# IELTS vs PTE: nên thi chứng chỉ nào?

URL: https://brief.openyuri.com/so-sanh/ielts-vs-pte-cho-du-hoc-va-dinh-cu/
Cập nhật: 2026-10-13

So sánh IELTS và PTE cho mục đích du học và định cư: hình thức thi, thời gian có kết quả, mức độ được công nhận ở từng nước, lệ phí và cách chọn.

Kết luận trước: IELTS và PTE đều là chứng chỉ tiếng Anh có giá trị hai năm và đều được nhiều nước chấp nhận, nhưng mức độ công nhận không giống nhau ở từng mục đích cụ thể. IELTS có độ phủ rộng nhất, gồm cả các trường đại học Mỹ và các diện visa yêu cầu chứng chỉ do trung tâm được chỉ định. PTE thi trên máy hoàn toàn, có kết quả nhanh hơn và được chấp nhận cho nhiều diện visa của Úc cùng các trường ở Anh, Úc và New Zealand. Trang này so sánh hai chứng chỉ theo mục đích sử dụng, dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026.

### Hình thức thi và trải nghiệm

IELTS có cả hình thức thi trên giấy và thi trên máy, với hai phiên bản chính là học thuật và tổng quát. Phần nói được thực hiện trực tiếp với giám khảo hoặc qua hình thức trực tuyến tùy trung tâm, đây là yếu tố nhiều thí sinh cân nhắc.

PTE Academic thi hoàn toàn trên máy tính, gồm cả phần nói được ghi âm và chấm tự động bằng hệ thống chấm điểm. Hình thức này phù hợp với người quen dùng máy tính và muốn giảm yếu tố tâm lý khi nói trực tiếp.

- IELTS: thi trên giấy hoặc trên máy, có hai phiên bản học thuật và tổng quát.

- PTE Academic: thi hoàn toàn trên máy, chấm tự động.

- Cả hai đều có phần thi nói, nhưng cách thực hiện khác nhau.

### Thời gian có kết quả và hiệu lực

PTE Academic thường có kết quả nhanh, phổ biến trong vài ngày làm việc, đây là lợi thế khi bạn đang gấp hạn nộp hồ sơ hoặc cần bổ sung điểm trước hạn chót của trường.

IELTS trên máy có kết quả nhanh hơn hình thức thi trên giấy, nhưng nhìn chung vẫn chậm hơn PTE. Cả hai chứng chỉ đều có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi, nên bạn cần tính thời điểm thi sao cho kết quả còn hiệu lực khi nộp hồ sơ.

- PTE thường trả kết quả nhanh nhất trong nhóm.

- IELTS trên máy nhanh hơn IELTS trên giấy.

- Cả hai đều có hiệu lực hai năm, cần tính đúng thời điểm thi.

### Mức độ được công nhận theo từng nước

IELTS là chứng chỉ có độ phủ rộng nhất, được chấp nhận bởi đại học ở hầu hết các nước và bởi cơ quan di trú của Anh, Úc, Canada và New Zealand với các phiên bản phù hợp cho mục đích visa. Đây là lựa chọn an toàn nếu bạn chưa xác định chắc chắn nước sẽ tới.

PTE Academic được chấp nhận rộng rãi cho mục đích du học và cho nhiều diện visa của Úc và New Zealand, cùng các trường ở Anh. Với Canada, cơ quan di trú có danh sách chứng chỉ được chỉ định riêng cho từng mục đích, nên bạn phải kiểm tra đúng phiên bản chứng chỉ có nằm trong danh sách hay không.

- IELTS: độ phủ rộng nhất, gồm cả trường đại học Mỹ và nhiều diện visa.

- PTE: mạnh ở Úc và New Zealand, cùng nhiều trường ở Anh, Úc.

- Với Canada, kiểm tra đúng phiên bản chứng chỉ trong danh sách được chỉ định.

### Điểm số và cách quy đổi

Hai chứng chỉ dùng thang điểm khác nhau, nên khi nộp hồ sơ bạn cần tra bảng quy đổi do cơ quan tiếp nhận công bố, chứ không tự suy đoán. Một số diện visa yêu cầu mức điểm tối thiểu cho cả bốn kỹ năng, không chỉ điểm tổng.

Một số cơ quan cho phép thi lại từng kỹ năng thay vì thi lại toàn bộ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nếu bạn chỉ yếu một kỹ năng. Điều kiện và phạm vi áp dụng khác nhau giữa các chứng chỉ và giữa các quốc gia, nên cần kiểm tra trước khi đăng ký thi lại.

- Không tự quy đổi điểm, phải dùng bảng do cơ quan tiếp nhận công bố.

- Nhiều yêu cầu áp dụng cho từng kỹ năng, không chỉ điểm tổng.

- Kiểm tra xem chứng chỉ bạn chọn có cho thi lại từng kỹ năng hay không.

### Lệ phí, địa điểm thi và chi phí cơ hội

Lệ phí thi của hai chứng chỉ thay đổi theo thời điểm và địa điểm, nên cần tra mức hiện hành thay vì dùng số liệu cũ. Ngoài lệ phí, bạn nên tính chi phí luyện thi, chi phí đi lại tới địa điểm thi và chi phí thi lại nếu chưa đạt.

