Sinh trắc học là gì? Lấy vân tay trong hồ sơ định cư
Sinh trắc học là gì?
Sinh trắc học là dữ liệu định danh cá nhân như vân tay và ảnh khuôn mặt, được thu thập để xác minh danh tính.
Cơ quan di trú dùng dữ liệu này để đối chiếu hồ sơ, phát hiện trùng lặp và chống giả mạo.
Ai phải lấy sinh trắc học?
Người nộp đơn visa hoặc đơn định cư ở nhiều nước phải lấy sinh trắc học, thường áp dụng cho một độ tuổi nhất định.
Một số trường hợp được miễn, ví dụ trẻ nhỏ dưới độ tuổi quy định hoặc người đã lấy sinh trắc học còn hiệu lực.
Thời điểm và hiệu lực
Bạn thường lấy sinh trắc học sau khi nộp hồ sơ và nhận thư yêu cầu, tại trung tâm được chỉ định.
Kết quả có hiệu lực trong một khoảng thời gian; nếu hết hạn trước khi hồ sơ được xử lý xong, bạn có thể phải lấy lại.
Lưu ý khi đi lấy sinh trắc học
Bạn cần mang hộ chiếu và thư yêu cầu, đến đúng trung tâm và đúng hạn để tránh gián đoạn hồ sơ.
Thông tin cá nhân phải khớp với hồ sơ đã nộp để tránh sai lệch trong quá trình xử lý.
Đọc thêm
- Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính
- Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan
- Tạo checklist hồ sơ cho chuyến đi của bạn
- Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình
Nguồn
- Cơ quan Di trú Canada - Sinh trắc học — https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/biometrics.html
- Chính phủ Anh - Thẻ cư trú sinh trắc học — https://www.gov.uk/biometric-residence-permits
Câu hỏi thường gặp
Lấy sinh trắc học có phải phỏng vấn không?
Không hẳn. Lấy sinh trắc học chủ yếu là thu thập vân tay và ảnh. Nếu hồ sơ cần phỏng vấn, đó là bước riêng có thể diễn ra tại đại sứ quán hoặc trực tuyến.
Sinh trắc học có thay thế các giấy tờ khác không?
Không. Sinh trắc học chỉ là dữ liệu định danh. Bạn vẫn phải nộp đầy đủ giấy tờ chứng minh điều kiện theo quy định của từng loại visa hoặc đơn định cư.
Thuật ngữ cùng nhóm
CRS · Express Entry · EOI · Điểm định cư · Thường trú nhân (PR) · Nhập tịch · Thẻ xanh (Mỹ) · Blue Card EU · Thẩm định tay nghề · Đề cử tỉnh bang · ITA · CLB (Canada) · Thi quốc tịch · Khám sức khỏe định cư · Chứng minh tài chính định cư · Thẻ cư trú · Bảo lãnh · Visa vàng (golden visa) · Thẻ xanh Canada · Điểm HSP (Nhật Bản)