# Du học Úc vs New Zealand: chi phí và khả năng định cư

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/du-hoc-uc-vs-new-zealand/
Cập nhật: 2026-10-13

Du học Úc hay New Zealand: so sánh học phí, mức chứng minh tài chính, quyền làm thêm, thời hạn ở lại sau tốt nghiệp và khả năng định cư cho người Việt theo nguồn chính thức.

Ai muốn thị trường việc làm lớn và thu nhập cao hơn thì nghiêng về Úc; ai muốn chi phí thấp hơn, visa gọn và định cư ít cạnh tranh hơn thì New Zealand dễ thở hơn. Úc cho du học sinh làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần và chứng minh sinh hoạt phí 29.710 AUD một năm. New Zealand yêu cầu sinh hoạt phí 20.000 NZD mỗi năm, cho làm tối đa 25 giờ mỗi tuần và lệ phí visa từ 850 NZD. Khác biệt lớn nằm ở bước định cư: New Zealand xét diện tay nghề theo điểm và đòi hỏi việc làm từ chủ đã chứng nhận, còn Úc dùng thang điểm 189/190/491. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026, trang này so sánh hai nước theo chi phí, visa và định cư.

### Chi phí học tập và sinh hoạt: Úc hay New Zealand?

Học phí ở cả hai nước do từng trường và từng khóa học quyết định, nên hãy lấy con số từ trường bạn trúng tuyển. Khoản dễ so bằng nguồn chính thức là mức sinh hoạt phí phải chứng minh khi xin visa, và đây cũng là chênh lệch rõ nhất giữa hai nước.

Úc tính 29.710 AUD cho 12 tháng sinh hoạt phí của một sinh viên khi phải chứng minh, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại. New Zealand quy định mức tối thiểu 20.000 NZD cho mỗi năm với khóa học từ một năm trở lên, hoặc 1.667 NZD cho mỗi tháng với khóa ngắn hơn một năm. Cộng thêm lệ phí visa thấp hơn, tổng chi phí ban đầu ở New Zealand thường nhẹ hơn.

- Úc: lệ phí visa sinh viên từ 2.500 AUD; sinh hoạt phí 29.710 AUD/12 tháng khi phải chứng minh.

- New Zealand: lệ phí Fee Paying Student Visa từ 850 NZD; sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD/năm.

- New Zealand xử lý 80% hồ sơ visa sinh viên trong khoảng 7 tuần và khuyến nghị nộp trước ít nhất 3 tháng.

### Điều kiện và thủ tục xin visa du học

Visa du học Úc (subclass 500) yêu cầu thư xác nhận nhập học (CoE) ngay khi nộp, chứng chỉ tiếng Anh theo ngưỡng của khóa chính, bảo hiểm OSHC và phần trả lời Genuine Student. Từ 02/10/2026, hầu hết đơn phải nộp từ ngoài Úc, và phần lớn du học sinh không còn được đưa gia đình đi cùng, trừ một số diện miễn trừ — trong đó công dân các nước ASEAN gồm Việt Nam khi nộp từ ngoài Úc.

Ở New Zealand, bạn cần thư mời nhập học từ cơ sở giáo dục được công nhận, chứng minh học phí và sinh hoạt phí, có bảo hiểm đầy đủ và lý do học tập chính đáng. Loại phổ biến nhất là Fee Paying Student Visa. New Zealand khuyến nghị nộp đơn sớm vì lượng hồ sơ tăng cao vào các giai đoạn cao điểm trong năm.

### Quyền làm thêm khi đang học

Úc cho phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra và không giới hạn giờ khi khóa học không trong kỳ học. Sinh viên thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được làm quá mức này; người nhà đi kèm bị hạn chế hơn.

New Zealand cho phép làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học, dịp Giáng sinh và Năm mới. Visa sinh viên chỉ cấp kèm điều kiện làm việc khi người học từ 16 tuổi trở lên, và sinh viên tiến sĩ hoặc thạc sĩ nghiên cứu được làm không giới hạn số giờ. Du học sinh quốc tế không được tự kinh doanh, tự làm chủ.

### Ở lại sau tốt nghiệp: thời hạn và lệ phí

New Zealand có Post-Study Work Visa với lệ phí từ 1.670 NZD, xử lý 80% hồ sơ trong khoảng 5 tuần, cho ở lại làm việc tối đa 3 năm tùy bậc bằng, và bạn cần có ít nhất 5.000 NZD sinh hoạt phí khi nộp. Người có bằng bậc 7 trở lên được làm bất kỳ công việc hợp pháp; người có bằng dưới bậc đại học phải thuộc danh sách đủ điều kiện và làm việc liên quan ngành đã học.

