Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026)
Study permit là gì, ai cần xin?
Study permit (giấy phép học tập) là văn bản do Cơ quan Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) cấp, cho phép người nước ngoài theo học tại các cơ sở giáo dục được chỉ định (DLI — designated learning institution) ở Canada. Hầu hết người nước ngoài đến Canada học đều phải có study permit, và phải xin trước khi nhập cảnh — trừ một số trường hợp ngoại lệ, phổ biến nhất là khóa học ngắn hạn từ 6 tháng trở xuống (short-term students) thì không cần study permit.
Bạn cần xác định rõ trường mình muốn học có nằm trong danh sách DLI chính thức của IRCC hay không. Chỉ các trường trong danh sách này mới được nhận du học sinh cần study permit. Nếu khóa học bạn định theo học kéo dài hơn 6 tháng, bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin study permit từ sớm vì quá trình xử lý có thể mất vài tuần đến vài tháng tùy quốc gia và thời điểm nộp.
Điều kiện để được cấp study permit
Theo IRCC, bạn có thể được cấp study permit nếu đáp ứng các điều kiện cốt lõi sau:
Đây là các yêu cầu ở cấp liên bang. Từng trường và từng chương trình học có thể có thêm điều kiện đầu vào riêng — học lực, chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp (ví dụ IELTS/TOEFL với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) — nên bạn cần kiểm tra yêu cầu cụ thể trên trang của trường trước khi nộp.
- Được nhận vào học tại một trường nằm trong danh sách DLI
- Chứng minh đủ tiền trả học phí, sinh hoạt phí cho bản thân và người thân đi kèm (nếu có), cùng chi phí đi lại hai chiều
- Tuân thủ pháp luật, không có tiền án — cung cấp lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu
- Đủ sức khỏe và hoàn thành khám sức khỏe theo yêu cầu của IRCC
- Thuyết phục được viên chức di trú rằng bạn sẽ rời Canada khi study permit hết hạn
Hồ sơ cốt lõi: thư mời, PAL/TAL và giấy tờ cần thiết
Hồ sơ xin study permit xoay quanh thư mời nhập học (letter of acceptance) do trường DLI cấp. Từ năm 2024, Canada áp hạn mức (cap) số lượng study permit theo từng tỉnh bang, kéo theo một giấy tờ mới quan trọng: PAL/TAL.
PAL/TAL (provincial attestation letter / territorial attestation letter) là thư xác nhận của tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ nơi bạn dự định học, xác nhận bạn được phân một trong số suất học tập của địa phương đó. Bạn liên hệ trực tiếp với trường (DLI) để biết cách xin PAL/TAL, sau đó nộp kèm PAL/TAL cùng đơn xin study permit — mỗi người nộp đơn cần một PAL/TAL riêng, kể cả khi cả gia đình nộp cùng lúc.
Một số nhóm được miễn PAL/TAL, ví dụ: du học sinh bậc mầm non, tiểu học, trung học (đến lớp 12); người học chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ cấp bằng tại trường DLI công lập (từ 01/01/2026); du học sinh thuộc chương trình Francophone Minority Communities Student Pilot; sinh viên trao đổi không đóng học phí cho trường; một số trường hợp tại Quebec với chương trình đào tạo nghề (DVS/AVS/STC). Danh sách miễn trừ đầy đủ nằm trên trang PAL/TAL của IRCC — chính sách này thay đổi khá thường xuyên nên bạn nên kiểm tra lại trước khi nộp.
- PAL/TAL được cấp theo năm hạn mức: PAL/TAL của năm 2026 (cấp từ 01/01/2026 đến 31/12/2026) có giá trị đến hết ngày 31/12/2026, trừ khi trên thư ghi ngày hết hạn sớm hơn
- Không dùng được PAL/TAL của năm hạn mức trước để nộp đơn mới
- Khi đổi trường (từ 22/01/2025) hoặc đổi cấp học, bạn thường phải xin PAL/TAL mới trước khi nộp lại đơn
- Gia hạn study permit tại đúng trường và đúng cấp học hiện tại thì không cần PAL/TAL mới
Chứng minh tài chính: cần bao nhiêu tiền?
