Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Đi nước ngoài

Đi Mỹ: tổng quan visa, du học, lao động và định cư cho người Việt

Cập nhật: 13/10/2026 · Đi nước ngoài theo điểm đến

Tóm tắt nhanh: Với người Việt, "đi Mỹ" thường nằm trong ba nhóm rất khác nhau: visa không định cư ngắn hạn B1/B2 cho du lịch – công tác, visa du học F-1 (và M-1 cho học nghề, J-1 cho diện trao đổi), và visa định cư qua bảo lãnh gia đình. Điểm chung là phần lớn kết quả được quyết định ngay ở buổi phỏng vấn, nên chuẩn bị giấy tờ và trả lời nhất quán quan trọng hơn mọi mẹo. Trang này tổng hợp điều kiện, lệ phí và thời gian theo công bố của Bộ Ngoại giao Mỹ, USCIS và EducationUSA.

Ba nhóm visa mà người Việt hay xin để đi Mỹ

Nhóm thứ nhất là visa không định cư ngắn hạn B1/B2 — loại phổ biến nhất khi đi du lịch, thăm thân, dự hội nghị hoặc công tác. Nhóm thứ hai là visa du học: F-1 cho chương trình học thuật hoặc chuyên môn toàn thời gian (kể cả khóa tiếng Anh), M-1 cho học nghề hoặc chương trình không mang tính học thuật, và J-1 cho khách trao đổi theo chương trình do một tổ chức được Bộ Ngoại giao Mỹ chỉ định bảo trợ. Cả F-1 và M-1 đều do trường được SEVP chứng nhận cấp Form I-20.

Nhóm thứ ba là visa định cư (thẻ xanh) thông qua bảo lãnh gia đình, khởi đầu bằng Form I-130 do người thân là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ nộp cho USCIS. Khác biệt cốt lõi giữa ba nhóm: hai nhóm đầu là visa tạm thời và bạn phải chứng minh mục đích đúng với loại visa, còn nhóm thứ ba xét theo quan hệ gia đình và thời gian chờ theo ngày ưu tiên.

  • B1/B2: công tác, du lịch, thăm thân, điều trị y tế, khóa học ngắn không tính tín chỉ
  • F-1: học chương trình học thuật hoặc chuyên môn toàn thời gian tại trường được SEVP chứng nhận; người đi kèm dùng F-2
  • M-1: học nghề hoặc chương trình không mang tính học thuật; người đi kèm dùng M-2
  • J-1: khách trao đổi; có thể kèm yêu cầu phải về nước 2 năm nếu chương trình do chính phủ Việt Nam hoặc chính phủ Mỹ tài trợ
  • Bảo lãnh gia đình: thân nhân trực hệ của công dân Mỹ (không giới hạn số visa) và các diện ưu tiên F1–F4 (có trần visa, phải xếp hàng)

Visa B1/B2: DS-160, lệ phí 185 USD và phỏng vấn ở Hà Nội hoặc TP.HCM

Với người nộp tại Việt Nam, trình tự gồm bốn bước: điền DS-160 trực tuyến tại ceac.state.gov (mỗi người, kể cả trẻ em, cần một tờ riêng; câu trả lời bằng tiếng Anh; phiên làm việc hết hạn sau 20 phút không thao tác nên phải ghi lại mã Application ID), nộp lệ phí MRV, đặt lịch phỏng vấn, rồi dự phỏng vấn và lấy dấu vân tay.

Lệ phí MRV cho B1/B2 hiện là 185 USD/người và không hoàn lại dù kết quả thế nào. Tại Việt Nam, phí thu bằng VND theo tỷ giá của Bộ Ngoại giao Mỹ; bạn có thể thanh toán qua mã VietQR (app ngân hàng hoặc ví điện tử), tiền mặt tại bưu cục VNPOST/EMS, hoặc thẻ Mastercard bằng USD (có phụ phí). Lệ phí có giá trị để đặt lịch trong vòng một năm kể từ ngày nộp. Theo bảng thời hạn tương hỗ chính thức dành cho Việt Nam, visa B-1/B-2 được cấp tối đa 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần, không có lệ phí cấp thêm — nhưng thời hạn cụ thể vẫn do viên chức lãnh sự quyết định khi xét hồ sơ.

Buổi phỏng vấn diễn ra tại Đại sứ quán Mỹ ở Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP. Hồ Chí Minh tùy nơi bạn chọn khi đặt lịch. Chỉ người có lịch hẹn mới được vào; không mang máy tính xách tay, iPad hay thiết bị điện tử lớn vì sẽ không được gửi lại. Lời khuyên nhất quán của Đại sứ quán là đừng mua vé máy bay hay chốt kế hoạch đi lại trước khi cầm visa.

  • Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng sau thời gian dự định lưu trú
  • Trang xác nhận DS-160 có mã vạch (bắt đầu bằng AA) phải khớp mã đã dùng khi đặt lịch, nếu không sẽ không được vào phỏng vấn
  • Một ảnh 5x5 cm nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất, không đeo kính
  • Giấy tờ chứng minh công việc, thu nhập, tài chính và ràng buộc gia đình; giấy tờ theo mục đích chuyến đi nếu có
  • Miễn phỏng vấn có thể áp dụng khi gia hạn: visa trước được cấp tối đa, còn hiệu lực hoặc hết hạn không quá 12 tháng, đã lấy đủ 10 ngón vân tay, chưa từng bị từ chối

Du học F-1: Form I-20, phí SEVIS và những thay đổi chính sách 2026

Form I-20 (Certificate of Eligibility for Nonimmigrant Student Status) do cán bộ phụ trách sinh viên quốc tế (DSO) của trường được SEVP chứng nhận cấp sau khi bạn được nhận học — bạn không tự xin và không phải trường nào cũng cấp được. Trước khi cấp I-20, DSO phải thu bằng chứng về khả năng tài chính của bạn: đủ tiền chi trả học phí, sách vở, sinh hoạt phí và chi phí đi lại cho toàn bộ thời gian dự kiến học theo mức chi phí của trường. Giấy tờ thường dùng gồm sao kê ngân hàng của gia đình, văn bản cam kết của người bảo trợ, thư học bổng hoặc trợ cấp, và thư của cơ quan/người sử dụng lao động nêu mức lương hằng năm.

Về lệ phí, có hai khoản phải phân biệt: phí I-901 SEVIS 350 USD cho người xin visa F hoặc M (220 USD cho diện J, 35 USD cho một số diện J được trợ giá) đóng trên cổng fmjfee.com sau khi đã có I-20 và phải trả trước khi visa được cấp; và lệ phí xét duyệt hồ sơ MRV 185 USD cho diện F, M, J, không được hoàn lại. Gần đây một số lãnh sự quán được cho là đã bắt đầu thu thêm phí liêm chính visa 250 USD, nhưng lộ trình áp dụng chưa được công bố rõ ràng — hãy kiểm tra tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nơi nộp để biết số tiền chính xác.

Hai thay đổi chính sách năm 2026 cần theo dõi. Từ 15/09/2026, một quy định cuối cùng của DHS có hiệu lực: sinh viên F được nhập cảnh theo thời hạn cố định thay vì duration of status, căn theo độ dài chương trình học ghi trên Form I-20 (không quá 4 năm), cộng 30 ngày trước khai giảng và 30 ngày sau khi kết thúc. Nếu cần thêm thời gian học, bắt đầu chương trình mới hoặc làm OPT sau tốt nghiệp, bạn phải xin gia hạn thời gian lưu trú với USCIS hoặc rời Mỹ rồi nhập cảnh lại. Bên cạnh đó, ngày 08/10/2026 DHS công bố đề xuất thu phí đối với hoạt động OPT, lấy ý kiến công chúng đến 09/11/2026 — đây mới là đề xuất, chưa có hiệu lực.

Khi đã nhập cảnh và duy trì status, sinh viên F-1 được làm việc trong khuôn viên trường tối đa 20 giờ mỗi tuần khi đang trong kỳ học. Làm ngoài khuôn viên trường chỉ dành cho sinh viên đã hoàn thành ít nhất một năm học toàn thời gian và thuộc diện khó khăn kinh tế được xét, phải có DSO giới thiệu và USCIS chấp thuận. CPT gắn với chương trình học và do DSO cấp phép trong SEVIS (không cần Form I-765); OPT sau tốt nghiệp tối đa 12 tháng cho mỗi bậc học cao hơn, nộp Form I-765 sớm nhất 90 ngày trước ngày kết thúc chương trình.

