# Du học Canada vs Anh: học phí, visa, cơ hội ở lại

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/du-hoc-canada-vs-anh/
Cập nhật: 2026-10-13

So sánh du học Canada và Anh: học phí, mức chứng minh tài chính, lệ phí thị thực và giấy phép học tập, giới hạn giờ làm thêm và diện ở lại sau tốt nghiệp.

Canada và Anh đều là điểm đến nói tiếng Anh có hệ thống giáo dục lâu đời, nhưng khác nhau ở cách tính chi phí và cách ở lại sau tốt nghiệp. Canada công bố mức sinh hoạt phí tối thiểu theo năm và đã điều chỉnh mức này, đồng thời nối thời gian học với hệ thống định cư theo điểm. Anh yêu cầu mức sinh hoạt phí theo tháng, cao hơn hẳn nếu học ở London, và có diện ở lại sau tốt nghiệp không cần lời mời làm việc trước. Một điểm dễ nhầm là Anh không thuộc khối Schengen. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026.

### Học phí và cấu trúc chi phí

Ở Canada, học phí do từng tỉnh và từng trường quyết định, và mức dành cho sinh viên quốc tế thường cao hơn nhiều so với sinh viên trong nước. Chương trình đại học thường kéo dài bốn năm, nên tổng chi phí học tập nhìn chung lớn hơn một chương trình cử nhân ba năm ở Anh dù học phí mỗi năm có thể tương đương.

Ở Anh, học phí do từng trường và từng chương trình quyết định, và phần lớn chương trình cử nhân kéo dài ba năm, một số ngành có thêm năm thực tập hoặc năm chuyển tiếp. Thời gian học ngắn hơn giúp giảm tổng chi phí sinh hoạt, nhưng sinh hoạt phí bạn phải chứng minh lại ở mức cao, đặc biệt ở London.

- Canada: học phí theo tỉnh và trường, chương trình đại học thường bốn năm.

- Anh: học phí theo trường và chương trình, phần lớn cử nhân kéo dài ba năm.

- Cả hai đều không nhận thu nhập làm thêm làm căn cứ chứng minh tài chính.

### Chứng minh tài chính: hai cách tính khác nhau

Canada yêu cầu chứng minh tiền sinh hoạt theo mức công bố cho từng năm, không gồm học phí và chi phí đi lại. Với một ứng viên độc thân, mức áp dụng tới hết ngày 31/08/2026 là 22.895 đô la Canada mỗi năm, và từ ngày 01/09/2026 là 23.448 đô la Canada mỗi năm. Đây là con số được cập nhật định kỳ nên bạn cần kiểm tra lại trước khi nộp.

Anh tính theo tháng: 1.529 bảng mỗi tháng cho khóa học ở London và 1.171 bảng mỗi tháng cho khóa học ngoài London, tính tối đa 9 tháng, cộng tiền học phí một năm học. Vì khoản này phải nằm trong tài khoản đủ thời gian theo quy định trước khi nộp, bạn cần lên kế hoạch dòng tiền sớm hơn là chỉ chuẩn bị sát ngày nộp.

- Canada: 22.895 đô la Canada mỗi năm tới hết 31/08/2026; 23.448 đô la Canada mỗi năm từ 01/09/2026, chưa gồm học phí.

- Anh: 1.529 bảng mỗi tháng ở London và 1.171 bảng mỗi tháng ngoài London, tối đa 9 tháng.

- Anh yêu cầu khoản chứng minh nằm trong tài khoản đủ thời gian quy định.

### Lệ phí và thủ tục nộp hồ sơ

Với Canada, bạn xin giấy phép học tập trực tuyến với lệ phí niêm yết 150 đô la Canada, kèm thư nhập học, chứng minh tài chính và có thể cần thêm thị thực tạm trú hoặc giấy phép điện tử tùy quốc tịch. Hồ sơ được xét trên giấy tờ, nên mọi thiếu sót thông tin đều có thể dẫn tới yêu cầu bổ sung hoặc từ chối.

