# Chi phí du học Úc vs Mỹ: học phí, sinh hoạt phí và khoản phải chứng minh

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/chi-phi-du-hoc-uc-vs-my/
Cập nhật: 2026-10-13

So sánh chi phí du học Úc và Mỹ: học phí theo bậc, sinh hoạt phí, bảo hiểm, lệ phí visa và khoản phải chứng minh khi xin visa cho người Việt theo nguồn chính thức.

Chi phí du học phụ thuộc vào ba nhóm khoản: học phí do trường quyết định, chi phí sinh hoạt theo thành phố, và các khoản bắt buộc khi xin visa như bảo hiểm, lệ phí và chi phí chứng minh tài chính. Úc công bố mức sinh hoạt phí cho 12 tháng của một sinh viên khi phải chứng minh, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại, đồng thời bắt buộc bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế. Mỹ yêu cầu chứng minh đúng số tiền ghi trên mẫu I-20 do trường cấp, gồm học phí và sinh hoạt phí năm đầu, cộng phí hệ thống và lệ phí visa. Vì Mỹ có nhóm trường tư thục rất đắt bên cạnh trường công và cộng đồng, khoảng chi phí ở Mỹ rộng hơn nhiều so với Úc. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026, trang này so sánh chi phí hai nước theo từng khoản.

### Học phí: khoản lớn nhất và khó so nhất

Úc không ấn định học phí chung cho du học sinh; mỗi trường và mỗi khóa học có mức riêng, chênh lệch theo bậc và theo ngành. Nhóm ngành kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ thông tin và y khoa thường có học phí cao nhất, trong khi một số ngành khoa học xã hội thấp hơn. Vì phần lớn chương trình thạc sĩ ở Úc kéo dài một đến hai năm, tổng học phí phụ thuộc nhiều vào số năm chứ không chỉ mức mỗi năm.

Mỹ có khoảng học phí rộng hơn hẳn: cao đẳng cộng đồng có mức thấp nhất, đại học công lập dành cho sinh viên ngoài bang hoặc quốc tế cao hơn, và trường tư thục có mức cao nhất, phổ biến từ 40.000 đến 65.000 USD mỗi năm, chưa tính sinh hoạt phí và bảo hiểm. Đổi lại Mỹ có hệ thống học bổng và trợ giảng ở bậc sau đại học khá phát triển, có thể giảm chi phí đáng kể nếu bạn đạt được.

- Úc: học phí theo trường và khóa học, thường 20.000-45.000 AUD mỗi năm tùy bậc và ngành.

- Mỹ: cao đẳng cộng đồng thấp nhất, trường công đắt hơn với sinh viên quốc tế, trường tư thục phổ biến 40.000-65.000 USD mỗi năm.

- Cả hai nước đều có học bổng của trường, nhưng chỉ một phần du học sinh nhận được, nên đừng tính vào ngân sách cơ sở.

### Chi phí sinh hoạt và khoản phải chứng minh

Úc công bố mức sinh hoạt phí 12 tháng cho một sinh viên khi phải chứng minh, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại, và mức này được điều chỉnh định kỳ. Chi phí thực tế ở Sydney và Melbourne cao hơn đáng kể so với các thành phố khác, đặc biệt tiền thuê nhà, nên bạn nên dự trù cao hơn mức tối thiểu để tránh thiếu hụt trong năm đầu.

Mỹ yêu cầu chứng minh đúng số tiền ghi trên mẫu I-20 do trường cấp, bao gồm học phí và sinh hoạt phí của năm đầu, cộng chi phí đi lại. Sinh hoạt phí phụ thuộc thành phố: ở các đô thị lớn như New York, Boston hay San Francisco, chi phí thuê nhà có thể gấp đôi so với các bang miền Trung. Vì trường ấn định con số trong I-20, bạn phải tính theo đúng trường mình nhắm.

- Úc: mức sinh hoạt phí 12 tháng theo công bố của Cục Nội vụ, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại.

- Mỹ: số tiền ghi trên mẫu I-20 gồm học phí và sinh hoạt phí năm đầu, do trường công bố.

- Cả hai đều yêu cầu giấy tờ tài chính có thật, không dùng khoản vay không giải trình được nguồn.

### Bảo hiểm và các khoản bắt buộc

Ở Úc, sinh viên quốc tế bắt buộc mua bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế trong toàn bộ thời gian học, và đây là điều kiện để được cấp visa. Chi phí bảo hiểm phụ thuộc vào thời hạn khóa học và loại bảo hiểm, và bạn phải gia hạn nếu khóa học kéo dài hơn dự kiến.

