Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Định cư & Nhập cư

Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Tổng quan định cư Úc diện tay nghề 189, 190, 491: đánh giá kỹ năng nghề, điều kiện tuổi và tiếng Anh, thang điểm, đề cử bang và lộ trình lên thường trú.

Bức tranh tổng thể: ba loại visa tay nghề của Úc

Úc có ba con đường chính cho lao động tay nghề ngoài nước: visa 189 (tay nghề độc lập), visa 190 (tay nghề được bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử) và visa 491 (tay nghề vùng xa có đề cử). Cả ba đều nằm trong hệ thống chọn lọc dựa trên điểm, nhưng khác nhau ở nơi bạn phải sinh sống, quyền lợi đi kèm và cách lên thường trú.

Visa 189 cho phép bạn sinh sống và làm việc ở bất kỳ đâu tại Úc với tư cách thường trú nhân ngay từ đầu. Visa 190 cũng là thường trú nhưng gắn với bang hoặc vùng lãnh thổ đã đề cử bạn, và thường yêu cầu bạn cam kết sinh sống tại bang đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Visa 491 là visa tạm trú, yêu cầu bạn sinh sống, làm việc và học tập tại khu vực vùng xa được chỉ định trong thời hạn của visa. Sau khi đáp ứng điều kiện về thời gian và thu nhập, bạn có thể xin visa 191 để trở thành thường trú nhân. Đây là con đường phổ biến khi điểm của bạn chưa đủ cạnh tranh ở các diện trực tiếp.

Bước không thể bỏ qua: đánh giá kỹ năng nghề

Trước khi có thể nộp hồ sơ, bạn phải có kết quả đánh giá kỹ năng nghề tích cực từ cơ quan đánh giá được chỉ định cho nghề của mình, và nghề đó phải nằm trong danh mục nghề phù hợp với từng loại visa. Mỗi nghề có một cơ quan đánh giá riêng, ví dụ nhóm công nghệ thông tin do cơ quan chuyên ngành máy tính đảm nhiệm, nhóm nghề kỹ thuật có cơ quan đánh giá nghề, nhóm nghề chuyên môn có các tổ chức đánh giá tổng hợp, ngành kỹ sư có hội kỹ sư, ngành giáo viên và điều dưỡng cũng có cơ quan riêng.

Hồ sơ đánh giá thường gồm bằng cấp kèm bảng điểm, bản dịch công chứng, chứng minh kinh nghiệm làm việc với mô tả công việc chi tiết, hợp đồng lao động, phiếu lương, xác nhận đóng bảo hiểm và các chứng chỉ hành nghề liên quan. Cơ quan đánh giá không chỉ đếm số năm kinh nghiệm mà còn so sánh nội dung công việc bạn đã làm với mô tả nghề trong hệ thống phân loại nghề của Úc.

Đây thường là bước tốn thời gian và dễ thất bại nhất. Mô tả công việc chung chung, thiếu nhiệm vụ cụ thể, hoặc thư xác nhận không có chữ ký và thông tin người xác nhận, là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối. Bạn nên chuẩn bị hồ sơ đánh giá trước khi bước vào các bước khác.

Nếu bằng cấp của bạn không hoàn toàn tương ứng với nghề định xin, bạn có thể phải chứng minh bằng kinh nghiệm làm việc. Trong trường hợp đó, số năm kinh nghiệm cần thiết sẽ cao hơn và mỗi cơ quan đánh giá có quy chuẩn riêng, nên cần đọc kỹ hướng dẫn của đúng cơ quan phụ trách nghề bạn chọn.

  • Xác định đúng mã nghề trong hệ thống phân loại nghề của Úc.
  • Tìm đúng cơ quan đánh giá kỹ năng cho mã nghề đó.
  • Chuẩn bị bằng cấp, bảng điểm dịch công chứng và chứng chỉ hành nghề.
  • Xin thư xác nhận kinh nghiệm làm việc có mô tả nhiệm vụ chi tiết.
  • Kiểm tra hiệu lực của kết quả đánh giá và thời hạn sử dụng.

Điều kiện bắt buộc và thang điểm SkillSelect

Các điều kiện bắt buộc với cả ba diện gồm: tuổi dưới mức trần theo quy định tại thời điểm được mời, đạt mức tiếng Anh tối thiểu, có nghề nằm trong danh mục phù hợp và có kết quả đánh giá kỹ năng nghề tích cực, cùng yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp. Điểm tối thiểu để nộp được thư bày tỏ nguyện vọng là sáu mươi lăm điểm, nhưng trên thực tế điểm được mời thường cao hơn nhiều tùy nghề và tùy từng đợt.

