Tin khác
Visa kết hôn với người Úc: partner visa 820/801 và 309/100
Cập nhật: 14/10/2026 · Tất cả cẩm nang
Tóm tắt nhanh: Visa partner Úc cho người kết hôn hoặc de facto: subclass 820/801 trong Úc và 309/100 ngoài Úc, điều kiện, bằng chứng quan hệ, chi phí và lộ trình thường trú.
Visa partner Úc: hai nhánh onshore và offshore
Visa partner (diện vợ, chồng hoặc đối tác) của Úc có hai nhánh tùy vị trí nộp hồ sơ. Nếu bạn đang ở Úc và nộp trong nước, bạn đi theo diện 820 và 801; nếu bạn ở ngoài Úc, bạn đi theo diện 309 và 100.
Điểm chung là mỗi nhánh gồm hai giai đoạn trong cùng một hồ sơ: giai đoạn tạm trú được xét trước, sau đó tới giai đoạn thường trú khi đáp ứng điều kiện. Bạn nộp một lần và trả một khoản phí chung cho cả hai giai đoạn.
Đây là diện di trú theo quan hệ gia đình, không phải diện tay nghề hay đầu tư, nên trọng tâm hồ sơ là chứng minh quan hệ chân thật và bền vững cùng việc đáp ứng điều kiện về người bảo lãnh.
Điều kiện: kết hôn, de facto và mốc 12 tháng
Để nộp, bạn phải là vợ, chồng hoặc đối tác de facto của một người đủ điều kiện bảo lãnh. Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện theo quy định.
Quan hệ được chấp nhận theo hai hướng chính: đã kết hôn hợp pháp, hoặc đang trong quan hệ de facto. Với quan hệ de facto, quy định chung yêu cầu hai bên đã sống chung ít nhất mười hai tháng ngay trước khi nộp hồ sơ.
Mốc mười hai tháng có một số trường hợp được miễn, chẳng hạn khi hai bên đã đăng ký quan hệ theo quy định của bang hoặc lãnh thổ, hoặc khi có hoàn cảnh đặc biệt. Bạn nên kiểm tra kỹ trường hợp cụ thể của mình trên hướng dẫn chính thức của Bộ Nội vụ Úc.
- Người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Quan hệ kết hôn hợp pháp, hoặc quan hệ de facto.
- Với de facto, thường yêu cầu sống chung tối thiểu mười hai tháng trước khi nộp, trừ trường hợp được miễn.
- Đáp ứng điều kiện sức khỏe, nhân thân và được người bảo lãnh đứng ra bảo lãnh.
Bằng chứng quan hệ chân thật
Bộ Nội vụ Úc đánh giá quan hệ theo bốn nhóm bằng chứng: khía cạnh tài chính, đời sống chung trong hộ gia đình, khía cạnh xã hội và tính cam kết giữa hai bên.
Về tài chính, bạn có thể cung cấp tài khoản chung, hóa đơn chung, hợp đồng vay chung hoặc bằng chứng chuyển tiền hỗ trợ nhau. Về đời sống hộ gia đình, bằng chứng gồm hợp đồng thuê nhà chung, hóa đơn tiện ích đứng tên cả hai và phân công sinh hoạt chung.
Về khía cạnh xã hội, bằng chứng có thể là ảnh chung, lời khai của bạn bè, người thân hoặc tổ chức xã hội. Về cam kết, bạn nên thể hiện kế hoạch tương lai chung, thời gian quen biết và hiểu biết về hoàn cảnh của nhau.
Chi phí nộp hồ sơ và các khoản khác
Visa partner thuộc nhóm có lệ phí cao vì một khoản phí bao trùm cả giai đoạn tạm trú và thường trú. Theo biểu phí của Bộ Nội vụ Úc, lệ phí cho đương đơn chính từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 là 11.710 AUD, tăng so với mức 9.365 AUD trước đó.
