu chứng minh 10.656 SEK/tháng cho đơn nộp năm 2026 và 75% hồ sơ được quyết định trong 3 tháng. Đan Mạch yêu cầu 7.426 DKK/tháng (mức 2026, tối đa 89.112 DKK cho khóa trên 12 tháng) và thời gian xử lý thông thường khoảng 2 tháng.

**Hỏi: Học phí đại học công lập cho sinh viên ngoài EU ở Ireland, Áo và Thụy Sĩ là bao nhiêu?**
Đáp: Ireland thu khoảng 9.850 - 25.500 EUR/năm tùy ngành. Áo thu 726,72 EUR/học kỳ (khoảng 1.453 EUR/năm) tại trường công lập. Tại ETH Zurich (Thụy Sĩ), sinh viên nước ngoài trả 2.190 CHF/học kỳ, gấp ba mức 730 CHF của công dân Thụy Sĩ.

**Hỏi: Thời gian xử lý visa du học các nước châu Âu mất bao lâu?**
Đáp: Hà Lan có thời hạn pháp lý 60 ngày nhưng mục tiêu chỉ 2 tuần khi trường được công nhận nộp hồ sơ. Đan Mạch khoảng 2 tháng, Thụy Điển 75% hồ sơ trong 3 tháng, và Đại sứ quán Đức tại Việt Nam nêu khoảng 3 tháng. Visa du học Anh nộp ngoài nước Anh thường chờ 3 tuần.
