# Lương tối thiểu các nước 2026 — so sánh cho người Việt

URL: https://brief.openyuri.com/top/luong-toi-thieu-cac-nuoc-2026/
Cập nhật: 2026-10-14

So sánh lương tối thiểu năm 2026 của sáu điểm đến quen thuộc với người Việt — Đài Loan, Nhật, Hàn, Úc, Canada và Đức — kèm lưu ý về lương thực nhận và đối tượng áp dụng.

Lương tối thiểu là mức sàn theo luật mà người sử dụng lao động phải trả, nhưng mỗi nước quy định một cách khác nhau: có nước áp một mức chung cho cả nước, có nước để từng tỉnh bang hoặc từng vùng tự đặt mức riêng. Trang này tổng hợp mức lương tối thiểu năm 2026 của sáu điểm đến quen thuộc với người Việt, quy về cùng đơn vị theo giờ để bạn dễ so sánh, kèm lưu ý rằng con số luật định không phải là số tiền bạn thực nhận.

### Lương tối thiểu 2026 của sáu điểm đến

Dưới đây là mức lương tối thiểu tại thời điểm rà soát tháng 10 năm 2026. Các con số lấy từ nguồn chính thức của từng nước. Chúng tôi sắp xếp theo mức độ phổ biến với người lao động Việt Nam (Đài Loan, Nhật, Hàn là các thị trường lớn nhất), không theo thứ hạng quy đổi tiền tệ, vì tỷ giá và sức mua thay đổi liên tục.

- Đài Loan: 29.500 Đài tệ mỗi tháng và 196 Đài tệ mỗi giờ, từ ngày 1 tháng 1 năm 2026.

- Nhật Bản: khoảng 1.176 yên mỗi giờ (trung bình gia quyền toàn quốc); mỗi tỉnh dao động 1.090 đến 1.281 yên.

- Hàn Quốc: 10.320 won mỗi giờ, khoảng 2.156.880 won mỗi tháng theo 209 giờ chuẩn.

- Úc: 26,44 AUD mỗi giờ, khoảng 1.004,90 AUD mỗi tuần cho 38 giờ, từ ngày 1 tháng 7 năm 2026.

- Canada: mức liên bang 18,15 đô la Canada mỗi giờ từ ngày 1 tháng 4 năm 2026; mỗi tỉnh bang tự quy định khoảng 15 đến gần 20 đô la Canada.

- Đức: 13,90 euro mỗi giờ (Mindestlohn), từ ngày 1 tháng 1 năm 2026.

### Lương tối thiểu và lương thực nhận khác nhau thế nào?

Lương tối thiểu là mức sàn trước thuế và các khoản khấu trừ. Số tiền bạn thực nhận thấp hơn vì phải trừ thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và có thể cả chi phí nhà ở, ăn uống nếu người sử dụng lao động cung cấp. Ở nhiều nước, lao động theo hợp đồng còn phải trả phí môi giới hoặc phí chứng minh tài chính trước khi đi.

Vì vậy khi so sánh các điểm đến, hãy xem lương thực nhận chứ không chỉ nhìn mức lương tối thiểu.

### Người lao động nước ngoài có được hưởng mức này không?

Ở hầu hết các điểm đến trong danh sách, mức lương tối thiểu áp dụng cho cả lao động nước ngoài làm việc hợp pháp, vì đây là mức sàn theo luật. Tuy nhiên thực tế có thể khác nhau theo ngành, theo diện visa và theo loại hợp đồng, nên bạn cần đối chiếu với hợp đồng cụ thể và quy định của địa phương.

### Vì sao con số chỉ mang tính tham khảo?

Lương tối thiểu thay đổi hằng năm theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền ở mỗi nước, và mỗi nước công bố theo chu kỳ khác nhau. Con số nêu ở đây đúng tại thời điểm rà soát và có thể đã thay đổi sau đó.

Ngoài ra, một số nước có thêm mức riêng theo ngành hoặc theo thỏa ước lao động, cao hơn mức sàn chung. Khi chuẩn bị đi làm, bạn nên kiểm tra nguồn chính thức của nước đến ở thời điểm gần nhất.

### Chọn điểm đến theo mức lương cần cân nhắc gì?

Mức lương tối thiểu cao chưa chắc đồng nghĩa với việc tiết kiệm được nhiều, vì chi phí sinh hoạt, thuế và bảo hiểm cũng khác nhau. Bạn nên so sánh thêm chi phí nhà ở, ăn uống, đi lại và mức khấu trừ tại mỗi nơi trước khi quyết định.

- Dùng công cụ tính lương thực nhận để xem số tiền còn lại sau các khoản trừ.

- Xem thêm chi phí sinh hoạt theo thành phố để ước tính phần tiết kiệm được.

1. **Đài Loan**

2. **Nhật Bản**

3. **Hàn Quốc**

4. **Úc**

5. **Canada**

6. **Đức**

**Hỏi: Lương tối thiểu ở Đài Loan năm 2026 là bao nhiêu?**
Đáp: Từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, lương tối thiểu Đài Loan là 29.500 Đài tệ mỗi tháng và 196 Đài tệ mỗi giờ. Mức này áp dụng cho cả lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Đài Loan.

**Hỏi: Nước nào trong danh sách có mức lương theo giờ cao nhất?**
Đáp: Nếu chỉ nhìn con số theo giờ, Úc có mức cao nhất trong sáu điểm đến, khoảng 26,44 AUD mỗi giờ. Tuy nhiên mức cao thường đi kèm chi phí sinh hoạt và thuế cao hơn, nên cần xét theo lương thực nhận chứ không chỉ con số danh nghĩa.

**Hỏi: Lương tối thiểu đã trừ thuế chưa?**
Đáp: Chưa. Lương tối thiểu là mức sàn trước thuế và các khoản khấu trừ như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Số tiền bạn thực nhận sẽ thấp hơn con số này.

**Hỏi: Làm sao biết mức lương tối thiểu hiện tại của một nước?**
Đáp: Bạn nên tra trực tiếp trang của cơ quan quản lý lao động nước đó, vì mức lương thay đổi hằng năm. Ở cuối trang này, chúng tôi có liệt kê nguồn chính thức của từng nước để bạn đối chiếu.

**Hỏi: Du học sinh và người làm part-time có được hưởng lương tối thiểu không?**
Đáp: Nhìn chung mức lương tối thiểu theo giờ áp dụng cho cả người làm part-time và du học sinh được phép làm việc. Một số nước có quy định riêng cho sinh viên về số giờ làm tối đa mỗi tuần, nên bạn cần kiểm tra thêm theo diện visa của mình.

Nguồn:
- Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản: https://www.mhlw.go.jp/
- Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc: https://www.minimumwage.go.kr/
- Bộ Lao động Đài Loan: https://www.mol.gov.tw/
- Cơ quan Công bằng Lao động Úc (Fair Work Ombudsman): https://www.fairwork.gov.au/
- Chính phủ Canada: https://www.canada.ca/
- Bộ Lao động và Xã hội Liên bang Đức: https://www.bmas.de/
