Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

So sánh

Du học Canada vs New Zealand: nên chọn nước nào để định cư?

Cập nhật: 13/10/2026 · So sánh các điểm đến và diện đi nước ngoài

Tóm tắt nhanh: Ai muốn lộ trình định cư dựa trên điểm tay nghề, không bắt buộc có lời mời làm việc trước thì nghiêng về Canada; ai muốn chi phí thấp hơn, khí hậu ôn hòa, xét hồ sơ gọn nhẹ hơn thì New Zealand đáng cân nhắc. Canada cho du học sinh làm tối đa 24 giờ mỗi tuần và chứng minh sinh hoạt phí 23.448 CAD cho một người; New Zealand cho làm tối đa 25 giờ mỗi tuần với sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD một năm. Khác biệt lớn nằm ở bước định cư: Canada dùng Express Entry tính điểm, còn New Zealand đòi hỏi việc làm từ chủ đã chứng nhận kèm IELTS 6.5. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026, trang này so sánh hai nước theo chi phí, visa và định cư.

Chi phí học tập và mức chứng minh tài chính

Học phí ở cả hai nước do từng trường và từng khóa học quyết định, nên hãy lấy con số từ trường bạn trúng tuyển. Khoản dễ so bằng nguồn chính thức là mức sinh hoạt phí tối thiểu phải chứng minh khi xin visa.

Canada áp mức sinh hoạt phí tối thiểu cho đơn nộp từ ngày 01/09/2026 là 23.448 CAD cho một người, tăng theo số người đi kèm; con số này chưa gồm học phí và chi phí đi lại. New Zealand quy định mức tối thiểu 20.000 NZD cho mỗi năm với khóa học từ một năm trở lên, hoặc 1.667 NZD cho mỗi tháng với khóa ngắn hơn. Lệ phí visa của New Zealand cũng thấp hơn nhiều so với lệ phí study permit cộng sinh trắc học của Canada.

  • Canada: study permit 150 CAD, sinh trắc học 85 CAD mỗi người (tối đa 170 CAD khi gia đình nộp cùng); sinh hoạt phí tối thiểu 23.448 CAD/năm cho một người.
  • New Zealand: Fee Paying Student Visa từ 850 NZD; sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD/năm.
  • Cả hai nước đều yêu cầu chứng minh học phí và sinh hoạt phí cho thời gian học.

Điều kiện và thủ tục xin visa du học

Canada cấp study permit cho người học tại trường nằm trong danh sách cơ sở giáo dục được chỉ định (DLI). Từ năm 2024 Canada áp hạn mức theo tỉnh bang, nên phần lớn người nộp phải có thêm thư xác nhận của tỉnh bang (PAL/TAL) do trường hướng dẫn xin. Bạn nộp trực tuyến qua tài khoản IRCC và cần cung cấp sinh trắc học nếu được yêu cầu.

New Zealand yêu cầu thư mời nhập học từ cơ sở giáo dục được công nhận, chứng minh học phí và sinh hoạt phí, bảo hiểm đầy đủ và lý do học tập chính đáng. Bạn có thể chứng minh tài chính bằng tài khoản của chính mình hoặc dùng một người bảo trợ được chấp nhận. New Zealand khuyến nghị nộp đơn sớm, lý tưởng là trước ngày dự kiến khởi hành ít nhất 3 tháng.

Việc làm khi đang học

Canada cho phép làm việc ngoài khuôn viên trường tối đa 24 giờ mỗi tuần khi khóa học đang diễn ra, và không giới hạn giờ vào các kỳ nghỉ theo lịch của trường. Làm quá giới hạn là vi phạm điều kiện study permit và có thể ảnh hưởng đến tư cách sinh viên.

New Zealand cũng rộng rãi về giờ làm: 25 giờ mỗi tuần khi đang học, và được làm toàn thời gian khi đến kỳ nghỉ. Điều kiện làm việc chỉ được ghi trong visa khi người học đủ 16 tuổi; với bậc tiến sĩ và thạc sĩ nghiên cứu thì không có giới hạn số giờ. Cả hai nước đều không cho lấy thu nhập làm thêm để chứng minh tài chính.

Ở lại sau tốt nghiệp: PGWP so với Post-Study Work Visa

Ở Canada, nhiều du học sinh chuyển sang giấy phép lao động sau tốt nghiệp (PGWP) với lệ phí 255 CAD. Điều kiện PGWP phụ thuộc ba nhóm: trường phải đủ điều kiện PGWP, chương trình học (có thể gồm yêu cầu về ngôn ngữ hoặc lĩnh vực) và địa điểm. Không phải mọi trường và mọi chương trình đều đủ điều kiện, nên hãy kiểm tra tiêu chí PGWP trước khi chọn trường nếu mục tiêu là ở lại làm việc.