Úc có diện visa tạm trú dành cho người mới tốt nghiệp để làm việc, thời hạn gắn với bậc học, sau đó có thể chuyển sang các diện tay nghề nếu đủ điểm. Vì điều kiện và thời hạn của diện này được cập nhật theo chính sách, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên trang Cục Nội vụ Úc trước khi lên kế hoạch.

### Con đường định cư: điểm tay nghề và điều kiện việc làm

New Zealand xét định cư diện tay nghề qua Skilled Migrant Category với ba lộ trình. Lộ trình tính điểm cần đủ 6 điểm lấy từ một nhóm duy nhất (bằng cấp, thu nhập hoặc chứng chỉ hành nghề), cộng tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand. Điểm quan trọng: cả ba lộ trình đều yêu cầu bạn đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, và mức tiếng Anh tối thiểu là IELTS 6.5.

Ở Úc, các diện tay nghề 189, 190 và 491 dùng thang điểm riêng, thường yêu cầu sàn 65 điểm, tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 và độ tuổi dưới 45. Điểm cộng theo bang đề cử và theo nghề, nên kết quả phụ thuộc cả hồ sơ cá nhân lẫn danh sách nghề của từng bang. Cả hai hệ thống do cơ quan chức năng quyết định, không ai cam kết trước.

- New Zealand: SMC cần việc làm từ chủ sử dụng đã chứng nhận; lộ trình tính điểm cần 6 điểm; IELTS 6.5; phí xét từ 6.450 NZD.

- Úc: diện 189/190/491 sàn khoảng 65 điểm; IELTS 6.0; dưới 45 tuổi; lệ phí theo biểu phí hiện hành.

- New Zealand không có diện nộp khi chưa có việc làm, trong khi Úc có một số diện cho phép nộp trước rồi bổ sung.

### Đời sống, khí hậu và cộng đồng người Việt

Hai nước có khí hậu ôn hòa và gần Việt Nam hơn so với châu Âu hay Bắc Mỹ, nhưng Úc rộng hơn nhiều nên khoảng cách và chi phí giữa các thành phố chênh lệch lớn. New Zealand nhỏ gọn hơn, dân số ít hơn, nhịp sống chậm và mặt bằng chi phí ở nhiều thành phố thấp hơn so với các đô thị lớn của Úc.

Cộng đồng người Việt có ở cả hai nước, đông nhất ở các thành phố lớn của Úc và tập trung ở Auckland cùng một vài đô thị của New Zealand. Mật độ cộng đồng ảnh hưởng đến việc thuê nhà, tìm việc làm thêm và cảm giác hòa nhập, nên hãy tìm hiểu thành phố cụ thể thay vì so sánh ở cấp quốc gia.

### Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Úc, ưu điểm: thị trường việc làm lớn và đa ngành; giới hạn giờ làm thêm rộng; có đường tay nghề theo bang. Úc, nhược điểm: mức chứng minh tài chính cao hơn; từ 02/10/2026 phần lớn du học sinh không được đưa gia đình đi cùng; chi phí sinh hoạt ở đô thị lớn cao.

New Zealand, ưu điểm: chi phí và lệ phí visa nhẹ hơn; thủ tục gọn, thời gian xử lý rõ ràng; có đường định cư diện tay nghề. New Zealand, nhược điểm: thị trường việc làm nhỏ hơn; SMC đòi hỏi việc làm từ chủ sử dụng đã chứng nhận nên khó nếu chưa có việc; số lựa chọn trường và ngành ít hơn.

### Nên chọn du học Úc nếu... / Nên chọn du học New Zealand nếu...

Chọn Úc nếu bạn muốn thị trường việc làm lớn, nhiều ngành và nhiều thành phố để chọn, hoặc muốn làm thêm nhiều giờ để tự trang trải. Úc cũng phù hợp nếu bạn nhắm tới một diện tay nghề có bang đề cử và đã xác định được nghề của mình.

Chọn New Zealand nếu bạn muốn chi phí ban đầu thấp hơn, thủ tục visa gọn và một môi trường ít cạnh tranh hơn. New Zealand cũng hợp với người đã có một chỗ làm hoặc lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã chứng nhận, vì đây là điều kiện cốt lõi để đi tiếp lên thường trú.

Đừng chốt theo lời môi giới. Hãy tự đối chiếu mức chứng minh tài chính và điều kiện visa hiện hành trên trang Cục Nội vụ Úc và Cơ quan Di trú New Zealand trước khi quyết định.

### Canh mốc thời gian theo kỳ nhập học

Úc và New Zealand mở nhiều kỳ nhập học trong năm, nên cách tính thời gian hợp lý là đếm ngược từ ngày khai giảng của ngôi trường bạn chọn chứ không phải tính theo năm dương lịch. Điểm dễ bỏ sót là giấy tờ tài chính phải còn hiệu lực đúng lúc nộp, vì cả hai nước chỉ chấp nhận loại giấy tờ có thời hạn ngắn.

