Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Du học & Học bổng

Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Bảo hiểm y tế cho du học sinh theo từng nước: Nhật, Hàn Quốc, Đức, Úc, Anh và Canada — nước nào bắt buộc, chi phí thế nào và cách chọn đúng loại.

Vì sao bảo hiểm y tế là điều kiện bắt buộc, không phải tùy chọn

Chi phí khám và điều trị tại các nước phát triển rất cao. Một lần nhập viện vì tai nạn hoặc một ca điều trị dài ngày có thể lên tới hàng chục nghìn đô la hoặc tương đương, vượt xa khả năng chi trả của sinh viên và gia đình. Vì vậy bảo hiểm y tế vừa là điều kiện để được cấp visa ở nhiều nước, vừa là tấm khiên tài chính cho bạn.

Có hai mô hình phổ biến. Ở một số nước như Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức, bạn tham gia vào hệ thống bảo hiểm y tế công của nước đó và được hưởng quyền lợi như người bản xứ với mức đóng theo quy định. Ở một số nước như Úc, Anh và Canada, cơ chế khác nhau: có nước yêu cầu mua bảo hiểm tư nhân bắt buộc, có nước thu một khoản phụ phí để bạn dùng dịch vụ y tế công.

Điểm quan trọng là quy định về y tế khác nhau theo từng quốc gia và đôi khi khác nhau theo từng tỉnh hoặc bang trong cùng một nước. Vì vậy bạn phải kiểm tra đúng nước và đúng địa phương nơi bạn sẽ học, thay vì dùng một thông tin chung.

Nhật Bản và Hàn Quốc: bảo hiểm y tế công bắt buộc

Tại Nhật Bản, sau khi nhập cảnh và đăng ký cư trú tại tòa thị chính địa phương, du học sinh phải tham gia bảo hiểm y tế quốc dân. Nhờ đó bạn chỉ tự trả khoảng 30 phần trăm chi phí khám chữa bệnh. Mức phí bảo hiểm dựa trên thu nhập năm trước và quy định của địa phương, nên sinh viên thu nhập thấp thường đóng rất ít và có thể xin giảm hoặc miễn một phần tại tòa thị chính.

Tại Hàn Quốc, du học sinh thuộc diện tham gia bảo hiểm y tế quốc gia sau khi được cấp thẻ cư trú cho người nước ngoài. Mức đóng được quy định theo chính sách và điều chỉnh theo năm. Nhiều trường cũng cung cấp bảo hiểm tai nạn dành riêng cho sinh viên quốc tế, nên bạn cần kiểm tra xem trường đã thu khoản này trong phí nhập học hay chưa để tránh mua trùng.

Ở cả hai nước, đăng ký bảo hiểm phải thực hiện sớm sau khi nhập cảnh. Khoảng thời gian từ lúc bạn đặt chân tới nước sở tại đến lúc thẻ bảo hiểm có hiệu lực là giai đoạn rủi ro nhất, vì chưa có bảo hiểm nào chi trả cho bạn.

  • Nhật Bản: bảo hiểm y tế quốc dân bắt buộc, người tham gia tự trả khoảng 30 phần trăm chi phí điều trị.
  • Nhật Bản: sinh viên thu nhập thấp có thể xin giảm hoặc miễn một phần phí tại tòa thị chính địa phương.
  • Hàn Quốc: tham gia bảo hiểm y tế quốc gia gắn với thẻ cư trú cho người nước ngoài.
  • Cả hai nước đều có bảo hiểm tai nạn bổ sung dành cho sinh viên, cần kiểm tra tránh mua trùng.
  • Cần có bảo hiểm tạm thời cho giai đoạn đầu trước khi bảo hiểm công có hiệu lực.

Đức: bảo hiểm y tế công lập cho sinh viên

Tại Đức, sinh viên phải có bảo hiểm y tế hợp lệ trong suốt thời gian học và trong cả giai đoạn xin thị thực. Bảo hiểm y tế công lập dành cho sinh viên có mức đóng hằng tháng theo quy định chung, được điều chỉnh theo năm và có thể gồm cả bảo hiểm chăm sóc dài hạn.

