# Định cư Canada vs Úc: nên chọn nước nào?

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/dinh-cu-canada-vs-uc/
Cập nhật: 2026-10-13

So sánh định cư Canada và Úc: điểm Express Entry (CRS) so với points test của Úc, yêu cầu tuổi, tiếng Anh, chứng chỉ nghề, đề cử bang và thời gian chờ thường trú.

Kết luận ngắn: Canada cho bạn vào thẳng thường trú nhân từ nước ngoài nếu đủ điểm trong một đợt mời, còn Úc đòi bạn phải có nghề nằm trong danh sách, vượt điểm sàn và thường cần đề cử bang hoặc vùng để tăng cơ hội. Vì vậy, nếu hồ sơ của bạn mạnh ở tiếng Anh, bằng cấp và kinh nghiệm nhưng không có bang nào mời, Canada thường là cửa rộng hơn. Nếu bạn sẵn sàng định cư ở bang hoặc vùng ít người, đề cử bang của Úc có thể cộng thêm điểm đáng kể. Hai nước cũng khác nhau về cách nuôi dưỡng quyền thường trú sau khi có thẻ. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026.

### Hai hệ thống chọn người khác nhau về nguyên tắc

Canada dùng Express Entry: bạn tạo hồ sơ, được chấm điểm theo hệ thống xếp hạng toàn diện, rồi được mời nộp đơn thường trú trong các đợt rút thăm. Bạn có thể nộp từ nước ngoài và nhận thường trú nhân ngay từ đầu, không cần bước giấy phép lao động trung gian.

Úc dùng hệ thống điểm kèm danh sách nghề: bạn phải có nghề nằm trong danh sách được công bố, nộp đủ điểm sàn tối thiểu, gửi thư bày tỏ nguyện vọng và chờ được mời. Với diện 189 bạn không cần bảo lãnh; với diện 190 và 491 bạn cần đề cử của bang hoặc vùng, đổi lại được cộng thêm điểm theo bảng điểm hiện hành.

- Canada: vào thẳng thường trú nhân qua các đợt mời, không cần đề cử địa phương (trừ khi đi diện đề cử tỉnh).

- Úc: đề cử bang cho diện 190 thường được cộng điểm theo bảng điểm hiện hành.

- Úc: đề cử vùng cho diện 491 cũng được cộng điểm và thường gắn với nghĩa vụ sinh sống ở vùng được chỉ định.

### Tuổi, tiếng Anh và cách quy đổi điểm

Cả hai nước đều tính điểm theo tuổi, nhưng ngưỡng khác nhau. Úc yêu cầu người nộp dưới 45 tuổi và cho điểm cao nhất ở nhóm tuổi 25 đến 32. Canada không đặt giới hạn tuổi cứng cho diện tay nghề nhưng cho điểm cao nhất ở nhóm 20 đến 29, sau đó giảm dần, nên tuổi vẫn ảnh hưởng lớn tới điểm số.

Về tiếng Anh, Canada quy đổi qua khung năng lực ngôn ngữ và xếp hạng theo bốn kỹ năng; Úc tính điểm theo các mức năng lực từ thấp tới cao. Ngoài ra, tiếng Pháp có thể giúp bạn tăng điểm đáng kể ở Canada, trong đó cơ chế ưu tiên cho người nói tiếng Pháp là một lợi thế mà Úc không có.

- Úc: yêu cầu dưới 45 tuổi và đủ điểm sàn theo bảng điểm hiện hành.

- Canada: không có giới hạn tuổi cứng cho diện tay nghề, nhưng điểm giảm theo tuổi.

- Canada có thể tăng điểm bằng tiếng Pháp; Úc tính điểm theo mức năng lực tiếng Anh.

### Nghề nghiệp, bằng cấp và công nhận

Úc yêu cầu thẩm định tay nghề với cơ quan được chỉ định cho nghề của bạn, và nghề đó phải nằm trong danh sách được phép. Đây là điều kiện cứng: hồ sơ đúng điều kiện nhưng nghề không có trong danh sách sẽ không thể nộp theo diện tay nghề.

