Du học Úc vs Anh: học phí, visa và cơ hội ở lại làm việc
Học phí và mức sinh hoạt phí phải chứng minh
Với Anh, khoản có con số chính thức rõ nhất là mức sinh hoạt phí bạn phải chứng minh: 1.529 bảng mỗi tháng cho khóa học ở London và 1.171 bảng mỗi tháng cho khóa học ngoài London, tính tối đa 9 tháng, cộng tiền học phí một năm học. Học phí do từng trường và từng chương trình quyết định, nên phần này bạn phải lấy từ giấy xác nhận nhập học.
Với Úc, học phí do từng trường và từng ngành quyết định, nhìn chung ở mức tương đương hoặc thấp hơn các chương trình đại học của Anh. Khoản cố định cần nhớ là lệ phí thị thực sinh viên lớp 500, đã tăng lên 2.500 đô la Úc từ ngày 01/07/2026, cộng bảo hiểm y tế bắt buộc cho du học sinh.
- Anh: 1.529 bảng mỗi tháng ở London, 1.171 bảng mỗi tháng ngoài London, tối đa 9 tháng.
- Úc: lệ phí thị thực sinh viên 2.500 đô la Úc, cộng bảo hiểm y tế du học sinh.
- Cả hai đều không nhận thu nhập làm thêm làm căn cứ chứng minh tài chính.
Lệ phí thị thực và phí đi kèm
Với Anh, lệ phí xin thị thực sinh viên từ ngoài nước Anh là 558 bảng, cộng phụ thu y tế cho người sử dụng dịch vụ y tế công. Khoản phụ thu này tính theo từng năm của khóa học, nên với chương trình dài, tổng chi phí giấy tờ có thể vượt khá nhiều so với lệ phí thị thực ban đầu.
Với Úc, lệ phí thị thực sinh viên là khoản trả một lần khi nộp hồ sơ, ở mức 2.500 đô la Úc từ ngày 01/07/2026, cộng bảo hiểm y tế du học sinh mua theo thời hạn khóa học và phí khám sức khỏe. Cách cấu trúc khác nhau: Anh cộng dồn theo số năm học, còn Úc tập trung vào khoản nộp trước.
- Anh: lệ phí thị thực sinh viên 558 bảng, cộng phụ thu y tế theo từng năm khóa học.
- Úc: lệ phí 2.500 đô la Úc, cộng bảo hiểm y tế du học sinh và phí khám sức khỏe.
- Cả hai đều không hoàn lại lệ phí nếu hồ sơ bị từ chối.
Thủ tục và thời điểm nộp hồ sơ
Với Anh, bạn nộp trực tuyến, cần giấy xác nhận nhập học từ trường được cấp phép, chứng minh tài chính đúng mức và chứng chỉ tiếng Anh. Bạn có thể nộp sớm nhất sáu tháng trước ngày khóa học bắt đầu nếu nộp từ ngoài nước Anh, và phải tới trung tâm tiếp nhận để cung cấp sinh trắc học.
Với Úc, bạn nhận thư xác nhận nhập học điện tử, nộp hồ sơ trực tuyến, khai lý do học tập thật và cung cấp giấy tờ tài chính cùng bảo hiểm y tế. Khác biệt chính là phần khai lý do học tập bắt buộc, trong khi Anh tập trung vào bộ chứng từ theo danh mục quy định.
- Anh: nộp trực tuyến, cần giấy xác nhận nhập học, có thể nộp sớm nhất sáu tháng trước khai giảng.
- Úc: nộp trực tuyến, khai lý do học tập thật, cần bảo hiểm y tế du học sinh.
- Cả hai đều cần sinh trắc học và khám sức khỏe theo yêu cầu.
Làm thêm khi đang học
Với Anh, sinh viên được làm thêm bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn giờ ghi trên giấy tờ được cấp, và được làm toàn thời gian vào các kỳ nghỉ. Công việc tự do, tự kinh doanh và một số nghề như huấn luyện thể thao chuyên nghiệp hoặc biểu diễn bị hạn chế nên bạn cần đọc kỹ điều kiện trước khi nhận việc.
Với Úc, du học sinh được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học. Mức này nhìn chung rộng hơn Anh, nhưng bạn vẫn phải duy trì tiến độ học tập để không vi phạm điều kiện thị thực.
- Anh: bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn ghi trên giấy tờ, toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
- Úc: 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ theo lịch khóa học.
- Cả hai đều hạn chế công việc tự do và một số nghề đặc thù.
Ở lại làm việc sau tốt nghiệp
Với Anh, diện ở lại sau tốt nghiệp cho phép làm việc mà không cần lời mời trước. Thời hạn hiện là hai năm với đơn nộp đến hết ngày 31/12/2026 và rút xuống 18 tháng sau mốc đó, hoặc ba năm với bằng tiến sĩ. Lệ phí cho diện này là 937 bảng, cộng phụ thu y tế theo từng năm.