Ở Mỹ, phần lớn trường yêu cầu sinh viên quốc tế tham gia bảo hiểm y tế của trường hoặc bảo hiểm tương đương được chấp thuận, với mức phí chênh lệch lớn giữa các trường. Ngoài ra bạn phải trả lệ phí visa và phí hệ thống SEVIS trước khi phỏng vấn, nên hãy cộng các khoản này vào ngân sách chuẩn bị ban đầu.

- Úc: bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế bắt buộc suốt thời gian học, là điều kiện để được cấp visa.

- Mỹ: bảo hiểm y tế theo yêu cầu của trường, cộng lệ phí visa và phí SEVIS trả trước.

- Cả hai đều không hoàn lại các khoản đã trả nếu bạn không nhập học đúng kế hoạch, nên hãy đọc chính sách hoàn phí của trường.

### Làm thêm có bù được chi phí không

Úc cho sinh viên làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn khi khóa học không trong kỳ học. Với mức lương làm thêm phổ biến, thu nhập này giúp trang trải phần lớn chi phí sinh hoạt nhưng không đủ trả học phí, đặc biệt ở các thành phố lớn.

Mỹ cho sinh viên F-1 làm trong khuôn viên trường tối đa 20 giờ mỗi tuần khi học kỳ diễn ra; muốn làm ngoài trường phải xin phép qua các diện gắn với ngành học. Vì giới hạn chặt, thu nhập làm thêm ở Mỹ khó bù được chi phí nếu học phí cao, nên hãy coi đây là khoản hỗ trợ sinh hoạt chứ không phải nguồn trả học phí.

### Chi phí cơ hội: thời gian và tổng ngân sách cả khóa

Khi so chi phí, hãy tính theo tổng số năm của chương trình. Một chương trình thạc sĩ một năm ở Úc hoặc Mỹ có thể có tổng chi phí thấp hơn chương trình hai năm dù học phí mỗi năm cao hơn. Ngược lại, chương trình dài hơn cho bạn thêm thời gian làm thêm và cơ hội thực tập, đây cũng là yếu tố có giá trị nếu tính tới việc làm sau tốt nghiệp.

Ngân sách thực tế cần chuẩn bị gồm ba lớp: tiền chứng minh tài chính khi xin visa, tiền đặt cọc học phí cho trường, và tiền mặt cho những tháng đầu trước khi có thu nhập làm thêm. Nhiều bạn chỉ tính lớp đầu tiên và gặp khó khăn ở lớp thứ ba, nên hãy dự trù thêm ba đến sáu tháng chi phí sinh hoạt bằng tiền mặt.

- Dự trù ba lớp chi phí: chứng minh tài chính, đặt cọc học phí và tiền mặt cho những tháng đầu.

- So tổng ngân sách cả khóa thay vì học phí một năm, kèm chi phí cơ hội về thời gian.

- Tính theo thành phố cụ thể vì chênh lệch chi phí sinh hoạt giữa các địa điểm rất lớn.

### Nên cân nhắc chọn Úc nếu... / Nên cân nhắc chọn Mỹ nếu...

Chọn Úc nếu bạn muốn tổng chi phí dễ dự đoán hơn, thời gian bay ngắn hơn và làm thêm nhiều giờ hơn để bù chi phí sinh hoạt. Úc cũng phù hợp nếu bạn muốn lộ trình ở lại làm việc và định cư sau tốt nghiệp gắn với diện tay nghề.

Chọn Mỹ nếu bạn nhắm một trường hoặc một ngành cụ thể có thế mạnh rõ rệt, có khả năng được học bổng hoặc trợ giảng, và chấp nhận chi phí cao hơn cùng giới hạn làm thêm chặt hơn. Mỹ cũng phù hợp với người muốn học lên nghiên cứu hoặc tận dụng mạng lưới nghiên cứu của trường.

- Chốt trường trước rồi tính chi phí, vì học phí và sinh hoạt phí đều do trường và thành phố quyết định.

- Kiểm tra chính sách học bổng của trường ngay khi nộp hồ sơ, không chờ tới lúc được nhận.

- Đối chiếu mức chứng minh tài chính hiện hành trên trang chính thức trước khi mở tài khoản chứng minh.