Ở New Zealand, Post-Study Work Visa có lệ phí từ 1.670 NZD, xử lý 80% hồ sơ trong khoảng 5 tuần, cho ở lại tối đa 3 năm tùy bậc bằng, và yêu cầu bạn có ít nhất 5.000 NZD sinh hoạt phí khi nộp. Người có bằng bậc 7 trở lên được làm bất kỳ công việc hợp pháp; người có bằng dưới bậc đại học phải thuộc danh sách đủ điều kiện và làm việc liên quan ngành đã học. Loại visa này chỉ được cấp một lần trong đời.

Con đường định cư: Express Entry so với SMC

Ở Canada, hệ thống Express Entry xét thường trú diện tay nghề qua ba chương trình liên bang. Với diện FSW, bạn cần tối thiểu 67 trên 100 điểm theo bảy nhóm yếu tố, đạt CLB 7 ở cả bốn kỹ năng (tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng), có một năm kinh nghiệm trong nhóm nghề TEER 0-3 và chứng minh tài chính, ví dụ khoảng 15.263 CAD cho một người. Điểm quan trọng: Express Entry không bắt buộc bạn phải có lời mời làm việc, và điểm chuẩn mỗi đợt mời thay đổi.

Ở New Zealand, định cư diện tay nghề xét qua Skilled Migrant Category với ba lộ trình. Lộ trình tính điểm cần đủ 6 điểm lấy từ một nhóm duy nhất (bằng cấp, thu nhập hoặc chứng chỉ hành nghề), cộng tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc tại New Zealand. Điều kiện cốt lõi là bạn đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, và mức tiếng Anh tối thiểu là IELTS 6.5. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với Canada: New Zealand khó hơn nếu bạn chưa có việc làm sẵn.

  • Canada: Express Entry không bắt buộc lời mời làm việc; FSW cần 67/100, CLB 7; chứng minh tài chính khoảng 15.263 CAD cho một người.
  • New Zealand: SMC bắt buộc việc làm hoặc lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã chứng nhận; lộ trình tính điểm cần 6 điểm; IELTS 6.5; phí xét từ 6.450 NZD.
  • Cả hai hệ thống đều do cơ quan chức năng quyết định, không ai cam kết trước.

Đời sống, khí hậu và cộng đồng người Việt

Canada rộng lớn với mùa đông lạnh sâu, nhưng có nhiều thành phố đa văn hóa và mặt bằng việc làm ổn định. New Zealand nhỏ gọn, dân số ít, khí hậu ôn hòa hơn và nhịp sống chậm hơn; đổi lại số lựa chọn trường và ngành ít hơn.

Cộng đồng người Việt có ở cả hai nước, tập trung ở các thành phố lớn của Canada và ở Auckland cùng một vài đô thị của New Zealand. Mật độ cộng đồng ảnh hưởng đến việc thuê nhà, tìm việc làm thêm và cảm giác hòa nhập, nên hãy tìm hiểu thành phố cụ thể bạn dự định sống thay vì chỉ so sánh ở cấp quốc gia.

Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Canada, ưu điểm: Express Entry không bắt buộc lời mời làm việc; thuận lợi đưa gia đình cùng đi; có nhiều trường và ngành. Canada, nhược điểm: phải có thêm PAL/TAL; mùa đông khắc nghiệt; thời hạn và điều kiện PGWP gắn chặt với trường và ngành nên kén chọn hơn.

New Zealand, ưu điểm: chi phí và lệ phí visa thấp hơn; khí hậu ôn hòa; quyền làm thêm rộng và lộ trình sau tốt nghiệp rõ ràng. New Zealand, nhược điểm: SMC bắt buộc phải có việc làm từ chủ sử dụng đã chứng nhận nên khó nếu chưa có việc; thị trường việc làm nhỏ hơn; số lựa chọn trường ít hơn.

Nên chọn du học Canada nếu... / Nên chọn du học New Zealand nếu...

Chọn Canada nếu bạn muốn một hệ thống định cư xét bằng điểm và không bắt buộc phải có việc làm sẵn, muốn đưa vợ/chồng, con cùng đi, và sẵn sàng chấp nhận mùa đông lạnh để đổi lấy nhiều lựa chọn trường và ngành. Canada cũng phù hợp nếu bạn đã có kinh nghiệm làm việc tại Canada và muốn đi theo diện Kinh nghiệm Canada.

Chọn New Zealand nếu bạn ưu tiên chi phí thấp, khí hậu ôn hòa và một lộ trình sau tốt nghiệp rõ ràng về thời hạn. New Zealand cũng hợp với người đã có một chỗ làm hoặc lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã chứng nhận, vì đây là điều kiện cốt lõi để đi tiếp lên thường trú.

Đừng chốt theo lời môi giới. Hãy tự đối chiếu mức chứng minh tài chính và điều kiện visa hiện hành trên trang Cơ quan Di trú Canada và Cơ quan Di trú New Zealand trước khi quyết định.

