Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Du học

GPA là gì? Cách quy đổi điểm GPA

GPA (Grade Point Average) là điểm trung bình tích lũy phản ánh kết quả học tập của bạn, thường tính theo thang điểm 4. Trường dùng GPA để đánh giá năng lực học thuật của ứng viên. Mỗi quốc gia có cách tính và thang điểm khác nhau, nên khi du học bạn có thể cần quy đổi GPA sang thang của nước sở tại.

GPA là gì?

GPA là viết tắt của Grade Point Average, điểm trung bình tích lũy của các môn học.

Cách tính phổ biến là nhân điểm từng môn với số tín chỉ, cộng lại rồi chia cho tổng số tín chỉ.

GPA thường được biểu diễn theo thang điểm 4, nhưng nhiều nước dùng thang khác như thang 10 hoặc thang 100.

Các thang điểm GPA phổ biến

Thang 4 là thang phổ biến ở Mỹ, trong đó 4.0 thường là mức cao nhất.

Một số hệ thống dùng thang 10, thang 100 hoặc xếp loại bằng chữ như A, B, C.

Vì mỗi hệ thống khác nhau, việc so sánh trực tiếp có thể gây nhầm lẫn nếu không quy đổi.

Cách quy đổi GPA

Quy đổi GPA giữa các hệ thống chỉ mang tính tương đối, vì mỗi trường có cách đánh giá riêng.

Một số trường và dịch vụ đánh giá bằng cấp sẽ quy đổi thay bạn khi xét hồ sơ.

Bạn nên dùng bảng quy đổi tham khảo của trường hoặc tổ chức uy tín, và hiểu rằng kết quả quy đổi có thể khác nhau.

GPA quan trọng thế nào?

GPA là một trong các tiêu chí xét tuyển và xét học bổng, đặc biệt với bậc học cao hơn.

Tuy nhiên nhiều trường còn xét điểm thi chuẩn hóa, bài luận, thư giới thiệu và kinh nghiệm.

Vì yêu cầu đầu vào khác nhau theo trường và ngành, hãy kiểm tra cụ thể với từng trường bạn muốn nộp.

Đọc thêm

Nguồn

Câu hỏi thường gặp

GPA bao nhiêu là đủ để du học?

Không có mức chung cho mọi trường. Mỗi trường và ngành có yêu cầu GPA khác nhau, nên bạn cần tra mức đầu vào cụ thể của trường muốn nộp.

GPA thang 10 quy đổi sang thang 4 thế nào?

Việc quy đổi chỉ mang tính tương đối. Một số trường và dịch vụ đánh giá bằng cấp sẽ quy đổi chính thức khi xét hồ sơ, nên bạn nên tham khảo hướng dẫn của họ.

Thuật ngữ cùng nhóm

Study permit · Offer letter · CoE / CAS · I-20 · SEVIS · Chứng minh tài chính du học · PGWP · OPT / CPT · Ausbildung · Học bổng merit / need-based · Khóa dự bị (foundation) · Conditional offer · Đặt cọc học phí · Học phí · Acceptance letter · Visa trường tiếng · Học bổng · Học bổng toàn phần · Học bổng MEXT · SOP (Statement of Purpose)