Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Định cư & Nhập cư

Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Bảo lãnh gia đình đi Mỹ gồm những nhóm nào?

Bảo lãnh gia đình là hình thức công dân Mỹ hoặc thường trú nhân (người có thẻ xanh) nộp đơn xin thẻ xanh cho người thân. Đơn khởi đầu là Form I-130, Petition for Alien Relative, nộp cho USCIS — cơ quan di trú liên bang Hoa Kỳ.

Hệ thống chia thành hai nhóm lớn: thân nhân trực hệ (immediate relatives) và các diện ưu tiên gia đình (F1–F4). Nhóm thân nhân trực hệ không bị giới hạn số lượng visa mỗi năm; các diện ưu tiên có trần visa hàng năm nên phải xếp hàng chờ theo ngày ưu tiên. Điểm quan trọng: ngày ưu tiên (priority date) chính là ngày USCIS nhận đơn I-130 của bạn — ngày này giữ nguyên đến khi hồ sơ được xét.

Các diện bảo lãnh cụ thể (thân nhân trực hệ và F1–F4)

Diện hồ sơ phụ thuộc vào tình trạng của người bảo lãnh (công dân Mỹ hay thường trú nhân) và quan hệ giữa hai bên:

  • Thân nhân trực hệ của công dân Mỹ: vợ/chồng; con độc thân dưới 21 tuổi; cha mẹ (khi người bảo lãnh từ 21 tuổi trở lên).
  • F1: con trai, con gái độc thân từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ.
  • F2A: vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân.
  • F2B: con độc thân từ 21 tuổi trở lên của thường trú nhân.
  • F3: con đã kết hôn (mọi độ tuổi) của công dân Mỹ.
  • F4: anh chị em ruột của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.

Điều kiện với người bảo lãnh và người được bảo lãnh

Về phía người bảo lãnh: phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp, nộp Form I-130 kèm bằng chứng quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh…). Nếu bảo lãnh vợ/chồng, hồ sơ phải có thêm Form I-130A (Supplemental Information for a Spouse Beneficiary).

Ở giai đoạn sau, khi hồ sơ được chuyển sang Trung tâm Visa Quốc gia (NVC), người bảo lãnh phải nộp Form I-864 — Affidavit of Support, bản cam kết tài chính theo Điều 213A Luật Di trú. Thông thường cần chứng minh thu nhập từ 125% mức chuẩn nghèo liên bang áp dụng cho quy mô hộ (bảng I-864P); quân nhân tại ngũ bảo lãnh vợ/chồng hoặc con có mức áp dụng 100%. Nếu thu nhập không đủ, có thể dùng tài sản hợp lệ hoặc người đồng bảo lãnh (joint sponsor).

Về phía người được bảo lãnh: quan hệ gia đình phải đúng diện và chứng minh được bằng giấy tờ; hồ sơ cũng phải đáp ứng các điều kiện nhập cảnh chung của Mỹ (lý lịch, sức khỏe và các quy định liên quan). Một số tiền án hoặc vi phạm di trú trong quá khứ có thể khiến hồ sơ bị từ chối — trường hợp phức tạp nên đọc kỹ hướng dẫn chính thức trước khi nộp.

Quy trình: từ I-130 đến phỏng vấn tại lãnh sự quán

Trình tự phổ biến khi người thân đang ở Việt Nam:

  • Bước 1 — Nộp I-130: người bảo lãnh nộp trực tuyến hoặc bản giấy kèm bằng chứng quan hệ. Lệ phí hiện hành theo bảng phí chính thức G-1055 của USCIS: 675 USD với bản giấy, 625 USD khi nộp trực tuyến.
  • Bước 2 — USCIS xét duyệt: hồ sơ được chấp thuận (approved) sẽ được chuyển sang NVC. Ngày ưu tiên được giữ nguyên và dùng để xét lượt trong hàng chờ.
  • Bước 3 — Hoàn thiện hồ sơ tại NVC: nộp các giấy tờ dân sự, Form I-864 và bằng chứng tài chính; người được bảo lãnh chuẩn bị giấy tờ cá nhân theo hướng dẫn của NVC.
  • Bước 4 — Phỏng vấn và nhập cảnh: khi có lịch, người được bảo lãnh khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định và tham gia phỏng vấn tại đại sứ quán/lãnh sự quán Mỹ. Sau khi được cấp visa định cư, người được bảo lãnh nhập cảnh; thẻ xanh được gửi về địa chỉ tại Mỹ.