Lộ trình và thời gian

Cả hai nước đều yêu cầu giấy tờ tài chính có thời hạn ngắn, nên hãy chuẩn bị loại giấy tờ này sau cùng. Với Canada, bạn cần xác định trường DLI và xin PAL/TAL qua trường trước khi nộp; với New Zealand, bạn cần thư mời nhập học và có thể nhận chấp thuận về nguyên tắc trước khi visa được cấp chính thức.

  • Trước 12 tháng: chọn nước, chọn ngành và dự trù chi phí theo mức chứng minh của từng nước.
  • Trước 9 tháng: thi tiếng Anh ở mức cần thiết (CLB 7 cho Express Entry; IELTS 6.5 cho SMC).
  • Trước 3-6 tháng: nộp visa theo kênh chính thức (tài khoản IRCC với Canada; hệ thống của Cơ quan Di trú New Zealand).
  • Sau nhập cảnh: đăng ký cư trú theo quy định và kiểm tra điều kiện làm thêm ghi trên visa.

Tóm tắt nhanh: Du học Canada vs New Zealand

Tiêu chíCanadaNew Zealand
Chi phíStudy permit 150 CAD cộng sinh trắc học 85 CAD; sinh hoạt phí tối thiểu 23.448 CAD/nămVisa sinh viên từ 850 NZD; sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD/năm
Điều kiện / visaStudy permit tại trường DLI, thường cần PAL/TAL; nộp trực tuyến qua IRCCFee Paying Student Visa; cần thư mời nhập học và bảo hiểm; xử lý 80% trong 7 tuần
Việc làm khi họcTối đa 24 giờ mỗi tuần trong kỳ họcTối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học
Cơ hội ở lạiPGWP lệ phí 255 CAD, điều kiện phụ thuộc trường, chương trình và địa điểmPost-Study Work Visa từ 1.670 NZD, tối đa 3 năm, cần 5.000 NZD sinh hoạt phí
Định cư dài hạnExpress Entry: FSW 67/100, CLB 7, chứng minh tài chính; không bắt buộc lời mời làm việcSMC cần việc làm từ chủ sử dụng đã chứng nhận, 6 điểm, IELTS 6.5, phí từ 6.450 NZD
Ngôn ngữTiếng Anh và tiếng Pháp, tiếng Pháp được cộng điểmTiếng Anh
Cộng đồng người ViệtĐông ở Toronto, Vancouver, MontrealTập trung ở Auckland và một vài đô thị

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Sau tốt nghiệp nước nào dễ ở lại hơn?

Không có câu trả lời tuyệt đối. Canada có PGWP rồi Express Entry xét thường trú bằng điểm và không bắt buộc lời mời làm việc, nhưng điều kiện PGWP phụ thuộc trường và ngành. New Zealand có Post-Study Work Visa ở lại tối đa 3 năm, nhưng khi lên thường trú qua SMC thì bắt buộc phải có việc làm từ chủ sử dụng đã chứng nhận.

Mức chứng minh tài chính của hai nước khác nhau thế nào?

Canada áp mức sinh hoạt phí tối thiểu 23.448 CAD cho một người với đơn nộp từ 01/09/2026, chưa gồm học phí và chi phí đi lại, và mức này tăng theo số người đi kèm. New Zealand quy định tối thiểu 20.000 NZD mỗi năm với khóa học từ một năm trở lên, hoặc 1.667 NZD mỗi tháng với khóa ngắn hơn.

Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?

Canada cho làm ngoài khuôn viên trường tối đa 24 giờ mỗi tuần khi khóa học đang diễn ra và không giới hạn giờ vào các kỳ nghỉ theo lịch của trường. New Zealand cho làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học. Cả hai đều không cho lấy thu nhập làm thêm để chứng minh tài chính.

Điều kiện định cư diện tay nghề của hai nước yêu cầu gì?

Canada xét qua Express Entry: diện FSW cần tối thiểu 67/100 điểm, CLB 7 (tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng), một năm kinh nghiệm và chứng minh tài chính; không bắt buộc lời mời làm việc. New Zealand xét qua SMC: lộ trình tính điểm cần 6 điểm, tiếng Anh IELTS 6.5, và bắt buộc đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã chứng nhận.

Học phí bên nào thấp hơn?

Học phí do từng trường và từng khóa học quyết định nên cần lấy con số cụ thể từ trường bạn trúng tuyển. Điểm dễ so là lệ phí visa và mức chứng minh tài chính: New Zealand nhẹ hơn khi lệ phí visa sinh viên chỉ từ 850 NZD và sinh hoạt phí tối thiểu 20.000 NZD mỗi năm, so với 23.448 CAD mỗi năm cùng lệ phí study permit và sinh trắc học của Canada.

Nguồn tham khảo