  • Bạn chỉ được nhập cảnh Mỹ tối đa 30 ngày trước ngày khai giảng ghi trên I-20
  • Visa F-1 và M-1 có thể được cấp sớm tới 365 ngày trước ngày khai giảng
  • F-2 và M-2 (người đi kèm) không được đi làm, không đủ điều kiện xin số An sinh xã hội và chỉ được học dưới mức toàn thời gian
  • Du học sinh quốc tế không được hưởng trợ cấp tài chính từ chính phủ Mỹ, nhưng nhiều trường có học bổng riêng
  • Bước then chốt là buổi phỏng vấn: theo EducationUSA, hãy tập trung giải thích vì sao muốn du học Mỹ, sẽ trang trải chi phí thế nào, và kế hoạch sau khi kết thúc chương trình

Bảo lãnh gia đình: thân nhân trực hệ và các diện F1–F4

Bảo lãnh gia đình là hình thức công dân Mỹ hoặc thường trú nhân nộp Form I-130 để xin thẻ xanh cho người thân. Hệ thống chia thành hai nhóm: thân nhân trực hệ (immediate relatives) của công dân Mỹ — vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi, cha mẹ khi người bảo lãnh từ 21 tuổi trở lên — không bị giới hạn số lượng visa mỗi năm; và các diện ưu tiên F1 (con độc thân từ 21 tuổi của công dân Mỹ), F2A và F2B (vợ/chồng, con của thường trú nhân), F3 (con đã kết hôn của công dân Mỹ), F4 (anh chị em ruột của công dân Mỹ từ 21 tuổi) — có trần visa hằng năm nên phải xếp hàng theo ngày ưu tiên.

Ngày ưu tiên (priority date) chính là ngày USCIS nhận đơn I-130 và được giữ nguyên đến khi hồ sơ được xét. Bộ Ngoại giao Mỹ công bố Visa Bulletin hằng tháng ghi ngày ưu tiên đang được xét cho từng diện và từng khu vực — đây là căn cứ chính thức để ước lượng vị trí trong hàng chờ, nên tra trực tiếp bảng này thay vì tin theo con số truyền miệng. Các diện F3, F4 thường có hàng chờ dài nhất vì lượng đăng ký lớn.

Ở giai đoạn sau, khi hồ sơ được chuyển sang Trung tâm Visa Quốc gia (NVC), người bảo lãnh phải nộp Form I-864 — cam kết tài chính theo Điều 213A Luật Di trú. Thông thường cần chứng minh thu nhập từ 125% mức chuẩn nghèo liên bang áp dụng cho quy mô hộ (bảng I-864P); quân nhân tại ngũ bảo lãnh vợ/chồng hoặc con có mức áp dụng 100%. Nếu thu nhập không đủ, có thể dùng tài sản hợp lệ hoặc người đồng bảo lãnh (joint sponsor). Lệ phí I-130 hiện hành theo bảng phí G-1055 là 675 USD với bản giấy và 625 USD khi nộp trực tuyến; I-130A là mẫu bổ sung bắt buộc khi bảo lãnh vợ/chồng.

  • Chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới bảo lãnh được anh chị em ruột (diện F4); thường trú nhân chỉ bảo lãnh được vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi (F2A)
  • Từ ngày 1/10/2026, USCIS chỉ nhận phiên bản Form I-864 mới nhất (bản 24/08/2026) — nộp bản cũ sẽ không được xử lý
  • Người được bảo lãnh ở Mỹ có thể xin điều chỉnh tình trạng bằng Form I-485 khi có số visa, thay vì phỏng vấn tại lãnh sự quán nước ngoài
  • Khai thông tin không khớp giữa các giấy tờ (họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu) là lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị chậm

Nên chọn diện nào? Gợi ý theo hoàn cảnh

Đi Mỹ không có đường tắt: mỗi diện có bộ tiêu chí riêng và kết quả do viên chức lãnh sự hoặc USCIS quyết định theo hồ sơ, không theo lời giới thiệu. Điều bạn kiểm soát được là chọn đúng diện và chuẩn bị nhất quán.

  • Có công việc, thu nhập, gia đình và tài sản tại Việt Nam, chỉ muốn đi ngắn: B1/B2 là diện đúng — tập trung chuẩn bị chứng minh ràng buộc và khả năng chi trả
  • Đã được trường Mỹ nhận học: xin F-1; nếu học nghề thì M-1, và nhớ đóng phí SEVIS I-901 trước khi visa được cấp
  • Có người thân là công dân Mỹ: vợ/chồng, con nhỏ và cha mẹ thuộc nhóm thân nhân trực hệ, nhanh hơn các diện F1–F4 nhưng vẫn phải qua xử lý của USCIS và NVC
  • Anh chị em hoặc con đã kết hôn: thuộc diện F3/F4, cần chuẩn bị tâm lý chờ theo ngày ưu tiên và theo dõi Visa Bulletin hằng tháng
  • Người từng bị từ chối theo mục 214(b): không có thời gian chờ luật định, nhưng nên nộp lại khi hoàn cảnh thực sự thay đổi đáng kể
  • Không thuộc nhóm nào ở trên: hãy thận trọng với các lời mời chào "bao đậu" — kết quả không ai có thể hứa trước

Vì sao bị từ chối (mục 214(b)) và điều bạn kiểm soát được

Luật Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (mục 214(b) INA) mặc định coi mọi đương đơn xin visa không định cư là có ý định định cư. Bạn phải phản bác giả định pháp lý này bằng cách chứng minh chuyến đi có mục đích tạm thời, thời gian lưu trú ngắn và cụ thể, có khả năng tài chính chi trả, và có nơi thường trú cùng các ràng buộc xã hội, kinh tế đủ để quay về Việt Nam.