Với Anh, lệ phí xin thị thực sinh viên từ ngoài nước Anh là 558 bảng, cộng phụ thu y tế tính theo từng năm khóa học. Bạn nộp trực tuyến với giấy xác nhận nhập học, chứng minh tài chính và chứng chỉ tiếng Anh, có thể nộp sớm nhất sáu tháng trước khi khóa học bắt đầu, và phải cung cấp sinh trắc học.

- Canada: giấy phép học tập 150 đô la Canada, nộp trực tuyến, có thể cần thêm thị thực tạm trú.

- Anh: lệ phí 558 bảng, cộng phụ thu y tế theo từng năm khóa học.

- Cả hai đều không hoàn lại lệ phí nếu hồ sơ bị từ chối.

### Làm thêm trong thời gian học

Du học sinh Canada được làm thêm trong kỳ học theo giới hạn giờ mà cơ quan di trú công bố, và được làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch học nếu đáp ứng điều kiện trên giấy phép. Quy định này đã được điều chỉnh vài lần, nên bạn nên đọc kỹ điều kiện ghi trên giấy phép của mình thay vì dựa vào thông tin cũ.

Ở Anh, sinh viên được làm thêm bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn ghi trên giấy tờ được cấp và làm toàn thời gian vào kỳ nghỉ. Một số nghề như làm việc tự do, tự kinh doanh hoặc biểu diễn bị hạn chế, nên hãy kiểm tra trước khi nhận việc để không vi phạm điều kiện thị thực.

- Canada: làm thêm theo giới hạn giờ công bố, toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo lịch học.

- Anh: bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn ghi trên giấy tờ, toàn thời gian trong kỳ nghỉ.

- Cả hai đều có thể ảnh hưởng tới tư cách lưu trú nếu làm quá giới hạn.

### Ở lại làm việc sau tốt nghiệp

Với Canada, người học đủ điều kiện tại cơ sở được chỉ định có thể xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, với thời hạn gắn với độ dài chương trình theo quy định. Kinh nghiệm làm việc tích lũy trong giai đoạn này có thể dùng cho hồ sơ định cư theo hệ thống tính điểm, tạo thành một lộ trình khá liền mạch.

Với Anh, diện ở lại sau tốt nghiệp cho phép làm việc mà không cần lời mời trước, với thời hạn hai năm nếu nộp đơn đến hết ngày 31/12/2026 và rút xuống 18 tháng sau mốc đó, hoặc ba năm với bằng tiến sĩ. Lệ phí cho diện này là 937 bảng, cộng phụ thu y tế theo từng năm.

- Canada: giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, kinh nghiệm dùng được cho hồ sơ định cư.

- Anh: hai năm nếu nộp đơn đến hết 31/12/2026, sau đó 18 tháng; ba năm với tiến sĩ. Lệ phí 937 bảng.

- Cả hai đều là diện tạm trú, không phải thường trú.

### Con đường định cư lâu dài

Canada cho nộp hồ sơ định cư theo hệ thống tính điểm từ nước ngoài, xét theo tuổi, học vấn, kinh nghiệm và năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Với người đi học rồi ở lại, thời gian học và làm việc tại Canada đều được tính vào điểm, nên con đường này thường rõ ràng và ít phụ thuộc vào một người bảo lãnh duy nhất.

Ở Anh, phần lớn diện định cư dài hạn đòi hỏi nhà tuyển dụng đứng ra bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng quy định, rồi bạn tích lũy số năm cư trú liên tục hợp pháp để đủ điều kiện xin định cư vĩnh viễn. Vì vậy với người Việt không có thân nhân ở Anh, yếu tố quyết định thường là tìm được nhà tuyển dụng đủ điều kiện bảo lãnh.

Một hiểu lầm phổ biến là có thị thực Anh thì được đi lại tự do trong châu Âu. Thực tế, Anh không thuộc khối Schengen, nên bạn phải xin thị thực Schengen riêng nếu muốn tới Pháp hay Đức. Ngược lại, Canada cũng không dùng chung thị thực với Mỹ, nên kể cả khi đã có thị thực Mỹ, bạn vẫn phải xin thị thực Canada riêng.

- Canada: định cư theo điểm, có thể nộp từ nước ngoài, dùng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.

- Anh: phần lớn cần nhà tuyển dụng bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng, rồi nhiều năm cư trú.