Với Úc, du học sinh tốt nghiệp có thể xin thị thực tạm trú tốt nghiệp với thời hạn phụ thuộc bậc học, ngành và nơi học theo công bố của Bộ Nội vụ Úc. Thời hạn không cố định cho mọi người, nhưng lộ trình được thiết kế để nối vào hệ thống định cư theo điểm.
- Anh: hai năm nếu nộp đơn đến hết 31/12/2026, sau đó 18 tháng; ba năm với tiến sĩ. Lệ phí 937 bảng.
- Úc: thị thực tạm trú tốt nghiệp, thời hạn theo công bố của Bộ Nội vụ Úc.
- Cả hai đều là diện tạm trú, không phải thẻ thường trú.
Con đường định cư lâu dài
Anh có các diện lao động có tay nghề và diện định cư dài hạn, nhưng phần lớn đòi hỏi nhà tuyển dụng đứng ra bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng quy định. Thời gian để đủ điều kiện xin định cư vĩnh viễn theo các diện này thường tính bằng nhiều năm cư trú liên tục hợp pháp.
Úc xét định cư theo hệ thống tính điểm tay nghề, với các diện thường trú độc lập, diện đề cử bang và diện bảo lãnh của người sử dụng lao động. Với người đi học rồi ở lại, Úc thường có đường nối tiếp rõ ràng hơn vì thời gian học và làm việc tại Úc đều được tính vào điểm.
- Anh: phần lớn cần nhà tuyển dụng bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng, rồi nhiều năm cư trú.
- Úc: định cư theo điểm tay nghề, không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh cho diện phổ thông.
- Cả hai đều điều chỉnh ngưỡng và danh mục theo từng thời điểm, nên không thể hứa trước mốc cố định.
Một hiểu lầm phổ biến: Anh không thuộc khối Schengen
Nhiều người Việt nhầm rằng có thị thực Anh thì được đi lại tự do trong châu Âu. Thực tế, Anh không phải thành viên khối Schengen, nên thị thực du học Anh không cho bạn nhập cảnh các nước Schengen như Pháp hay Đức. Muốn đi du lịch các nước này, bạn vẫn phải xin thị thực Schengen riêng.
Đối với Úc, khoảng cách địa lý và vị trí ở châu Đại Dương khiến câu hỏi này ít đặt ra, nhưng cũng có hiểu lầm tương tự theo hướng ngược lại: thị thực Úc không có giá trị đi lại ở New Zealand hay bất kỳ nước nào khác. Mỗi điểm đến vẫn có yêu cầu nhập cảnh riêng và bạn nên kiểm tra trước khi mua vé.
Ưu điểm và nhược điểm của từng nước
Điểm khác biệt lớn nhất không phải chất lượng đào tạo mà là cấu trúc chi phí và độ dài chương trình: Anh gọn hơn nhưng cộng dồn phí theo số năm, còn Úc có học phí và sinh hoạt phí cao ở các thành phố chính nhưng lộ trình định cư rõ hơn.
- Anh - ưu: chương trình thường ngắn hơn, xét hồ sơ trực tuyến, diện ở lại sau tốt nghiệp không cần lời mời làm việc trước.
- Anh - nhược: sinh hoạt phí phải chứng minh cao, đặc biệt ở London, phụ thu y tế tính theo năm, phần lớn con đường định cư cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.
- Úc - ưu: giới hạn giờ làm thêm rộng, định cư theo điểm minh bạch, gần Việt Nam hơn về địa lý và múi giờ.
- Úc - nhược: lệ phí thị thực cao và vừa tăng, chi phí thuê nhà ở thành phố lớn lớn, điểm định cư cạnh tranh.
Nên chọn du học Úc nếu... / Nên chọn du học Anh nếu...
Chọn Úc nếu bạn đặt mục tiêu định cư lên trước, muốn một hệ thống tính điểm để tự đánh giá cơ hội của mình, và chấp nhận chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố lớn. Úc cũng hợp với người muốn làm thêm nhiều giờ hơn để trang trải trong thời gian học.
Chọn Anh nếu bạn muốn rút ngắn thời gian học, ưu tiên hình thức xét hồ sơ trực tuyến, và hướng tới một diện ở lại mở về loại công việc như diện tốt nghiệp. Anh cũng phù hợp nếu bạn có kế hoạch học lên bậc cao và muốn tận dụng thời hạn ở lại dài hơn dành cho bậc tiến sĩ.
Nếu bạn còn phân vân giữa nhiều nước nói tiếng Anh, hãy đặt ba hoặc bốn lựa chọn cạnh nhau bằng các trang so sánh liên quan ở cuối bài trước khi quyết định nộp hồ sơ.