Cấu trúc tính điểm gồm các nhóm chính: điểm theo độ tuổi, trong đó nhóm hai mươi lăm đến ba mươi hai tuổi được điểm cao nhất; điểm tiếng Anh với hai mức khá và xuất sắc; điểm kinh nghiệm làm việc ngoài Úc và tại Úc; điểm bằng cấp với tiến sĩ cao nhất, sau đó là cử nhân và thạc sĩ, rồi đến bằng nghề hoặc cao đẳng; và các điểm cộng thêm như học tại Úc, học ở vùng xa, tham gia chương trình thực tập chuyên nghiệp, có năng lực ngoại ngữ cộng đồng, và có bạn đời đủ điều kiện kỹ năng hoặc đương đơn độc thân.

Điểm đề cử bang là yếu tố cộng quan trọng với hai diện còn lại: visa 190 cộng thêm điểm, visa 491 cộng nhiều hơn, và chính khoản cộng này giúp nhiều hồ sơ đạt ngưỡng cạnh tranh. Đổi lại, bạn phải tuân thủ cam kết sinh sống và làm việc ở bang hoặc vùng xa đã đề cử.

Mỗi đợt mời có điểm sàn khác nhau và thay đổi theo nhu cầu của từng bang, theo ngành nghề và theo chỉ tiêu nhập cư hàng năm. Vì vậy, thay vì cố đoán điểm chuẩn, bạn nên theo dõi kết quả các đợt mời được công bố và lựa chọn chiến lược: tăng điểm bằng tiếng Anh, bằng kinh nghiệm, hoặc chuyển sang diện có đề cử bang.

Thư bày tỏ nguyện vọng, đề cử bang và nộp hồ sơ

Quy trình bắt đầu bằng việc tạo tài khoản và nộp thư bày tỏ nguyện vọng trên hệ thống SkillSelect của cơ quan nhập cư Úc, khai đúng thông tin về nghề, điểm và tình trạng cá nhân. Với visa 189, bạn chờ được mời trong các đợt mời tự động. Với visa 190 và 491, bạn phải được một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, và mỗi bang có tiêu chí riêng.

Tiêu chí đề cử của các bang rất khác nhau: có bang ưu tiên người đã học tại bang, có bang ưu tiên nhóm nghề trong danh sách riêng, có bang yêu cầu cam kết sinh sống nhiều năm, một số bang yêu cầu nộp thêm bài trình bày về kế hoạch định cư. Bạn nên đọc kỹ trang đề cử của từng bang và chuẩn bị hồ sơ riêng cho từng nơi thay vì dùng lại một bộ hồ sơ chung.

Sau khi được mời, bạn có thời hạn nhất định để nộp hồ sơ visa đầy đủ, bao gồm giấy tờ cá nhân, bằng chứng đánh giá kỹ năng, chứng chỉ tiếng Anh, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và khai báo về gia đình đi kèm. Nộp muộn hoặc cung cấp thông tin sai lệch có thể dẫn tới việc hồ sơ bị từ chối và mất lệ phí.

Về chi phí, lệ phí visa được công bố trên bảng phí hiện hành của cơ quan nhập cư Úc và được điều chỉnh định kỳ, thường vào đầu năm tài khóa. Ngoài lệ phí visa, bạn cần tính chi phí đánh giá kỹ năng, thi tiếng Anh, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng và chi phí cho các thành viên đi kèm.

Từ visa tạm trú lên thường trú và quốc tịch

Với visa 491, bạn cần sinh sống và làm việc tại khu vực vùng xa được chỉ định trong thời gian quy định, đồng thời có thu nhập chịu thuế hàng năm đạt mức tối thiểu mà cơ quan nhập cư yêu cầu trong một số năm liên tục. Mức thu nhập tối thiểu này được công bố và có thể điều chỉnh, nên cần đối chiếu với thông báo mới nhất trước khi nộp visa 191.

Visa 191 là bước chuyển từ tạm trú sang thường trú cho người đã giữ visa 491 hoặc các visa vùng xa tương tự đủ thời gian. Sau khi được cấp thường trú, bạn có quyền sinh sống, làm việc và học tập không giới hạn tại Úc, được bảo trợ một số quyền lợi công dân và có thể bảo lãnh một số thành viên gia đình theo quy định.

Quốc tịch Úc là bước tiếp theo và có điều kiện riêng: bạn phải cư trú hợp pháp tại Úc đủ thời gian theo luật, trong đó có một khoảng thời gian với tư cách thường trú nhân, đáp ứng yêu cầu về hiện diện thực tế, vượt qua bài kiểm tra quốc tịch và đáp ứng điều kiện về nhân thân. Các mốc thời gian cụ thể nên được kiểm tra trên trang chính thức về quốc tịch của chính phủ Úc.