Canada không yêu cầu thẩm định tay nghề cho hầu hết nghề, nhưng bạn cần xác định đúng mã nghề quốc gia và được đánh giá trình độ học vấn, nếu học ở Việt Nam thì phải dùng dịch vụ đánh giá bằng cấp được công nhận. Kết quả đánh giá bằng cấp là một phần của hồ sơ Express Entry.

- Úc: bắt buộc thẩm định tay nghề và nghề phải có trong danh sách.

- Canada: chủ yếu là đánh giá bằng cấp và xác định đúng mã nghề theo phân loại quốc gia.

- Nghề được ưu tiên ở mỗi nước thay đổi theo thời điểm, cần tra danh sách hiện hành.

### Đề cử bang, tỉnh và ảnh hưởng tới khả năng được mời

Ở Canada, các tỉnh có chương trình đề cử riêng và đề cử tỉnh thường giúp hồ sơ vượt qua ngưỡng điểm của các đợt mời. Đây là con đường phổ biến cho người không đủ điểm xét theo tiêu chí chung, nhưng cũng kèm nghĩa vụ sinh sống và làm việc tại tỉnh đề cử trong một thời gian.

Ở Úc, đề cử bang hoặc vùng nằm trong cấu trúc của diện 190 và 491, không phải một chương trình bổ trợ. Mỗi bang có danh sách nghề, chỉ tiêu và tiêu chí riêng, thường xét ưu tiên theo nhu cầu nhân lực của bang nên thay đổi khá nhanh.

- Canada: đề cử tỉnh giúp tăng mạnh khả năng được mời nhưng gắn với nghĩa vụ cư trú tại tỉnh.

- Úc: diện 190 cần đề cử bang; diện 491 cần đề cử bang hoặc vùng và gắn nghĩa vụ sinh sống ở vùng chỉ định.

- Cả hai đều cần kiểm tra danh sách và chỉ tiêu hiện hành vì thay đổi theo từng kỳ.

### Nghĩa vụ sau khi có thường trú

Có thẻ thường trú không phải là kết thúc câu chuyện. Canada yêu cầu thường trú nhân cư trú tại Canada một số ngày tối thiểu trong mỗi giai đoạn 5 năm để duy trì tư cách; Úc cũng yêu cầu thời gian hiện diện thực tế tại Úc mới được gia hạn quyền nhập cảnh cho thường trú nhân.

Điều này quan trọng với người Việt có kế hoạch đi lại thường xuyên giữa Việt Nam và nước định cư. Nếu bạn hoặc vợ chồng, con cái phải ở Việt Nam nhiều tháng mỗi năm, hãy tính toán trước ngưỡng thời gian cư trú để không mất tư cách.

- Canada: phải hiện diện tại Canada một số ngày tối thiểu trong mỗi giai đoạn 5 năm.

- Úc: cần thời gian hiện diện thực tế tại Úc để gia hạn quyền nhập cảnh của thường trú nhân.

- Kiểm tra quy định bằng văn bản trên cổng thông tin chính thức trước khi rời nước dài ngày.

### Thời gian và chi phí

Về thời gian, Canada công bố thời gian xử lý theo từng loại hồ sơ và Express Entry thường được xử lý trong khoảng nửa năm sau khi bạn nhận được thư mời, chưa tính thời gian chờ được mời. Úc phụ thuộc hoàn toàn vào các đợt mời và chỉ tiêu theo nghề, nên cùng một hồ sơ có thể được mời trong vài tuần hoặc chờ rất lâu.

Về chi phí, cả hai nước đều thu lệ phí hồ sơ theo từng bước, cộng thêm chi phí thẩm định tay nghề hoặc đánh giá bằng cấp, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí sinh trắc học. Canada còn yêu cầu chứng minh quỹ định cư cho một số diện, với mức được công bố theo số người trong gia đình và cập nhật hằng năm.

- Canada: thời gian xử lý được công bố theo loại hồ sơ; thời gian chờ mời không cố định.

- Úc: phụ thuộc chỉ tiêu theo nghề và từng vòng mời.

- Cả hai đều có phí lý lịch tư pháp, khám sức khỏe và sinh trắc học ngoài lệ phí chính.

### Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Hai nước tương đồng về chất lượng sống và tiếng Anh, nên khác biệt thật nằm ở cơ chế xét duyệt và mức độ phụ thuộc vào địa phương.

- Canada - ưu: vào thẳng thường trú nhân, không bắt buộc đề cử địa phương, có ưu tiên tiếng Pháp, hệ thống rõ ràng và minh bạch theo đợt mời.

- Canada - nhược: điểm cạnh tranh cao và biến động, mùa đông khắc nghiệt, yêu cầu chứng minh quỹ định cư ở một số diện.

- Úc - ưu: thời tiết gần Việt Nam hơn, cộng đồng người Việt đông, đề cử bang và vùng mở thêm cửa cho người ít điểm.

- Úc - nhược: phải có nghề trong danh sách, bắt buộc thẩm định tay nghề, chờ đợi phụ thuộc vòng mời và chỉ tiêu.

### Nên chọn Canada nếu... / Nên chọn Úc nếu...

Chọn Canada nếu bạn muốn nộp hồ sơ từ Việt Nam, không muốn phụ thuộc vào việc được một bang mời, có tiếng Anh tốt hoặc có thêm tiếng Pháp, và chấp nhận cạnh tranh bằng điểm. Canada cũng phù hợp nếu bạn muốn con cái học bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp với lộ trình thường trú cho cả gia đình.

Chọn Úc nếu nghề của bạn nằm trong danh sách và bạn sẵn sàng định cư tại bang hoặc vùng được đề cử, kể cả những nơi ít người Việt hơn. Với người có nghề thuộc nhóm đang thiếu lao động tại một bang cụ thể, đề cử bang có thể nhanh hơn nhiều so với chờ điểm chung.

Nếu bạn đang cân nhắc thêm New Zealand như một phương án thứ ba dễ thở hơn ở phần tính điểm, hãy đọc thêm các trang so sánh có liên quan ở cuối bài.

### Lộ trình và lưu ý khi theo đuổi thường trú

Với Canada, lộ trình điển hình là kiểm tra điều kiện diện tay nghề, thi tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, đánh giá bằng cấp, tạo hồ sơ Express Entry, chờ thư mời, nộp đơn thường trú, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp, rồi nhận thường trú. Nếu bạn đi qua đề cử tỉnh, hãy tính thêm thời gian xin đề cử, thường là phần dài nhất của quá trình.

Với Úc, lộ trình là xác định nghề trong danh sách, thẩm định tay nghề, thi tiếng Anh đạt mức cần thiết, nộp thư bày tỏ nguyện vọng, và nếu đi diện 190 hoặc 491 thì nộp đề cử bang. Hãy kiểm tra điểm sàn và tiêu chí từng bang theo thời điểm nộp, vì danh sách nghề và chỉ tiêu thay đổi liên tục.

- Bước chung: xác định diện, thi tiếng Anh, chuẩn bị công nhận bằng cấp hoặc thẩm định tay nghề, rồi mới nộp hồ sơ.

- Thời gian chờ mời là phần khó đoán nhất ở cả hai nước, vì phụ thuộc chỉ tiêu và nhóm nghề được ưu tiên.

- Kiểm tra lại điều kiện trên cổng thông tin chính thức trước khi nộp vì chính sách thay đổi theo từng năm.

## Tóm tắt nhanh: định cư Canada vs Úc

| Tiêu chí | Canada | Úc |
| --- | --- | --- |
| Cơ chế chọn | Express Entry chấm điểm và mời theo các đợt rút thăm | Points test kèm danh sách nghề, nộp thư nguyện vọng và chờ mời |
| Điểm tối thiểu | Không công bố điểm sàn; phụ thuộc điểm của các hồ sơ trong từng đợt | Có điểm sàn tối thiểu theo bảng điểm hiện hành |
| Tuổi | Không giới hạn tuổi cứng, nhưng điểm giảm theo tuổi | Yêu cầu dưới 45 tuổi, điểm cao nhất ở nhóm 25 đến 32 |
| Tiếng Anh và ngôn ngữ khác | Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp; tiếng Pháp là lợi thế riêng | Tính điểm theo mức năng lực tiếng Anh |
| Thẩm định nghề | Thường không bắt buộc; cần đánh giá bằng cấp và đúng mã nghề | Bắt buộc thẩm định tay nghề với cơ quan được chỉ định |
| Đề cử địa phương | Đề cử tỉnh là lựa chọn bổ trợ, giúp tăng khả năng được mời | Đề cử bang là một phần cấu trúc của diện 190 và 491 |
| Quyền thường trú | Vào thẳng thường trú nhân, phải đủ ngày cư trú để duy trì tư cách | Thường trú nhân cần thời gian hiện diện để gia hạn quyền nhập cảnh |
| Thời gian xử lý | Thời gian xử lý được công bố theo loại hồ sơ | Phụ thuộc chỉ tiêu theo nghề và từng vòng mời |