Người lớn tuổi hơn ngưỡng sinh viên tiêu chuẩn, người đã có gia đình hoặc người có thu nhập cao có thể thuộc diện khác với mức đóng cao hơn. Vì vậy bạn không nên dùng mức phí của một người bạn cùng lớp làm chuẩn cho mình, mà phải kiểm tra theo độ tuổi và tình trạng cá nhân.

Ngoài bảo hiểm công lập, một số trường hợp có thể chọn bảo hiểm y tế tư nhân nếu đáp ứng điều kiện của cơ quan quản lý, nhưng với đa số sinh viên quốc tế, bảo hiểm công lập là lựa chọn đơn giản, ổn định và được hầu hết trường chấp nhận. Hãy xác nhận với trường trước khi mua để tránh trường hợp bảo hiểm không được công nhận.

Úc và Anh: mua bảo hiểm bắt buộc và phụ phí y tế di trú

Tại Úc, du học sinh phải mua bảo hiểm y tế dành cho sinh viên quốc tế từ nhà cung cấp được cấp phép, và phải duy trì bảo hiểm đó trong suốt thời gian học. Đây là điều kiện gắn với visa, không phải lựa chọn tự nguyện. Bảo hiểm này chi trả một phần chi phí khám bệnh, nằm viện và một số dịch vụ ngoài bệnh viện, nhưng vẫn có những khoản bạn phải tự trả nên cần đọc kỹ quyền lợi và mức khấu trừ.

Tại Anh, cơ chế khác: người xin thị thực dài hạn phải trả phụ phí y tế di trú (Immigration Health Surcharge) khi nộp đơn, và khoản này cho phép bạn dùng dịch vụ y tế công trong thời gian lưu trú. Mức phụ phí tính theo năm và có thể điều chỉnh, nên bạn cần tính đúng số năm theo thời lượng visa, và với sinh viên còn có mức ưu đãi riêng.

Cần lưu ý rằng phụ phí y tế di trú của Anh không thay thế hoàn toàn bảo hiểm bổ sung. Dịch vụ y tế công có thể không chi trả cho một số dịch vụ, thuốc kê đơn và điều trị nha khoa, nên nhiều du học sinh vẫn mua thêm bảo hiểm tư nhân hoặc bảo hiểm du lịch để lấp khoảng trống.

  • Úc: bắt buộc mua bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế và duy trì suốt thời gian học.
  • Úc: bảo hiểm chi trả một phần, vẫn có khoản tự chi trả nên cần đọc kỹ quyền lợi.
  • Anh: trả phụ phí y tế di trú khi nộp đơn, tính theo năm và có mức ưu đãi cho sinh viên.
  • Anh: phụ phí không bao trùm mọi dịch vụ, nên cân nhắc mua thêm bảo hiểm tư nhân.

Canada: y tế do tỉnh quản lý, du học sinh tùy tỉnh

Canada không có một chính sách y tế duy nhất cho du học sinh, vì hệ thống y tế công do từng tỉnh quản lý. Một số tỉnh cho sinh viên quốc tế hưởng bảo hiểm công sau thời gian chờ, một số tỉnh yêu cầu mua bảo hiểm tư nhân, và nhiều trường thu phí bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế ngay khi nhập học.

Điểm cần chú ý là thời gian chờ trước khi bảo hiểm công có hiệu lực. Trong khoảng thời gian đó bạn chưa được chi trả, nên phải có bảo hiểm du lịch hoặc bảo hiểm tư nhân để phòng rủi ro. Đây là khoản nhiều sinh viên bỏ qua và thường là lúc phát sinh vấn đề nếu ốm đau.

Vì quy định thay đổi theo tỉnh, cách làm đúng là tra chính sách y tế của tỉnh nơi bạn sẽ học hoặc tham khảo phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế của trường. Bạn cũng nên kiểm tra xem bảo hiểm của trường có bao gồm nha khoa, sức khỏe tâm thần hoặc thuốc kê đơn hay không trước khi quyết định mua thêm.

Cách chọn bảo hiểm và những sai lầm cần tránh

Nguyên tắc đầu tiên là bảo hiểm phải bao trùm toàn bộ thời gian bạn ở nước ngoài, không để khoảng trống giữa các giai đoạn. Nguyên tắc thứ hai là kiểm tra điều kiện của visa và của trường, vì có loại bảo hiểm không được cơ quan cấp visa chấp nhận.

