# Định cư Úc hay định cư Anh?

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/dinh-cu-uc-vs-dinh-cu-anh/
Cập nhật: 2026-10-14

So sánh định cư Úc và Anh: diện tay nghề, thang điểm, độ tuổi, yêu cầu tiếng Anh, chi phí và lộ trình lấy thường trú.

Kết luận trước: Úc phù hợp nếu bạn nằm trong độ tuổi được cộng điểm tối đa, có kinh nghiệm làm việc đúng danh sách ngành nghề và tiếng Anh tốt, vì hồ sơ có thể tính điểm và dự đoán trước. Anh phù hợp nếu bạn có việc làm được bảo lãnh hoặc thuộc nhóm nghề đang thiếu người. Khác biệt cốt lõi: Úc chọn theo điểm và ngành, Anh chọn theo bảo lãnh lao động. Cập nhật ngày 14/10/2026.

### Hệ thống định cư tay nghề: điểm hay bảo lãnh

Úc có nhiều diện visa tay nghề, trong đó có diện độc lập không cần bảo lãnh và diện được bang hoặc vùng bảo lãnh với điều kiện cư trú cụ thể. Hồ sơ được đánh giá theo điểm và theo danh sách ngành nghề đang có nhu cầu.

Anh không vận hành hệ thống điểm mở cho mọi ngành. Con đường phổ biến là có công việc được nhà tuyển dụng có giấy phép bảo lãnh tuyển dụng, sau đó tích lũy thời gian cư trú hợp lệ để xin thường trú.

- Úc: nhiều diện tay nghề, có diện độc lập và diện bang bảo lãnh.

- Úc: ngành nghề phải nằm trong danh sách nhu cầu.

- Anh: định cư gắn với việc làm được bảo lãnh.

### Độ tuổi và điểm tiếng Anh

Ở Úc, độ tuổi ảnh hưởng trực tiếp tới điểm: người trẻ hơn được cộng nhiều điểm hơn và điểm giảm dần khi lớn tuổi, đồng thời có giới hạn tuổi cho nhiều diện tay nghề. Đây là yếu tố khiến người trên 40 tuổi gặp khó khăn hơn ở Úc.

Ở Anh, không có thang điểm tuổi tương tự, nhưng yêu cầu tiếng Anh và yêu cầu mức lương tối thiểu theo diện visa vẫn là các rào cản chính. Điều này có nghĩa là ở Anh, độ tuổi ít cản trở hơn nhưng phải có đúng việc làm.

- Úc: điểm giảm dần theo tuổi và có giới hạn tuổi cho nhiều diện.

- Anh: không có thang điểm tuổi, nhưng có yêu cầu lương và tiếng Anh.

- Trên 40 tuổi thường thuận lợi hơn với con đường ở Anh.

### Chi phí và thời gian chờ đợi

Chi phí định cư Úc gồm lệ phí visa, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, chứng chỉ tiếng Anh và đôi khi cả phí đánh giá kỹ năng nghề. Thời gian chờ phụ thuộc vào điểm của bạn và ngưỡng mời của từng đợt tuyển chọn.

Chi phí định cư Anh gồm lệ phí visa, phụ phí y tế và các khoản gia hạn theo từng giai đoạn, cộng lại thường lớn vì con đường kéo dài nhiều năm. Vì vậy cần tính tổng chi phí cả lộ trình, không chỉ lệ phí một lần.

- Úc: chi phí gồm lệ phí, khám sức khỏe, đánh giá kỹ năng nghề, chứng chỉ tiếng Anh.

- Anh: chi phí cộng dồn qua nhiều lần gia hạn visa.

- Tính tổng chi phí cả lộ trình, không chỉ một lần nộp.

### Quyền lợi và lộ trình dài hạn

Có thường trú ở Úc đồng nghĩa với việc được sống, làm việc, học tập không giới hạn và có thể xin nhập quốc tịch sau khi đáp ứng thời gian cư trú. Một số diện tay nghề ở vùng được bang bảo lãnh có điều kiện cư trú và làm việc tại vùng đó trong thời gian đầu.

