Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Du học

CoE và CAS là gì? Xác nhận nhập học

CoE (Confirmation of Enrolment) là giấy xác nhận nhập học của Úc, còn CAS (Confirmation of Acceptance for Studies) là giấy xác nhận nhập học của Anh. Cả hai đều do trường cấp sau khi bạn nhận offer và thường đóng học phí hoặc đặt cọc. Đây là giấy tờ bắt buộc để xin visa du học ở hai nước này.

CoE là gì?

CoE (Confirmation of Enrolment) là giấy xác nhận nhập học do trường tại Úc cấp cho du học sinh quốc tế.

Giấy này xác nhận bạn đã được nhận vào một khóa học cụ thể và thường được cấp sau khi bạn đóng học phí hoặc đặt cọc.

CoE là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ xin visa du học Úc.

CAS là gì?

CAS (Confirmation of Acceptance for Studies) là giấy xác nhận nhập học do trường tại Anh cấp cho du học sinh quốc tế.

Mỗi CAS có một mã số riêng mà bạn dùng khi nộp đơn xin visa sinh viên Anh.

Để có CAS, bạn thường phải nhận offer không điều kiện và đóng khoản đặt cọc theo yêu cầu của trường.

Khác biệt chính giữa CoE và CAS

CoE dùng cho Úc, CAS dùng cho Anh; cả hai đều là chứng nhận của trường để xin visa, không phải visa.

Quy trình và thời điểm cấp có thể khác nhau: CoE thường gắn với việc đóng học phí, còn CAS gắn với việc hoàn tất nhập học và đặt cọc.

Vì quy định có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại với trường và cơ quan di trú của nước bạn muốn đến.

Cần lưu ý gì?

Thông tin trên CoE hoặc CAS phải khớp với hộ chiếu và hồ sơ của bạn; sai sót có thể làm chậm hoặc hỏng đơn visa.

Bạn không nên xin visa khi chưa có CoE hoặc CAS, vì đây là giấy tờ bắt buộc.

Hãy xác nhận mọi chi tiết với trường và tham khảo nguồn chính thức trước khi nộp.

Đọc thêm

Nguồn

Câu hỏi thường gặp

CoE và CAS có phải visa không?

Không. CoE và CAS là giấy xác nhận của trường. Visa do cơ quan di trú cấp và cho phép bạn nhập cảnh cũng như học tập.

Tôi có thể dùng CAS để xin visa Úc không?

Không. CAS dùng cho visa Anh, còn CoE dùng cho visa Úc. Mỗi nước có chứng nhận nhập học riêng.

Thuật ngữ cùng nhóm

Study permit · Offer letter · I-20 · SEVIS · Chứng minh tài chính du học · PGWP · OPT / CPT · Ausbildung · Học bổng merit / need-based · GPA · Khóa dự bị (foundation) · Conditional offer · Đặt cọc học phí · Học phí · Acceptance letter · Visa trường tiếng · Học bổng · Học bổng toàn phần · Học bổng MEXT · SOP (Statement of Purpose)