# So sánh visa du lịch các nước 2026 cho người Việt

URL: https://brief.openyuri.com/top/so-sanh-visa-du-lich-cac-nuoc/
Cập nhật: 2026-10-14

So sánh visa du lịch của tám điểm đến quen thuộc với người Việt — Nhật, Hàn, Đài Loan, Schengen, Anh, Úc, Canada và Tây Ban Nha — về lệ phí, thời hạn lưu trú và hồ sơ.

Mỗi nước có một biểu phí và quy trình visa du lịch riêng, và con số thay đổi theo từng đợt điều chỉnh. Trang này so sánh visa du lịch của tám điểm đến quen thuộc với người Việt, đặt cạnh nhau theo cùng các tiêu chí: lệ phí, thời hạn lưu trú mỗi lần nhập cảnh, nơi nộp hồ sơ và giấy tờ đặc thù. Đây là nguồn tổng hợp để bạn dự trù chi phí và thời gian, không thay thế việc tra cứu công bố mới nhất của cơ quan đại diện trước ngày nộp.

### Visa du lịch các nước khác nhau ở điểm nào

Các điểm đến trong danh sách chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất là những nước cấp visa du lịch theo quy trình riêng của mình (Nhật, Hàn, Đài Loan, Anh, Úc, Canada). Nhóm thứ hai là khối Schengen, trong đó một visa cho phép đi lại trong toàn bộ khu vực, nên visa Tây Ban Nha cũng chính là visa Schengen.

Ba tiêu chí quan trọng nhất khi so sánh là lệ phí, thời hạn lưu trú mỗi lần nhập cảnh, và độ chặt của hồ sơ chứng minh tài chính cùng ràng buộc tại Việt Nam.

### Bảng so sánh nhanh theo điểm đến

- Nhật Bản: nộp qua đại lý ủy thác; lệ phí điều chỉnh từ 1 tháng 7 năm 2026; có e-visa theo đoàn.

- Hàn Quốc: nộp tại KVAC Hà Nội hoặc TP.HCM; giấy tờ tiếng Việt cần dịch công chứng trong 3 tháng gần nhất.

- Đài Loan: hai hướng nộp (trực tuyến hoặc văn phòng đại diện); lệ phí và thời hạn điều chỉnh thường xuyên.

- Schengen: lệ phí 90 EUR người lớn; bảo hiểm tối thiểu 30.000 EUR; tối đa 90 ngày trong 180 ngày.

- Anh: Standard Visitor 135 bảng cho 6 tháng; bản 2 năm khoảng 506 bảng; ở tối đa 6 tháng mỗi lần.

- Úc: subclass 600, nộp ngoài nước Úc từ khoảng 250 đô la Úc; lưu trú 3, 6 hoặc 12 tháng.

- Canada: 100 CAD phí xử lý cộng 85 CAD sinh trắc học mỗi người; ở tối đa 6 tháng mỗi lần.

- Tây Ban Nha: visa Schengen loại C; nộp qua BLS; chứng minh tài chính theo số ngày lưu trú.

### Vì sao con số có thể thay đổi

Biểu phí visa được các nước điều chỉnh theo định kỳ, có nước theo năm tài chính như Úc và Anh, có nước theo đợt riêng. Vì vậy con số nêu ở đây đúng tại thời điểm rà soát và có thể đã thay đổi sau đó.

Ngoài lệ phí chính thức, trung tâm tiếp nhận hoặc đại lý có thể thu thêm phí dịch vụ, phí thu sinh trắc học và chi phí khám sức khỏe nếu được yêu cầu. Khi dự trù chi phí, bạn nên tính cả các khoản này.

### Phân biệt thời hạn hiệu lực và số ngày được ở lại

Một nhầm lẫn phổ biến là coi thời hạn hiệu lực của visa và số ngày được ở lại là một. Thực tế hai thứ khác nhau: visa Anh 2 năm cho phép nhập cảnh nhiều lần trong 2 năm nhưng mỗi lần chỉ ở tối đa 6 tháng, còn visa Úc dòng frequent traveller có thể cho thời hạn dài nhưng giới hạn tổng thời gian lưu trú.