Đây là phần thay đổi nhiều nhất và cũng dễ khiến hồ sơ bị từ chối nhất. Bạn phải chứng minh có đủ tiền — mà không cần đi làm tại Canada — để trả học phí, sinh hoạt phí cho bản thân và người thân đi kèm, cùng chi phí đi lại. IRCC yêu cầu bạn chứng minh khả năng chi trả cho năm đầu tiên của khóa học; với khóa học dài hơn một năm, bạn cũng cần trình bày kế hoạch chi trả cho toàn bộ thời gian học.
Các loại giấy tờ thường được dùng để chứng minh tài chính gồm: biên lai đã đóng học phí và phí nhà ở năm đầu; sao kê tài khoản ngân hàng Canada (nếu đã chuyển tiền sang); chứng chỉ đầu tư có bảo đảm (GIC) tại tổ chức tài chính Canada; xác nhận khoản vay học tập từ ngân hàng; sao kê tài khoản 4 tháng gần nhất; hối phiếu có thể đổi sang CAD; thư của người/tổ chức chu cấp kèm chứng từ; hoặc xác nhận học bổng. Bạn không cần nộp tất cả, nhưng phải đủ để chứng minh nguồn tiền hợp lệ và duy trì được trong suốt thời gian học.
Lưu ý quan trọng về thời điểm: mức 22.895 CAD (1 người) mà nhiều bài viết cũ còn nhắc chỉ áp dụng cho đơn nộp từ 01/01/2025 đến 31/08/2026. Với đơn nộp từ 01/09/2026 trở đi, con số mới là 23.448 CAD cho một người. Quebec có quy định riêng theo CAQ của tỉnh này. Mức sinh hoạt phí tối thiểu (không gồm học phí và chi phí đi lại), áp dụng cho tất cả tỉnh bang trừ Quebec:
- 1 người: 23.448 CAD/năm
- 2 người: 29.192 CAD/năm
- 3 người: 35.888 CAD/năm
- 4 người: 43.572 CAD/năm
- 5 người: 49.419 CAD/năm
- 6 người: 55.736 CAD/năm
- 7 người: 62.054 CAD/năm; từ người thứ 8 trở đi, mỗi người thêm 6.318 CAD/năm
Quy trình nộp đơn, lệ phí và thời gian xử lý
Hầu hết đơn xin study permit được nộp trực tuyến qua tài khoản IRCC. Quy trình tổng quát gồm: chuẩn bị hồ sơ (thư mời, PAL/TAL nếu thuộc diện cần, chứng minh tài chính) → nộp đơn trực tuyến và đóng phí → cung cấp dữ liệu sinh trắc học nếu được yêu cầu → IRCC xử lý và ra quyết định → nếu được chấp thuận, bạn nhận thư giới thiệu (port of entry letter) để xuất trình khi nhập cảnh, sau đó study permit được cấp tại cửa khẩu.
Thời gian xử lý thay đổi tùy quốc gia nộp và thời điểm trong năm — IRCC có công cụ tra cứu thời gian xử lý theo thời gian thực trên canada.ca. Một điểm cần chú ý: bạn phải nộp đơn trước khi đến Canada; chỉ một số trường hợp đặc biệt (đã ở Canada với giấy phép hợp lệ, du học sinh trao đổi, trẻ vị thành niên học phổ thông...) mới được nộp trong lãnh thổ Canada. Các khoản phí chính theo bảng phí chính thức của IRCC:
Người từng cung cấp dữ liệu sinh trắc học còn hiệu lực (10 năm) không cần đóng lại khoản phí này.
- Lệ phí study permit: 150 CAD
- Dữ liệu sinh trắc học (biometrics): 85 CAD/người; gia đình nộp cùng lúc tối đa 170 CAD
Làm thêm trong thời gian học và ở lại sau tốt nghiệp
Nếu study permit có ghi điều kiện cho phép làm việc và bạn đang học toàn thời gian tại DLI, bạn được làm việc ngoài khuôn viên trường tối đa 24 giờ mỗi tuần trong thời gian khóa học diễn ra. Vào các kỳ nghỉ theo lịch của trường (nghỉ hè, nghỉ đông, reading week...), sinh viên được làm không giới hạn giờ. Làm quá 24 giờ/tuần là vi phạm điều kiện study permit — có thể mất tư cách sinh viên và ảnh hưởng đến các đơn xin học hoặc làm việc sau này.
