Tính lương thực nhận khi đi Đài Loan
Công cụ này hoạt động thế nào?
- Bạn chọn mức lương gross theo tháng, chỗ ở, người phụ thuộc, thâm niên và có bị trừ phí dịch vụ/môi giới hàng tháng hay không.
- Hệ thống đối chiếu với các khoản khấu trừ phổ biến của Đài Loan: bảo hiểm lao động (labour insurance), bảo hiểm y tế toàn dân (NHI), thuế thu nhập và phí môi giới (có mức trần theo quy định).
- Bạn nhận khoản bị trừ, lương thực nhận trước tiền ở và sau khi trừ tiền ở theo từng loại chỗ ở.
- Đây là ước tính tham khảo — mức khấu trừ và tiền ở khác theo chủ sử dụng, khu vực và hợp đồng, hãy kiểm tra phiếu lương và hỏi công ty tiếp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Đi Đài Loan lương gross 30.000 Đài tệ thực nhận bao nhiêu?
Ước tính: trừ bảo hiểm lao động và bảo hiểm y tế khoảng 3,5 – 4,5% (≈ 1.050 – 1.350 Đài tệ), bạn thực nhận khoảng 28.650 – 28.950 Đài tệ trước tiền ở và chưa tính thuế/phí dịch vụ. Nếu ở ký túc xá công ty (≈ 2.000 – 3.500 Đài tệ), thực nhận còn khoảng 25.000 – 27.000 Đài tệ; tự thuê ngoài có thể còn khoảng 20.000 – 24.000 Đài tệ. Đây là con số tham khảo.
Đi Đài Loan bị trừ những khoản gì vào lương?
Các khoản phổ biến gồm: bảo hiểm lao động (labour insurance), bảo hiểm y tế toàn dân (NHI), thuế thu nhập, phí dịch vụ/môi giới hàng tháng (nếu có, có mức trần theo quy định), cùng tiền ở và tiền ăn nếu do công ty bố trí. Mức cụ thể phụ thuộc hợp đồng và chủ sử dụng.
Thuế thu nhập ở Đài Loan tính thế nào cho lao động nước ngoài?
Trong 183 ngày đầu của năm tính thuế, bạn có thể được xem là người không cư trú và bị khấu trừ thuế ngay tại nguồn theo mức riêng; sau khi cư trú đủ 183 ngày, thu nhập được quyết toán theo biểu lũy tiến và có thể được hoàn phần khấu trừ quá mức. Mức và ngưỡng thay đổi theo quy định — hãy tra cục thuế Đài Loan (thuộc Bộ Tài chính) và nguồn chính thức.
Phí môi giới/dịch vụ hàng tháng ở Đài Loan có mức trần không?
Có. Bộ Lao động Đài Loan quy định mức trần cho phí dịch vụ mà công ty môi giới được thu từ lao động nước ngoài, thường được trừ theo tháng. Hãy kiểm tra phiếu lương và đối chiếu với quy định hiện hành trên nguồn chính thức (mol.gov.tw). Xem thêm thông tin bảo hiểm tại bli.gov.tw và nhi.gov.tw.