Vì vậy hãy đọc kỹ điều kiện áp kèm trên visa và tính tổng số ngày theo đúng kế hoạch của bạn.

### Yếu tố quyết định kết quả hồ sơ

Cùng một điểm đến, người được cấp visa và người bị từ chối thường khác nhau ở các yếu tố sau. Chuẩn bị đầy đủ và trung thực các yếu tố này giúp hồ sơ thuyết phục hơn.

- Chứng minh tài chính đủ chi trả chuyến đi, số dư ổn định trong nhiều tháng, không nạp khoản lớn ngay sát ngày nộp.

- Ràng buộc tại Việt Nam: việc làm, gia đình, tài sản.

- Lịch trình rõ ràng và hợp lý, khớp với đặt chỗ máy bay và nơi ở.

- Khai trung thực, kể cả những lần từng bị từ chối visa trước đây.

- Giấy tờ đúng mẫu, đúng thời hạn và được dịch công chứng khi được yêu cầu.

1. **Nhật Bản**

2. **Hàn Quốc**

3. **Đài Loan**

4. **Schengen (châu Âu)**

5. **Anh**

6. **Úc**

7. **Canada**

8. **Tây Ban Nha**

**Hỏi: Visa du lịch nước nào rẻ nhất trong danh sách?**
Đáp: Nếu chỉ so lệ phí chính thức, visa Canada ở mức 100 CAD cộng phí sinh trắc học 85 CAD, và visa Schengen ở mức 90 EUR, thuộc nhóm thấp hơn visa Anh. Tuy nhiên tổng chi phí còn gồm phí dịch vụ, sinh trắc học và bảo hiểm, nên hãy tính theo từng trường hợp.

**Hỏi: Visa Schengen có đi được nhiều nước châu Âu không?**
Đáp: Có. Visa Schengen loại C cho phép lưu trú tối đa 90 ngày trong bất kỳ khoảng 180 ngày nào trên toàn khu vực Schengen, nên một visa dùng được cho nhiều nước thành viên, trong đó có Tây Ban Nha.

**Hỏi: Nên nộp visa nước nào nếu đi nhiều nước Schengen?**
Đáp: Nếu có một điểm đến duy nhất, nộp cho nước đó. Nếu đi nhiều nước, nộp cho nước bạn ở lâu nhất. Nếu số ngày bằng nhau, nộp cho nước bạn nhập cảnh đầu tiên.

**Hỏi: Visa du lịch Úc và Canada khác nhau thế nào về thời hạn ở lại?**
Đáp: Cả hai thường cho ở lại tối đa 6 tháng mỗi lần nhập cảnh ở các dòng phổ biến, nhưng visa Úc subclass 600 có nhiều dòng với thời hạn 3, 6 hoặc 12 tháng, còn Canada xét theo từng hồ sơ. Hãy đọc điều kiện áp kèm trên visa được cấp.

**Hỏi: Bị từ chối visa du lịch một lần có nộp lại được không?**
Đáp: Được, nhưng bạn phải khai trung thực lần bị từ chối trước đó và giải thích điều gì đã thay đổi. Giấu thông tin cũ là một trong những lỗi khiến hồ sơ tiếp theo bị từ chối.

Nguồn:
- Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam — thông tin visa: https://www.vn.emb-japan.go.jp/itpr_ja/visanhapcanhnhatban.html
- Trung tâm tiếp nhận visa Hàn Quốc tại Việt Nam (KVAC): https://www.visaforkorea-vt.com/
- Cục Di trú và Cảnh sát quốc gia Đài Loan (NIA): https://www.immigration.gov.tw/
- Ủy ban châu Âu — chính sách visa Schengen: https://home-affairs.ec.europa.eu/policies/schengen-borders-and-visa/visa-policy_en
- Chính phủ Anh — visa Standard Visitor: https://www.gov.uk/standard-visitor
- Bộ Nội vụ Úc — visa khách subclass 600: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/visitor-600
- Chính phủ Canada — visa khách tạm trú: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/visit-canada/apply-visitor-visa.html