Một số nhóm không được làm việc ngoài trường nếu không có giấy phép lao động riêng, ví dụ người chỉ học chương trình tiếng Anh/tiếng Pháp (ESL/FSL), khóa học phổ thông sở thích, hoặc khóa dự bị để vào chương trình chính. Bạn cũng phải tự theo dõi số giờ làm việc của mình — trách nhiệm chứng minh thuộc về sinh viên.
Sau khi tốt nghiệp, nhiều du học sinh chuyển sang giấy phép lao động sau tốt nghiệp (PGWP — post-graduation work permit, lệ phí 255 CAD) để làm việc tại Canada. Điều kiện PGWP phụ thuộc ba nhóm yêu cầu: điều kiện chung (hoàn thành chương trình học hợp lệ tại trường DLI đủ điều kiện PGWP), yêu cầu theo chương trình học (có thể gồm yêu cầu về ngôn ngữ hoặc lĩnh vực học) và yêu cầu theo địa điểm. Không phải mọi trường và mọi chương trình đều đủ điều kiện PGWP, nên nếu mục tiêu của bạn là ở lại làm việc sau tốt nghiệp, hãy kiểm tra tiêu chí PGWP trước khi chọn trường.
Câu hỏi thường gặp
Lệ phí xin study permit Canada là bao nhiêu?
Lệ phí study permit là 150 CAD. Nếu phải cung cấp dữ liệu sinh trắc học, bạn đóng thêm 85 CAD/người, hoặc tối đa 170 CAD khi cả gia đình nộp cùng lúc. Người từng cung cấp sinh trắc học còn hiệu lực (10 năm) không cần nộp lại.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu khi xin study permit Canada?
Với đơn nộp từ 01/09/2026, mức sinh hoạt phí tối thiểu cho 1 người là 23.448 CAD/năm (chưa gồm học phí và chi phí đi lại). Mức này tăng theo số người đi kèm, ví dụ 3 người là 35.888 CAD/năm. Lưu ý con số 22.895 CAD chỉ áp dụng cho đơn nộp đến hết 31/08/2026.
PAL/TAL là gì và có bắt buộc không?
PAL/TAL là thư xác nhận của tỉnh bang/vùng lãnh thổ nơi bạn học, chứng nhận bạn thuộc số suất học tập của địa phương. Hầu hết người nộp study permit đều cần nộp kèm PAL/TAL. Một số trường hợp được miễn như du học sinh phổ thông, người học thạc sĩ/tiến sĩ cấp bằng tại trường công lập (từ 01/01/2026), sinh viên trao đổi. Bạn liên hệ trường (DLI) để biết cách xin.
Du học sinh Canada được làm thêm bao nhiêu giờ mỗi tuần?
Trong thời gian học, du học sinh đủ điều kiện được làm việc ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần. Vào các kỳ nghỉ theo lịch của trường, bạn được làm không giới hạn giờ. Làm quá giới hạn là vi phạm điều kiện study permit và có thể dẫn đến mất tư cách sinh viên.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Canada làm việc không?
Có thể, thông qua giấy phép lao động sau tốt nghiệp (PGWP) với lệ phí 255 CAD. Điều kiện phụ thuộc trường (phải là DLI đủ điều kiện PGWP), chương trình học (có thể yêu cầu về ngôn ngữ hoặc lĩnh vực) và địa điểm. Hãy kiểm tra tiêu chí PGWP trước khi chọn trường nếu bạn định ở lại làm việc sau tốt nghiệp.
Nguồn tham khảo
- IRCC — Study permit (Canada.ca)
- IRCC — Who can apply (Study permit)
- IRCC — Who can study without a permit
- IRCC — Proof of financial support
- IRCC — Provincial attestation letter or territorial attestation letter
- IRCC — How to apply for a study permit
- IRCC — Work off campus as an international student
- IRCC — Post-graduation work permit