Thi quốc tịch là gì? Bài kiểm tra để nhập tịch
Thi quốc tịch là gì?
Thi quốc tịch là bài kiểm tra kiến thức mà nhiều nước yêu cầu trước khi cho nhập tịch.
Mục đích là xác nhận bạn hiểu về lịch sử, thể chế, quyền và nghĩa vụ của công dân nước đó.
Bài thi gồm những nội dung gì?
Nội dung thường xoay quanh lịch sử, địa lý, luật cơ bản, hệ thống chính trị và trách nhiệm công dân.
Một số nước kèm phần kiểm tra tiếng, yêu cầu bạn nghe, nói hoặc viết ở mức tối thiểu.
Hình thức và cách tính điểm
Bài thi có thể là trắc nghiệm trên giấy hoặc trên máy, và có thể phỏng vấn trực tiếp với nhân viên di trú.
Bạn thường phải đạt một tỷ lệ câu đúng tối thiểu và có thể được thi lại trong một số lần cho phép.
Cần chuẩn bị gì?
Bạn nên dùng tài liệu ôn thi chính thức của cơ quan di trú để học đúng nội dung.
Ngoài kiến thức, việc đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú và tiếng bản ngữ cũng là phần bắt buộc để nhập tịch.
Đọc thêm
- Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính
- Tạo checklist hồ sơ xin định cư Canada (thường trú nhân)
- Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình
Nguồn
- Cơ quan Di trú Canada - Bài thi quốc tịch — https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/canadian-citizenship/become-canadian-citizen/citizenship-test.html
- Chính phủ Anh - Life in the UK Test — https://www.gov.uk/life-in-the-uk-test
Câu hỏi thường gặp
Không đỗ bài thi quốc tịch thì sao?
Nhiều nước cho bạn thi lại một số lần trong khoảng thời gian nhất định. Nếu vẫn không đạt, hồ sơ nhập tịch có thể bị từ chối và bạn cần nộp lại sau.
Có phải nước nào cũng bắt buộc thi quốc tịch không?
Không. Yêu cầu thi tùy từng quốc gia và từng diện nhập tịch. Một số nước miễn thi cho người trên độ tuổi nhất định hoặc có lý do sức khỏe.
Thuật ngữ cùng nhóm
CRS · Express Entry · EOI · Điểm định cư · Thường trú nhân (PR) · Nhập tịch · Thẻ xanh (Mỹ) · Blue Card EU · Thẩm định tay nghề · Đề cử tỉnh bang · ITA · CLB (Canada) · Sinh trắc học · Khám sức khỏe định cư · Chứng minh tài chính định cư · Thẻ cư trú · Bảo lãnh · Visa vàng (golden visa) · Thẻ xanh Canada · Điểm HSP (Nhật Bản)