Số liệu & nguồn chính thức: visa, du học, lao động, định cư
Trang này tập hợp các con số chính thức mà người Việt thường cần khi chuẩn bị đi nước ngoài: lệ phí visa, mức chứng minh tài chính, lương tối thiểu, thời gian xử lý hồ sơ, điều kiện định cư và trình độ ngoại ngữ. Mỗi số liệu đều được gắn với một nguồn chính thức của chính phủ hoặc cơ quan đại diện và đi kèm mốc thời gian áp dụng. Dữ liệu được rà soát đến ngày 13/10/2026; các mức phí và ngưỡng có thể thay đổi nên bạn hãy đối chiếu lại với nguồn gốc trước khi nộp hồ sơ. Các con số ở đây lấy từ những bài cẩm nang và trang so sánh trên chính website này.
Lệ phí visa & thị thực
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Lệ phí visa Schengen cho người lớn Áp dụng từ 11/6/2024. Trẻ 6 đến dưới 12 tuổi 45 EUR; trẻ dưới 6 tuổi được miễn phí. |
90 EUR Cập nhật 2024-06-11 |
Ủy ban châu Âu - Lệ phí visa Schengen tăng kể từ ngày 11/6/2024 |
| Phí ETIAS (dự kiến) cho khách được miễn visa Schengen Dự kiến hoạt động quý 4/2026; người dưới 18 và trên 70 tuổi được miễn phí; giấy phép hiệu lực 3 năm. |
20 EUR Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - ETIAS sẽ có phí 20 EUR |
| Lệ phí visa Nhật Bản một lần cho người Việt Tương đương 15.000 yên, áp dụng cho hồ sơ thụ lý từ 1/7/2026 (tăng gấp 5 lần sau gần 50 năm). Chưa gồm phí đại lý ủy thác. |
2.590.000 đồng Cập nhật 2026-07-01 |
Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Lệ phí visa năm 2026 |
| Lệ phí visa Nhật Bản nhiều lần cho người Việt Tương đương 30.000 yên (trước đây 6.000 yên), áp dụng cho hồ sơ thụ lý từ 1/7/2026; chưa gồm phí đại lý. |
5.170.000 đồng Cập nhật 2026-07-01 |
Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Lệ phí visa năm 2026 |
| Phí xét duyệt hồ sơ (MRV) visa Mỹ B1/B2 Không hoàn lại dù kết quả thế nào; người Việt không phải trả thêm lệ phí cấp visa cho diện B1/B2. |
185 USD Cập nhật 2026-10-13 |
Bộ Ngoại giao Mỹ - Fees for Visa Services |
| Phí SEVIS I-901 cho visa du học Mỹ F và M Visa J là 220 USD; một số diện J được trợ giá 35 USD. Phải trả trước khi visa được cấp. |
350 USD Cập nhật 2026-10-13 |
ICE/SEVP - I-901 SEVIS Fee |
| Lệ phí study permit Canada Sinh trắc học 85 CAD/người, tối đa 170 CAD cho cả gia đình nộp cùng lúc. |
150 CAD Cập nhật 2026-10-13 |
IRCC - Study permit (Canada.ca) |
| Lệ phí visa du học Úc (subclass 500) Mức niêm yết cho đương đơn chính khi nộp trực tuyến; một số nhóm như người học ELICOS/Non-Award được mức thấp hơn. |
từ 2.500 AUD Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) |
| Lệ phí visa du học Anh (Student) Áp dụng cho cả nộp mới từ ngoài Anh và gia hạn hoặc chuyển từ trong Anh. |
558 bảng Anh Cập nhật 2026-10-13 |
GOV.UK - Student visa |
| Lệ phí visa kết hôn Hàn Quốc F-6 Nhóm thị thực dài hạn nhập cảnh một lần, lưu trú từ 91 ngày trở lên. Trung tâm tiếp nhận thu thêm 390.000 đồng/hồ sơ. |
60 USD Cập nhật 2026-10-13 |
Cổng thông tin visa Hàn Quốc (Bộ Tư pháp Hàn Quốc) |
| Lệ phí cấp hộ chiếu phổ thông Việt Nam Theo Thông tư 28/2026/TT-BTC, áp dụng từ 1/4/2026. Từ 15/8/2026 đến 28/2/2027, người có VNeID mức 2 nộp trực tuyến được miễn lệ phí. |
200.000 đồng (cấp mới), 400.000 đồng (cấp lại) Cập nhật 2026-04-01 |
Báo Điện tử Chính phủ - Mức thu lệ phí cấp hộ chiếu (Thông tư 28/2026/TT-BTC) |