- Chốt ngành và trường trước tiên, vì học phí lẫn mức chứng minh tài chính gắn với khóa học cụ thể chứ không theo quốc gia.

- Lo thư mời nhập học của trường rồi mới gom giấy tờ tài chính và bảo hiểm, để tránh giấy tờ hết hạn trước ngày nộp.

- Với Úc: chuẩn bị xác nhận ghi danh (CoE) và bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC) trước khi nộp trên ImmiAccount.

- Với New Zealand: chuẩn bị bằng chứng trả học phí và bảo hiểm y tế theo yêu cầu, nộp qua hệ thống trực tuyến của Cơ quan Di trú.

- Sau khi nhập cảnh: cập nhật địa chỉ theo quy định và đọc kỹ điều kiện làm thêm in trên visa, vì hai nước áp mức giờ khác nhau.

## Tóm tắt nhanh: Du học Úc vs New Zealand

| Tiêu chí | Úc | New Zealand |
| --- | --- | --- |
| Chi phí | Sinh hoạt phí 29.710 AUD/12 tháng khi phải chứng minh; phí visa từ 2.500 AUD | Sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD/năm; phí visa sinh viên từ 850 NZD |
| Điều kiện / visa | Subclass 500, cần CoE, OSHC và Genuine Student; phần lớn nộp từ ngoài Úc | Fee Paying Student Visa, cần thư mời nhập học và bảo hiểm; xử lý 80% trong 7 tuần |
| Việc làm khi học | Tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học | Tối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học |
| Cơ hội ở lại | Diện tạm trú sau tốt nghiệp theo bậc học, rồi chuyển sang diện tay nghề | Post-Study Work Visa từ 1.670 NZD, tối đa 3 năm, cần 5.000 NZD sinh hoạt phí |
| Định cư dài hạn | Diện 189/190/491, sàn khoảng 65 điểm, IELTS 6.0 | SMC cần việc làm từ chủ sử dụng đã chứng nhận, 6 điểm, IELTS 6.5, phí từ 6.450 NZD |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Cộng đồng người Việt | Đông ở nhiều thành phố lớn | Tập trung ở Auckland và một vài đô thị |

**Hỏi: Du học New Zealand có rẻ hơn Úc không?**
Đáp: Học phí do từng trường quyết định nên cần lấy con số cụ thể. Xét khoản phải chứng minh khi xin visa, New Zealand nhẹ hơn: sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD mỗi năm và lệ phí visa từ 850 NZD, trong khi Úc yêu cầu 29.710 AUD sinh hoạt phí cho 12 tháng và lệ phí visa từ 2.500 AUD.

**Hỏi: Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?**
Đáp: Úc cho tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra và không giới hạn giờ khi khóa học không trong kỳ học. New Zealand cho tối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học. Cả hai đều không cho lấy thu nhập làm thêm để chứng minh tài chính.

**Hỏi: Nước nào dễ định cư hơn sau khi tốt nghiệp?**
Đáp: Không có câu trả lời tuyệt đối vì phụ thuộc hồ sơ của bạn. New Zealand xét SMC theo điểm và yêu cầu bạn đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã chứng nhận, tiếng Anh IELTS 6.5. Úc dùng thang điểm 189/190/491 với sàn khoảng 65 điểm và IELTS 6.0. Kết quả do cơ quan chức năng quyết định, không ai cam kết trước.

**Hỏi: Sau tốt nghiệp ở lại làm việc được bao lâu?**
Đáp: New Zealand có Post-Study Work Visa, lệ phí từ 1.670 NZD, cho ở lại tối đa 3 năm tùy bậc bằng và cần ít nhất 5.000 NZD sinh hoạt phí khi nộp. Úc có diện tạm trú sau tốt nghiệp với thời hạn gắn bậc học, sau đó có thể chuyển sang các diện tay nghề nếu đủ điểm.

**Hỏi: Có phải đưa gia đình đi cùng khi du học không?**
Đáp: Từ 02/10/2026, phần lớn du học sinh Úc không còn được đưa vợ/chồng, con đi cùng; chỉ một số diện miễn trừ, trong đó công dân các nước ASEAN gồm Việt Nam khi nộp từ ngoài Úc. New Zealand xét quyền của người đi kèm theo từng loại visa, nên bạn cần kiểm tra điều kiện cụ thể trước khi nộp.

Nguồn:
- Cục Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) - Student visa (subclass 500): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
- Study Australia (Chính phủ Úc) - Hướng dẫn về visa: https://www.studyaustralia.gov.au/en/plan-your-move/your-guide-to-visas
- Cơ quan Di trú New Zealand (INZ) - Fee Paying Student Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/fee-paying-student-visa/
- INZ - Post-Study Work Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/post-study-work-visa/
- INZ - Skilled Migrant Category Resident Visa: https://www.immigration.govt.nz/new-zealand-visas/visas/visa/skilled-migrant-category-resident-visa