Một điểm cần lưu ý là thời gian giữ visa tạm trú trước khi thành thường trú nhân thường không được tính cho yêu cầu cư trú khi xin quốc tịch, trừ một số trường hợp được luật cho phép. Vì vậy bạn nên lập kế hoạch dài hạn ngay từ khi chọn diện visa.

Chiến lược thực tế cho người Việt Nam

Vì điểm mời luôn biến động, chiến lược hiệu quả là chuẩn bị hồ sơ ở mức tốt nhất có thể trước khi nộp thư bày tỏ nguyện vọng: thi tiếng Anh ở mức xuất sắc thay vì chỉ đạt mức khá, thu thập bằng chứng kinh nghiệm làm việc đầy đủ cho cả quá khứ và hiện tại, và hoàn tất đánh giá kỹ năng nghề sớm để tránh mất hiệu lực.

Bạn cũng nên cân nhắc đồng thời nhiều diện: nộp thư bày tỏ nguyện vọng cho visa 189, đồng thời chuẩn bị hồ sơ đề cử bang cho 190 và 491 nếu các bang có danh sách nghề liên quan tới chuyên môn của bạn. Việc này không làm mất cơ hội mà chỉ mở rộng khả năng được mời.

Nếu bạn đã từng học tại Úc, hãy tận dụng các điểm cộng dành cho người tốt nghiệp tại Úc và kinh nghiệm làm việc tại Úc. Ngược lại, nếu bạn ở Việt Nam, việc chứng minh kinh nghiệm làm việc ở các vị trí có mô tả công việc rõ ràng và mức lương phù hợp sẽ giúp hồ sơ đánh giá kỹ năng thuận lợi hơn.

Cuối cùng, hãy kiểm tra toàn bộ thông tin trên trang chính thức của cơ quan nhập cư Úc trước mỗi bước: danh mục nghề, bảng điểm, lệ phí, kết quả các đợt mời và tiêu chí đề cử của bang. Các nội dung này được cập nhật thường xuyên và quyết định trực tiếp tới khả năng thành công của hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Định cư Úc diện tay nghề cần tối thiểu bao nhiêu điểm?

Ngưỡng tối thiểu để nộp thư bày tỏ nguyện vọng là sáu mươi lăm điểm, nhưng điểm được mời trên thực tế thường cao hơn nhiều và thay đổi theo từng nghề, từng bang và từng đợt mời. Vì vậy bạn nên theo dõi kết quả các đợt mời hơn là dựa vào một con số cố định.

Đánh giá kỹ năng nghề có bắt buộc không?

Có, đây là điều kiện bắt buộc với cả ba diện 189, 190 và 491. Bạn phải có kết quả đánh giá tích cực từ cơ quan đánh giá được chỉ định cho đúng mã nghề, với hồ sơ gồm bằng cấp, bảng điểm và bằng chứng kinh nghiệm làm việc có mô tả nhiệm vụ chi tiết.

Nên chọn visa 189, 190 hay 491?

Nếu điểm của bạn đủ cạnh tranh, visa 189 cho tự do sinh sống ở bất kỳ đâu tại Úc và là thường trú ngay. Visa 190 cũng là thường trú nhưng cần đề cử bang và gắn với cam kết sinh sống tại bang. Visa 491 là tạm trú ở vùng xa, cộng điểm nhiều hơn, và có thể lên thường trú qua visa 191.

Visa 491 lên thường trú bằng cách nào?

Sau khi sinh sống và làm việc tại khu vực vùng xa được chỉ định đủ thời gian, đồng thời có thu nhập chịu thuế hàng năm đạt mức tối thiểu trong số năm liên tục theo quy định, bạn có thể xin visa 191 để trở thành thường trú nhân. Mức thu nhập tối thiểu được công bố và có thể được điều chỉnh.

Chi phí định cư Úc diện tay nghề gồm những khoản gì?

Ngoài lệ phí visa theo bảng phí hiện hành, bạn cần tính chi phí đánh giá kỹ năng nghề, thi chứng chỉ tiếng Anh, khám sức khỏe, lấy lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng và chi phí cho các thành viên đi kèm. Một số khoản phải nộp lại nếu hồ sơ bị từ chối.

Nguồn tham khảo

Thuật ngữ liên quan: Thẩm định tay nghề
Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ
Chia sẻ cẩm nang: Facebook X Telegram