Chứng minh tài chính & học phí
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Chứng minh tài chính du học Canada cho 1 người Áp dụng cho đơn nộp từ 1/9/2026 (chưa gồm học phí và chi phí đi lại). Mức cũ 22.895 CAD chỉ áp dụng cho đơn đến hết 31/8/2026. |
23.448 CAD/năm Cập nhật 2026-09-01 |
IRCC - Proof of financial support (Study permit) |
| Chứng minh tài chính du học Canada cho 7 người Từ người thứ 8 trở đi cộng thêm 6.318 CAD/năm mỗi người; không gồm học phí và chi phí đi lại. |
62.054 CAD/năm Cập nhật 2026-09-01 |
IRCC - Proof of financial support (Study permit) |
| Chứng minh tài chính định cư Canada (Express Entry) cho 1 người Khoản tiền phải sẵn sàng sử dụng khi nhập cảnh; diện CEC và người đã có việc làm hợp lệ tại Canada được miễn. |
15.263 CAD Cập nhật 2026-10-13 |
Chính phủ Canada - Proof of funds (Express Entry) |
| Chứng minh tài chính định cư Canada (Express Entry) cho 7 người Cộng thêm khoảng 4.112 CAD cho mỗi người tiếp theo. |
40.392 CAD Cập nhật 2026-10-13 |
Chính phủ Canada - Proof of funds (Express Entry) |
| Sinh hoạt phí 12 tháng của du học sinh Úc Vợ/chồng 10.394 AUD; mỗi con 4.449 AUD; học phí phổ thông cho con ít nhất 13.502 AUD/năm mỗi cháu. |
29.710 AUD/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) |
| Mức thu nhập thay thế chứng minh tài chính du học Úc Thu nhập bố mẹ hoặc vợ/chồng trong 12 tháng trước khi nộp; 102.500 AUD nếu đưa gia đình đi cùng. Úc không nhận sao kê ngân hàng làm bằng chứng thu nhập. |
87.856 AUD/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) |
| Sinh hoạt phí tối thiểu của du học sinh New Zealand Khóa dưới 1 năm: 1.667 NZD/tháng. Bậc giáo dục bắt buộc: 17.000 NZD/năm hoặc 1.417 NZD/tháng. |
20.000 NZD/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Immigration New Zealand - Fee Paying Student Visa |
| Chứng minh sinh sống khi du học nghề Đức Có thể lấy từ lương học nghề; nếu thiếu phải bù bằng tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) tham chiếu 992 EUR/tháng, tương đương 11.904 EUR/năm. |
1.048 EUR/tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Đại sứ quán Đức tại Việt Nam - Thị thực du học nghề |
| Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc (hệ D-2) Trường khu vực thủ đô, gửi tối thiểu 3 tháng; trường địa phương 16 triệu won. Hệ học tiếng D-4-1: 10 triệu won (thủ đô) hoặc 8 triệu won (địa phương), gửi 6 tháng. |
20 triệu won Cập nhật 2026-10-13 |
Study in Korea (NIIED) - Visa and Stay |
Lương tối thiểu & chi phí sinh hoạt
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Lương tối thiểu theo tháng tại Đài Loan Áp dụng từ 1/1/2026 cho nhóm thuộc Luật Tiêu chuẩn lao động (nhà máy, xây dựng, nông - ngư nghiệp, hộ lý tại cơ sở). |
29.500 Đài tệ/tháng Cập nhật 2026-01-01 |
Bộ Lao động Đài Loan |
| Lương tối thiểu theo giờ tại Đài Loan Áp dụng cùng nhóm ngành từ 1/1/2026. Hộ lý gia đình và giúp việc gia đình hưởng mức sàn riêng 20.000 Đài tệ/tháng. |
196 Đài tệ/giờ Cập nhật 2026-01-01 |
Bộ Lao động Đài Loan |
| Lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc Mức năm 2026 theo Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc, tương đương 82.560 won cho một ngày làm 8 giờ. |
10.320 won/giờ Cập nhật 2026-01-01 |
Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc - Minimum wage by year |
