Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Đi nước ngoài

Đi Úc: tổng quan visa, du học, lao động và định cư cho người Việt

Cập nhật: 13/10/2026 · Đi nước ngoài theo điểm đến

Tóm tắt nhanh: Úc quản lý nhập cảnh theo mã số visa (subclass), nên "đi Úc" với phần lớn người Việt không phải một quyết định duy nhất mà là một chuỗi bước: du học bằng visa 500, ở lại làm việc sau tốt nghiệp, rồi chuyển sang diện tay nghề 189/190/491 để lấy thường trú. Trang này nối các bước đó thành một bức tranh liền mạch, kèm điều kiện tiếng Anh, khoảng tiền phải chứng minh và cách chọn bang đề cử. Nội dung theo công bố của Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs) và Study Australia.

Chuỗi visa Úc mà người Việt thường đi: 500 → ở lại → 189/190/491

Visa sinh viên subclass 500 là điểm khởi đầu phổ biến nhất: bạn phải có thư xác nhận nhập học (CoE) cho tất cả khóa học dự định học ngay tại thời điểm nộp, học toàn thời gian tại cơ sở đăng ký trên CRICOS, và mua bảo hiểm y tế OSHC cho toàn bộ thời gian ở Úc. Visa thường được cấp tối đa 6 năm, gắn với thời lượng khóa học và kỳ hạn OSHC.

Sau tốt nghiệp, Úc có visa tạm trú dành cho sinh viên vừa tốt nghiệp (Temporary Graduate, subclass 485) — đây là bước nối giữa visa 500 và các diện tay nghề. Điều kiện, thời hạn và dòng (stream) cụ thể phụ thuộc bằng cấp, ngành học và độ tuổi, nên hãy tra trực tiếp trang visa của Home Affairs thay vì tin theo con số truyền miệng.

Với mục tiêu ở lại dài hạn, bạn chuyển sang nhóm visa tay nghề: 189 (thường trú độc lập), 190 (thường trú có đề cử bang) hoặc 491 (tạm trú vùng xa, sau đó lên thường trú qua 191). Cả ba dùng chung một bài kiểm tra điểm và một danh sách nghề được chỉ định, nhưng khác nhau ở việc bạn có cần đề cử bang hay không, và nhận thường trú ngay hay phải đi qua một bước tạm trú.

  • Visa 500 (Student): học toàn thời gian, CoE, OSHC, yêu cầu Genuine Student; phí từ 2.500 AUD khi nộp trực tuyến
  • Visa 485 (Temporary Graduate): ở lại làm việc sau tốt nghiệp; là bước nối sang các diện tay nghề
  • Visa 189: thường trú độc lập, không cần đề cử bang hay người thân bảo lãnh
  • Visa 190: thường trú nhưng phải có đề cử của bang hoặc vùng lãnh thổ, được cộng 5 điểm
  • Visa 491: tạm trú vùng xa do bang hoặc người thân bảo lãnh, được cộng 15 điểm, có lộ trình lên thường trú qua visa 191 sau khi ở đủ 3 năm

Visa du học 500: tiếng Anh, tài chính, OSHC và yêu cầu Genuine Student

Về tiếng Anh, với chứng chỉ thi từ 7/8/2025, mức phổ thông cho khóa chính là IELTS 6.0, PTE Academic 47, TOEFL iBT 67, CELPIP General 7 hoặc OET 1210. Nếu khóa chính học kèm ít nhất 10 tuần ELICOS (hoặc chương trình Foundation/Pathway đủ điều kiện), mức tối thiểu hạ xuống IELTS 5.5, PTE 39, TOEFL iBT 51; học kèm ít nhất 20 tuần ELICOS thì còn IELTS 5.0, PTE 31, TOEFL iBT 37. Kết quả phải còn trong vòng 2 năm và Úc không chấp nhận bài thi làm hoàn toàn trực tuyến tại nhà.

Về tài chính, việc bạn có phải nộp bằng chứng tài chính và chứng chỉ tiếng Anh ngay khi nộp hay không tùy kết quả của Document Checklist Tool (chọn theo hộ chiếu và trường), nhưng cơ quan xét hồ sơ vẫn có thể yêu cầu bổ sung giữa chừng. Khi phải chứng minh, bạn cần đủ tiền cho 12 tháng: sinh hoạt phí 29.710 AUD cho sinh viên, 10.394 AUD cho vợ/chồng và 4.449 AUD cho mỗi con đi cùng, cộng học phí 12 tháng đầu (trừ phần đã đóng), khoảng 2.000 AUD chi phí đi lại nếu nộp từ ngoài Úc, và ít nhất 13.502 AUD/năm học phổ thông cho mỗi cháu đi cùng. Cách thay thế là chứng minh bố mẹ hoặc vợ/chồng có thu nhập cá nhân từ 87.856 AUD trong 12 tháng trước khi nộp (102.500 AUD nếu đưa gia đình đi cùng) bằng giấy tờ thuế chính thức — Úc không nhận sao kê ngân hàng làm bằng chứng thu nhập.