Số lượng địa điểm thi và số buổi thi mỗi tháng cũng là yếu tố thực tế, đặc biệt khi bạn ở tỉnh. Nếu phải di chuyển xa hoặc chờ lịch thi lâu, chi phí cơ hội có thể lớn hơn chênh lệch lệ phí giữa hai chứng chỉ.

- Lệ phí thay đổi theo thời điểm và địa điểm, cần tra mức hiện hành.

- Tính cả chi phí luyện thi, đi lại và thi lại.

- Kiểm tra lịch thi và địa điểm gần nơi bạn ở trước khi quyết định.

### Cách chọn chứng chỉ phù hợp

Bước một là xác định nước và mục đích cụ thể: du học ở đâu, xin diện visa nào. Bước hai là tra trên cổng chính thức của trường hoặc cơ quan di trú xem chứng chỉ nào được chấp nhận cho đúng mục đích đó. Bước ba mới là chọn chứng chỉ phù hợp với điểm mạnh của bạn.

Nếu bạn cần độ an toàn tối đa và chưa chốt nước, IELTS là lựa chọn ít rủi ro. Nếu bạn nhắm Úc hoặc New Zealand, cần kết quả nhanh và tự tin với hình thức thi trên máy, PTE có thể phù hợp hơn. Dù chọn loại nào, hãy đặt mục tiêu điểm cao hơn mức tối thiểu để có biên an toàn.

- Xác định nước và mục đích trước khi chọn chứng chỉ.

- Tra cổng chính thức của trường hoặc cơ quan di trú để xác nhận.

- Đặt mục tiêu điểm cao hơn mức tối thiểu một khoảng an toàn.

## So sánh nhanh IELTS và PTE

| Tiêu chí | IELTS | PTE Academic |
| --- | --- | --- |
| Hình thức | Thi trên giấy hoặc trên máy, hai phiên bản học thuật và tổng quát | Thi hoàn toàn trên máy, chấm tự động |
| Kết quả | Trên máy nhanh hơn trên giấy | Thường nhanh nhất trong nhóm |
| Hiệu lực | Hai năm | Hai năm |
| Độ phủ | Rộng nhất, gồm cả trường đại học Mỹ | Mạnh ở Úc, New Zealand, Anh |
| Mục đích visa | Được chấp nhận rộng cho nhiều nước với phiên bản phù hợp | Được chấp nhận cho nhiều diện visa của Úc và New Zealand |
| Ai phù hợp | Người chưa chốt nước hoặc cần độ an toàn cao | Người nhắm Úc, New Zealand, cần kết quả nhanh |

**Hỏi: Nên thi IELTS hay PTE để đi du học?**
Đáp: Câu trả lời phụ thuộc vào trường và nước bạn nhắm tới. IELTS có độ phủ rộng nhất, gồm cả các trường đại học Mỹ và nhiều diện visa, nên là lựa chọn ít rủi ro nếu bạn chưa chốt nước. PTE Academic thi hoàn toàn trên máy, có kết quả nhanh và được nhiều trường ở Anh, Úc và New Zealand chấp nhận. Bạn nên tra trực tiếp trên trang tuyển sinh của trường mình định nộp để xác nhận chứng chỉ nào được chấp nhận.

**Hỏi: PTE thi có dễ hơn IELTS không?**
Đáp: Không thể nói chung là dễ hơn hay khó hơn, vì hai chứng chỉ đánh giá cùng bốn kỹ năng bằng cách khác nhau. PTE thi hoàn toàn trên máy và chấm tự động nên phù hợp với người quen dùng máy tính và thoải mái với việc nói qua micro. IELTS có phần nói với giám khảo, phù hợp với người giao tiếp trực tiếp tốt hơn. Điều quan trọng là chọn hình thức bạn làm tốt nhất và đạt mức điểm mà trường hoặc cơ quan di trú yêu cầu.

**Hỏi: Chứng chỉ có hiệu lực bao lâu?**
Đáp: Cả IELTS và PTE đều có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi, và nhiều trường cũng như cơ quan di trú yêu cầu kết quả còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ chứ không phải thời điểm nhập học. Vì vậy bạn nên tính ngược từ hạn nộp và cả thời điểm khai giảng để chọn ngày thi hợp lý, tránh trường hợp thi quá sớm khiến kết quả hết hiệu lực trước khi bạn hoàn tất hồ sơ.

**Hỏi: Nếu chưa đủ điểm thì có thi lại một kỹ năng được không?**
Đáp: Một số chứng chỉ cho phép thi lại từng kỹ năng trong một khoảng thời gian nhất định sau kỳ thi gốc, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với thi lại toàn bộ. Tuy nhiên điều kiện áp dụng, phạm vi và việc kết quả mới có được các trường và cơ quan di trú chấp nhận hay không còn phụ thuộc từng nơi. Bạn nên kiểm tra trước khi đăng ký thi lại để tránh mất tiền mà kết quả không dùng được.

Nguồn:
- IELTS - cổng thông tin chính thức về kỳ thi IELTS: https://www.ielts.org/
- PTE Academic - cổng thông tin chính thức của Pearson về kỳ thi PTE: https://www.pearsonpte.com/
- Cơ quan Nội vụ Úc - yêu cầu tiếng Anh cho các diện visa: https://immi.homeaffairs.gov.au/help-support/meeting-our-requirements/english-language
- Cơ quan Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada - danh sách chứng chỉ tiếng được chỉ định: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/language-requirements.html
