Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Tin khác

Kết hôn với người Anh: điều kiện visa gia đình, thu nhập tối thiểu và lộ trình

Cập nhật: 14/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Kết hôn với người Anh và visa gia đình (partner/spouse): thu nhập tối thiểu 29.000 GBP, bằng chứng quan hệ, lệ phí, phụ phí IHS và lộ trình tới định cư sau 5 năm.

Kết hôn với người Anh gồm những bước nào?

Con đường kết hôn với người Anh thường gồm hai giai đoạn. Trước tiên là việc kết hôn hoặc đăng ký quan hệ đối tác dân sự, có thể thực hiện tại Anh hoặc tại một quốc gia khác; nếu kết hôn ở nước ngoài, hôn nhân cần được công nhận hợp pháp tại Anh. Tiếp theo, người phối ngẫu nước ngoài xin visa gia đình với tư cách vợ, chồng hoặc đối tác để sang Anh đoàn tụ.

Có một lựa chọn khác là xin visa hôn ước (fiancé) trước khi kết hôn: bạn sang Anh trong thời hạn ngắn để tổ chức lễ cưới, sau đó gia hạn thành visa vợ, chồng. Mỗi hướng có điều kiện và hệ quả khác nhau về quyền làm việc, nên bạn cần chọn trước khi nộp.

Đây là diện di trú theo quan hệ gia đình, không phải diện tay nghề, nên trọng tâm hồ sơ là chứng minh quan hệ chân thật cùng việc đáp ứng yêu cầu tài chính và tiếng Anh.

Điều kiện của đương đơn và người bảo lãnh

Theo hướng dẫn của GOV.UK, cả bạn và người phối ngẫu phải từ 18 tuổi trở lên và có ý định chung sống lâu dài tại Anh sau khi hồ sơ được chấp thuận.

Người phối ngẫu tại Anh phải thuộc một trong các nhóm đủ điều kiện bảo lãnh: là công dân Anh hoặc Ireland; đã định cư tại Anh, ví dụ có quyền cư trú vô thời hạn; là công dân EU, Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland hoặc Liechtenstein đang có tư cách định cư tạm và đã bắt đầu sống tại Anh trước ngày 1 tháng 1 năm 2021; hoặc thuộc một số diện khác như người có quy chế bảo hộ.

Đương đơn còn phải đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh và yêu cầu tài chính, đồng thời cung cấp đầy đủ giấy tờ nhân thân, tư pháp và sức khỏe theo quy định.

  • Cả hai bên từ 18 tuổi trở lên và dự định sống cùng nhau lâu dài tại Anh.
  • Người phối ngẫu tại Anh là công dân Anh, Ireland hoặc đã định cư tại Anh.
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh và yêu cầu tài chính theo quy định.
  • Cung cấp giấy tờ nhân thân, lý lịch và khám sức khỏe khi được yêu cầu.

Bằng chứng quan hệ được chấp nhận

GOV.UK nêu các trường hợp quan hệ được chấp nhận: đã kết hôn hoặc có quan hệ đối tác dân sự được công nhận tại Anh; đã sống cùng nhau ít nhất hai năm; là hôn phu hoặc hôn thê dự định kết hôn trong vòng sáu tháng kể từ khi đến Anh; hoặc có quan hệ ít nhất hai năm nhưng chưa sống chung vì lý do công việc, học tập hay quy định văn hóa.

Ngoài giấy tờ chứng minh tình trạng, hồ sơ cần thể hiện quan hệ chân thật và bền vững bằng nhiều loại bằng chứng khác nhau, chẳng hạn hợp đồng thuê nhà chung, sao kê tài khoản chung, ảnh, thư từ liên lạc, lịch sử đi lại thăm nhau và lời khai của người thân.

Nếu không đáp ứng cách chứng minh thông thường, bạn vẫn có thể nộp nếu có con tại Anh là công dân Anh hoặc Ireland, hoặc nếu việc từ chối sẽ ảnh hưởng tới quyền con người. Tuy nhiên đây là các trường hợp ngoại lệ và cần hồ sơ chặt chẽ.