Từ 23/3/2024, đơn visa sinh viên được xét theo yêu cầu Genuine Student (GS) thay cho GTE trước đây: bạn trả lời trực tiếp trong đơn online bằng tiếng Anh, mỗi câu tối đa 150 từ, xoay quanh hoàn cảnh hiện tại, vì sao chọn khóa học và trường này, lợi ích cho tương lai, và thông tin bổ sung. GS được đánh giá dựa trên bằng chứng chứ không chỉ lời khai, nên hãy đính kèm bảng điểm, bằng cấp, giấy tờ công việc – thu nhập và kế hoạch học tập hợp lý.

  • OSHC là bắt buộc và phải bắt đầu từ ngày bạn nhập cảnh, không phải ngày khai giảng; không xuất trình thông tin OSHC là đơn bị từ chối
  • Thiếu CoE tại thời điểm nộp thì đơn không hợp lệ và không được xử lý
  • Trong kỳ học, du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần; khi khóa học không trong kỳ học thì được làm không giới hạn giờ
  • Từ 2/10/2026, hầu hết đơn visa sinh viên phải nộp từ ngoài Úc; một số diện đang giữ visa hợp lệ thuộc nhóm miễn trừ mới được nộp trong Úc

Định cư tay nghề 189/190/491: 65 điểm là sàn, không phải mức an toàn

Cả ba diện 189, 190 và 491 dùng chung điều kiện tối thiểu: chưa tròn 45 tuổi tại thời điểm được mời, tiếng Anh tối thiểu mức Competent (thường là IELTS 6.0 ở cả bốn kỹ năng, hoặc điểm tương đương của PTE, TOEFL, Cambridge) — mức này không được cộng điểm nhưng thiếu là hồ sơ không hợp lệ, có đánh giá kỹ năng (Skills Assessment) tích cực cho đúng mã nghề ANZSCO và nghề nằm trong danh sách được phép, và đạt ít nhất 65 điểm để hồ sơ EOI đủ điều kiện được xem xét.

Mức 65 điểm chỉ là ngưỡng tối thiểu. Điểm thực tế để được mời thường cao hơn nhiều và thay đổi theo từng đợt, tùy nghề và tùy bang: ở đợt mời ngày 4/6/2026, Bộ Nội vụ phát khoảng 10.000 lời mời cho visa 189 với điểm trúng tuyển trải từ 65 đến 100 tùy nghề — một số nghề thợ như thợ mộc, thợ điện, thợ ống nước được mời từ 65 điểm, nhóm y tế thường khoảng 75 đến 80 điểm, còn nhóm kỹ sư phải từ 90 đến 95 điểm. Đây là con số của một đợt cụ thể, không phải chuẩn cố định.

Các nhóm điểm chính theo bảng điểm chính thức: tuổi 18–24 = 25 điểm, 25–32 = 30, 33–39 = 25, 40–44 = 15, từ 45 tuổi không đủ điều kiện; tiếng Anh Proficient (IELTS 7.0) = 10 điểm và Superior (IELTS 8.0) = 20 điểm; kinh nghiệm ngoài Úc 3–dưới 5 năm = 5 điểm, 5–dưới 8 năm = 10, từ 8 năm = 15; kinh nghiệm tại Úc 1–dưới 3 năm = 5 điểm, 3–dưới 5 = 10, 5–dưới 8 = 15, từ 8 năm = 20; bằng diploma/chứng chỉ nghề được công nhận = 10 điểm, cử nhân hoặc thạc sĩ = 15, tiến sĩ = 20; bạn đời có Competent English = 5 điểm hoặc độc thân/bạn đời là công dân – thường trú nhân Úc = 10 điểm; cộng thêm học tập tại Úc 5 điểm, học ở vùng xa 5 điểm, bằng STEM 10 điểm, chứng chỉ ngoại ngữ cộng đồng 5 điểm.