- Cả hai đều điều chỉnh ngưỡng theo thời điểm, nên không có mốc thời gian cố định được hứa trước.

- Anh không thuộc khối Schengen; Canada và Mỹ cũng dùng hệ thống thị thực riêng, không dùng chung.

### Khí hậu, chi phí sinh hoạt và cộng đồng

Canada có mùa đông lạnh và dài ở phần lớn các tỉnh, còn Anh có khí hậu ôn hòa hơn nhưng nhiều mưa và ít nắng. Chi phí thuê nhà ở Toronto và Vancouver rất cao, tương tự mức ở London, nhưng bạn có nhiều thành phố nhỏ và vừa ở Canada với giá thuê thấp hơn rõ rệt.

Cộng đồng người Việt ở cả hai nước đều đông, tập trung ở các đô thị lớn và thường là điểm tựa trong năm đầu. Một khác biệt đáng chú ý là khoảng cách gia đình: bay từ Việt Nam sang Anh thường nhanh và rẻ hơn so với bay sang Canada, nên nếu bạn muốn về thăm nhà thường xuyên, đây là yếu tố thực tế cần cân nhắc.

### Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở chất lượng đào tạo mà ở việc bạn muốn ở lại lâu dài theo con đường nào: Canada nối thẳng vào hệ thống tính điểm, còn Anh phụ thuộc vào việc tìm được nhà tuyển dụng bảo lãnh.

- Canada - ưu: lệ phí giấy phép học tập thấp, con đường sau tốt nghiệp nối vào hệ thống định cư, có thể nộp định cư từ nước ngoài.

- Canada - nhược: học phí và chi phí sinh hoạt cao, mùa đông khắc nghiệt, xa Việt Nam hơn.

- Anh - ưu: chương trình thường ngắn hơn, xét hồ sơ trực tuyến, diện ở lại sau tốt nghiệp không cần lời mời làm việc trước.

- Anh - nhược: sinh hoạt phí phải chứng minh cao, phụ thu y tế tính theo năm, phần lớn con đường định cư cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.

### Nên chọn du học Canada nếu... / Nên chọn du học Anh nếu...

Chọn Canada nếu bạn muốn nộp hồ sơ theo một ngưỡng tài chính công bố rõ, muốn lộ trình ở lại nối vào hệ thống tính điểm, và có kế hoạch định cư dài hạn. Canada cũng phù hợp với người muốn có cơ hội bảo lãnh thân nhân sau này.

Chọn Anh nếu bạn muốn rút ngắn thời gian học, ưu tiên xét hồ sơ trực tuyến, và muốn một diện ở lại mở về loại công việc. Anh cũng hợp với người muốn đi lại giữa Việt Nam và nơi học thuận tiện hơn.

Nếu bạn còn cân nhắc thêm Úc hoặc Mỹ, hãy đọc các trang so sánh liên quan ở cuối bài để đặt các lựa chọn cạnh nhau về chi phí, thời gian và cơ hội ở lại.

## Tóm tắt nhanh: du học Canada vs Anh

| Tiêu chí | Canada | Anh |
| --- | --- | --- |
| Chi phí học | Học phí theo tỉnh và trường, chương trình đại học thường bốn năm | Học phí theo trường và chương trình, phần lớn cử nhân kéo dài ba năm |
| Chứng minh tài chính | 22.895 đô la Canada mỗi năm tới hết 31/08/2026; 23.448 đô la Canada mỗi năm từ 01/09/2026, chưa gồm học phí | 1.529 bảng mỗi tháng ở London, 1.171 bảng mỗi tháng ngoài London, tối đa 9 tháng, cộng học phí một năm |
| Lệ phí | Giấy phép học tập 150 đô la Canada, có thể cần thêm thị thực tạm trú | Thị thực sinh viên 558 bảng, cộng phụ thu y tế theo từng năm khóa học |
| Thủ tục | Nộp trực tuyến, xét hồ sơ giấy tờ, có thể yêu cầu bổ sung | Nộp trực tuyến, nộp sớm nhất sáu tháng trước khai giảng, cần sinh trắc học |
| Việc làm khi học | Làm thêm theo giới hạn giờ công bố, toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo lịch học | Bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn ghi trên giấy tờ, toàn thời gian trong kỳ nghỉ |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, kinh nghiệm dùng được cho hồ sơ định cư | Hai năm nếu nộp đơn đến hết 31/12/2026, sau đó 18 tháng; ba năm với tiến sĩ |
| Con đường định cư | Định cư theo điểm, có thể nộp từ nước ngoài, dùng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp | Phần lớn cần nhà tuyển dụng bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng, rồi nhiều năm cư trú |
| Đi lại khu vực | Thị thực Canada riêng, không dùng chung với Mỹ | Anh không thuộc khối Schengen, cần thị thực Schengen riêng cho châu Âu |