| Lương học nghề tối thiểu Đức năm thứ nhất Mức sàn cho người bắt đầu năm 2026 (trước thuế): năm 2 là 854 EUR, năm 3 là 977 EUR, năm 4 là 1.014 EUR. |
724 EUR/tháng Cập nhật 2026-01-01 |
Make it in Germany (Chính phủ Đức) - Visa for vocational training |
| Lương tối thiểu cho visa Employment Pass Singapore Mức cho ứng viên mới; còn phải đạt khung đánh giá COMPASS. S Pass cho chuyên gia cấp trung có mức mới từ S$3.300/tháng. |
S$5.600/tháng Cập nhật 2026-10-13 |
MOM Singapore - Employment Pass |
| Lương tối thiểu cho visa Skilled Worker của Anh Lấy mức cao hơn giữa ngưỡng này và mức going rate của nghề; một số ngành y tế, giáo dục có quy định riêng. |
41.700 bảng Anh/năm Cập nhật 2026-10-13 |
GOV.UK - Skilled Worker visa |
| Phụ phí y tế IHS cho visa Graduate của Anh Visa Graduate cho ở lại 2 năm nếu nộp trước 31/12/2026 và 18 tháng nếu nộp từ 1/1/2027; lệ phí visa là 937 bảng Anh. |
1.035 bảng Anh/năm Cập nhật 2026-10-13 |
GOV.UK - Graduate visa |
Thời gian xử lý hồ sơ
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Thời gian xử lý visa Schengen Nộp sớm nhất 6 tháng và muộn nhất 15 ngày trước chuyến đi. Dữ liệu sinh trắc học lưu trong 5 năm. |
15 ngày (tối đa 45 ngày) Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Nộp đơn xin visa Schengen |
| Thời gian xử lý visa du học New Zealand (Fee Paying) Pathway cũng 7 tuần; Dependent Child Student Visa 8 tuần. INZ khuyến nghị nộp trước ngày đi ít nhất 3 tháng. |
80% trong 7 tuần Cập nhật 2026-10-13 |
Immigration New Zealand - Fee Paying Student Visa |
| Thời gian xử lý visa du học Úc bậc đại học Số liệu tham khảo cho đơn nộp ngoài Úc, theo công cụ chính thức tháng 10/2026, không phải cam kết từng hồ sơ. |
50% trong 16 ngày; 75% trong 49 ngày; 90% trong 4 tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Visa processing times guide |
| Thời gian xử lý Super Visa Canada (nộp từ Việt Nam) Cho phép ở mỗi lần tối đa 5 năm, nhập cảnh nhiều lần trong tối đa 10 năm. Chương trình bảo lãnh cha mẹ - ông bà (PGP) đang tạm dừng. |
khoảng 42 ngày Cập nhật 2026-10-07 |
IRCC - Check processing times |
| Thời gian xử lý bảo lãnh vợ/chồng đi Canada Dữ liệu hàng đợi FLPT 09/2026 cho lô hồ sơ nộp tháng 08/2026, luồng ngoài Canada - ngoài Quebec; thời gian thay đổi theo tháng. |
khoảng 17 tháng Cập nhật 2026-09-01 |
IRCC - Check processing times |
| Thời gian cấp hộ chiếu phổ thông Việt Nam Áp dụng chung cho nộp trực tiếp, trực tuyến và qua dịch vụ bưu chính; chưa tính thời gian chuyển phát. |
08 ngày làm việc Cập nhật 2026-10-13 |
Cổng Dịch vụ công Bộ Công an - Cấp hộ chiếu phổ thông ở trong nước |
| Thời gian xử lý visa du lịch Nhật Bản Kể từ ngày tiếp theo ngày hồ sơ được thụ lý, có thể lâu hơn vào mùa cao điểm. E-visa theo đoàn nhanh nhất khoảng 5 ngày làm việc. |
khoảng 6 ngày làm việc Cập nhật 2026-10-13 |
Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam - Visa nhập cảnh Nhật Bản |
Định cư & quốc tịch
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Điểm tối thiểu định cư tay nghề Úc (189/190/491) Ngưỡng tối thiểu để hồ sơ EOI đủ điều kiện cho cả ba diện; điểm trúng tuyển thực tế thường cao hơn và thay đổi theo từng đợt mời. |
65 điểm Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Points table for subclass 189 |
