Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Việc làm & Lao động

Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Xin việc làm thêm khi du học: thủ tục xin phép ở Nhật, Hàn, Canada, Úc, Anh, giới hạn giờ làm, mức lương tối thiểu và cách tìm việc hợp pháp.

Nguyên tắc đầu tiên: chỉ làm khi được phép

Với hầu hết các nước, sinh viên quốc tế chỉ được làm thêm khi tư cách lưu trú cho phép, và thường phải xin phép thêm trước khi bắt đầu đi làm. Làm việc không có phép, dù chỉ vài buổi, là vi phạm điều kiện lưu trú và có thể dẫn tới bị phạt, bị hủy visa hoặc bị buộc xuất cảnh.

Điều kiện kèm theo visa cũng giới hạn số giờ bạn được làm trong kỳ học, và ở nhiều nước còn giới hạn cả loại công việc. Bạn không được tự kinh doanh, mở cửa hàng hay làm chủ hộ kinh doanh khi đang giữ tư cách lưu trú du học; vi phạm quy định này có thể bị coi là làm việc trái phép.

Nguyên tắc thứ hai là việc làm thêm không được ảnh hưởng tới tiến độ học tập. Nhiều nước yêu cầu bạn phải duy trì trạng thái sinh viên toàn thời gian, và việc nghỉ học hoặc giảm tín chỉ để đi làm có thể khiến bạn mất quyền làm việc và mất tư cách lưu trú.

Thủ tục xin phép làm thêm ở Nhật Bản và Hàn Quốc

Tại Nhật Bản, sinh viên phải xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú trước khi đi làm. Giấy phép này quy định giới hạn giờ làm, thông thường tối đa hai mươi tám giờ mỗi tuần trong kỳ học, với mức cao hơn trong các kỳ nghỉ dài đối với một số trường hợp được công nhận. Bạn cũng cần lưu ý một số ngành nghề bị hạn chế hoặc bị cấm đối với du học sinh.

Tại Hàn Quốc, sinh viên phải xin phép làm thêm với cơ quan xuất nhập cảnh, thường thực hiện qua cổng Hi Korea. Giới hạn giờ làm mỗi tuần được xác định theo bậc học và trình độ tiếng Hàn, và chính sách này có thể thay đổi theo thời kỳ. Trước khi nhận việc, bạn nên xác nhận với phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế của trường về quy trình và giới hạn hiện hành.

Ở cả hai nước, thời điểm xin phép rất quan trọng: bạn phải được chấp thuận trước khi bắt đầu làm, không được làm trước rồi xin phép sau. Việc xin phép muộn hoặc làm việc trong thời gian chờ kết quả vẫn bị coi là vi phạm.

  • Nhật Bản: xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú trước khi đi làm.
  • Nhật Bản: giới hạn phổ biến là hai mươi tám giờ mỗi tuần trong kỳ học.
  • Hàn Quốc: xin phép qua cơ quan xuất nhập cảnh hoặc cổng Hi Korea trước khi bắt đầu.
  • Hàn Quốc: giới hạn giờ tùy bậc học và trình độ tiếng Hàn, có thể thay đổi theo chính sách.

Làm thêm ở Canada, Úc và Anh

Tại Canada, sinh viên đang học toàn thời gian tại trường được chỉ định và có giấy phép học tập hợp lệ có thể làm việc ngoài khuôn viên trường với giới hạn số giờ mỗi tuần trong kỳ học, và nhiều giờ hơn khi không học kỳ. Bạn cần mã số bảo hiểm xã hội để làm việc hợp pháp. Giới hạn giờ có thể được điều chỉnh, nên bạn phải tra lại trên trang của cơ quan di trú trước mỗi kỳ học.

Tại Úc, điều kiện làm việc nằm trong điều kiện kèm theo visa du học sinh, quy định số giờ được làm trong kỳ học và khi không học kỳ. Bạn chỉ được bắt đầu làm việc sau khi khóa học đã bắt đầu. Úc có mức lương tối thiểu theo giờ khá cao và cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động tương đối mạnh, nên bạn có thể tìm hiểu và khiếu nại nếu bị trả dưới mức sàn.

Tại Anh, sinh viên được làm việc trong giới hạn giờ cho phép trong kỳ học, tùy bậc học và tùy trường có đáp ứng điều kiện về nhà cung cấp dịch vụ giáo dục hay không. Có những loại công việc bị cấm với visa du học, bao gồm tự kinh doanh và một số nghề chuyên môn đặc thù. Sau khi kết thúc khóa học, quyền làm việc theo visa du học chấm dứt, và bạn phải chuyển sang diện khác nếu muốn làm việc tiếp.