Vì sao thời gian chờ mỗi diện khác nhau?

Mỗi diện ưu tiên F1–F4 có số visa giới hạn mỗi năm. Khi lượng hồ sơ đăng ký nhiều hơn số visa sẵn có, hồ sơ phải xếp hàng theo ngày ưu tiên; các diện F3, F4 thường có hàng chờ dài nhất vì lượng đăng ký lớn.

Bộ Ngoại giao Mỹ công bố Visa Bulletin hằng tháng, ghi ngày ưu tiên đang được xét cho từng diện và từng khu vực. Đây là căn cứ chính thức để ước lượng vị trí trong hàng chờ — nên tra trực tiếp bảng này thay vì tin theo con số truyền miệng. Thân nhân trực hệ (vợ/chồng, con nhỏ, cha mẹ của công dân Mỹ) không phải chờ số visa, nhưng vẫn cần thời gian xử lý hồ sơ tại USCIS và NVC.

Những sai sót cần tránh khi tự nộp hồ sơ

Vài lỗi phổ biến khiến hồ sơ bảo lãnh bị chậm hoặc phải bổ sung:

  • Khai thông tin không khớp giữa các giấy tờ (họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu).
  • Nộp thiếu I-130A khi bảo lãnh vợ/chồng, hoặc thiếu bằng chứng quan hệ thuyết phục.
  • Dùng mẫu đơn cũ: ví dụ từ ngày 1/10/2026, USCIS chỉ nhận phiên bản I-864 mới nhất (bản 24/08/2026) — nộp bản cũ sẽ không được xử lý.
  • Tin theo thông tin không chính thống dẫn đến hiểu sai diện hồ sơ của mình.
  • Không cập nhật thay đổi (địa chỉ liên hệ, tình trạng hôn nhân, con cái…) trong suốt thời gian hồ sơ chờ xử lý theo hướng dẫn của USCIS/NVC.

Câu hỏi thường gặp

Người có thẻ xanh (thường trú nhân) có bảo lãnh được anh chị em không?

Không. Chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới bảo lãnh được anh chị em ruột (diện F4). Thường trú nhân chỉ bảo lãnh được vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi (diện F2A).

Nộp I-130 tốn bao nhiêu tiền?

Theo bảng phí chính thức G-1055 của USCIS: 675 USD với bản giấy hoặc 625 USD khi nộp trực tuyến. Các bước sau (phí NVC, khám sức khỏe, phí visa) được tính riêng theo hướng dẫn.

Bảo lãnh vợ/chồng đi Mỹ mất bao lâu?

Vợ/chồng của công dân Mỹ thuộc nhóm thân nhân trực hệ, không phải chờ số visa như các diện F, nhưng thời gian xử lý thực tế phụ thuộc khối lượng hồ sơ và mức độ đầy đủ của giấy tờ. Vợ/chồng của thường trú nhân thuộc diện F2A — cần tra ngày ưu tiên đang xét trên Visa Bulletin để ước lượng.

Khi nào phải nộp I-864?

I-864 nộp ở giai đoạn NVC, sau khi I-130 được chấp thuận — không nộp kèm lúc đầu. Lưu ý từ ngày 1/10/2026, USCIS chỉ nhận phiên bản I-864 ngày 24/08/2026 trở đi.

Người được bảo lãnh đang ở Mỹ có phải về Việt Nam để phỏng vấn?

Không nhất thiết. Nếu thuộc trường hợp hợp lệ, người được bảo lãnh có thể xin điều chỉnh tình trạng bằng Form I-485 tại Mỹ khi có số visa, thay vì phỏng vấn tại lãnh sự quán nước ngoài.

Nguồn tham khảo