| Lộ trình từ visa 491 lên thường trú Úc (191) Giữ visa 491 và sống, làm việc ở vùng xa đủ 3 năm thì nộp visa 191 để lên thường trú. |
sau 3 năm Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Permanent Residence (Skilled Regional) visa (subclass 191) |
| Điểm tối thiểu diện FSW định cư Canada Theo thang 7 nhóm yếu tố; ngoài ra cần tối thiểu CLB 7 và 1 năm kinh nghiệm (1.560 giờ). |
67/100 điểm Cập nhật 2026-10-13 |
Chính phủ Canada - Điều kiện chương trình Federal Skilled Worker |
| Điểm tối thiểu định cư tay nghề New Zealand (SMC) Lấy từ một nhóm duy nhất (bằng cấp, thu nhập hoặc chứng chỉ hành nghề), cộng tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm tại NZ. Nộp EOI miễn phí; phí xét visa từ 6.450 NZD. |
6 điểm Cập nhật 2026-10-13 |
Immigration New Zealand - Skilled Migrant Category Resident Visa |
| Thời gian làm việc để xin thẻ định cư Đức Làm việc đúng nghề kèm tiếng Đức B1 (Mục 18c Luật Cư trú Đức). |
khoảng 3 năm Cập nhật 2026-10-13 |
Bộ Ngoại giao CHLB Đức - Luật Quốc tịch và định cư |
| Thời gian cư trú để nhập quốc tịch Đức Cư trú hợp pháp tổng cộng 5 năm và đáp ứng điều kiện ngôn ngữ cùng các yêu cầu khác. |
5 năm Cập nhật 2026-10-13 |
Bộ Ngoại giao CHLB Đức - Luật Quốc tịch và định cư |
| Thời gian lưu trú F-6 để chuyển sang thường trú Hàn Quốc (F-5) Người lưu trú bằng tư cách kết hôn F-6 từ 2 năm trở lên có thể xin chuyển sang tư cách thường trú F-5. |
sau 2 năm Cập nhật 2026-10-13 |
EasyLaw - Tư cách lưu trú theo hôn nhân (Bộ Tư pháp Hàn Quốc) |
| Thời hạn cam kết bảo trợ khi bảo lãnh vợ/chồng đi Canada Con phụ thuộc từ 22 tuổi trở lên: 3 năm; con phụ thuộc dưới 22 tuổi: 10 năm hoặc đến khi con tròn 25 tuổi. |
3 năm Cập nhật 2026-10-13 |
IRCC - The undertaking (bảo lãnh vợ/chồng - con) |
Điều kiện tiếng & sức khỏe
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Trình độ tiếng Anh tối thiểu diện FSW Canada Tương đương IELTS 6.0 ở từng kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; điểm cao hơn giúp tăng điểm CRS. |
CLB 7 Cập nhật 2026-10-13 |
Chính phủ Canada - Yêu cầu ngoại ngữ và quy đổi CLB |
| Trình độ tiếng Anh để định cư tay nghề New Zealand (SMC) Mức cho người nộp chính (hoặc TOEFL iBT 79 / PTE 58 / B2 First 176). Vợ/chồng và con từ 16 tuổi cần IELTS 5.0. |
IELTS 6.5 Cập nhật 2026-10-13 |
Immigration New Zealand - Yêu cầu tiếng Anh cho visa định cư diện tay nghề |
| Trình độ tiếng Anh tối thiểu của du học sinh Úc Hoặc PTE 47, TOEFL iBT 67, CELPIP 7. Học kèm ELICOS/Foundation có thể hạ xuống IELTS 5.5 hoặc 5.0; Úc không nhận bài thi làm tại nhà. |
IELTS 6.0 Cập nhật 2026-10-13 |
Department of Home Affairs - Student visa (subclass 500) |
| Trình độ tiếng Đức tối thiểu khi du học nghề tại Đức Một số ngành như điều dưỡng, y tế có thể yêu cầu B2 nên học tới B2 sẽ thuận lợi hơn. |
B1 Cập nhật 2026-10-13 |
Đại sứ quán Đức tại Việt Nam - Thị thực du học nghề |
| Trình độ tiếng Anh cho chương trình du học Hàn Quốc dạy bằng tiếng Anh Hoặc B2 CEFR / TEPS 601. Với chương trình tiếng Hàn, nhóm trường tốp dưới áp mức TOPIK 2 đến 4 tùy bậc học. |
TOEFL 530 (iBT 71) hoặc IELTS 5.5 Cập nhật 2026-10-13 |
Study in Korea (NIIED) - Visa and Stay |
| Mức bảo hiểm du lịch tối thiểu cho visa Schengen Phải gồm chăm sóc y tế khẩn cấp, nằm viện và hồi hương, và bao trùm toàn bộ thời gian ở khu vực Schengen. |