Ở Anh, quyền lợi tăng dần theo từng loại visa và bạn cần duy trì tình trạng cư trú hợp lệ liên tục trong nhiều năm trước khi xin thường trú. Con đường này thường dài và đòi hỏi ổn định việc làm liên tục.

- Úc: thường trú có quyền sống, làm việc, học tập không giới hạn.

- Úc: một số diện vùng yêu cầu cư trú tại vùng trong thời gian đầu.

- Anh: quyền lợi tăng dần và cần duy trì visa hợp lệ liên tục.

### Ai nên chọn Úc, ai nên chọn Anh

Chọn Úc nếu bạn còn trẻ, có bằng cấp và kinh nghiệm trong ngành nằm trong danh sách nhu cầu, tiếng Anh tốt và muốn một hồ sơ có thể tính điểm trước. Chọn Anh nếu bạn đã có hoặc có thể tìm được việc làm được bảo lãnh, hoặc bạn ở độ tuổi không còn lợi thế điểm ở Úc.

Cách kiểm tra nhanh: nếu bạn không có nhà tuyển dụng nào ở nước ngoài, Úc thường là đường thực tế hơn; nếu bạn có cơ hội việc làm được bảo lãnh, Anh có thể phù hợp hơn dù chi phí cộng dồn qua nhiều năm.

- Chọn Úc khi trẻ, có ngành trong danh sách nhu cầu và tiếng Anh tốt.

- Chọn Anh khi có cơ hội việc làm được bảo lãnh.

- Đánh giá lại nếu bạn trên 40 tuổi.

## So sánh nhanh

| Tiêu chí | Định cư Úc | Định cư Anh |
| --- | --- | --- |
| Cơ chế | Hệ thống điểm và danh sách ngành nghề nhu cầu | Chủ yếu qua việc làm được bảo lãnh |
| Độ tuổi | Ảnh hưởng trực tiếp tới điểm, có giới hạn cho nhiều diện | Không có thang điểm tuổi |
| Tiếng Anh | Bắt buộc và cộng điểm theo thang điểm | Yêu cầu theo từng diện visa |
| Yếu tố then chốt | Điểm tổng và ngành nghề trong danh sách | Có nhà tuyển dụng có giấy phép bảo lãnh |
| Chi phí | Lệ phí, khám sức khỏe, đánh giá kỹ năng nghề | Lệ phí cộng dồn qua nhiều lần gia hạn |
| Thời gian tới thường trú | Phụ thuộc điểm và ngưỡng mời từng đợt | Thường dài, cần duy trì việc làm liên tục |

**Hỏi: Ngoài 40 tuổi thì định cư Úc có còn khả thi không?**
Đáp: Khó hơn nhiều vì điểm tuổi giảm và một số diện tay nghề có giới hạn tuổi. Một số diện có bang hoặc vùng bảo lãnh có thể linh hoạt hơn về tuổi, nhưng bạn vẫn cần điểm tổng đủ cao. Nếu tuổi là trở ngại lớn, bạn nên cân nhắc các con đường khác.

**Hỏi: Định cư Anh có cần điểm như Canada hay Úc không?**
Đáp: Không theo cách tương tự. Anh không vận hành hệ thống điểm mở cho mọi ngành, mà chủ yếu dựa vào việc làm được bảo lãnh và các diện visa cụ thể. Điều này nghĩa là bạn cần có nhà tuyển dụng đủ điều kiện bảo lãnh trước khi nghĩ tới định cư.

**Hỏi: Nên bắt đầu chuẩn bị gì trước cho cả hai phương án?**
Đáp: Hai việc có ích cho cả hai là nâng điểm tiếng Anh và chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp đầy đủ gồm hợp đồng lao động, bảng lương, mô tả công việc và bằng cấp. Với Úc, bạn nên tra danh sách ngành nghề nhu cầu; với Anh, bạn nên tìm hiểu danh sách nhà tuyển dụng có giấy phép bảo lãnh.

Nguồn:
- Bộ Nội vụ Úc - Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh: https://immi.homeaffairs.gov.au/
- Chính phủ Anh - Thông tin visa và định cư: https://www.gov.uk/
- Study Australia - cổng thông tin chính thức của chính phủ Úc: https://www.studyinaustralia.gov.au/