Sai lầm phổ biến nhất là mua bảo hiểm quá ngắn, chỉ đủ để nộp hồ sơ visa rồi hết hiệu lực ngay sau khi nhập cảnh. Sai lầm tiếp theo là không đọc kỹ các loại trừ, đặc biệt là điều khoản về bệnh có sẵn, thai sản, thể thao mạo hiểm và hồi hương. Sai lầm thứ ba là không kiểm tra xem nước sở tại có yêu cầu mức chi trả tối thiểu hay yêu cầu nhà cung cấp phải nằm trong danh sách được công nhận hay không.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng bảo hiểm y tế thường không chi trả cho mọi thứ. Bạn vẫn cần dự phòng một khoản tiền mặt cho các chi phí nhỏ và cho những lần phải tự trả. Việc chuẩn bị cả bảo hiểm và một khoản dự phòng nhỏ là cách an toàn nhất khi sống xa nhà.

  • Chọn loại bảo hiểm được cơ quan cấp visa của nước sở tại chấp nhận.
  • Bảo đảm bảo hiểm bao trùm toàn bộ thời gian lưu trú, không có khoảng trống.
  • Đọc kỹ loại trừ: bệnh có sẵn, thai sản, thể thao mạo hiểm, hồi hương.
  • Có bảo hiểm tạm thời cho giai đoạn chờ bảo hiểm công hoặc chờ nhập học.
  • Giữ một khoản tiền dự phòng cho chi phí nhỏ và các lần phải tự chi trả.

Câu hỏi thường gặp

Du học sinh có bắt buộc phải mua bảo hiểm y tế không?

Ở hầu hết các nước phổ biến với sinh viên Việt Nam, bảo hiểm y tế là điều kiện bắt buộc. Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức yêu cầu tham gia hệ thống bảo hiểm công; Úc yêu cầu mua bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế; Anh thu phụ phí y tế di trú khi nộp đơn; Canada để từng tỉnh quy định. Việc không có bảo hiểm có thể ảnh hưởng tới visa và khiến bạn tự chịu chi phí rất lớn.

Bảo hiểm y tế quốc dân ở Nhật chi trả bao nhiêu phần trăm?

Người tham gia bảo hiểm y tế quốc dân ở Nhật thường tự trả khoảng 30 phần trăm chi phí khám chữa bệnh, phần còn lại do quỹ bảo hiểm chi trả. Mức phí đóng hằng tháng phụ thuộc vào thu nhập và quy định của địa phương, và sinh viên thu nhập thấp có thể xin giảm hoặc miễn một phần tại tòa thị chính.

Phụ phí y tế di trú của Anh có thay thế bảo hiểm tư nhân không?

Không hoàn toàn. Phụ phí y tế di trú cho phép bạn sử dụng dịch vụ y tế công, nhưng một số dịch vụ như nha khoa, thuốc kê đơn và một số điều trị vẫn có thể phải tự trả. Nhiều du học sinh mua thêm bảo hiểm tư nhân hoặc bảo hiểm du lịch để lấp những khoảng trống này.

Du học sinh ở Canada có được hưởng bảo hiểm y tế công không?

Tùy tỉnh. Một số tỉnh cho sinh viên quốc tế hưởng bảo hiểm công sau thời gian chờ, một số tỉnh yêu cầu bảo hiểm tư nhân, và nhiều trường thu phí bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế. Bạn cần tra chính sách của tỉnh nơi học và có bảo hiểm tạm thời trong giai đoạn chờ.

Mua bảo hiểm y tế du học ở đâu là đúng?

Đúng nhất là mua theo kênh được cơ quan cấp visa và trường của bạn công nhận. Với Úc, bạn phải mua từ nhà cung cấp được cấp phép tham gia chương trình bảo hiểm sinh viên quốc tế. Với Nhật, Hàn Quốc và Đức, bạn tham gia bảo hiểm công sau khi nhập cảnh. Hãy kiểm tra thông tin trên trang chính thức của cơ quan y tế và cơ quan di trú nước sở tại, và xác nhận với trường trước khi mua.

Nguồn tham khảo

Thuật ngữ liên quan: Bảo hiểm y tế cho visa
Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