Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Du học & Học bổng

Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Học bổng MEXT của chính phủ Nhật Bản: các diện nghiên cứu sinh và đại học, điều kiện tuổi và điểm học tập, kỳ thi tuyển, quyền lợi và cách nộp hồ sơ.

Học bổng MEXT là gì?

MEXT là học bổng toàn phần của chính phủ Nhật Bản do Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ cấp cho sinh viên quốc tế. Đây là học bổng lâu đời và có uy tín nhất của Nhật, thu hút ứng viên từ nhiều nước mỗi năm.

Có hai con đường nộp hồ sơ. Con đường thứ nhất là qua đại sứ quán Nhật Bản tại nước bạn, gọi là diện giới thiệu qua đại sứ quán. Con đường thứ hai là qua một trường đại học Nhật Bản, gọi là diện giới thiệu qua đại học, áp dụng khi trường đó có quan hệ hợp tác với bạn hoặc với trường của bạn.

Hai con đường có quy trình xét duyệt khác nhau nhưng quyền lợi học bổng là như nhau, vì đều do Bộ Giáo dục Nhật Bản cấp. Nếu bạn tự tìm trường và tự nộp, con đường phổ biến nhất là qua đại sứ quán.

Các diện học bổng MEXT phổ biến

MEXT chia thành nhiều diện theo bậc học và mục đích. Với người Việt Nam, những diện được quan tâm nhất là diện nghiên cứu sinh, diện đại học và diện sinh viên các trường đào tạo chuyên môn.

Diện nghiên cứu sinh dành cho người đã tốt nghiệp đại học, muốn sang Nhật học tiếng Nhật, dự bị hoặc làm nghiên cứu trước khi thi vào chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Diện đại học dành cho người tốt nghiệp trung học phổ thông muốn học cử nhân, bao gồm một năm học tiếng Nhật và dự bị trước khi vào đại học.

Ngoài ra còn có các diện chuyên biệt như diện đào tạo giáo viên, diện sinh viên nghiên cứu về Nhật Bản và diện dành cho sinh viên các trường kỹ thuật. Mỗi diện có điều kiện tuổi, bậc học và lịch tuyển sinh riêng, nên bạn cần xác định đúng diện trước khi chuẩn bị.

  • Diện nghiên cứu sinh: cho người đã tốt nghiệp đại học, hướng tới thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
  • Diện đại học: cho người tốt nghiệp trung học phổ thông, học cử nhân.
  • Diện sinh viên trường đào tạo chuyên môn: học nghề ở bậc cao đẳng chuyên nghiệp.
  • Các diện chuyên biệt cho giáo viên, sinh viên nghiên cứu về Nhật Bản và sinh viên kỹ thuật.

Điều kiện và kỳ thi tuyển qua đại sứ quán

Với diện giới thiệu qua đại sứ quán, hồ sơ thường được sàng lọc trên giấy tờ trước, sau đó ứng viên đạt vòng hồ sơ phải tham gia kỳ thi viết và phỏng vấn do đại sứ quán tổ chức. Nội dung thi phụ thuộc vào diện bạn nộp.

Điểm quan trọng cần lưu ý là kỳ thi viết đóng vai trò rất lớn trong kết quả, kể cả với diện nghiên cứu sinh, không phải chỉ dựa vào hồ sơ hay thư giới thiệu. Vì vậy bạn phải ôn tập cho phần thi mà bạn có thể phải làm, bao gồm cả các môn chuyên môn trong một số ngành.

Điều kiện nền tảng gồm quốc tịch, độ tuổi theo từng diện, kết quả học tập ở bậc học trước và điều kiện sức khỏe. Một số diện yêu cầu thêm chứng chỉ tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, và một số diện có yêu cầu về việc người nhận học bổng không đồng thời nhận học bổng khác.

  • Vòng một là sàng lọc hồ sơ giấy tờ.
  • Vòng hai là kỳ thi viết do đại sứ quán tổ chức, nội dung tùy diện và tùy ngành.
  • Vòng ba là phỏng vấn với hội đồng tuyển chọn.
  • Điều kiện nền: quốc tịch, độ tuổi theo diện, kết quả học tập và điều kiện sức khỏe.
  • Không được đồng thời nhận học bổng khác trong thời gian nhận MEXT.

Quyền lợi của học bổng MEXT

Cấu trúc quyền lợi gồm trợ cấp hằng tháng, miễn toàn bộ học phí và phí nhập học, vé máy bay, và với nhiều diện là một năm học tiếng Nhật trước khi vào chương trình chính thức. Diện đại học còn bao gồm phần dự bị đại học và có thể hỗ trợ ký túc xá theo quy định của trường.

Mức trợ cấp hằng tháng do Bộ Giáo dục Nhật Bản ấn định theo từng diện và theo khu vực, và được điều chỉnh theo năm tuyển sinh. Trong các năm gần đây, mức tham chiếu ở diện đại học thường ở khoảng 117 nghìn yên mỗi tháng và ở diện nghiên cứu sinh khoảng 143 đến 145 nghìn yên mỗi tháng, tùy khu vực. Bạn nên đọc hướng dẫn tuyển sinh của đúng năm nộp để lấy mức chính xác.

Một điểm thực tế: trợ cấp MEXT đủ để sinh sống ở mức tiết kiệm, nhưng ở Tokyo và Osaka chi phí nhà ở có thể cao hơn. Nhiều người nhận học bổng chọn ở ký túc xá của trường để giảm chi phí trong những năm đầu.