Một số trường hợp phải nộp thêm, chẳng hạn khi thêm người phụ thuộc vào hồ sơ, hoặc khi hồ sơ không hợp lệ phải nộp lại. Ngoài lệ phí, bạn cần tính chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học, dịch thuật và công chứng giấy tờ.
Lệ phí được điều chỉnh định kỳ, thường vào ngày 1 tháng 7 hằng năm, nên bạn nên tra trang phí hiện hành của Bộ Nội vụ Úc tại thời điểm nộp thay vì dùng con số cũ.
Từ tạm trú tới thường trú: 820/801 và 309/100
Với nhánh trong nước, giai đoạn tạm trú là visa 820 và giai đoạn thường trú là visa 801. Với nhánh ngoài nước, giai đoạn tạm trú là visa 309 và giai đoạn thường trú là visa 100.
Sau khi visa tạm trú được cấp, bạn thường được xét giai đoạn thường trú sau khoảng hai năm kể từ ngày nộp hồ sơ, với điều kiện quan hệ vẫn đang tồn tại. Trong một số trường hợp quan hệ đã dài hoặc đã có con chung, giai đoạn thường trú có thể được xét sớm hơn.
Việc nộp một lần cho cả hai giai đoạn giúp hồ sơ liền mạch, nhưng bạn vẫn phải cập nhật tình trạng quan hệ và cung cấp thêm bằng chứng khi được yêu cầu trong suốt quá trình.
- Nhánh trong Úc: 820 tạm trú, sau đó 801 thường trú.
- Nhánh ngoài Úc: 309 tạm trú, sau đó 100 thường trú.
- Giai đoạn thường trú thường được xét sau khoảng hai năm kể từ ngày nộp.
- Quan hệ dài hoặc có con chung có thể được xét thường trú sớm hơn.
Thời gian xử lý và các bước nộp
Hồ sơ được nộp trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của Bộ Nội vụ Úc. Người bảo lãnh và đương đơn thường phải hoàn tất phần khai báo và tải giấy tờ riêng của mình trước khi hồ sơ được coi là đầy đủ.
Thời gian xử lý thay đổi lớn giữa các hồ sơ và phụ thuộc khối lượng, tính đầy đủ của bằng chứng và việc có phải xác minh thêm hay không. Bộ Nội vụ Úc công bố thời gian xử lý tham khảo cho từng loại visa trên trang chính thức.
Trong thời gian chờ, nếu bạn đang ở Úc theo visa tạm trú hợp lệ, bạn thường được tiếp tục ở lại theo điều kiện của visa đó hoặc theo visa cầu nối được cấp khi nộp hồ sơ trong nước.
Nghĩa vụ của người bảo lãnh và các trường hợp đặc biệt
Người bảo lãnh phải được chấp thuận và có trách nhiệm nhất định trong suốt thời gian bảo lãnh, bao gồm hỗ trợ tài chính và chỗ ở cho đương đơn nếu cần theo quy định. Có giới hạn về số lần và khoảng thời gian được đứng ra bảo lãnh.
Luật Úc có các quy định bảo vệ người nộp hồ sơ trong trường hợp quan hệ đổ vỡ vì bạo lực gia đình, và cả các trường hợp đặc biệt khác như quan hệ kết thúc do người bảo lãnh qua đời. Đây là các nhánh pháp lý riêng cần được tư vấn kỹ.
Nếu quan hệ không còn tồn tại trước khi giai đoạn thường trú được xét, kết quả hồ sơ có thể bị ảnh hưởng, trừ khi bạn thuộc trường hợp được miễn theo quy định.
Lưu ý và rủi ro khi chuẩn bị hồ sơ
Điều kiện de facto mười hai tháng và việc chứng minh quan hệ chân thật là hai điểm thường gây khó khăn. Bạn nên xây dựng bằng chứng theo cả bốn nhóm trên trong thời gian dài, thay vì chỉ tập hợp giấy tờ vào phút cuối.
Vì lệ phí cao và một số trường hợp khó được hoàn lại khi hồ sơ không đạt, bạn nên xác nhận điều kiện của người bảo lãnh, tình trạng quan hệ và tính đầy đủ của giấy tờ trước khi nộp. Cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia di trú có đăng ký hành nghề.
