# Du học Hàn vs Đài Loan: nên chọn nước nào?

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/du-hoc-han-vs-dai-loan/
Cập nhật: 2026-10-13

Du học Hàn hay Đài Loan: so sánh học phí, chứng minh tài chính, ngưỡng TOPIK và tiếng Trung, quy định làm thêm và cơ hội ở lại cho du học sinh Việt Nam.

Chọn Hàn Quốc nếu bạn muốn tấm bằng đại học được công nhận rộng và sẵn sàng học tiếng Hàn tới mức TOPIK mà trường yêu cầu; chọn Đài Loan nếu bạn muốn chi phí sinh hoạt thấp hơn, học tiếng Trung dễ hơn và làm việc trong môi trường dùng tiếng Trung. Hai nước khác nhau rõ nhất ở hai điểm: ngưỡng tiếng đầu vào và quy định giờ làm thêm hợp pháp. Hàn Quốc công bố mức chứng minh tài chính theo won cho từng nhóm trường, còn Đài Loan để trường và cơ quan lao động quy định giấy phép làm việc cho sinh viên. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026, trang này so sánh hai lựa chọn theo cùng một thang tiêu chí.

### Học phí và chi phí sinh hoạt: Hàn Quốc hay Đài Loan?

Cả hai nước đều để trường tự quyết học phí, và khoảng cách giữa trường quốc lập với trường tư lớn hơn khoảng cách giữa hai quốc gia. Ở Hàn Quốc, trường tư ở khu vực thủ đô có học phí cao nhất; ở Đài Loan, trường tư cũng cao hơn trường quốc lập nhưng mặt bằng chung thấp hơn.

Chi phí sinh hoạt là nơi Đài Loan thường có lợi thế, đặc biệt ở khoản ăn uống và nhà ở sinh viên. Với Hàn Quốc, hãy tính thêm bảo hiểm y tế bắt buộc cho người nước ngoài và chi phí đi lại nếu trường nằm xa trung tâm.

### Ngưỡng tiếng đầu vào: TOPIK so với tiếng Trung

Hàn Quốc lượng hóa ngưỡng tiếng rõ hơn. Với nhóm trường tốp dưới, cơ quan lãnh sự áp mức TOPIK tối thiểu: cao đẳng và khoa công nghiệp gốc cần TOPIK cấp 2 trở lên, đại học trở lên cần cấp 4, khoa năng khiếu là cấp 3, sinh viên trao đổi là cấp 2. Bạn có thể thay bằng chứng nhận KIIP hoặc tiếng Hàn học viện Sejong tương ứng, nhưng chứng nhận Sejong học trực tuyến không được chấp nhận.

Với chương trình dạy bằng tiếng Anh tại Hàn Quốc, mức tham chiếu là TOEFL 530 (iBT 71), IELTS 5.5 hoặc B2. Đài Loan không có một mốc chung tương đương TOPIK: yêu cầu tiếng do từng trường và từng chương trình đặt ra, phổ biến là chứng chỉ năng lực tiếng Trung hoặc bài kiểm tra đầu vào của trường. Vì vậy khi so sánh, hãy đặt cạnh ngưỡng cụ thể của trường bạn chọn ở mỗi nước.

- Hàn Quốc: TOPIK là mốc chuẩn, có thể thay bằng KIIP hoặc tiếng Hàn học viện Sejong ở mức tương ứng.

- Hàn Quốc: TOPIK IBT được chấp nhận; chứng nhận học tiếng trực tuyến không được chấp nhận.

- Đài Loan: hỏi trường về mức tiếng tối thiểu cho đúng ngành, vì mỗi trường quy định khác nhau.

### Điều kiện và thủ tục xin visa du học

Hàn Quốc tách D-2 (hệ cấp bằng) và D-4-1 (khóa học tiếng). Hồ sơ nộp tại KVAC Hà Nội hoặc KVAC TP.HCM theo khu vực cư trú; thời gian thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc và có thể lâu hơn nếu phải bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn. Tùy nhóm trường, bạn có thể phải nộp trực tiếp, nộp theo mã code hoặc làm visa điện tử.

Với Đài Loan, sau khi có giấy nhập học bạn nộp visa du học tại cơ quan đại diện Đài Loan tại Việt Nam. Người Việt cần visa trước khi nhập cảnh, và danh mục giấy tờ có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm, nên hãy kiểm tra hướng dẫn mới nhất trước khi nộp.

- Hàn Quốc: giấy tờ tiếng Việt thường phải kèm bản dịch công chứng; giấy xác nhận số dư cần cấp trong vòng 10 ngày gần nhất.

- Hàn Quốc: giấy tờ học lực phải được hợp pháp hóa lãnh sự trong vòng 1 năm tính từ ngày xin visa.

- Đài Loan: cần giấy nhập học hợp lệ trước khi nộp visa; không nên mua vé khi chưa có kết quả.

### Quy định làm thêm và thu nhập

Du học sinh tại Hàn Quốc phải xin phép làm thêm trước khi nhận việc và bị giới hạn số giờ trong kỳ học. Đổi lại, mức lương tối thiểu được công bố chung cho cả nước: theo Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc, mức năm 2026 là 10.320 won mỗi giờ, tương đương 82.560 won cho một ngày làm 8 giờ.

Du học sinh tại Đài Loan cũng phải có giấy phép làm việc do cơ quan lao động cấp và bị giới hạn giờ trong kỳ học. Mốc dễ tra cứu là lương tối thiểu: theo công bố của cơ quan lao động Đài Loan, mức áp dụng từ ngày 01/01/2026 là 29.500 Đài tệ mỗi tháng và 196 Đài tệ mỗi giờ cho nhóm ngành thuộc phạm vi Luật Tiêu chuẩn lao động.

- Cả hai nước: làm việc không phép có thể ảnh hưởng tư cách lưu trú và các đơn xin sau này.

- Nhóm hộ lý gia đình và giúp việc gia đình tại Đài Loan hưởng mức sàn riêng thấp hơn mức 29.500 Đài tệ.

- Không lấy thu nhập làm thêm làm căn cứ chứng minh tài chính khi xin visa.

### Học bổng cho du học sinh Việt Nam

Hàn Quốc có học bổng chính phủ do cơ quan giáo dục quốc tế điều hành, chi trả vé máy bay, học phí khóa tiếng, học phí chính khóa và trợ cấp hàng tháng, với hai kênh nộp là qua đại sứ quán hoặc qua trường. Ngoài ra nhiều trường cấp học bổng theo thành tích từ 30 đến 100% học phí, phổ biến gắn với cấp độ TOPIK.

Đài Loan có học bổng của chính phủ và học bổng riêng của trường, phổ biến là miễn giảm một phần hoặc toàn phần học phí kèm trợ cấp sinh hoạt. Lưu ý với hồ sơ visa Hàn Quốc: học bổng dưới 100% vẫn phải chứng minh phần tự chi trả, nên đừng tính học bổng như khoản chắc chắn có trước khi nhận kết quả.

### Cơ hội ở lại sau tốt nghiệp

Ở Hàn Quốc, sinh viên quốc tế tốt nghiệp có thể xin chuyển sang diện làm việc theo quy định của Bộ Tư pháp, nhưng điều kiện gắn với loại bằng, ngành học và mức tiếng Hàn. Con đường dài hạn ổn định hơn thường là làm việc theo tư cách lao động chuyên môn rồi tích lũy thời gian cư trú hợp pháp để tính tới các diện thường trú.

Ở Đài Loan, người lao động nước ngoài làm việc có thời hạn theo quy định, và có chương trình giữ chân nhân lực cho phép chuyển lên diện lao động kỹ thuật tầm trung khi đạt điều kiện về thời gian làm việc, mức lương và chứng chỉ nghề; diện này không giới hạn số năm làm việc và sau đó có thể xin quyền thường trú. Với du học sinh, bước chuyển sang làm việc phụ thuộc ngành học và mức lương tối thiểu do cơ quan lao động quy định.

### Ưu điểm và nhược điểm của từng nơi

Hàn Quốc, ưu điểm: ngưỡng tiếng được lượng hóa nên dễ chuẩn bị; mức chứng minh tài chính công bố rõ; nhiều trường có chương trình dạy bằng tiếng Anh và học bổng theo TOPIK.

Hàn Quốc, nhược điểm: chi phí sinh hoạt ở khu vực thủ đô cao; quy định làm thêm chặt và phải xin phép trước; học bổng một phần vẫn phải chứng minh phần tự chi trả.

Đài Loan, ưu điểm: chi phí sinh hoạt thấp hơn; tiếng Trung dễ tiếp cận hơn với người Việt; lương tối thiểu được công bố rõ và có chương trình lên diện lao động kỹ thuật tầm trung.

Đài Loan, nhược điểm: yêu cầu tiếng do từng trường đặt ra nên khó so sánh trước; giới hạn số năm làm việc với lao động nước ngoài; điều kiện ở lại sau tốt nghiệp gắn với ngành và mức lương.

### Nên chọn Hàn Quốc nếu... / Nên chọn Đài Loan nếu...

Chọn Hàn Quốc nếu bạn muốn học ở một hệ thống giáo dục đại học lớn, có kế hoạch đạt TOPIK theo lộ trình rõ, và muốn dùng bằng đại học Hàn Quốc làm bước đệm cho công việc chuyên môn. Hàn Quốc cũng phù hợp nếu bạn muốn xin học bổng chính phủ ngay từ đầu qua kênh đại sứ quán.

Chọn Đài Loan nếu bạn muốn tối ưu chi phí, học tiếng Trung để dùng cho công việc, và không đặt mục tiêu định cư ở nơi khác. Đài Loan cũng hợp với người muốn vừa học vừa tích lũy kinh nghiệm trong môi trường lao động có mức lương tối thiểu được niêm yết công khai.

Cả hai nước đều không có chuyện bao đậu. Hãy kiểm tra danh mục hồ sơ của cơ quan lãnh sự và thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp tiền cho bất kỳ bên nào.

### Lộ trình và thời gian

Với cả hai nước, ba mốc quan trọng là mốc tiếng, mốc tài chính và mốc nộp hồ sơ. Mốc tiếng quyết định bạn có được nhập học đúng kỳ hay phải học khóa tiếng trước; mốc tài chính quyết định bạn có nộp được visa hay không; mốc nộp hồ sơ quyết định thời điểm bạn được xét.

Hãy chuẩn bị giấy tờ có thời hạn ngắn sau cùng, vì giấy xác nhận số dư và một số giấy tờ cá nhân chỉ có giá trị trong khoảng thời gian ngắn tính đến ngày nộp.

- Trước 12 tháng: chọn nước và trường; bắt đầu học tiếng (TOPIK với Hàn Quốc, chứng chỉ năng lực tiếng Trung hoặc bài kiểm tra của trường với Đài Loan).

- Trước 6-9 tháng: chuẩn bị tài chính đúng mức yêu cầu và giữ tiền trong tài khoản đủ thời gian quy định.

- Trước 3-6 tháng: nộp hồ sơ nhập học, sau đó nộp visa theo kênh chính thức (KVAC với Hàn Quốc; cơ quan đại diện với Đài Loan).

- Sau nhập cảnh: đăng ký cư trú, thẻ cư trú và bảo hiểm theo quy định của nước sở tại.

## Tóm tắt nhanh: Du học Hàn vs Đài Loan

| Tiêu chí | Hàn Quốc | Đài Loan |
| --- | --- | --- |
| Chi phí | D-4-1 cần 10 triệu won (thủ đô) hoặc 8 triệu won (địa phương) gửi 6 tháng; D-2 cần 20 hoặc 16 triệu won gửi 3 tháng | Học phí do trường công bố; sinh hoạt phí và nhà ở sinh viên nhìn chung thấp hơn Hàn Quốc |
| Điều kiện / visa | D-2 hoặc D-4-1 nộp tại KVAC Hà Nội hoặc TP.HCM; thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc | Có giấy nhập học rồi nộp visa du học tại cơ quan đại diện Đài Loan; người Việt phải có visa |
| Việc làm và thu nhập | Phải xin phép làm thêm trước; lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 won/giờ | Phải có giấy phép làm việc; lương tối thiểu từ 01/01/2026 là 29.500 Đài tệ/tháng, 196 Đài tệ/giờ |
| Cơ hội ở lại | Chuyển sang diện làm việc theo loại bằng, ngành và mức tiếng Hàn do cơ quan xuất nhập cảnh xét | Có chương trình chuyển lên lao động kỹ thuật tầm trung; điều kiện ở lại gắn với ngành và mức lương |
| Ngôn ngữ | TOPIK là mốc chuẩn, có thể thay bằng KIIP hoặc tiếng Hàn Sejong; có chương trình dạy bằng tiếng Anh | Yêu cầu tiếng do từng trường đặt ra; nhiều trường có trung tâm tiếng riêng cho du học sinh |
| Học bổng | Học bổng chính phủ (nộp qua đại sứ quán hoặc qua trường) và học bổng thành tích 30-100% học phí theo TOPIK | Học bổng chính phủ và học bổng trường, phổ biến là miễn giảm học phí kèm trợ cấp sinh hoạt |
| Cộng đồng người Việt | Đông, tập trung quanh khu công nghiệp và thành phố vệ tinh Seoul | Đông, tập trung ở các thành phố lớn và khu công nghiệp |

**Hỏi: Không có TOPIK thì có du học Hàn Quốc được không?**
Đáp: Có hai đường. Thứ nhất là học khóa tiếng Hàn theo visa D-4-1, sau đó chuyển sang D-2 khi vào hệ chính quy. Thứ hai là vào chương trình dạy bằng tiếng Anh, khi đó bạn chứng minh bằng TOEFL 530 (iBT 71), IELTS 5.5 hoặc B2. Với nhóm trường tốp dưới dạy tiếng Hàn, cơ quan lãnh sự vẫn áp mức TOPIK tối thiểu, có thể thay bằng KIIP hoặc tiếng Hàn học viện Sejong ở mức tương ứng.

**Hỏi: Du học Hàn Quốc hay Đài Loan rẻ hơn?**
Đáp: Đài Loan thường rẻ hơn về tổng chi phí, chủ yếu nhờ sinh hoạt phí và nhà ở thấp hơn. Tuy nhiên học phí ở cả hai nước do từng trường công bố, nên chênh lệch giữa trường quốc lập và trường tư trong cùng một nước có thể lớn hơn chênh lệch giữa hai nước. Hãy so đúng trường bạn dự tuyển thay vì so mức trung bình.

**Hỏi: Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ ở mỗi nước?**
Đáp: Cả hai nước đều bắt buộc xin phép trước khi làm thêm. Ở Hàn Quốc bạn xin phép qua cơ quan xuất nhập cảnh và bị giới hạn giờ trong kỳ học. Ở Đài Loan bạn cần giấy phép làm việc do cơ quan lao động cấp và cũng bị giới hạn giờ. Số giờ cụ thể có thể thay đổi, nên hãy tra trang của cơ quan chức năng ngay trước khi nhận việc.

**Hỏi: Học bổng chính phủ nước nào dễ xin hơn?**
Đáp: Không nước nào dễ hơn một cách phổ quát, vì đều xét theo hồ sơ và chỉ tiêu từng năm. Học bổng chính phủ Hàn Quốc cho phép nộp qua đại sứ quán hoặc qua trường và chi trả vé máy bay, học phí cùng trợ cấp hàng tháng. Đài Loan có học bổng chính phủ và học bổng trường, phổ biến là miễn giảm học phí kèm trợ cấp. Hãy đọc thông báo của năm bạn dự tuyển vì điều kiện và số suất thay đổi theo khóa.

**Hỏi: Nếu bị từ chối visa du học Hàn Quốc thì bao lâu được nộp lại?**
Đáp: Theo hướng dẫn của trung tâm tiếp nhận, trường hợp bị từ chối thường có thể nộp lại sau khoảng 3 tháng kể từ ngày bị từ chối. Bạn nên rà soát lý do từ chối, bổ sung giấy tờ còn thiếu và kiểm tra lại bảng phân loại trường trước khi nộp lại, vì kết quả từng trường hợp vẫn do cơ quan lãnh sự quyết định.

Nguồn:
- Study in Korea (NIIED) - Visa and Stay: https://www.studyinkorea.go.kr/en/plan/visaAndStay.do
- Cổng thông tin thị thực Hàn Quốc (Bộ Tư pháp Hàn Quốc): https://www.visa.go.kr/
- Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc - Minimum wage by year: https://www.minimumwage.go.kr/english/main.do
- Bộ Ngoại giao Đài Loan - Cục Lãnh sự (BOCA), thông tin thị thực: https://www.boca.gov.tw/
- Bộ Lao động Đài Loan - thông tin chính sách lao động: https://www.mol.gov.tw/
- Bộ Giáo dục Đài Loan - thông tin du học cho sinh viên quốc tế: https://english.moe.gov.tw/