**Hỏi: Định cư Canada hay Úc dễ hơn cho người Việt?**
Đáp: Không có câu trả lời chung, vì hai nước chọn người theo cách khác nhau. Canada xét theo điểm và mời theo đợt, không bắt buộc đề cử địa phương, nên hồ sơ mạnh về tiếng Anh và bằng cấp thường có lợi thế. Úc bắt buộc nghề phải nằm trong danh sách và cần thẩm định tay nghề, nhưng đề cử bang hoặc vùng có thể cộng thêm điểm cho người sẵn sàng định cư ở nơi ít người.

**Hỏi: Canada có yêu cầu điểm sàn như Úc không?**
Đáp: Canada không công bố một mức điểm sàn cố định cho Express Entry. Bạn được xếp hạng theo điểm và được mời trong các đợt rút thăm, nên điểm cần thiết phụ thuộc vào mặt bằng hồ sơ trong từng đợt và nhóm nghề được ưu tiên. Úc thì có mức điểm sàn tối thiểu và bạn phải vượt qua ngưỡng này mới đủ điều kiện nộp.

**Hỏi: Đề cử bang ở Úc được cộng bao nhiêu điểm?**
Đáp: Theo bảng điểm hiện hành của Úc, đề cử bang cho diện 190 và đề cử bang hoặc vùng cho diện 491 được cộng điểm, với diện 491 thường được cộng nhiều hơn. Mức điểm và điều kiện kèm theo có thể thay đổi, nên bạn cần tra bảng điểm chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ.

**Hỏi: Có thường trú nhân Canada hoặc Úc rồi có phải ở lại nước đó không?**
Đáp: Có nghĩa vụ cư trú. Canada yêu cầu thường trú nhân hiện diện tại Canada một số ngày tối thiểu trong mỗi giai đoạn 5 năm để duy trì tư cách; Úc cũng yêu cầu thời gian hiện diện thực tế để gia hạn quyền nhập cảnh cho thường trú nhân. Hãy kiểm tra ngưỡng cụ thể trên nguồn chính thức nếu bạn có kế hoạch đi lại nhiều.

**Hỏi: Sang Úc theo diện 491 khác gì diện 189?**
Đáp: Diện 189 không cần bảo lãnh, còn diện 491 cần đề cử của bang hoặc vùng và đi kèm nghĩa vụ sinh sống, làm việc tại vùng được chỉ định trong một khoảng thời gian. Đổi lại, diện 491 được cộng điểm theo bảng điểm hiện hành và có lộ trình chuyển sang thường trú sau khi đáp ứng điều kiện cư trú và thu nhập.

**Hỏi: Nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ định cư từ đâu?**
Đáp: Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra điều kiện của diện bạn nhắm tới, thi tiếng Anh để biết điểm thực tế của mình, và chuẩn bị công nhận bằng cấp hoặc thẩm định tay nghề vì đây là hai khâu tốn thời gian nhất. Chỉ sau khi có kết quả tiếng và kết quả công nhận, bạn mới nên quyết định nộp ở Canada hay Úc.

Nguồn:
- Cơ quan Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) - Express Entry: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry.html
- IRCC - Chứng minh quỹ định cư cho Express Entry: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/proof-funds.html
- Bộ Nội vụ Úc - Visa tay nghề độc lập 189 và bảng điểm: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189
- Bộ Nội vụ Úc - thông tin visa tay nghề được đề cử và visa vùng: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-nominated-190