  • Bước 1 – thi tiếng Anh, xin Skills Assessment, chuẩn bị giấy tờ cá nhân và bằng cấp
  • Bước 2 – nộp EOI trên SkillSelect, khai nghề, trình độ, điểm và dòng visa mong muốn
  • Bước 3 – xin đề cử bang (chỉ với 190 và 491)
  • Bước 4 – nhận lời mời rồi nộp đơn visa trong thời hạn giới hạn (thường trong vòng 60 ngày), quá hạn thì lời mời hết hiệu lực
  • Bước 5 – visa 189 và 190 cấp thường trú ngay; visa 491 sau 3 năm ở và làm việc vùng xa thì nộp visa 191 để lên thường trú

Đề cử bang: cộng 5 điểm hoặc 15 điểm — chọn bang thế nào

Vì visa 190 được cộng 5 điểm và visa 491 được cộng 15 điểm, chọn đúng bang có thể là yếu tố quyết định giữa đỗ và trượt khi điểm của bạn quanh ngưỡng. Mỗi bang tự đặt danh sách nghề ưu tiên, điều kiện riêng và số suất đề cử giới hạn cho mỗi năm chương trình, và danh sách này được cập nhật vài lần mỗi năm — một nghề có thể được đề cử hôm nay nhưng bị bỏ ở lần cập nhật sau.

Ví dụ với South Australia (Nam Úc), chính quyền bang công bố danh sách nghề và điều kiện đề cử cho cả visa 190 và 491 trên cổng migration.sa.gov.au; theo phân bổ của năm chương trình 2025-26, bang này nhận tổng cộng 2.250 suất đề cử, trong đó 1.350 suất cho visa 190 và 900 suất cho visa 491. Số suất có hạn và được chia theo bậc ưu tiên, nên nộp sớm trong năm chương trình thường có lợi thế.

  • Chuẩn bị nhiều phương án: nếu nghề của bạn không có trong danh sách của một bang, hãy kiểm tra bang khác hoặc cân nhắc visa 189 để không phụ thuộc đề cử
  • Ngoài danh sách nghề, bang còn có yêu cầu riêng: thời gian làm việc tại bang, mức tiếng Anh cao hơn mức tối thiểu, hoặc cam kết định cư lâu dài
  • Visa 491 yêu cầu sống và làm việc tại vùng xa trong suốt thời gian giữ visa; phá vỡ điều kiện này có thể mất cơ hội chuyển lên visa 191
  • Danh sách nghề, phân bổ suất và ngưỡng điểm đều thay đổi — luôn kiểm tra trang chính thức ngay trước khi nộp

Nên chọn diện nào? Gợi ý theo hoàn cảnh

Úc không có một cửa duy nhất, nên hãy chọn theo điểm mạnh thực tế của bạn thay vì theo câu chuyện phổ biến trên mạng. Ba biến số quyết định là nghề của bạn có trong danh sách được chỉ định hay không, điểm tiếng Anh hiện tại, và bạn có sẵn sàng ở vùng xa vài năm hay không.

  • Dưới 45 tuổi, nghề đang được ưu tiên, điểm vững: visa 189 là hướng gọn nhất vì không phụ thuộc đề cử bang
  • Điểm quanh ngưỡng, cần thêm điểm: cân nhắc 190 (cộng 5 điểm) hoặc 491 (cộng 15 điểm) — đổi lại là ràng buộc với bang hoặc vùng xa
  • Còn trẻ, chưa có nghề trong danh sách: đi đường du học visa 500 trước, tận dụng thời gian học để tích lũy bằng cấp, tiếng Anh và kinh nghiệm tại Úc
  • Có người thân ở vùng xa: visa 491 có thể do người thân bảo lãnh, không nhất thiết phải qua bang
  • Đã quá 45 tuổi: cả ba diện 189/190/491 đều không còn phù hợp; nên xem lại mục tiêu hoặc tìm tư vấn di trú có đăng ký hành nghề

Chi phí, thời gian xử lý và người nhà đi kèm

Về chi phí chính phủ: phí visa sinh viên 500 cho đương đơn chính là từ 2.500 AUD khi nộp trực tuyến, đương đơn phụ tính theo bảng giá chính thức. Từ ngày 1/7/2026, phí nộp đơn cho đương đơn chính là 6.135 AUD với visa 189, 6.140 AUD với visa 190 và 491, và 630 AUD với visa 191 diện vùng xa — con số này chưa gồm phí đánh giá kỹ năng, thi tiếng Anh, phí đề cử bang, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.