Yêu cầu tài chính: thu nhập tối thiểu và tiền tiết kiệm

Theo trang hướng dẫn về yêu cầu tài chính của GOV.UK, mức thu nhập tối thiểu áp dụng cho diện vợ, chồng hiện là 29.000 GBP một năm, tính trên thu nhập chung của hai vợ chồng. Với hồ sơ nộp trước ngày 11 tháng 4 năm 2024, mức áp dụng theo quy định chuyển tiếp là 18.600 GBP một năm.

Trong trường hợp có con phụ thuộc, mức thu nhập yêu cầu theo quy định cũ được cộng thêm cho mỗi con, trong đó có mức cố định cho con đầu và mức thấp hơn cho mỗi con tiếp theo, tối đa bằng mức 29.000 GBP. Bạn nên đối chiếu trường hợp cụ thể của mình với hướng dẫn chính thức vì cách tính thay đổi theo diện và thời điểm nộp.

Ngoài thu nhập, người nộp hồ sơ có thể dùng tiền tiết kiệm để thay cho thu nhập nếu không đủ mức yêu cầu. Cách quy đổi tiền tiết kiệm và thời gian nắm giữ khoản tiền được quy định cụ thể trong hướng dẫn của cơ quan di trú; bạn nên chuẩn bị sao kê thể hiện nguồn tiền rõ ràng và đúng thời hạn.

Phí xin visa và phụ phí IHS

Theo GOV.UK, lệ phí xin visa gia đình cho vợ, chồng hoặc đối tác nộp từ ngoài nước Anh là 2.064 GBP cho mỗi đương đơn, áp dụng cả với diện hôn ước và diện con phụ thuộc. Lệ phí có thể được điều chỉnh theo từng kỳ công bố, nên bạn hãy kiểm tra lại trên trang phí chính thức trước khi nộp.

Bên cạnh lệ phí visa, bạn phải trả phụ phí chăm sóc sức khỏe nhập cư (IHS). Theo hướng dẫn của GOV.UK, mức phụ phí hiện là 1.035 GBP mỗi năm cho phần lớn đương đơn, và 776 GBP mỗi năm cho sinh viên, người theo diện youth mobility và người dưới 18 tuổi.

Với visa vợ, chồng có thời hạn ban đầu tối đa hai năm chín tháng, khoản phụ phí IHS cho cả thời gian này được tính theo công thức của cơ quan di trú và thường lên tới vài nghìn GBP. Các khoản khác như khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ được tính riêng.

Thời hạn visa và lộ trình tới định cư

Visa vợ, chồng hoặc đối tác nhập cảnh ban đầu thường có thời hạn tối đa hai năm chín tháng. Khi gia hạn hoặc chuyển diện trong nước Anh, bạn có thể được gia hạn thêm hai năm sáu tháng mỗi lần và có thể gia hạn nhiều lần.

Visa hôn ước có thời hạn sáu tháng, trong đó bạn không được làm việc và không được học tập. Sau khi kết hôn hoặc đăng ký quan hệ đối tác dân sự, bạn phải xin gia hạn để chuyển sang diện vợ, chồng, khi đó mới được làm việc và học tập.

Về lộ trình dài hạn, theo GOV.UK, bạn có thể xin định cư vô thời hạn (ILR) sau khi đã cư trú liên tục đủ năm năm theo diện gia đình vợ, chồng. Thời gian theo diện hôn ước và các diện khác không được tính vào mốc năm năm này.

  • Visa vợ, chồng nhập cảnh ban đầu: tối đa hai năm chín tháng.
  • Gia hạn trong nước: thêm hai năm sáu tháng mỗi lần, có thể gia hạn nhiều lần.
  • Visa hôn ước: sáu tháng, không được làm việc hay học tập.
  • Định cư vô thời hạn sau năm năm cư trú liên tục theo diện vợ, chồng.

