Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Du học

Form I-20 là gì?

Form I-20 là chứng nhận đủ điều kiện học tập (Certificate of Eligibility for Nonimmigrant Student Status) do trường Mỹ cấp cho du học sinh diện F-1. Mẫu này xác nhận bạn đã được nhận và đủ điều kiện xin visa sinh viên. I-20 cũng là cơ sở để tạo hồ sơ SEVIS và nộp đơn xin visa F-1.

Form I-20 là gì?

Form I-20 là giấy chứng nhận đủ điều kiện học tập do trường tại Mỹ được cấp phép cấp cho du học sinh diện F-1.

Trường cấp I-20 sau khi bạn được nhận và được ghi danh trong hệ thống SEVIS.

I-20 ghi thông tin cá nhân, chương trình học, thời gian dự kiến và yêu cầu tài chính.

I-20 dùng để làm gì?

Bạn cần I-20 để nộp đơn xin visa sinh viên F-1 tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ.

I-20 cũng cần khi nhập cảnh: viên chức tại cửa khẩu kiểm tra giấy này trước khi cho bạn vào Mỹ theo diện F-1.

Vì vậy hãy giữ I-20 cẩn thận và mang theo bản gốc khi đi lại.

I-20 liên quan gì đến SEVIS?

Khi trường nhận bạn, họ tạo hồ sơ của bạn trong SEVIS, hệ thống theo dõi du học sinh của Mỹ.

Sau khi hồ sơ SEVIS được tạo, trường cấp Form I-20 có mã SEVIS để bạn xin visa.

Bạn cần đóng phí SEVIS I-901 trước khi xin visa, theo hướng dẫn hiện hành.

Những điều cần lưu ý

I-20 chỉ có hiệu lực cho chương trình và thời gian ghi trên đó; nếu bạn đổi trường hoặc chương trình, bạn thường cần I-20 mới.

Thông tin trên I-20 phải khớp với hộ chiếu và đơn xin visa của bạn.

Quy định có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra nguồn chính thức và hỏi văn phòng du học sinh quốc tế của trường.

Đọc thêm

Nguồn

Câu hỏi thường gặp

I-20 và visa F-1 có giống nhau không?

Không. I-20 do trường cấp và chứng nhận đủ điều kiện học tập. Visa F-1 do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ cấp, cho phép bạn nhập cảnh.

Tôi có thể xin visa khi chưa có I-20 không?

Không. I-20 là giấy tờ bắt buộc để nộp đơn xin visa sinh viên F-1, vì vậy bạn cần nhận I-20 trước.

Thuật ngữ cùng nhóm

Study permit · Offer letter · CoE / CAS · SEVIS · Chứng minh tài chính du học · PGWP · OPT / CPT · Ausbildung · Học bổng merit / need-based · GPA · Khóa dự bị (foundation) · Conditional offer · Đặt cọc học phí · Học phí · Acceptance letter · Visa trường tiếng · Học bổng · Học bổng toàn phần · Học bổng MEXT · SOP (Statement of Purpose)