30.000 EUR Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Nộp đơn xin visa Schengen |
Lương tối thiểu theo giờ/tháng (2025-2026)
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Lương tối thiểu theo giờ tại Hà Lan (từ 21 tuổi, giữa năm) Mức từ 1/7/2026. Người 20 tuổi 11,99 EUR, 19 tuổi 8,99 EUR, 18 tuổi 7,50 EUR. |
14,99 EUR/giờ Cập nhật 2026-07-01 |
Chính phủ Hà Lan - Minimum wage amounts |
| Lương tối thiểu theo giờ tại Hà Lan (từ 21 tuổi, đầu năm) Mức từ 1/1/2026, sau đó tăng lên 14,99 EUR từ 1/7/2026. |
14,71 EUR/giờ Cập nhật 2026-01-01 |
Chính phủ Hà Lan - Minimum wage amounts |
| Lương tối thiểu luật định theo giờ tại Đức Mức sàn luật định (Mindestlohn) áp dụng từ 1/1/2026 cho mọi lao động đủ điều kiện, trước thuế. |
13,90 EUR/giờ Cập nhật 2026-01-01 |
Bộ Lao động và Xã hội CHLB Đức (BMAS) - Mindestlohn |
| Lương tối thiểu liên ngành (SMI) tại Tây Ban Nha Theo Nghị định hoàng gia 126/2026, tương đương 40,70 EUR/ngày; áp dụng từ đầu năm 2026, chia 14 kỳ lương. |
1.221 EUR/tháng, 17.094 EUR/năm Cập nhật 2026-01-01 |
Công báo Nhà nước Tây Ban Nha (BOE) - Real Decreto 126/2026 |
| Mức lương tối thiểu sinh hoạt tại Anh (từ 21 tuổi) National Living Wage từ 1/4/2026. Nhóm 18-20 tuổi 10,85 bảng; dưới 18 tuổi và học nghề 8,00 bảng. |
12,71 bảng Anh/giờ Cập nhật 2026-04-01 |
GOV.UK - National Minimum Wage and National Living Wage rates |
| Lương tối thiểu liên bang Canada Áp dụng cho việc làm thuộc thẩm quyền liên bang từ 1/4/2026; mỗi bang và vùng lãnh thổ có mức riêng, thường cao hơn. |
18,15 CAD/giờ Cập nhật 2026-04-01 |
Chính phủ Canada - Government of Canada raises the federal minimum wage |
| Lương tối thiểu cho người lớn tại New Zealand Từ 1/4/2026, tăng từ 23,50 NZD. Mức khởi điểm và học nghề tăng từ 18,80 lên 19,16 NZD/giờ, trước thuế. |
23,95 NZD/giờ Cập nhật 2026-04-01 |
Employment New Zealand - Minimum wage is increasing on 1 April 2026 |
| Lương tối thiểu ngành xây dựng Na Uy Mức cho thợ lành nghề theo quy định mở rộng thỏa ước, hiệu lực từ 15/6/2025; lao động phổ thông 239,61 NOK, dưới 18 tuổi 162,44 NOK. |
264,32 NOK/giờ Cập nhật 2025-06-15 |
Cơ quan Thanh tra Lao động Na Uy (Arbeidstilsynet) - Minimum wage |
| Lương tối thiểu ngành nhà hàng - khách sạn Na Uy Mức khởi điểm cho người trên 20 tuổi hoặc có 4 tháng kinh nghiệm, hiệu lực từ 15/6/2025; lao động 18 tuổi 166,34 NOK. |
204,79 NOK/giờ Cập nhật 2025-06-15 |
Cơ quan Thanh tra Lao động Na Uy (Arbeidstilsynet) - Minimum wage |
| Lương tối thiểu tại Séc Từ 1/1/2026, mức tháng tăng 1.600 CZK; mức giờ 134,40 CZK cho tuần làm việc 40 giờ. |
22.400 CZK/tháng, 134,40 CZK/giờ Cập nhật 2026-01-01 |
Cơ quan Lao động Séc (SUIP, Bộ Lao động và Xã hội) - Informace o minimální mzdě od 1. ledna 2026 |
Học phí đại học công lập cho sinh viên ngoài EU (một năm)
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Học phí đại học công lập Thụy Điển cho sinh viên ngoài EU Khoảng 7.270 - 26.820 EUR/năm, trung bình khoảng 129.000 SEK/năm; ngoài ra có phí xử lý hồ sơ 900 SEK. |
80.000 - 295.000 SEK/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Thụy Điển |
| Học phí đại học Đan Mạch cho sinh viên ngoài EU Mức phổ biến cho bậc cử nhân và thạc sĩ; sinh viên EU/EEA học miễn học phí. |