**Hỏi: Cần chứng minh bao nhiêu tiền khi xin giấy phép học tập Canada?**
Đáp: Theo công bố của cơ quan di trú Canada, với một ứng viên độc thân, mức sinh hoạt phí phải chứng minh là 22.895 đô la Canada mỗi năm cho giai đoạn tới hết ngày 31/08/2026, và 23.448 đô la Canada mỗi năm kể từ ngày 01/09/2026. Hai mức này chưa gồm học phí và chi phí đi lại, và được cập nhật hằng năm.

**Hỏi: Chứng minh tài chính du học Anh tính thế nào?**
Đáp: Anh yêu cầu bạn chứng minh đủ tiền học phí một năm học, cộng sinh hoạt phí 1.529 bảng mỗi tháng nếu khóa học ở London hoặc 1.171 bảng mỗi tháng nếu học ngoài London, tính tối đa 9 tháng. Khoản tiền này phải nằm trong tài khoản đủ thời gian theo quy định trước khi nộp hồ sơ.

**Hỏi: Lệ phí xin học hai nước khác nhau thế nào?**
Đáp: Với Canada, lệ phí giấy phép học tập hiện được niêm yết ở mức 150 đô la Canada, và tùy quốc tịch bạn có thể cần thêm thị thực tạm trú với phí riêng. Với Anh, lệ phí xin thị thực sinh viên từ ngoài nước Anh là 558 bảng, cộng phụ thu y tế tính theo từng năm của khóa học.

**Hỏi: Sau tốt nghiệp được ở lại làm việc bao lâu?**
Đáp: Ở Canada, người học đủ điều kiện tại cơ sở được chỉ định có thể xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp với thời hạn gắn với độ dài chương trình. Ở Anh, diện ở lại sau tốt nghiệp cho hai năm nếu nộp đơn đến hết ngày 31/12/2026, sau đó rút xuống 18 tháng, và ba năm với bằng tiến sĩ; lệ phí là 937 bảng cộng phụ thu y tế.

**Hỏi: Có thị thực du học Anh thì đi châu Âu được không?**
Đáp: Không. Anh không thuộc khối Schengen, nên thị thực du học Anh không cho phép bạn nhập cảnh các nước Schengen như Pháp hay Đức. Bạn phải xin thị thực Schengen riêng, nộp ở cơ quan đại diện của nước là điểm đến chính. Tương tự, thị thực Canada cũng không dùng chung với Mỹ.

**Hỏi: Nước nào có con đường định cư rõ ràng hơn sau khi học?**
Đáp: Với phần lớn người Việt không có thân nhân bảo lãnh, Canada thường có lộ trình rõ ràng hơn vì cho nộp hồ sơ định cư theo hệ thống tính điểm và có thể nộp từ nước ngoài. Ở Anh, con đường dài hạn thường phụ thuộc vào việc bạn tìm được nhà tuyển dụng đủ điều kiện bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng quy định.

Nguồn:
- Cơ quan Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) - giấy phép học tập: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit.html
- IRCC - chứng minh tài chính cho giấy phép học tập: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents/financial-support.html
- Chính phủ Anh (GOV.UK) - thị thực sinh viên: https://www.gov.uk/student-visa
- Chính phủ Anh (GOV.UK) - thị thực tốt nghiệp: https://www.gov.uk/graduate-visa
- Cơ quan Nội vụ Anh - biểu phí thị thực hiện hành: https://visa-fees.homeoffice.gov.uk/y