Điểm nhiều người hiểu sai: không có con số tài chính cố định. Bộ Ngoại giao Mỹ nhấn mạnh viên chức xem xét từng hồ sơ riêng lẻ dựa trên hoàn cảnh, kế hoạch chuyến đi, nguồn lực tài chính và các mối ràng buộc; thư mời hay giấy cam kết tài chính (Affidavit of Support) không phải yêu cầu bắt buộc và không phải yếu tố được dùng để quyết định cấp hay từ chối visa.

Hai kết quả không thuận lợi khác cũng cần phân biệt: từ chối theo mục 214(b) chỉ áp dụng cho lần nộp đó và không có cơ chế kháng cáo — bạn có thể nộp lại với DS-160 mới, lệ phí mới và buổi phỏng vấn mới. Còn từ chối theo mục 221(g) nghĩa là hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cần xử lý hành chính; khi đó bạn được yêu cầu bổ sung và có một năm kể từ ngày bị từ chối để nộp bổ sung, quá hạn thì phải làm lại hồ sơ mới. Ngoài ra, ở lại Mỹ quá hạn có thể khiến visa bị vô hiệu tự động theo mục 222(g).

  • Ràng buộc mạnh là những gì gắn cuộc sống của bạn với Việt Nam: công việc, nhà cửa, quan hệ gia đình, bạn bè
  • Sự nhất quán giữa DS-160, Form I-20 (nếu là F-1) và câu trả lời phỏng vấn là điều bạn kiểm soát được
  • Với hồ sơ F-1, hãy mang đủ Form I-20 gốc, biên lai phí SEVIS, xác nhận lịch hẹn, bằng cấp, bảng điểm và bộ giấy tờ tài chính
  • Chính sách và lệ phí thay đổi khá nhanh — luôn đối chiếu travel.state.gov, ustraveldocs.com/vn và hướng dẫn của trường trước khi nộp

So sánh nhanh các diện

DiệnĐiều kiện chínhThời gianGhi chú
Visa B1/B2 (du lịch, công tác)Mục đích tạm thời rõ ràng, khả năng chi trả, ràng buộc tại Việt Nam; phỏng vấn tại Hà Nội hoặc TP.HCMPhỏng vấn do lãnh sự quyết định; lịch hẹn thay đổi theo mùa và khối lượng hồ sơLệ phí MRV 185 USD không hoàn lại; người Việt được cấp tối đa 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần
Visa F-1 (du học)Trường được SEVP chứng nhận nhận học và cấp Form I-20; chứng minh tài chính theo mức chi phí của trường; phí SEVIS I-901 đã đóngCó thể được cấp sớm tới 365 ngày trước khai giảng; nhập cảnh tối đa 30 ngày trước ngày đóLệ phí: SEVIS 350 USD + MRV 185 USD; làm on-campus tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học
Visa M-1 (học nghề)Học nghề hoặc chương trình không mang tính học thuật tại cơ sở được SEVP chứng nhận; trường cấp Form I-20Tương tự F-1 về mốc nhập cảnh và thời điểm cấp visaNgười đi kèm dùng M-2 (không được đi làm); phí SEVIS cũng 350 USD
Visa J-1 (trao đổi)Chương trình do tổ chức được Bộ Ngoại giao Mỹ chỉ định bảo trợ, thường gồm vừa học vừa làmTheo thời hạn chương trình; có thể kèm yêu cầu về nước 2 nămPhí SEVIS 220 USD; nếu chương trình do chính phủ tài trợ, bạn có thể phải cư trú tại Việt Nam tổng cộng 2 năm
Bảo lãnh gia đình (I-130)Người bảo lãnh là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân; quan hệ phải đúng diện và chứng minh bằng giấy tờ; nộp I-864 ở giai đoạn NVCThân nhân trực hệ không chờ số visa; F1–F4 xếp hàng theo ngày ưu tiên công bố trong Visa BulletinLệ phí I-130: 675 USD bản giấy hoặc 625 USD trực tuyến; I-864 thường yêu cầu thu nhập từ 125% chuẩn nghèo

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Xin visa Mỹ mất bao nhiêu tiền lệ phí?