6.000 - 16.000 EUR/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Đan Mạch |
| Học phí đại học Ireland cho sinh viên ngoài EU Bậc cử nhân ngành kinh doanh, kỹ thuật, khoa học; các ngành y tế và sức khỏe cao hơn đáng kể. |
9.850 - 25.500 EUR/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Ireland |
| Học phí đại học công lập Áo cho sinh viên ngoài EU Tương đương khoảng 1.453 EUR/năm cho sinh viên ngoài EU/EEA tại trường công lập. |
726,72 EUR/học kỳ Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Áo |
| Học phí đại học công lập Italy cho sinh viên ngoài EU Mức cuối cùng phụ thuộc ngành học và thu nhập gia đình; nhiều trường áp mức theo bậc thu nhập. |
900 - 4.000 EUR/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Italy |
| Học phí đại học công lập Tây Ban Nha cho sinh viên ngoài EU Thạc sĩ thường 1.000 - 3.500 EUR/năm; mức do từng vùng tự trị quy định. |
700 - 1.700 EUR/năm (cử nhân) Cập nhật 2026-10-13 |
Ủy ban châu Âu - Study in Europe: Tây Ban Nha |
| Học phí ETH Zurich (Thụy Sĩ) cho sinh viên nước ngoài Mức gấp ba; công dân Thụy Sĩ và một số diện cư trú đặc biệt trả 730 CHF/học kỳ. Tương đương khoảng 4.380 CHF/năm. |
2.190 CHF/học kỳ Cập nhật 2026-10-13 |
ETH Zurich - Tuition fees |
| Học phí đại học công lập bang Baden-Württemberg (Đức) cho sinh viên ngoài EU Chỉ bang Baden-Württemberg thu học phí này; nhiều bang khác vẫn miễn học phí tại trường công lập. Một số nhóm được miễn. |
1.500 EUR/học kỳ Cập nhật 2026-10-13 |
Đại học Mannheim - Tuition Fees for International Students |
| Học phí luật định tại Hà Lan (năm học 2026-2027) Mức học phí luật định cho sinh viên EU/EEA; sinh viên ngoài EU thường trả học phí thể chế cao hơn nhiều tùy trường và ngành. |
2.694 EUR/năm Cập nhật 2026-09-01 |
DUO (Chính phủ Hà Lan) - Tuition fees |
| Học phí năm đầu đại học quốc lập Nhật Bản Trung bình gộp phí nhập học và học phí năm đầu tại đại học quốc lập; đại học công lập địa phương khoảng 910.000 yên. |
khoảng 820.000 yên/năm đầu Cập nhật 2026-10-13 |
Study in Japan (Chính phủ Nhật Bản) - Academic Fees |
| Học phí đại học Canada cho sinh viên quốc tế Trung bình theo Statistics Canada 2026; bậc sau đại học khoảng 24.028 CAD/năm. |
41.746 CAD/năm (bậc đại học) Cập nhật 2026-10-13 |
EduCanada (Chính phủ Canada) - Study costs for international students |
Thời gian xử lý visa và thẻ cư trú
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Thời gian xử lý thẻ cư trú du học Hà Lan Thời hạn pháp lý là 60 ngày; nếu trường được công nhận (recognised sponsor) nộp hồ sơ đầy đủ, mục tiêu quyết định là 2 tuần. |
60 ngày, mục tiêu 2 tuần Cập nhật 2026-10-13 |
IND Hà Lan - Decision periods |
| Thời gian xử lý giấy phép cư trú học tập Đan Mạch Thời gian xử lý thông thường 2 tháng, có thể kéo đến 3 tháng nếu cần bổ sung thông tin. |
2 tháng (có thể đến 3 tháng) Cập nhật 2026-10-13 |
New to Denmark (SIRI) - Higher educational programmes |
| Thời gian xử lý giấy phép cư trú du học Thụy Điển Số liệu cho đơn nộp năm 2026; thời gian thực tế thay đổi theo mùa và từng hồ sơ. |
75% hồ sơ trong 3 tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Migrationsverket (Thụy Điển) - Apply for a residence permit for studies at higher education |