## Tóm tắt nhanh: Chi phí du học Úc vs Mỹ

| Tiêu chí | Úc | Mỹ |
| --- | --- | --- |
| Học phí mỗi năm | Thường 20.000-45.000 AUD tùy bậc và ngành | Cao đẳng cộng đồng thấp nhất, trường tư thục phổ biến 40.000-65.000 USD |
| Khoản sinh hoạt phí | Mức công bố cho 12 tháng của một sinh viên, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại | Số tiền ghi trên mẫu I-20 gồm học phí và sinh hoạt phí năm đầu |
| Bảo hiểm | Bắt buộc bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế suốt thời gian học | Bảo hiểm theo yêu cầu của trường hoặc bảo hiểm tương đương được chấp thuận |
| Lệ phí và chi phí trước | Lệ phí visa ở mức cao, cộng phí khám sức khỏe nếu thuộc diện yêu cầu | Lệ phí visa cộng phí hệ thống SEVIS trả trước khi phỏng vấn |
| Làm thêm khi học | 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn khi nghỉ | 20 giờ mỗi tuần trong khuôn viên trường, ngoài trường cần xin phép |
| Chi phí sinh hoạt theo thành phố | Cao ở Sydney và Melbourne hơn các thành phố khác | Chênh lệch rất lớn giữa các đô thị lớn và các bang miền Trung |
| Khả năng giảm chi phí | Học bổng của trường và làm thêm nhiều giờ | Học bổng, trợ giảng ở bậc sau đại học, nhưng giới hạn làm thêm chặt hơn |

**Hỏi: Du học Úc hay Mỹ tốn kém hơn?**
Đáp: Không có đáp án chung vì cả hai đều để trường quyết định học phí, nhưng khoảng chi phí ở Mỹ rộng hơn: cao đẳng cộng đồng có thể rẻ hơn Úc, trong khi trường tư thục phổ biến 40.000-65.000 USD mỗi năm chưa tính sinh hoạt phí. Ở Úc, học phí phổ biến khoảng 20.000-45.000 AUD mỗi năm, cộng sinh hoạt phí theo mức công bố và bảo hiểm y tế bắt buộc. Hãy so tổng ngân sách của cả khóa học theo đúng trường và thành phố bạn chọn.

**Hỏi: Khoản phải chứng minh khi xin visa khác nhau thế nào?**
Đáp: Với Úc, bạn chứng minh theo mức sinh hoạt phí 12 tháng do Cục Nội vụ công bố, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại, và mức này được điều chỉnh định kỳ. Với Mỹ, bạn phải chứng minh đúng số tiền ghi trên mẫu I-20 do trường cấp, gồm học phí và sinh hoạt phí năm đầu. Vì trường Mỹ tự công bố con số trong I-20 nên mức chứng minh thay đổi theo từng trường, trong khi Úc áp mức chung cho sinh hoạt phí.

**Hỏi: Làm thêm có đủ trang trải chi phí không?**
Đáp: Không đủ ở cả hai nước nếu học phí cao. Úc cho làm 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, Mỹ cho 20 giờ mỗi tuần trong khuôn viên trường, và cả hai đều không cho dùng thu nhập làm thêm để chứng minh tài chính. Thu nhập này giúp trang trải sinh hoạt hằng ngày ở mức độ nhất định, nhưng không đủ trả học phí và không nên được coi là nguồn tài chính chính trong kế hoạch của bạn.

**Hỏi: Có khoản nào dễ bị bỏ sót khi tính chi phí?**
Đáp: Ba khoản hay bị bỏ sót là bảo hiểm y tế bắt buộc, phí khám sức khỏe và sinh trắc học khi xin visa, và tiền mặt cho những tháng đầu trước khi nhận được khoản làm thêm đầu tiên. Ngoài ra chi phí đi lại về Việt Nam, chi phí mua sắm ban đầu và tiền đặt cọc thuê nhà cũng là các khoản một lần khá lớn. Hãy lập bảng dự trù theo ba lớp: chứng minh tài chính, tiền đóng cho trường và tiền mặt dự phòng.

Nguồn:
- Cục Nội vụ Úc - Chi phí sinh hoạt và chứng minh tài chính cho visa sinh viên: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Study Australia (Chính phủ Úc) - Chi phí học tập và sinh hoạt: https://www.studyaustralia.gov.au/en/plan-your-move/cost-of-living
- EducationUSA (Bộ Ngoại giao Mỹ) - Chi phí và chứng minh tài chính: https://educationusa.state.gov/your-5-steps-us-study
- Study in the States (Bộ An ninh Nội địa Mỹ) - Chứng minh tài chính với sinh viên F-1: https://studyinthestates.dhs.gov/students
