# Ngành dễ xin việc ở Nhật cho người Việt

URL: https://brief.openyuri.com/top/top-nganh-de-xin-viec-o-nhat/
Cập nhật: 2026-10-13

Các ngành dễ xin việc ở Nhật cho người Việt, xếp theo danh mục lĩnh vực Nhật Bản mở cho lao động nước ngoài, điều kiện kỳ thi và mức lương tối thiểu áp dụng.

Trả lời trước cho gọn: nếu bạn chưa có tiếng Nhật và muốn đi làm sớm, nhóm sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp và chế biến thực phẩm là những nơi có nhiều chương trình và dễ tiếp cận nhất; nếu bạn có tiếng Nhật giao tiếp, nhóm dịch vụ lưu trú, ăn uống và điều dưỡng mở ra mức thu nhập và điều kiện làm việc tốt hơn. Cách xếp dưới đây dựa trên danh mục lĩnh vực mà Nhật Bản đã công bố mở cho lao động nước ngoài, chứ không dựa vào lời quảng cáo về việc làm 'dễ'. Hãy đọc phần Tiêu chí xếp hạng để hiểu rõ giới hạn của bảng này trước khi dùng.

### Tiêu chí xếp hạng (chúng tôi xếp dựa trên gì?)

Chúng tôi xếp theo một tiêu chí kiểm chứng được: lĩnh vực đó có nằm trong danh mục mà chính phủ Nhật Bản đã công bố mở tiếp nhận lao động nước ngoài hay không — cụ thể là danh sách lĩnh vực áp dụng tư cách lưu trú kỹ năng đặc định và các lĩnh vực thuộc chương trình thực tập kỹ năng, công bố trên cổng thông tin chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và lưu trú (ISA).

Việc một lĩnh vực được mở cho lao động nước ngoài là bằng chứng gián tiếp nhưng có thể kiểm chứng rằng ngành đó đang thiếu nhân lực: cơ chế tiếp nhận chỉ áp dụng khi không tuyển đủ lao động trong nước. Chúng tôi không tự đưa ra con số thiếu hụt vì những con số đó thay đổi và phải lấy từ tài liệu chính thức theo từng năm.

Thứ tự trong nhóm ưu tiên các lĩnh vực có trang hướng dẫn riêng bằng tiếng Việt trên cổng chính thức, vì bạn có thể tự tra điều kiện thi và quy trình thay vì phụ thuộc vào người giới thiệu.

### Điều kiện chung: tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng

Với diện kỹ năng đặc định, bạn cần đỗ kỳ thi kỹ năng nghề của đúng lĩnh vực và kỳ thi tiếng Nhật ở mức cơ bản — JFT-Basic hoặc JLPT từ N4 trở lên. Với diện thực tập kỹ năng, bạn không phải thi kỹ năng nhưng phải qua đào tạo tiếng và giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh.

Với diện lao động trình độ chuyên môn như công nghệ thông tin, điều kiện nằm ở bằng cấp, kinh nghiệm và mức tiếng, không phải kỳ thi kỹ năng. Đây là lý do bạn phải xác định diện trước, rồi mới chọn ngành.

### Thu nhập, lương tối thiểu và làm thêm

Nguyên tắc quan trọng: người lao động nước ngoài không được trả thấp hơn mức lương tối thiểu của địa phương nơi làm việc. Mức lương tối thiểu theo vùng do chính phủ Nhật Bản công bố và điều chỉnh định kỳ, nên mức cụ thể phải tra theo tỉnh bạn sẽ làm việc.

Với du học sinh, làm thêm bị giới hạn giờ theo quy định và phải xin giấy phép trước. Với người đi làm theo diện lao động, giờ làm thêm ngoài quy định luật định được trả hệ số cao hơn mức thông thường, và làm vào ngày nghỉ theo luật có hệ số cao hơn nữa.

### Khoảng chi phí và lộ trình thời gian

Chi phí hợp pháp thường gồm: học tiếng Nhật, lệ phí thi (nếu đi diện kỹ năng đặc định), khám sức khỏe, hộ chiếu, visa và vé máy bay. Với các chương trình nhà nước như chương trình do Trung tâm Lao động ngoài nước phối hợp tổ chức, mức thu được công bố công khai và phải có biên lai. Mọi khoản thu ngoài hợp đồng đều là dấu hiệu rủi ro.

Về thời gian, hãy tính ba bậc: học và thi tiếng, chờ doanh nghiệp phía Nhật duyệt hồ sơ và xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú, rồi xin visa. Bậc thứ hai thường là bậc dài nhất và không có mốc cố định.

### Ưu điểm và rủi ro

Ưu điểm của thị trường Nhật là nhu cầu ổn định ở nhóm nghề sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và chăm sóc, cùng lộ trình rõ ràng qua kỹ năng đặc định cho một số lĩnh vực. Nhược điểm là yêu cầu kỷ luật cao, rào cản tiếng Nhật, và một số lĩnh vực diện số 1 không có lộ trình ở lại lâu dài.

Rủi ro lớn nhất nằm ở phía trung gian tại Việt Nam: thu phí ngoài hợp đồng, hứa hẹn công việc không tồn tại, hoặc giữ hộ chiếu. Hãy kiểm tra doanh nghiệp phái cử, đọc kỹ hợp đồng về lương và giờ làm, và giữ đầy đủ biên lai.