| Thời gian xử lý thị thực Đức nộp tại Việt Nam Đại sứ quán Đức tại Việt Nam nêu khoảng 3 tháng cho hồ sơ thông thường; lệ phí thị thực 75 EUR, trẻ em 37,50 EUR (chưa gồm phí dịch vụ tiếp nhận). |
khoảng 3 tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Đại sứ quán Đức tại Việt Nam - Thị thực |
| Thời gian xử lý Giấy chứng nhận đủ điều kiện (CoE) Nhật Bản Thời gian tiêu chuẩn để Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp CoE trước khi xin visa. |
1 - 3 tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA, Bộ Tư pháp) - Application for Certificate of Eligibility |
| Thời gian xử lý visa Anh nộp ngoài nước Anh Thời gian chờ cho visa Student và Skilled Worker nộp ngoài Anh, theo dữ liệu cập nhật ngày 9/9/2026. |
3 tuần Cập nhật 2026-09-09 |
GOV.UK - Visa processing times: applications outside the UK |
Ngưỡng chứng minh tài chính (số dư/sổ tiết kiệm)
| Số liệu | Giá trị | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| Chứng minh tài chính du học Hà Lan Mức cho sinh viên bậc đại học, hiệu lực từ 1/1/2026 đến 31/12/2026; tương đương khoảng 13.569 EUR cho 12 tháng. |
1.130,77 EUR/tháng Cập nhật 2026-01-01 |
IND Hà Lan - Required amounts income requirements |
| Chứng minh sinh hoạt phí du học Thụy Điển Mức tối thiểu áp dụng cho hồ sơ nộp năm 2026 (trước đây thấp hơn). |
10.656 SEK/tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Migrationsverket (Thụy Điển) - Apply for a residence permit for studies at higher education |
| Chứng minh tài chính du học Đan Mạch Mức năm 2026; tối đa 89.112 DKK cho khóa học trên 12 tháng. Sinh viên EU/EEA không phải chứng minh. |
7.426 DKK/tháng Cập nhật 2026-01-01 |
New to Denmark (SIRI) - Financial self-support on specific SIRI schemes |
| Chứng minh tài chính du học Áo Mức cho năm 2026; sinh viên phải chứng minh khả năng chi trả cho hai năm học. |
722,58 EUR/tháng (dưới 24 tuổi), 1.308,39 EUR/tháng (từ 24 tuổi) Cập nhật 2026-10-13 |
OeAD (Cơ quan Hợp tác Quốc tế trong Giáo dục Áo) - Residence permit student mobility programme |
| Chứng minh tài chính du học Thụy Sĩ Số tiền tối thiểu sinh viên phải chứng minh cho một năm cư trú, chưa gồm học phí. |
21.000 CHF/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Đại học Zurich (UZH) - Guidelines for Students with Visa Requirements |
| Chứng minh tài chính du học Séc Tính theo 15 lần mức sinh hoạt tối thiểu (3.130 CZK) cộng 2 lần mức đó cho mỗi tháng cư trú; sinh viên dưới 18 tuổi giảm 50%. |
46.950 CZK cộng 6.260 CZK mỗi tháng Cập nhật 2026-10-13 |
Bộ Ngoại giao Séc - Financial means |
| Chứng minh tài chính visa du học Anh Tối đa 9 tháng sinh hoạt phí; chưa gồm học phí đã đóng. Cần có tiền trong tài khoản liên tục 28 ngày. |
1.529 bảng/tháng (London), 1.171 bảng/tháng (ngoài London) Cập nhật 2026-10-13 |
GOV.UK - Student visa: money |
| Chứng minh tài chính visa du học Italy Mức cho 12 tháng cư trú đầu tiên, chưa gồm học phí và chi phí hồi hương. |
10.179,85 EUR/năm Cập nhật 2026-10-13 |
Đại sứ quán Italy - Study visa |
| Sinh hoạt phí khuyến nghị cho du học sinh Canada Mức sống tối thiểu được EduCanada khuyến nghị, chưa gồm học phí; tăng nếu đưa gia đình đi cùng. |
khoảng 23.000 CAD/năm Cập nhật 2026-10-13 |
EduCanada (Chính phủ Canada) - Study costs for international students |
Câu hỏi thường gặp
Lệ phí visa du lịch Nhật Bản năm 2026 là bao nhiêu?