Lệ phí xét duyệt hồ sơ (MRV) của Bộ Ngoại giao Mỹ là 185 USD cho diện B1/B2 và cũng 185 USD cho diện F, M, J — không hoàn lại dù kết quả thế nào. Với du học, bạn còn phải đóng phí SEVIS I-901 trước khi visa được cấp: 350 USD cho người xin visa F hoặc M, 220 USD cho diện J, 35 USD cho một số diện J được trợ giá. Gần đây một số lãnh sự quán được cho là đã bắt đầu thu thêm phí liêm chính visa 250 USD, nhưng lộ trình áp dụng chưa rõ ràng — hãy kiểm tra tại nơi nộp.

Du học F-1 cần chuẩn bị gì trước khi đi phỏng vấn?

Bạn cần Form I-20 (tốt nhất là bản gốc) do DSO cấp, biên lai phí SEVIS I-901, trang xác nhận DS-160, xác nhận lịch hẹn, thư mời nhập học, bằng cấp và bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh nếu có, cùng bộ giấy tờ tài chính. Theo EducationUSA, hãy tập trung giải thích ba việc: vì sao bạn muốn du học Mỹ, bạn sẽ trang trải chi phí học tập và sinh hoạt thế nào, và kế hoạch của bạn sau khi kết thúc chương trình.

Bị từ chối visa Mỹ theo mục 214(b) thì bao lâu được nộp lại?

Không có thời gian chờ luật định — bạn có thể nộp lại bất cứ lúc nào khi thấy hồ sơ của mình đã tốt hơn. Điều bắt buộc là phải điền DS-160 mới, đóng lại lệ phí và đặt lịch phỏng vấn mới; nên bổ sung bằng chứng về những thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh so với lần bị từ chối. Kết quả vẫn do viên chức lãnh sự quyết định cho từng lần nộp. Một trường hợp khác là từ chối theo mục 221(g) — khi đó bạn có một năm kể từ ngày bị từ chối để nộp bổ sung giấy tờ.

Có thể miễn phỏng vấn khi gia hạn visa B1/B2 không?

Có thể, nếu visa trước được cấp với hiệu lực tối đa (không bị hạn chế) và còn hiệu lực hoặc hết hạn không quá 12 tháng, bạn đã đủ 18 tuổi tại thời điểm visa đó được cấp, đã lấy đủ 10 ngón vân tay ở lần cấp trước, visa không bị mất, đánh cắp hoặc thu hồi, và bạn chưa từng bị từ chối (trừ khi trường hợp đó đã được khắc phục). Khi đó bạn nộp hồ sơ qua bưu cục chỉ định theo hướng dẫn trên ustraveldocs.com/vn; viên chức vẫn có thể yêu cầu phỏng vấn thêm nếu cần.

Bảo lãnh vợ/chồng hoặc anh chị em đi Mỹ mất bao lâu?

Vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi và cha mẹ của công dân Mỹ thuộc nhóm thân nhân trực hệ, không phải chờ số visa, nhưng thời gian xử lý thực tế phụ thuộc khối lượng hồ sơ và mức độ đầy đủ của giấy tờ. Vợ/chồng của thường trú nhân thuộc diện F2A, còn anh chị em ruột của công dân Mỹ thuộc diện F4 — hai diện này phải tra ngày ưu tiên đang được xét trên Visa Bulletin hằng tháng để ước lượng. Ngày ưu tiên là ngày USCIS nhận đơn I-130 và được giữ nguyên.

Du học sinh F-1 được làm thêm bao nhiêu giờ và CPT khác OPT thế nào?

Khi đang trong kỳ học, sinh viên F-1 được làm trong khuôn viên trường tối đa 20 giờ mỗi tuần; làm ngoài khuôn viên chỉ khi đã hoàn thành ít nhất một năm học toàn thời gian và thuộc diện khó khăn kinh tế được xét, phải được DSO giới thiệu và USCIS chấp thuận. CPT phải là phần không thể tách rời của chương trình đào tạo và do DSO cấp phép trong SEVIS, không cần Form I-765. OPT trong thời gian học không quá 20 giờ/tuần; OPT sau tốt nghiệp phải từ 20 giờ/tuần trở lên và USCIS có thể chấp thuận tối đa 12 tháng cho mỗi bậc học cao hơn.

Nguồn tham khảo