Khám sức khỏe định cư là gì? Khám ở đâu, gồm gì?
Khám sức khỏe định cư là gì?
Đây là kiểm tra y tế mà người xin định cư hoặc visa dài hạn phải thực hiện để chứng minh không có nguy cơ với sức khỏe cộng đồng.
Mục đích là bảo vệ an toàn y tế và đảm bảo chi phí y tế công không bị quá tải.
Khám ở đâu?
Bạn phải khám tại bác sĩ hoặc cơ sở y tế nằm trong danh sách được cơ quan di trú nước đến chỉ định.
Kết quả khám ở cơ sở không được chỉ định thường không được chấp nhận.
Khám gồm những gì?
Buổi khám thường gồm khám tổng quát, chụp X-quang phổi và xét nghiệm máu, tùy yêu cầu từng nước.
Trẻ em có thể được miễn một số nội dung, nhưng vẫn cần khám theo hướng dẫn.
Thời hạn của giấy khám
Kết quả khám chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định, thường một năm.
Nếu hồ sơ kéo dài và giấy khám hết hạn, bạn có thể phải khám lại trước khi được cấp visa.
Đọc thêm
- Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường
- Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình
- Tạo checklist hồ sơ cho chuyến đi của bạn
- Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình
Nguồn
- Cơ quan Di trú Canada - Khám sức khỏe di trú — https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/medical-police/medical-exams.html
- Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ - Khám sức khỏe định cư — https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/immigrate/medical-examination.html
Câu hỏi thường gặp
Khám sức khỏe định cư có bắt buộc với mọi hồ sơ không?
Không phải mọi hồ sơ. Yêu cầu khám tùy loại visa, thời gian lưu trú, nghề nghiệp và quy định từng nước. Bạn nên xem hướng dẫn cụ thể cho loại hồ sơ của mình.
Có bệnh nền thì có bị loại không?
Không hẳn. Kết quả phụ thuộc loại bệnh, mức độ và ảnh hưởng tới sức khỏe cộng đồng hay chi phí y tế. Trường hợp phức tạp nên tham khảo bác sĩ và hướng dẫn chính thức.
Thuật ngữ cùng nhóm
CRS · Express Entry · EOI · Điểm định cư · Thường trú nhân (PR) · Nhập tịch · Thẻ xanh (Mỹ) · Blue Card EU · Thẩm định tay nghề · Đề cử tỉnh bang · ITA · CLB (Canada) · Thi quốc tịch · Sinh trắc học · Chứng minh tài chính định cư · Thẻ cư trú · Bảo lãnh · Visa vàng (golden visa) · Thẻ xanh Canada · Điểm HSP (Nhật Bản)