Từ ngày 1/7/2026, lệ phí lãnh sự là 2.590.000 đồng cho visa một lần và 5.170.000 đồng cho visa hai lần hoặc nhiều lần (tương ứng 15.000 và 30.000 yên). Mức này chưa gồm phí dịch vụ của đại lý ủy thác.
Chứng minh tài chính khi xin study permit Canada cần bao nhiêu?
Với đơn nộp từ 1/9/2026, mức sinh hoạt phí tối thiểu cho 1 người là 23.448 CAD/năm, chưa gồm học phí và chi phí đi lại. Con số 22.895 CAD chỉ áp dụng cho đơn nộp đến hết 31/8/2026.
Lương tối thiểu tại Đài Loan và Hàn Quốc năm 2026 là bao nhiêu?
Đài Loan áp dụng 29.500 Đài tệ/tháng và 196 Đài tệ/giờ cho nhóm thuộc Luật Tiêu chuẩn lao động từ 1/1/2026. Hàn Quốc áp dụng mức 10.320 won/giờ, tương đương 82.560 won cho một ngày làm 8 giờ.
Học nghề tại Đức mất bao lâu để được định cư?
Theo lộ trình tổng quan, sau khi tốt nghiệp bạn có thể xin thẻ định cư (Niederlassungserlaubnis) sau khoảng 3 năm làm việc đúng nghề kèm tiếng Đức B1, và xin nhập quốc tịch sau tổng cộng 5 năm cư trú hợp pháp.
Lương tối thiểu tại Hà Lan, Đức và Tây Ban Nha năm 2026 là bao nhiêu?
Hà Lan áp dụng 14,99 EUR/giờ cho người từ 21 tuổi kể từ 1/7/2026 (trước đó là 14,71 EUR từ 1/1/2026). Đức áp dụng mức sàn luật định 13,90 EUR/giờ từ 1/1/2026. Tây Ban Nha áp dụng lương tối thiểu liên ngành 1.221 EUR/tháng, tương đương 17.094 EUR/năm, từ đầu năm 2026.
Du học Thụy Điển và Đan Mạch cần chứng minh tài chính bao nhiêu và xử lý bao lâu?
Thụy Điển yêu cầu chứng minh 10.656 SEK/tháng cho đơn nộp năm 2026 và 75% hồ sơ được quyết định trong 3 tháng. Đan Mạch yêu cầu 7.426 DKK/tháng (mức 2026, tối đa 89.112 DKK cho khóa trên 12 tháng) và thời gian xử lý thông thường khoảng 2 tháng.
Học phí đại học công lập cho sinh viên ngoài EU ở Ireland, Áo và Thụy Sĩ là bao nhiêu?
Ireland thu khoảng 9.850 - 25.500 EUR/năm tùy ngành. Áo thu 726,72 EUR/học kỳ (khoảng 1.453 EUR/năm) tại trường công lập. Tại ETH Zurich (Thụy Sĩ), sinh viên nước ngoài trả 2.190 CHF/học kỳ, gấp ba mức 730 CHF của công dân Thụy Sĩ.
Thời gian xử lý visa du học các nước châu Âu mất bao lâu?
Hà Lan có thời hạn pháp lý 60 ngày nhưng mục tiêu chỉ 2 tuần khi trường được công nhận nộp hồ sơ. Đan Mạch khoảng 2 tháng, Thụy Điển 75% hồ sơ trong 3 tháng, và Đại sứ quán Đức tại Việt Nam nêu khoảng 3 tháng. Visa du học Anh nộp ngoài nước Anh thường chờ 3 tuần.
Số liệu biên soạn từ nguồn chính thức, cập nhật 2026-10-13. Các mức phí và điều kiện có thể thay đổi — luôn kiểm tra lại với nguồn chính thức trước khi hành động.