Lịch trình và cách chuẩn bị hồ sơ MEXT

Thông báo tuyển sinh thường được Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam công bố định kỳ, và mỗi diện có thời hạn nộp riêng. Bạn phải theo dõi trang chính thức của đại sứ quán và của các cơ quan giáo dục Nhật Bản để không bỏ lỡ hạn nộp.

Về hồ sơ, bạn nên chuẩn bị bảng điểm, bằng tốt nghiệp, thư giới thiệu, đề cương nghiên cứu với diện nghiên cứu sinh, và bản dịch công chứng đầy đủ. Đề cương nghiên cứu là phần quan trọng với diện nghiên cứu sinh vì thể hiện mục tiêu học thuật và tính khả thi.

Về ôn thi, nếu bạn nộp diện nghiên cứu sinh, hãy xác định rõ môn thi theo ngành bạn chọn và luyện đề của các năm trước theo hướng dẫn của đại sứ quán. Với diện đại học, phần thi gồm tiếng Nhật, tiếng Anh và các môn cơ sở theo khối ngành, nên cần thời gian ôn dài hơn.

  • Theo dõi thông báo của Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam cho đúng diện bạn nộp.
  • Chuẩn bị bảng điểm, bằng tốt nghiệp, thư giới thiệu và bản dịch công chứng.
  • Viết đề cương nghiên cứu rõ mục tiêu và tính khả thi nếu nộp diện nghiên cứu sinh.
  • Xác định môn thi theo ngành, luyện đề các năm và chuẩn bị phỏng vấn.
  • Kiểm tra điều kiện tuổi và điều kiện không nhận trùng học bổng trước khi nộp.

So sánh MEXT với các nguồn học bổng khác ở Nhật

Ngoài MEXT, tại Nhật còn nhiều nguồn học bổng khác như học bổng của tổ chức hỗ trợ sinh viên Nhật Bản, học bổng của hiệp hội giao lưu và học bổng giảm học phí của từng trường. Các nguồn này thường có mức chi trả nhỏ hơn MEXT nhưng điều kiện linh hoạt hơn và có thể cộng dồn trong giới hạn cho phép.

Nếu bạn không đạt MEXT trong lần đầu, bạn vẫn có thể tự túc hoặc dùng học bổng khác rồi tìm học bổng hỗ trợ trong quá trình học. Nhiều trường đại học Nhật Bản có chương trình giảm học phí cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích, và các quỹ hỗ trợ cũng có thể giúp giảm áp lực tài chính.

Dù chọn hướng nào, hãy nhớ rằng MEXT có tính cạnh tranh cao và kỳ thi viết là rào cản lớn nhất. Chuẩn bị sớm, ôn thi nghiêm túc và đọc kỹ hướng dẫn từng năm là ba yếu tố quyết định khả năng thành công.

Câu hỏi thường gặp

Học bổng MEXT có mấy con đường nộp hồ sơ?

Có hai con đường. Một là qua đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, thường gọi là diện giới thiệu qua đại sứ quán, gồm sàng lọc hồ sơ, thi viết và phỏng vấn. Hai là qua một trường đại học Nhật Bản, khi trường đó có quan hệ hợp tác với bạn. Quyền lợi ở hai con đường là như nhau vì đều do Bộ Giáo dục Nhật Bản cấp.

Học bổng MEXT có phải thi không?

Có, với diện giới thiệu qua đại sứ quán, sau vòng sàng lọc hồ sơ bạn phải tham gia kỳ thi viết do đại sứ quán tổ chức và vòng phỏng vấn. Nội dung thi tùy diện và tùy ngành, kể cả với diện nghiên cứu sinh. Vì vậy ôn tập cho phần thi là bước quan trọng nhất trong quá trình chuẩn bị.

MEXT chi trả những khoản nào cho người nhận học bổng?

Học bổng gồm trợ cấp hằng tháng, miễn học phí và phí nhập học, vé máy bay, và với nhiều diện là một năm học tiếng Nhật trước khi vào chương trình chính. Mức trợ cấp do Bộ Giáo dục Nhật Bản ấn định theo từng diện và theo khu vực, được điều chỉnh theo năm, nên bạn hãy đọc hướng dẫn tuyển sinh của đúng năm nộp.

Có cần biết tiếng Nhật khi xin học bổng MEXT không?

Không bắt buộc ở hầu hết các diện, vì nhiều diện bao gồm một năm học tiếng Nhật trước khi vào chương trình chính thức. Tuy nhiên có chứng chỉ tiếng Nhật, đặc biệt là chứng chỉ trình độ trung cấp trở lên, là lợi thế rõ rệt trong xét tuyển và trong phần thi viết.

Nếu không đạt MEXT thì còn cách nào du học Nhật Bản?

Còn nhiều cách. Bạn có thể tự túc hoặc dùng học bổng từ tổ chức hỗ trợ sinh viên Nhật Bản, học bổng của hiệp hội giao lưu, hoặc chương trình giảm học phí của trường. Nhiều trường đại học Nhật Bản có chính sách giảm học phí dựa trên thành tích cho sinh viên quốc tế, và các quỹ hỗ trợ trong quá trình học cũng có thể giúp giảm chi phí.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh