# Du học Nhật vs Úc: học phí, visa và ở lại làm việc

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/du-hoc-nhat-vs-uc/
Cập nhật: 2026-10-13

So sánh du học Nhật và Úc: học phí, khoản chứng minh tài chính, lệ phí thị thực sinh viên, giới hạn giờ làm thêm và cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp theo nguồn chính thức.

Nhật và Úc đại diện cho hai cách tiếp cận rất khác nhau. Nhật yêu cầu chọn trường trước, xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú rồi mới xin thị thực, và tiếng Nhật là chìa khóa cho việc làm sau này. Úc dạy bằng tiếng Anh, xét hồ sơ trên tinh thần minh bạch mục đích học tập thật, và có hệ thống tính điểm rõ ràng cho con đường định cư. Chi phí ban đầu ở Nhật thường thấp hơn, trong khi Úc có lộ trình ở lại lâu dài minh bạch hơn. Một hiểu lầm phổ biến là có thị thực Úc thì mặc nhiên được ở lại làm việc lâu dài, trong khi thực tế thời hạn ở lại sau tốt nghiệp phụ thuộc bậc học và ngành. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026.

### Học phí và chi phí ban đầu

Học phí ở Nhật có một điểm dễ dự đoán hơn: đại học quốc lập áp khung chuẩn do nhà nước quy định, phổ biến khoảng 535.800 yên mỗi năm, cộng phí nhập học khoảng 282.000 yên cho lần đầu. Trường tư và trường dạy tiếng có mức riêng, thường cao hơn, nên bạn vẫn phải lấy con số từ chính trường mình định nộp thay vì dùng một mức chung.

Ở Úc, học phí do từng trường và từng ngành quyết định, nhìn chung cao hơn mặt bằng Nhật Bản, đặc biệt với các ngành y tế, kỹ thuật và thương mại. Ngược lại, khoản phải trả trước khi nộp hồ sơ lại rõ ràng hơn: lệ phí thị thực sinh viên lớp 500 đã tăng lên 2.500 đô la Úc từ ngày 01/07/2026 theo công bố của chính phủ Úc.

- Nhật: khung học phí đại học quốc lập minh bạch, trường tư tự định mức.

- Úc: học phí do trường quy định, lệ phí thị thực sinh viên 2.500 đô la Úc.

- Cả hai nước đều không tính thu nhập làm thêm vào khoản chứng minh tài chính.

### Chứng minh tài chính khi xin thị thực

Nhật Bản không áp một mức sinh hoạt phí cố định cho toàn quốc. Trường xác nhận khả năng chi trả của bạn, sau đó cơ quan di trú xem giấy tờ chứng minh bạn đủ trang trải học phí và sinh hoạt trong thời gian học. Vì không có con số chung, bạn nên hỏi trực tiếp trường về mức chứng minh mà trường mong đợi.

Úc công bố ngưỡng sinh hoạt phí tối thiểu riêng và cập nhật theo năm, tách khỏi phần học phí. Bạn phải chứng minh đủ cả hai phần, và thông tin tài chính phải khớp với kế hoạch học tập trình bày trong hồ sơ. Đây là khác biệt cốt lõi về cách quản lý: Nhật linh hoạt theo từng trường, còn Úc thống nhất theo ngưỡng quốc gia.

- Nhật: không có mức cố định chung; trường và cơ quan di trú là bên yêu cầu.

- Úc: ngưỡng sinh hoạt phí tối thiểu ngoài học phí, công bố lại theo năm.

- Cả hai đều yêu cầu giấy tờ tài chính nhất quán với toàn bộ hồ sơ.

### Thủ tục và điều kiện xin thị thực

Với Nhật Bản, trường bạn trúng tuyển nộp đơn xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Khi giấy này được cấp, bạn mới nộp hồ sơ xin thị thực tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán, kèm giấy chứng nhận bản gốc, thư nhập học và giấy tờ tài chính. Quy trình đi theo thứ tự trường trước, cơ quan di trú sau, đại sứ quán cuối cùng.

Với Úc, trường cấp thư xác nhận nhập học điện tử, sau đó bạn nộp hồ sơ trực tuyến và phải trả lời yêu cầu về lý do học tập thật, chứng minh tài chính, bảo hiểm y tế cho du học sinh và khám sức khỏe. Khác với Nhật, phần khai báo lý do học tập là nội dung bắt buộc và được xét trực tiếp.

- Nhật: giấy chứng nhận tư cách lưu trú qua trường, rồi xin thị thực tại cơ quan đại diện.

- Úc: thư xác nhận nhập học, khai lý do học tập thật, nộp trực tuyến, cần bảo hiểm y tế.

- Cả hai nước đều không có kênh nào bảo đảm kết quả trước khi nộp.

### Làm thêm khi đang học

Ở Nhật, bạn muốn làm thêm phải xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú. Khi được cấp, giới hạn phổ biến là 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học, và vào các kỳ nghỉ dài có thể làm tới 8 giờ mỗi ngày. Một số ngành nghề bị loại trừ và bạn phải tuân thủ đúng nội dung được ghi trong giấy phép.

Ở Úc, du học sinh được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học. Đây là một trong những mức giới hạn rộng nhất trong nhóm điểm đến phổ biến, nhưng vẫn không cho phép bạn lấy việc làm thay thế mục đích học tập.

- Nhật: cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách, phổ biến 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học.

- Úc: 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ theo lịch khóa học.

- Cả hai đều có thể thu hồi thị thực nếu vi phạm điều kiện làm việc.

### Ở lại làm việc sau tốt nghiệp

Sau tốt nghiệp ở Nhật, nếu chưa có việc làm, bạn có thể xin chuyển sang diện hoạt động được chỉ định để tìm việc, tối đa khoảng một năm, và phải chứng minh đang tích cực tìm việc đúng ngành. Khi có việc làm phù hợp với chuyên ngành, bạn đổi sang thị thực lao động. Trình độ tiếng Nhật ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng được nhận.

Ở Úc, du học sinh tốt nghiệp có thể xin thị thực tạm trú tốt nghiệp, với thời hạn phụ thuộc bậc học, ngành và nơi học theo công bố của Bộ Nội vụ Úc. Thị thực này cho bạn thời gian làm việc hợp pháp để tích lũy kinh nghiệm, nhưng không phải thường trú và không tự động dẫn tới định cư.

- Nhật: diện tìm việc tối đa khoảng một năm, sau đó phải có việc làm đúng ngành.

- Úc: thị thực tạm trú tốt nghiệp, thời hạn theo công bố của Bộ Nội vụ Úc.

- Cả hai đều là diện tạm trú có thời hạn, không phải quyền định cư.

### Con đường định cư dài hạn

Úc có hệ thống tính điểm cho người có tay nghề, với các diện thị thực thường trú độc lập, diện đề cử bang và diện bảo lãnh của người sử dụng lao động. Ngưỡng điểm và danh sách ngành nghề được điều chỉnh theo từng đợt, nên con đường rõ ràng nhưng không dễ dự đoán tuyệt đối.

Ở Nhật, thường trú thường đòi hỏi nhiều năm cư trú liên tục với tư cách hợp pháp, cùng việc làm ổn định, tình trạng thuế và bảo hiểm đúng quy định. Không có một diện độc lập thuần theo điểm số dành cho số đông như Úc, nên với người Việt, con đường định cư Nhật thường dài hơn và phụ thuộc nhiều vào việc làm tại chỗ.

- Úc: định cư theo điểm tay nghề, có nhiều diện thường trú khác nhau.

- Nhật: thường trú theo số năm cư trú và việc làm ổn định, không có diện điểm phổ thông.

- Ngôn ngữ là biến số quyết định ở Nhật, còn ở Úc là điểm kỹ năng và kinh nghiệm.

### Đời sống, ngôn ngữ và cộng đồng người Việt

Chi phí sinh hoạt ở Nhật dễ kiểm soát hơn nếu bạn ở tỉnh hoặc thành phố vừa, nhưng Tokyo và Osaka thường đắt hơn hẳn. Úc có chi phí sinh hoạt cao, đặc biệt tiền thuê nhà ở Sydney và Melbourne, và khoảng cách địa lý xa Việt Nam hơn so với Nhật.

Tiếng Nhật là rào cản lớn nhất với người mới, cả trong học tập lẫn việc làm thêm, dù nhiều trường có chương trình dạy bằng tiếng Anh. Cộng đồng người Việt ở cả hai nước đều đông, tập trung ở các đô thị lớn, và thường là điểm tựa quan trọng trong năm đầu khi bạn còn đang thích nghi.

### Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Khác biệt lớn nhất không nằm ở chất lượng đào tạo mà ở mức độ phụ thuộc của kết quả vào hai thứ khác nhau: năng lực tiếng Nhật ở Nhật, và điểm kỹ năng cùng ngành nghề ở Úc.

- Nhật - ưu: chi phí và học phí đại học quốc lập thấp hơn, học bổng theo trường, cơ hội việc làm tại chỗ cho người có tiếng Nhật tốt.

- Nhật - nhược: rào cản tiếng Nhật lớn, con đường định cư dài, thủ tục phụ thuộc giấy chứng nhận của trường.

- Úc - ưu: môi trường tiếng Anh, giới hạn giờ làm thêm rộng, con đường định cư theo điểm minh bạch.

- Úc - nhược: chi phí cao, lệ phí thị thực tăng mạnh, phần khai lý do học tập bị xét kỹ, cạnh tranh định cư gay gắt.

### Nên chọn du học Nhật nếu... / Nên chọn du học Úc nếu...

Chọn Nhật nếu bạn sẵn sàng đầu tư học tiếng Nhật nghiêm túc, muốn chi phí ban đầu thấp hơn, và nhắm tới việc làm gắn với chuyên ngành tại chỗ. Nhật cũng phù hợp với người muốn ở gần Việt Nam hơn và không đặt mục tiêu định cư nhanh.

Chọn Úc nếu bạn muốn học bằng tiếng Anh, muốn một lộ trình ở lại minh bạch theo hệ thống tính điểm, và có khả năng tài chính chứng minh rõ ràng. Với người đặt định cư lên trước, Úc thường có đường đi rõ ràng hơn, dù cạnh tranh không hề thấp.

Nếu bạn còn cân nhắc thêm điểm đến khác, hãy đọc các trang so sánh liên quan ở cuối bài để đặt ba hoặc bốn lựa chọn cạnh nhau trước khi quyết định.

## Tóm tắt nhanh: du học Nhật vs Úc

| Tiêu chí | Nhật | Úc |
| --- | --- | --- |
| Chi phí học | Đại học quốc lập theo khung chuẩn của nhà nước, khoảng 535.800 yên mỗi năm; trường tư cao hơn | Học phí do trường quy định, nhìn chung cao hơn Nhật; lệ phí thị thực sinh viên 2.500 đô la Úc từ 01/07/2026 |
| Chứng minh tài chính | Không có mức cố định chung; trường và cơ quan di trú là bên yêu cầu | Ngưỡng sinh hoạt phí tối thiểu ngoài học phí, do Bộ Nội vụ Úc công bố và cập nhật theo năm |
| Thủ tục | Xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú qua trường, rồi nộp hồ sơ xin thị thực | Nhận thư xác nhận nhập học, khai lý do học tập thật, nộp trực tuyến |
| Việc làm khi học | Cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách, phổ biến 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học | Tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Diện tìm việc tối đa khoảng một năm, sau đó phải có việc làm đúng ngành | Thị thực tạm trú tốt nghiệp, thời hạn theo công bố của Bộ Nội vụ Úc |
| Con đường định cư | Thường trú theo số năm cư trú và việc làm ổn định, không có diện điểm phổ thông | Định cư theo điểm tay nghề với nhiều diện thường trú khác nhau |
| Ngôn ngữ | Tiếng Nhật là điều kiện then chốt với việc làm, dù có chương trình tiếng Anh | Tiếng Anh, có thể dùng chứng chỉ để cộng điểm định cư |
| Cộng đồng người Việt | Đông, tập trung ở các đô thị lớn và khu công nghiệp | Đông, tập trung ở Sydney, Melbourne và Brisbane |

**Hỏi: Du học Nhật có bắt buộc phải biết tiếng Nhật không?**
Đáp: Không bắt buộc tuyệt đối với mọi chương trình, vì một số trường có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên tiếng Nhật ảnh hưởng lớn tới việc làm thêm, chất lượng học tập và khả năng tìm việc đúng ngành sau tốt nghiệp, nên nếu đặt mục tiêu ở lại làm việc, bạn nên học tiếng Nhật nghiêm túc trước khi sang.

**Hỏi: Lệ phí thị thực sinh viên Úc hiện là bao nhiêu?**
Đáp: Theo công bố của chính phủ Úc, lệ phí xin thị thực sinh viên lớp 500 đã tăng từ 2.000 đô la Úc lên 2.500 đô la Úc kể từ ngày 01/07/2026. Mức này có thể tiếp tục được điều chỉnh, nên bạn nên kiểm tra lại bảng phí hiện hành trước khi nộp hồ sơ.

**Hỏi: Sau tốt nghiệp được ở lại làm việc bao lâu?**
Đáp: Ở Nhật, nếu chưa có việc làm, bạn có thể xin chuyển sang diện tìm việc tối đa khoảng một năm, sau đó phải có việc làm đúng chuyên ngành để đổi sang thị thực lao động. Ở Úc, thời hạn của thị thực tạm trú tốt nghiệp phụ thuộc bậc học, ngành và nơi học theo công bố của Bộ Nội vụ Úc, không phải một con số cố định cho mọi người.

**Hỏi: Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?**
Đáp: Ở Nhật, sau khi được cấp giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú, giới hạn phổ biến là 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học. Ở Úc, du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học. Vi phạm điều kiện làm việc có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới thị thực.

**Hỏi: Nước nào có con đường định cư rõ ràng hơn sau khi học?**
Đáp: Với số đông người không có thân nhân bảo lãnh, Úc thường có lộ trình rõ ràng hơn vì có hệ thống tính điểm và nhiều diện thường trú. Nhật vẫn có đường dài hạn nhưng thường đòi hỏi nhiều năm cư trú và việc làm ổn định, đồng thời phụ thuộc nhiều vào năng lực tiếng Nhật của bạn.

Nguồn:
- Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) - thủ tục và tư cách lưu trú: https://www.moj.go.jp/isa/applications/procedures/16-8.html
- Study in Japan (chính phủ Nhật Bản) - học tập tại Nhật: https://www.studyinjapan.go.jp/en/
- Bộ Nội vụ Úc - thị thực sinh viên (subclass 500): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Study Australia (chính phủ Úc) - thay đổi lệ phí thị thực sinh viên: https://www.studyaustralia.gov.au/en/tools-and-resources/news/student-visa-application-charge-increase