Tóm tắt nhanh: du học Úc vs Anh
| Tiêu chí | Úc | Anh |
|---|---|---|
| Chi phí học | Học phí theo trường và ngành; lệ phí thị thực sinh viên 2.500 đô la Úc từ 01/07/2026 | Học phí theo trường; sinh hoạt phí phải chứng minh 1.529 bảng mỗi tháng ở London, 1.171 bảng ngoài London, tối đa 9 tháng |
| Lệ phí thị thực | 2.500 đô la Úc cho thị thực sinh viên, cộng bảo hiểm y tế du học sinh | 558 bảng, cộng phụ thu y tế tính theo từng năm khóa học |
| Thủ tục | Thư xác nhận nhập học, khai lý do học tập thật, nộp trực tuyến | Nộp trực tuyến với giấy xác nhận nhập học, chứng minh tài chính và chứng chỉ tiếng Anh; nộp sớm nhất sáu tháng trước khai giảng |
| Việc làm khi học | 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ | Bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn ghi trên giấy tờ, toàn thời gian trong kỳ nghỉ |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Thị thực tạm trú tốt nghiệp, thời hạn theo công bố của Bộ Nội vụ Úc | Hai năm nếu nộp đơn đến hết 31/12/2026, sau đó 18 tháng; ba năm với tiến sĩ |
| Chi phí ở lại | Theo bảng phí hiện hành của Bộ Nội vụ Úc | Lệ phí 937 bảng, cộng phụ thu y tế theo từng năm |
| Con đường định cư | Định cư theo điểm tay nghề, không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh cho diện phổ thông | Phần lớn cần nhà tuyển dụng bảo lãnh với mức lương đạt ngưỡng, rồi nhiều năm cư trú |
| Đi lại khu vực | Thị thực Úc chỉ có giá trị cho Úc, không dùng cho nước khác | Anh không thuộc khối Schengen, thị thực Anh không cho tự do sang châu Âu lục địa |
Cẩm nang chi tiết
- Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp — Điều kiện và hồ sơ visa du học Úc (subclass 500): CoE, tiếng Anh, chứng minh tài chính, OSHC, GS; phí từ AUD 2.500, thời gian xử lý và quy định mới về gia đình từ 2/10/2026.
- Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý — Hướng dẫn thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online cho người Việt: nộp trực tuyến hay trực tiếp, hồ sơ, ảnh 4x6, lệ phí 200.000 đồng và thời gian 8 ngày làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Cần chứng minh bao nhiêu tiền khi xin thị thực du học Anh?
Theo công bố trên cổng thông tin chính thức của chính phủ Anh, bạn phải chứng minh đủ tiền học phí một năm học, cộng sinh hoạt phí 1.529 bảng mỗi tháng nếu khóa học ở London hoặc 1.171 bảng mỗi tháng nếu học ngoài London, tính tối đa 9 tháng. Khoản này phải nằm trong tài khoản đủ thời gian theo quy định trước khi nộp.
Có thị thực du học Anh thì đi châu Âu được không?
Không. Anh không thuộc khối Schengen, nên thị thực du học Anh không cho phép bạn nhập cảnh các nước Schengen như Pháp, Đức hay Ý. Muốn đi du lịch các nước này, bạn phải xin thị thực Schengen riêng, nộp ở cơ quan đại diện của nước là điểm đến chính.
Sau tốt nghiệp được ở lại làm việc bao lâu?
Với Anh, diện ở lại sau tốt nghiệp cho hai năm nếu bạn nộp đơn đến hết ngày 31/12/2026, sau đó rút xuống 18 tháng, và ba năm với bằng tiến sĩ; lệ phí là 937 bảng cộng phụ thu y tế theo từng năm. Với Úc, thời hạn của thị thực tạm trú tốt nghiệp phụ thuộc bậc học, ngành và nơi học theo công bố của Bộ Nội vụ Úc.
Lệ phí thị thực sinh viên hai nước khác nhau thế nào?
Với Anh, lệ phí xin thị thực sinh viên từ ngoài nước Anh là 558 bảng, cộng phụ thu y tế tính theo từng năm của khóa học. Với Úc, lệ phí thị thực sinh viên là 2.500 đô la Úc kể từ ngày 01/07/2026, cộng bảo hiểm y tế du học sinh và phí khám sức khỏe. Cấu trúc khác nhau nên tổng chi phí còn tùy độ dài chương trình bạn chọn.
Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Ở Úc, du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch khóa học. Ở Anh, sinh viên được làm thêm bán thời gian trong kỳ học theo giới hạn ghi trên giấy tờ được cấp và làm toàn thời gian vào kỳ nghỉ, với một số nghề bị hạn chế.