Điểm định cư là gì? Cách tính và ý nghĩa
Điểm định cư là gì?
Điểm định cư là một con số do hệ thống của nước sở tại tính cho hồ sơ của bạn, dùng để xếp hạng bạn so với những ứng viên khác.
Không có một thang điểm chung cho mọi quốc gia. Mỗi nước có hệ thống riêng, tên gọi riêng và cách cộng điểm riêng.
Điểm thường gồm những yếu tố nào?
Các yếu tố phổ biến gồm tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng ngoại ngữ và đôi khi là đề cử của bang hoặc tỉnh bang.
Một số hệ thống còn cộng thêm điểm cho vợ hoặc chồng, cho kinh nghiệm học tập hoặc làm việc tại nước bản địa, hoặc cho nghề đang thiếu nhân lực.
Vì sao điểm định cư quan trọng?
Ở những hệ thống xét chọn theo điểm, ứng viên có điểm cao nhất mới được mời nộp hồ sơ. Vì vậy điểm thấp có thể khiến bạn phải chờ lâu hơn.
Điểm cũng giúp bạn biết mình còn thiếu yếu tố nào. Từ đó bạn có thể cải thiện ngoại ngữ, tích lũy thêm kinh nghiệm hoặc tìm cách tăng điểm hợp lệ.
Đọc thêm
- Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính
- Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang
- Bạn được bao nhiêu điểm định cư Canada? Kiểm tra lộ trình Express Entry
- Bạn được bao nhiêu điểm định cư Úc? Tự kiểm tra 189 / 190 / 491
- Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình
- Đi Úc: visa 500, ở lại sau tốt nghiệp và định cư 189/190/491
Nguồn
- Cơ quan Di trú Canada - Tiêu chí CRS — https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/check-score/crs-criteria.html
- Bộ Nội vụ Australia - SkillSelect — https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skillselect
Câu hỏi thường gặp
Điểm định cư có giống nhau giữa các nước không?
Không. Mỗi quốc gia dùng hệ thống và thang điểm riêng, nên cùng một hồ sơ có thể cho ra số điểm rất khác nhau tùy nước bạn nhắm tới.
Làm sao biết mình cần bao nhiêu điểm?
Mốc điểm cần thiết thay đổi theo từng vòng mời và từng thời điểm, không có con số cố định. Bạn nên tính điểm dự kiến rồi đối chiếu với thông báo chính thức của cơ quan di trú.
Thuật ngữ cùng nhóm
CRS · Express Entry · EOI · Thường trú nhân (PR) · Nhập tịch · Thẻ xanh (Mỹ) · Blue Card EU · Thẩm định tay nghề · Đề cử tỉnh bang · ITA · CLB (Canada) · Thi quốc tịch · Sinh trắc học · Khám sức khỏe định cư · Chứng minh tài chính định cư · Thẻ cư trú · Bảo lãnh · Visa vàng (golden visa) · Thẻ xanh Canada · Điểm HSP (Nhật Bản)