Mọi con số về lệ phí và thời gian xử lý có thể thay đổi theo từng năm. Hãy đối chiếu trực tiếp với trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc và cơ quan đại diện Úc tại Việt Nam trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Visa partner Úc khác gì giữa nhánh 820/801 và 309/100?
820 và 801 áp dụng cho người nộp hồ sơ trong nước Úc, gồm giai đoạn tạm trú 820 và giai đoạn thường trú 801. Còn 309 và 100 áp dụng cho người nộp hồ sơ ngoài Úc, gồm giai đoạn tạm trú 309 và giai đoạn thường trú 100.
Quan hệ de facto cần sống chung bao lâu?
Quy định chung yêu cầu hai bên đã sống chung ít nhất mười hai tháng ngay trước khi nộp hồ sơ. Một số trường hợp được miễn, chẳng hạn khi đã đăng ký quan hệ theo quy định hoặc có hoàn cảnh đặc biệt.
Lệ phí visa partner Úc là bao nhiêu?
Theo biểu phí của Bộ Nội vụ Úc, lệ phí cho đương đơn chính từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 là 11.710 AUD, tăng so với mức 9.365 AUD trước đó. Khoản phí này bao gồm cả giai đoạn tạm trú và giai đoạn thường trú.
Bao lâu thì được thường trú?
Với nhánh trong nước là visa 801 và nhánh ngoài nước là visa 100, giai đoạn thường trú thường được xét sau khoảng hai năm kể từ ngày nộp, với điều kiện quan hệ vẫn đang tồn tại. Một số trường hợp quan hệ dài hoặc có con chung có thể được xét sớm hơn.
Cần chứng minh quan hệ như thế nào?
Bộ Nội vụ Úc đánh giá quan hệ theo bốn nhóm: tài chính, đời sống chung trong hộ gia đình, khía cạnh xã hội và tính cam kết giữa hai bên. Bạn nên xây dựng bằng chứng cho cả bốn nhóm trong thời gian dài, chẳng hạn tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà, ảnh và lời khai của người thân.
Cẩm nang khác:
Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý ·
Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất ·
Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online ·
Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 ·
Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết ·
Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước ·
Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp ·
Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính ·
Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 ·
Định cư Canada bang Alberta theo chương trình AAIP: luồng, điểm và chỉ tiêu 2026 ·
Định cư Canada bang Saskatchewan theo chương trình SINP: luồng, điểm và phí ·
Định cư Canada bang Manitoba theo chương trình MPNP: luồng và điều kiện ·
Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình ·
Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) ·
Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn ·
Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) ·
Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) ·
Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) ·
Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt ·
Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí ·
Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS ·
Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí ·
Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình ·
Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình ·
Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang ·
Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt ·
Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp ·
Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý ·
Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ ·
Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc ·
Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI ·
Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc ·
Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc ·
Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU ·
Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU ·
Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính ·
Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư ·
Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú ·
Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ ·
PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp ·
Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi ·
Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền ·
Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng ·
Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính ·
Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại ·
Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú ·
Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa ·
Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA ·
Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa ·
Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú ·
Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm ·
Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học ·
Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại ·
Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú ·
Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 ·
Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ ·
Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư ·
Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú ·
Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình ·
Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách ·
Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình ·
Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng ·
Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm ·
Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi ·
Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động ·
Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh ·
Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình ·
Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố ·
Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ ·
Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp ·
Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán ·
Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada ·
Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước ·
Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường ·
Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh ·
Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland ·
Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo ·
Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời ·
Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm ·
Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 ·
Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc ·
Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý ·
Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài ·
Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng ·
Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm ·
Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh ·
Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa ·
Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng ·
Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài ·
Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học ·
Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết ·
Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ ·
Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan ·
Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa ·
Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định ·
Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt ·
Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động ·
Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại ·
Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 ·
Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh ·
Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm ·
Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng ·
Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn ·
Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ ·
Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc ·
Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý ·
Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ ·
Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ ·
Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính ·
Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC ·
Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp ·
Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng ·
Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập ·
Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp ·
Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư ·
Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ ·
Xổ số thị thực Mỹ DV Lottery: điều kiện, cách tham gia và vì sao người Việt không đủ điều kiện ·
Visa K-1 Mỹ diện hôn phu/hôn thê: điều kiện, hồ sơ và quy trình cho người Việt ·
Visa Working Holiday Hàn Quốc (H-1): điều kiện, hồ sơ và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện ·
Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí ·
Làm việc tại Singapore: Employment Pass, COMPASS, S Pass và các loại work pass ·
Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí, thời hạn và điều kiện ·
Visa kết hôn Nhật Bản 2026: điều kiện, hồ sơ và quy trình COE cho vợ chồng ·
Đổi bằng lái xe Việt sang bằng lái Nhật 2026: hồ sơ, thi kiến thức và quy định mới ·
Visa kỹ sư Nhật Bản 2026: điều kiện bằng cấp, hồ sơ COE và so sánh tokutei ginou ·
J-Find Nhật Bản 2026: visa tìm việc cho người tốt nghiệp đại học top 100 ·
Nhân lực kỹ thuật trung cấp Đài Loan 2026: điều kiện, lương và lộ trình định cư ·
Định cư Đài Loan bằng thẻ thường trú nhân APRC 2026: điều kiện, hồ sơ và quyền lợi ·
Định cư Hàn Quốc bằng visa F-5: các diện thường trú và điều kiện 2026 ·
Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký ·
Bị từ chối visa Canada: lý do thường gặp và cách xử lý hồ sơ 2026 ·
Bị từ chối visa Úc: lý do và cách xử lý visa 600, 500 năm 2026 ·