Về thời gian, số liệu công cụ chính thức tháng 10/2026 cho đơn visa 500 nộp ngoài Úc (tính trên các đơn đã ra quyết định gần đây) là: bậc đại học 50% đơn trong 16 ngày, 75% trong 49 ngày và 90% trong 4 tháng; bậc VET 50% trong 53 ngày và 90% khoảng 7 tháng; ELICOS 90% trong 53 ngày. Đây là số liệu tham khảo, không phải cam kết cho từng hồ sơ. Đơn nộp ngoài Úc từ 14/11/2025 được xét theo Chỉ thị bộ trưởng 115 với 3 mức ưu tiên ảnh hưởng tốc độ xét, không ảnh hưởng việc đỗ hay trượt.

Một thay đổi quan trọng với gia đình: từ 2/10/2026, hầu hết du học sinh không còn được đưa vợ/chồng và con đi cùng trong đơn visa 500. Nhóm miễn trừ gồm học PhD, du học sinh được DFAT hoặc Bộ Quốc phòng Úc tài trợ, người nhận học bổng chính phủ nước ngoài toàn phần, và công dân các nước ASEAN (danh sách chính thức có Việt Nam) cùng các đảo Thái Bình Dương khi nộp từ ngoài Úc. Thành viên gia đình không thể nộp đơn riêng sau đó trong bất kỳ trường hợp nào; đơn nộp trước 2/10/2026 được xét theo quy định cũ.

  • Đừng nộp sớm quá hoặc muộn quá: visa 500 không có cửa sổ cố định như Schengen, nhưng CoE và OSHC phải khớp thời hạn xin cấp
  • Mức ưu tiên xét được chốt tại ngày nộp — nộp đúng thời điểm có thể rút ngắn thời gian chờ đáng kể
  • Khai thông tin nhân thân hoặc tài chính không trung thực có thể bị từ chối và ảnh hưởng đến các đơn sau này

So sánh nhanh các diện

DiệnĐiều kiện chínhThời gianGhi chú
Visa 500 – du họcCoE cho mọi khóa học, tiếng Anh (IELTS 6.0 khóa chính; 5.5 hoặc 5.0 nếu học kèm ELICOS), OSHC, Genuine StudentCấp tối đa 6 năm theo khóa học và OSHC; xử lý đại học 90% trong 4 tháng (10/2026)Phí từ 2.500 AUD; làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học
Visa 485 – ở lại sau tốt nghiệpDành cho sinh viên vừa tốt nghiệp; điều kiện và thời hạn tùy bằng cấp, ngành học và độ tuổiTheo dòng visa và bằng cấp; tra công bố chính thức của Home AffairsBước nối giữa visa 500 và các diện tay nghề; không tự động dẫn tới thường trú
Visa 189 – tay nghề độc lậpChưa tròn 45 tuổi, Competent English (IELTS 6.0), Skills Assessment đúng mã ANZSCO, tối thiểu 65 điểmThường trú cấp ngay sau khi được mời và hồ sơ được duyệtKhông cần đề cử bang hay người thân; điểm chuẩn thực tế thường cao hơn 65
Visa 190 – tay nghề có đề cử bangNhư 189, cộng thêm đề cử của bang hoặc vùng lãnh thổ; cộng 5 điểmThường trú cấp ngay; cam kết sinh sống, làm việc tại bang thường khoảng 2 năm đầuĐổi lại việc cộng 5 điểm, bạn bị ràng buộc với bang đề cử (cam kết với bang, không phải điều kiện visa)
Visa 491 – tay nghề vùng xaNhư 189, cộng đề cử bang hoặc bảo lãnh của người thân ở vùng xa; cộng 15 điểmTạm trú tối đa 5 năm; sau 3 năm ở và làm việc vùng xa thì nộp visa 191Lên thường trú qua visa 191 (phí 630 AUD); cần giấy xác nhận thu nhập từ cơ quan thuế Úc
Visa 191 – thường trú vùng xaĐã giữ visa 491 (hoặc 494) và sống, làm việc ở vùng xa đủ thời gian quy địnhTheo thời gian xử lý của từng đợt; diện này hiện không áp mức thu nhập tối thiểu cố địnhLà bước cuối để chuyển từ tạm trú vùng xa lên thường trú

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Đi Úc cần tiếng Anh bao nhiêu?

Tùy diện. Visa du học 500 khóa chính cần IELTS 6.0 (hoặc PTE 47, TOEFL iBT 67, CELPIP General 7, OET 1210); nếu học kèm ít nhất 10 tuần ELICOS thì cần IELTS 5.5, học kèm ít nhất 20 tuần thì IELTS 5.0. Với định cư tay nghề 189/190/491, mức tối thiểu là Competent English (thường IELTS 6.0 cả bốn kỹ năng); mức này không được cộng điểm, còn Proficient (IELTS 7.0) được 10 điểm và Superior (IELTS 8.0) được 20 điểm.