So sánh ngắn với kết hôn ở các nước khác

Mỗi nước có cách tiếp cận khác nhau. Diện vợ, chồng của Anh nhấn mạnh mức thu nhập tối thiểu cố định tính bằng bảng Anh và khoản phụ phí IHS trả theo năm, trong khi diện partner của Úc lại thu một lệ phí lớn cho cả hai giai đoạn và yêu cầu chứng minh quan hệ de facto thường kéo dài ít nhất mười hai tháng, trừ khi hai bên đã đăng ký quan hệ.

Diện kết hôn của Hàn Quốc yêu cầu người bảo lãnh đạt mức thu nhập tối thiểu tính theo số thành viên hộ và tham gia chương trình hướng dẫn hôn nhân quốc tế. Diện vợ, chồng của Mỹ đi theo hai nhánh chính: bảo lãnh vợ, chồng (CR-1 hoặc IR-1) cho người đã kết hôn, và visa hôn thê, hôn phu (K-1) cho người chưa kết hôn, với các mốc thời gian và lệ phí riêng.

Với Nhật Bản, Đài Loan hay Singapore, thủ tục thường xoay quanh việc đăng ký kết hôn và giấy tờ chứng nhận tình trạng hôn nhân được hợp pháp hóa. Điểm chung là mọi nước đều yêu cầu chứng minh quan hệ chân thật và điều kiện tài chính, nên bạn nên chọn diện theo nơi bạn sẽ sinh sống lâu dài.

Lưu ý và rủi ro khi chuẩn bị hồ sơ

Yêu cầu tài chính và yêu cầu tiếng Anh là hai điều kiện thường khiến hồ sơ bị từ chối. Bạn nên xác định trước ai là người bảo lãnh, thu nhập nào được tính và khoản tiết kiệm nào đủ điều kiện, rồi mới nộp để tránh mất lệ phí và thời gian.

Giấy tờ từ Việt Nam dùng cho phía Anh thường phải dịch, công chứng và trong một số trường hợp phải được hợp pháp hóa lãnh sự. Bạn nên chuẩn bị phần giấy tờ phía Việt Nam song song với giấy tờ phía Anh để tiết kiệm thời gian.

Hãy đối chiếu mọi con số và điều kiện với trang GOV.UK và hướng dẫn chính thức, cảnh giác với dịch vụ cam kết bao đậu visa hoặc làm sai lệch giấy tờ, vì hành vi gian dối có thể dẫn tới việc bị từ chối và hạn chế nộp lại.

Câu hỏi thường gặp

Kết hôn với người Anh cần đáp ứng mức thu nhập bao nhiêu?

Theo hướng dẫn của GOV.UK, mức thu nhập tối thiểu cho diện vợ, chồng hiện là 29.000 GBP một năm, tính trên thu nhập chung của hai vợ chồng. Hồ sơ nộp trước ngày 11 tháng 4 năm 2024 áp dụng mức chuyển tiếp 18.600 GBP một năm.

Nếu không đủ thu nhập thì có thể dùng tiền tiết kiệm không?

Có. Bạn có thể dùng tiền tiết kiệm để thay cho thu nhập nếu không đủ mức yêu cầu. Cách quy đổi và thời gian nắm giữ khoản tiền được quy định cụ thể trong hướng dẫn chính thức của cơ quan di trú Anh.

Kết hôn ở Việt Nam rồi xin visa sang Anh được không?

Được, miễn là hôn nhân được công nhận hợp pháp tại Anh. Sau khi có giấy tờ kết hôn hợp lệ, người phối ngẫu nước ngoài xin visa gia đình với tư cách vợ hoặc chồng để sang Anh đoàn tụ.

Phụ phí IHS là bao nhiêu và có bắt buộc không?

Bắt buộc. Theo GOV.UK, phụ phí IHS hiện là 1.035 GBP mỗi năm cho phần lớn đương đơn và 776 GBP mỗi năm cho sinh viên, người theo diện youth mobility và người dưới 18 tuổi, trả cho toàn bộ thời gian được cấp visa.

Mất bao lâu để được định cư vĩnh viễn tại Anh?