Bị từ chối visa Mỹ 214(b): nguyên nhân và cách vượt qua 2026 ·
Bị từ chối visa Hàn Quốc: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 ·
Bị từ chối visa Nhật Bản: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 ·
Bị từ chối visa Schengen: đọc mã lý do và cách kháng nghị 2026 ·
Visa 485 Úc sau tốt nghiệp 2026: điều kiện, thời hạn và hồ sơ ·
Visa 186 Úc định cư 2026: ba dòng, điều kiện bảo lãnh và thường trú ·
Visa 188 Úc đầu tư 2026: các dòng, mức vốn và bước lên 888 ·
Đổi bằng lái xe Việt sang Úc 2026: NSW, Victoria, Queensland ·
Nhập tịch Úc điều kiện 2026: 4 năm cư trú, bài thi và tuyên thệ ·
Định cư Úc bang NSW và Victoria 2026: đề cử visa 190 và 491 ·
Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ diện CR-1 và IR-1: hồ sơ, phỏng vấn và thời gian 2026 ·
Visa H-1B Mỹ 2026: điều kiện nghề chuyên môn, bốc thăm và thời hạn lưu trú ·
Định cư Mỹ EB-5: mức đầu tư, trung tâm vùng và thẻ xanh có điều kiện 2026 ·
Visa EB-3 Mỹ diện lao động phổ thông: PERM, xếp hàng visa và điều kiện 2026 ·
Visa J-1 Mỹ trao đổi: các diện, quy định 212(e) và thủ tục 2026 ·
Nhập tịch Mỹ và thi quốc tịch: điều kiện, bài thi và lễ tuyên thệ 2026 ·
Visa đoàn tụ gia đình Đức 2026: kết hôn với người Đức và yêu cầu tiếng Đức A1 ·
Visa du học Đức đại học 2026: uni-assist, tài khoản phong tỏa và hồ sơ đại sứ quán ·
Định cư Đức 2026: điều kiện thẻ vĩnh trú Niederlassungserlaubnis và nhập quốc tịch ·
Visa tìm việc ở Đức 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và chuyển sang Blue Card ·
Du học nghề Đức ngành nhà hàng khách sạn 2026: Ausbildung, lương và lộ trình ·
Định cư Singapore: các diện xin thường trú nhân Singapore PR năm 2026 ·
S Pass Singapore và Work Permit: điều kiện, hạn ngạch và thuế lao động 2026 ·
Chi phí sinh hoạt Singapore 2026: thuê nhà, ăn uống và ngân sách mỗi tháng ·
Học bổng du học Singapore 2026: Tuition Grant, NUS, NTU và SMU ·
Kết hôn với người Singapore: thủ tục ROM và visa vợ chồng 2026 ·
Nhập tịch Singapore 2026: điều kiện, thôi quốc tịch và thủ tục ·
Chuyển từ thực tập sinh sang visa kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026: điều kiện và thủ tục ·
Kỹ năng đặc định ngành kaigo (chăm sóc điều dưỡng) Nhật Bản: điều kiện, lương và chứng chỉ ·
Học bổng MEXT Nhật Bản: bảy loại học bổng, điều kiện, mức trợ cấp và môn thi ·
Visa thăm thân Hàn Quốc: diện C-3, F-1, F-3, hồ sơ và lệ phí ·
Nhập tịch Hàn Quốc: điều kiện, các diện và thời gian xét duyệt ·
Visa du học Đài Loan và thẻ cư trú ARC 2026: điều kiện, hồ sơ, thời hạn, gia hạn ·
Chi phí sinh hoạt Đài Loan 2026 cho du học sinh và lao động Việt Nam ·
Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng lái Đài Loan 2026: điều kiện, thủ tục, giấy tờ ·
Lý lịch tư pháp 2026: cách xin Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 ·
Giấy phép lái xe quốc tế IDP 2026: xin ở đâu, hiệu lực và dùng ở nước nào ·
Xuất khẩu lao động UAE 2026: visa lao động Dubai và Abu Dhabi ·
Visa lao động Qatar 2026: điều kiện, giấy phép lao động và thẻ cư trú ·
Visa lao động Ả Rập Xê Út 2026: điều kiện, thủ tục và thẻ iqama ·
Visa lao động Thái Lan 2026: điều kiện, work permit và các diện ·
Visa lao động Malaysia 2026: work permit, điều kiện và thủ tục ·
Định cư Quebec theo PEQ: chương trình trải nghiệm Quebec, CSQ và lộ trình thường trú ·
Định cư Canada diện nông nghiệp: Agri-Food Pilot đã đóng và các đường đi còn lại ·
Định cư Canada diện chăm sóc trẻ em: các luồng caregiver và tình trạng hiện nay ·
Định cư Canada vùng nông thôn: RNIP đã đóng và các chương trình thay thế ·
Tìm việc làm ở Canada: viết CV kiểu Canada và chinh phục buổi phỏng vấn ·
Visa thăm thân Nhật Bản: thủ tục mời người thân, hồ sơ và thời hạn lưu trú ·
Visa D-4 du học tiếng Hàn: điều kiện, hồ sơ và thủ tục ·
Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc: mức tiền, sổ tiết kiệm và cách chuẩn bị ·
Kết hôn với người Đài Loan: thủ tục hai chiều Việt Nam và Đài Loan ·
Du học tiếng Hoa Đài Loan: khoá Hoa ngữ, chi phí và thủ tục thị thực ·
Định cư Đài Loan diện đầu tư: thị thực đầu tư và lộ trình thường trú ·
Visa Working Holiday Nhật Bản: điều kiện, hạn ngạch và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện ·
Visa Working Holiday New Zealand cho người Việt: điều kiện, hạn ngạch và cách nộp ·
Kết hôn với người Anh: điều kiện visa gia đình, thu nhập tối thiểu và lộ trình ·
Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Canada (ECA): WES, ICES, IQAS, CES, chi phí và điểm CRS ·
Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Anh (UK ENIC): Statement of Comparability, chi phí và thời gian ·
Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng Hàn Quốc: thỏa thuận, thi viết, hồ sơ, chi phí ·
Đổi bằng lái xe Việt Nam ở Đức: Anlage 11, thi lý thuyết và thực hành, hồ sơ, chi phí ·
Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Úc: skills assessment, VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AITSL, TRA