Form I-20 là gì?
Form I-20 là gì?
Form I-20 là giấy chứng nhận đủ điều kiện học tập do trường tại Mỹ được cấp phép cấp cho du học sinh diện F-1.
Trường cấp I-20 sau khi bạn được nhận và được ghi danh trong hệ thống SEVIS.
I-20 ghi thông tin cá nhân, chương trình học, thời gian dự kiến và yêu cầu tài chính.
I-20 dùng để làm gì?
Bạn cần I-20 để nộp đơn xin visa sinh viên F-1 tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ.
I-20 cũng cần khi nhập cảnh: viên chức tại cửa khẩu kiểm tra giấy này trước khi cho bạn vào Mỹ theo diện F-1.
Vì vậy hãy giữ I-20 cẩn thận và mang theo bản gốc khi đi lại.
I-20 liên quan gì đến SEVIS?
Khi trường nhận bạn, họ tạo hồ sơ của bạn trong SEVIS, hệ thống theo dõi du học sinh của Mỹ.
Sau khi hồ sơ SEVIS được tạo, trường cấp Form I-20 có mã SEVIS để bạn xin visa.
Bạn cần đóng phí SEVIS I-901 trước khi xin visa, theo hướng dẫn hiện hành.
Những điều cần lưu ý
I-20 chỉ có hiệu lực cho chương trình và thời gian ghi trên đó; nếu bạn đổi trường hoặc chương trình, bạn thường cần I-20 mới.
Thông tin trên I-20 phải khớp với hộ chiếu và đơn xin visa của bạn.
Quy định có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra nguồn chính thức và hỏi văn phòng du học sinh quốc tế của trường.
Đọc thêm
- Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS
- Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời
- Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền
- Du học Mỹ cần bao nhiêu tiền? Tính nhanh theo bậc học
- Tính thời gian xử lý visa du học
- Đi Mỹ: visa B1/B2, du học F-1 và bảo lãnh gia đình
Nguồn
- Study in the States (Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ) — https://studyinthestates.dhs.gov/
- SEVIS (Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ) — https://www.ice.gov/sevis
Câu hỏi thường gặp
I-20 và visa F-1 có giống nhau không?
Không. I-20 do trường cấp và chứng nhận đủ điều kiện học tập. Visa F-1 do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ cấp, cho phép bạn nhập cảnh.
Tôi có thể xin visa khi chưa có I-20 không?
Không. I-20 là giấy tờ bắt buộc để nộp đơn xin visa sinh viên F-1, vì vậy bạn cần nhận I-20 trước.
Thuật ngữ cùng nhóm
Study permit · Offer letter · CoE / CAS · SEVIS · Chứng minh tài chính du học · PGWP · OPT / CPT · Ausbildung · Học bổng merit / need-based · GPA · Khóa dự bị (foundation) · Conditional offer · Đặt cọc học phí · Học phí · Acceptance letter · Visa trường tiếng · Học bổng · Học bổng toàn phần · Học bổng MEXT · SOP (Statement of Purpose)