## Bảng tổng hợp

| # | Ngành | Lý do |
| --- | --- | --- |
| 1 | Sản xuất chế tạo và lắp ráp | Lĩnh vực tiếp nhận nhiều lao động nước ngoài nhất, có hướng dẫn tiếng Việt |
| 2 | Xây dựng | Mở cho cả thực tập kỹ năng và kỹ năng đặc định; lương theo mức tối thiểu vùng |
| 3 | Chăm sóc điều dưỡng | Nhu cầu cao nhưng đòi hỏi tiếng Nhật giao tiếp |
| 4 | Vận tải ô tô và kho vận | Nhóm lĩnh vực mới được mở thêm, gắn với nhu cầu vận chuyển hàng hóa |
| 5 | Nông nghiệp và chăn nuôi | Công việc theo mùa vụ, chi phí sinh hoạt ở địa phương thấp |
| 6 | Chế biến thực phẩm và đồ uống | Trong danh sách số 2; phù hợp người muốn ở lại dài hạn |
| 7 | Dịch vụ ăn uống và lưu trú | Làm việc tại đô thị, cần tiếng Nhật tốt hơn |
| 8 | Công nghệ thông tin và kỹ thuật | Đi theo diện trình độ chuyên môn, cần bằng cấp hoặc kinh nghiệm |
| 9 | Đóng tàu và thiết bị hàng hải | Trong danh sách số 2 theo công bố hiện hành |
| 10 | Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô | Kỳ thi kỹ năng khó hơn nhưng là nghề tích lũy lâu dài |

1. **Sản xuất chế tạo và lắp ráp**

2. **Xây dựng**

3. **Chăm sóc điều dưỡng và hỗ trợ người cần trợ giúp**

4. **Vận tải ô tô và kho vận**

5. **Nông nghiệp và chăn nuôi**

6. **Chế biến thực phẩm và đồ uống**

7. **Dịch vụ ăn uống và lưu trú**

8. **Công nghệ thông tin và kỹ thuật**

9. **Đóng tàu và thiết bị hàng hải**

10. **Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô**

**Hỏi: Ngành nào dễ xin việc nhất ở Nhật cho người Việt?**
Đáp: Theo danh mục lĩnh vực Nhật Bản công bố mở cho lao động nước ngoài, những nhóm có nhiều chương trình và điều kiện tiếp cận rõ nhất là sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, chế biến thực phẩm và chăm sóc điều dưỡng. Tuy nhiên độ khó không chỉ phụ thuộc ngành mà còn phụ thuộc tiếng Nhật của bạn và kỳ thi kỹ năng tương ứng.

**Hỏi: Không biết tiếng Nhật có đi làm ở Nhật được không?**
Đáp: Bạn vẫn có thể đi theo diện thực tập kỹ năng vì chương trình này có đào tạo tiếng trước khi xuất cảnh. Nhưng với diện kỹ năng đặc định, bạn bắt buộc phải đỗ kỳ thi tiếng ở mức cơ bản. Với các vị trí chuyên môn như công nghệ thông tin, mức tiếng hoặc tiếng Anh do doanh nghiệp quyết định.

**Hỏi: Lương ở Nhật có bị trả thấp hơn người Nhật không?**
Đáp: Không được phép. Người lao động nước ngoài phải được trả không thấp hơn mức lương tối thiểu của địa phương nơi làm việc, và với diện kỹ năng đặc định, mức lương được tính tương đương người Nhật làm cùng công việc. Mức lương tối thiểu theo vùng do chính phủ công bố và điều chỉnh định kỳ.

**Hỏi: Ngành công nghệ thông tin có đi theo diện kỹ năng đặc định không?**
Đáp: Không. Công nghệ thông tin không nằm trong danh sách lĩnh vực kỹ năng đặc định, mà đi theo diện lao động trình độ chuyên môn, thường yêu cầu bằng đại học hoặc kinh nghiệm tương đương cùng mức tiếng phù hợp với công việc.

**Hỏi: Làm sao tránh bị trung gian thu phí sai?**
Đáp: Hãy yêu cầu mọi khoản phí được ghi rõ trong hợp đồng và xuất biên lai; kiểm tra doanh nghiệp phái cử trong danh sách được cấp phép của cơ quan chức năng Việt Nam; và cảnh giác với yêu cầu nộp tiền giữ suất hoặc hứa hẹn 'chắc chắn được nhận'. Không cá nhân nào bảo đảm được kết quả tuyển chọn.

Nguồn:
- ISA Nhật Bản — Cổng thông tin kỹ năng đặc định: danh sách lĩnh vực (bản tiếng Việt): https://www.ssw.go.jp/vi/about/visa/
- ISA Nhật Bản — Các bước làm việc tại Nhật Bản (bản tiếng Việt): https://www.ssw.go.jp/vi/about/step/
- Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) — Thông tin về lương tối thiểu theo vùng: https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/roudoukijun/minimumichiran/index.html
- Tổ chức Hợp tác Kỹ thuật Quốc tế Nhật Bản (JITCO) — Quy định chế độ thực tập kỹ thuật: https://www.jitco.or.jp/ja/regulation/index.html
- COLAB — Trung tâm Lao động ngoài nước (Bộ Nội vụ Việt Nam), chương trình thực tập kỹ thuật Nhật Bản: https://colab.moha.gov.vn/tin-tuc/4153/Dieu-kien-tuyen-chon-va-cac-thong-tin-can-thiet-khi-tham-gia-Chuong-trinh-thuc-tap-ky-thuat-tai-Nhat-Ban-IM-Japan.aspx
- Study in Japan — Cổng thông tin du học Nhật Bản (bản tiếng Việt): https://www.studyinjapan.go.jp/vi/