Theo GOV.UK, bạn có thể xin định cư vô thời hạn sau khi cư trú liên tục đủ năm năm theo diện gia đình vợ, chồng. Thời gian theo diện hôn ước hoặc các diện khác không được tính vào mốc năm năm này.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư Canada bang Alberta theo chương trình AAIP: luồng, điểm và chỉ tiêu 2026 · Định cư Canada bang Saskatchewan theo chương trình SINP: luồng, điểm và phí · Định cư Canada bang Manitoba theo chương trình MPNP: luồng và điều kiện · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ · Xổ số thị thực Mỹ DV Lottery: điều kiện, cách tham gia và vì sao người Việt không đủ điều kiện · Visa K-1 Mỹ diện hôn phu/hôn thê: điều kiện, hồ sơ và quy trình cho người Việt · Visa Working Holiday Hàn Quốc (H-1): điều kiện, hồ sơ và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí · Làm việc tại Singapore: Employment Pass, COMPASS, S Pass và các loại work pass · Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí, thời hạn và điều kiện · Visa kết hôn Nhật Bản 2026: điều kiện, hồ sơ và quy trình COE cho vợ chồng · Đổi bằng lái xe Việt sang bằng lái Nhật 2026: hồ sơ, thi kiến thức và quy định mới · Visa kỹ sư Nhật Bản 2026: điều kiện bằng cấp, hồ sơ COE và so sánh tokutei ginou · J-Find Nhật Bản 2026: visa tìm việc cho người tốt nghiệp đại học top 100 · Nhân lực kỹ thuật trung cấp Đài Loan 2026: điều kiện, lương và lộ trình định cư · Định cư Đài Loan bằng thẻ thường trú nhân APRC 2026: điều kiện, hồ sơ và quyền lợi · Định cư Hàn Quốc bằng visa F-5: các diện thường trú và điều kiện 2026 · Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký · Bị từ chối visa Canada: lý do thường gặp và cách xử lý hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Úc: lý do và cách xử lý visa 600, 500 năm 2026 · Bị từ chối visa Mỹ 214(b): nguyên nhân và cách vượt qua 2026 · Bị từ chối visa Hàn Quốc: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Nhật Bản: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Schengen: đọc mã lý do và cách kháng nghị 2026 · Visa 485 Úc sau tốt nghiệp 2026: điều kiện, thời hạn và hồ sơ · Visa 186 Úc định cư 2026: ba dòng, điều kiện bảo lãnh và thường trú · Visa 188 Úc đầu tư 2026: các dòng, mức vốn và bước lên 888 · Đổi bằng lái xe Việt sang Úc 2026: NSW, Victoria, Queensland · Nhập tịch Úc điều kiện 2026: 4 năm cư trú, bài thi và tuyên thệ · Định cư Úc bang NSW và Victoria 2026: đề cử visa 190 và 491 · Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ diện CR-1 và IR-1: hồ sơ, phỏng vấn và thời gian 2026 · Visa H-1B Mỹ 2026: điều kiện nghề chuyên môn, bốc thăm và thời hạn lưu trú · Định cư Mỹ EB-5: mức đầu tư, trung tâm vùng và thẻ xanh có điều kiện 2026 · Visa EB-3 Mỹ diện lao động phổ thông: PERM, xếp hàng visa và điều kiện 2026 · Visa J-1 Mỹ trao đổi: các diện, quy định 212(e) và thủ tục 2026 · Nhập tịch Mỹ và thi quốc tịch: điều kiện, bài thi và lễ tuyên thệ 2026 · Visa đoàn tụ gia đình Đức 2026: kết hôn với người Đức và yêu cầu tiếng Đức A1 · Visa du học Đức đại học 2026: uni-assist, tài khoản phong tỏa và hồ sơ đại sứ quán · Định cư Đức 2026: điều kiện thẻ vĩnh trú Niederlassungserlaubnis và nhập quốc tịch · Visa tìm việc ở Đức 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và chuyển sang Blue Card · Du học nghề Đức ngành nhà hàng khách sạn 2026: Ausbildung, lương và