Định cư Úc diện tay nghề cần bao nhiêu điểm?

65 điểm là ngưỡng tối thiểu để hồ sơ EOI đủ điều kiện, áp dụng cho cả 189, 190 và 491. Nhưng điểm thực tế để được mời thường cao hơn và thay đổi theo từng đợt, tùy nghề và tùy bang — ví dụ ở đợt mời ngày 4/6/2026, điểm trúng tuyển trải từ 65 đến 100 tùy nghề. Hãy xem kết quả các đợt mời gần nhất trên SkillSelect để ước lượng mức cần hướng tới.

Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ và có được đưa gia đình đi cùng không?

Trong thời gian khóa học diễn ra, du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần; khi khóa học không trong kỳ học thì được làm không giới hạn giờ. Về gia đình, từ 2/10/2026 hầu hết đơn visa 500 không còn được gồm vợ/chồng và con; chỉ các diện miễn trừ mới được gồm gia đình (học PhD, được DFAT hoặc Bộ Quốc phòng Úc tài trợ, học bổng chính phủ nước ngoài toàn phần, công dân ASEAN — trong đó có Việt Nam — và các đảo Thái Bình Dương khi nộp từ ngoài Úc).

Chi phí nộp visa Úc là bao nhiêu?

Visa du học 500 cho đương đơn chính là từ 2.500 AUD khi nộp trực tuyến. Từ ngày 1/7/2026, phí đương đơn chính là 6.135 AUD với visa 189, 6.140 AUD với visa 190 và 491, và 630 AUD với visa 191 diện vùng xa. Các con số này chưa gồm phí đánh giá kỹ năng, thi tiếng Anh, phí đề cử bang, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.

Mất bao lâu để được mời nộp hồ sơ 189/190/491?

Không có con số cố định: thời gian phụ thuộc điểm của bạn so với điểm chuẩn từng đợt, nghề và bang. Các đợt mời diễn ra trong năm với điểm chuẩn khác nhau, và sau khi được mời bạn có thời hạn giới hạn (thường trong vòng 60 ngày) để nộp đơn visa — quá hạn thì lời mời hết hiệu lực. Hãy theo dõi trang kết quả các đợt mời chính thức để cập nhật.

Chưa có việc làm ở Úc có định cư diện tay nghề được không?

Với visa 189 bạn không cần đề cử bang hay người thân bảo lãnh — nhưng vẫn phải có đánh giá kỹ năng nghề tích cực và đạt đủ điểm để được mời. Đây là điểm khác biệt lớn so với New Zealand, nơi diện SMC yêu cầu bạn đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận. Đổi lại, điểm chuẩn thực tế của visa 189 thường rất cao nên nhiều ứng viên chọn thêm 190 hoặc 491.

Nguồn tham khảo

Điểm đến khác: Đi Anh: visa du học, làm việc và ở lại sau tốt nghiệp · Đi Áo: du học, thẻ đỏ-trắng-đỏ và định cư · Đi Ba Lan cho người Việt: visa Schengen, việc làm và du học · Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình · Đi Đài Loan: visa, việc làm, du học và định cư cho người Việt · Đi Đan Mạch: du học, danh mục nghề thiếu và ở lại · Đi Đức 2026: du học nghề, Triple Win, lao động và định cư · Đi Hà Lan: du học, lao động kỹ năng cao và ở lại
Các trang chủ đề liên quan: Định cư Canada vs Úc: nên chọn nước nào? · Định cư Mỹ vs Úc: con đường và thời gian chờ · Định cư Úc vs Đức: tay nghề và điều kiện cư trú · Định cư Úc vs New Zealand: chọn nước nào? · Du học Mỹ vs Úc: học phí, visa và ở lại làm việc · Du học Nhật vs Úc: học phí, visa và ở lại làm việc · Du học Úc vs Anh: học phí, visa và ở lại làm việc · Du học Úc vs Canada: chi phí, visa và cơ hội định cư · Du học Úc vs New Zealand: chi phí và khả năng định cư · Visa 462 vs Visa 417: khác nhau ra sao? · Visa 500 vs Visa 485: khác nhau ra sao? · Định cư Úc diện 491: nên chọn bang nào? · Học bổng du học toàn phần cho người Việt · Green List New Zealand: ngành nghề dễ định cư cho người Việt · Ngành tay nghề định cư Úc: chọn ngành nào để ở lại? · Thành phố đáng sống ở Úc cho người Việt: chi phí và việc làm · Nước dễ định cư cho người Việt: so sánh 8 điểm đến · Du học nước nào rẻ nhất cho người Việt