lộ trình · Định cư Singapore: các diện xin thường trú nhân Singapore PR năm 2026 · S Pass Singapore và Work Permit: điều kiện, hạn ngạch và thuế lao động 2026 · Chi phí sinh hoạt Singapore 2026: thuê nhà, ăn uống và ngân sách mỗi tháng · Học bổng du học Singapore 2026: Tuition Grant, NUS, NTU và SMU · Kết hôn với người Singapore: thủ tục ROM và visa vợ chồng 2026 · Nhập tịch Singapore 2026: điều kiện, thôi quốc tịch và thủ tục · Chuyển từ thực tập sinh sang visa kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026: điều kiện và thủ tục · Kỹ năng đặc định ngành kaigo (chăm sóc điều dưỡng) Nhật Bản: điều kiện, lương và chứng chỉ · Học bổng MEXT Nhật Bản: bảy loại học bổng, điều kiện, mức trợ cấp và môn thi · Visa thăm thân Hàn Quốc: diện C-3, F-1, F-3, hồ sơ và lệ phí · Nhập tịch Hàn Quốc: điều kiện, các diện và thời gian xét duyệt · Visa du học Đài Loan và thẻ cư trú ARC 2026: điều kiện, hồ sơ, thời hạn, gia hạn · Chi phí sinh hoạt Đài Loan 2026 cho du học sinh và lao động Việt Nam · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng lái Đài Loan 2026: điều kiện, thủ tục, giấy tờ · Lý lịch tư pháp 2026: cách xin Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 · Giấy phép lái xe quốc tế IDP 2026: xin ở đâu, hiệu lực và dùng ở nước nào · Xuất khẩu lao động UAE 2026: visa lao động Dubai và Abu Dhabi · Visa lao động Qatar 2026: điều kiện, giấy phép lao động và thẻ cư trú · Visa lao động Ả Rập Xê Út 2026: điều kiện, thủ tục và thẻ iqama · Visa lao động Thái Lan 2026: điều kiện, work permit và các diện · Visa lao động Malaysia 2026: work permit, điều kiện và thủ tục · Định cư Quebec theo PEQ: chương trình trải nghiệm Quebec, CSQ và lộ trình thường trú · Định cư Canada diện nông nghiệp: Agri-Food Pilot đã đóng và các đường đi còn lại · Định cư Canada diện chăm sóc trẻ em: các luồng caregiver và tình trạng hiện nay · Định cư Canada vùng nông thôn: RNIP đã đóng và các chương trình thay thế · Tìm việc làm ở Canada: viết CV kiểu Canada và chinh phục buổi phỏng vấn · Visa thăm thân Nhật Bản: thủ tục mời người thân, hồ sơ và thời hạn lưu trú · Visa D-4 du học tiếng Hàn: điều kiện, hồ sơ và thủ tục · Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc: mức tiền, sổ tiết kiệm và cách chuẩn bị · Kết hôn với người Đài Loan: thủ tục hai chiều Việt Nam và Đài Loan · Du học tiếng Hoa Đài Loan: khoá Hoa ngữ, chi phí và thủ tục thị thực · Định cư Đài Loan diện đầu tư: thị thực đầu tư và lộ trình thường trú · Visa Working Holiday Nhật Bản: điều kiện, hạn ngạch và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Visa Working Holiday New Zealand cho người Việt: điều kiện, hạn ngạch và cách nộp · Visa kết hôn với người Úc: partner visa 820/801 và 309/100 · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Canada (ECA): WES, ICES, IQAS, CES, chi phí và điểm CRS · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Anh (UK ENIC): Statement of Comparability, chi phí và thời gian · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng Hàn Quốc: thỏa thuận, thi viết, hồ sơ, chi phí · Đổi bằng lái xe Việt Nam ở Đức: Anlage 11, thi lý thuyết và thực hành, hồ sơ, chi phí · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Úc: skills assessment, VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AITSL, TRA
Chia sẻ cẩm nang: Facebook X Telegram