  • Canada: chỉ làm khi đang học toàn thời gian tại trường được chỉ định; cần mã số bảo hiểm xã hội.
  • Canada: giới hạn giờ trong kỳ học và nhiều giờ hơn khi không học kỳ; tra lại trước mỗi kỳ.
  • Úc: điều kiện làm việc nằm trong visa; chỉ bắt đầu sau khi khóa học đã khai giảng.
  • Anh: giới hạn giờ tùy bậc học và tùy trường; một số loại công việc bị cấm.

Tìm việc làm thêm hợp pháp ở đâu?

Kênh an toàn và hiệu quả nhất là trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế và trung tâm dịch vụ việc làm của trường. Các trường thường có bảng tin việc làm trong khuôn viên như trợ giảng, thư viện, căng tin, hỗ trợ sự kiện. Việc làm trong khuôn viên trường thường thuận lợi về lịch và ít rủi ro vi phạm quy định.

Ngoài ra, bạn có thể tìm việc ở các chuỗi cửa hàng, nhà hàng, siêu thị và dịch vụ giao hàng. Những nơi này thường tuyển liên tục, nhưng bạn cần chú ý tới giới hạn giờ và điều kiện về loại công việc. Với các quốc gia như Nhật Bản và Hàn Quốc, bạn nên tìm hiểu trước những ngành nghề bị cấm để tránh nhận việc không hợp lệ.

Một lựa chọn khác là làm gia sư, dạy ngoại ngữ hoặc hỗ trợ sinh viên khóa dưới. Nhóm việc này linh hoạt hơn và có thể trả cao hơn, nhưng cần chú ý tới quy định về loại công việc và trách nhiệm thuế thu nhập. Bạn nên ghi lại mọi hợp đồng và phiếu lương để chứng minh thu nhập khi cần.

  • Trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế và trung tâm việc làm của trường là kênh an toàn nhất.
  • Việc làm trong khuôn viên trường có lịch linh hoạt và ít rủi ro vi phạm.
  • Chuỗi cửa hàng, nhà hàng, siêu thị, dịch vụ giao hàng thường tuyển liên tục.
  • Gia sư và dạy ngoại ngữ linh hoạt hơn nhưng cần chú ý quy định loại công việc và thuế.

Chuẩn bị hồ sơ và phỏng vấn xin việc làm thêm

Hồ sơ xin việc làm thêm ở nước ngoài thường gồm sơ yếu lý lịch theo chuẩn của nước sở tại, thư xin việc ngắn, và thông tin liên hệ của người tham chiếu. Sơ yếu lý lịch một trang, không kèm ảnh với một số nước và kèm ảnh với một số nước khác; bạn nên tìm mẫu phù hợp với nước bạn đang học thay vì dùng mẫu Việt Nam.

Kỹ năng ngôn ngữ là yếu tố quyết định với phần lớn vị trí làm thêm, đặc biệt là những nơi cần giao tiếp trực tiếp với khách hàng. Hãy chuẩn bị phần giới thiệu bản thân ngắn, các câu trả lời về kinh nghiệm và sự sẵn sàng về lịch làm việc, đồng thời nêu rõ số giờ bạn được phép làm theo quy định.

Một điểm thực tế quan trọng: đừng nói với nhà tuyển dụng rằng bạn có thể làm nhiều giờ hơn mức quy định cho phép dù họ yêu cầu, vì bạn mới là người chịu hậu quả về tư cách lưu trú. Hãy trình bày rõ giới hạn của mình và chọn vị trí phù hợp với khung giờ đó.

Cảnh giác lừa đảo và bảo vệ quyền lợi

Các dạng lừa đảo phổ biến với du học sinh gồm yêu cầu đóng tiền để được nhận việc, môi giới thu phí đặt cọc vô căn cứ, đề nghị trả lương cao bất thường cho công việc mơ hồ, hoặc đề nghị dùng tài khoản ngân hàng của bạn để nhận tiền hộ. Những đề nghị này đều là dấu hiệu nguy hiểm và có thể khiến bạn bị cuốn vào hành vi vi phạm pháp luật.

Để bảo vệ quyền lợi, bạn nên ký hợp đồng bằng văn bản, yêu cầu ghi rõ mức lương theo giờ, giờ làm, kỳ trả lương và nhiệm vụ. Nếu bị trả dưới mức lương tối thiểu, bị giữ giấy tờ, hoặc bị buộc làm việc quá giới hạn cho phép, bạn có quyền tìm hỗ trợ từ cơ quan quản lý lao động của nước sở tại và từ trường.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng thu nhập làm thêm nên là khoản bổ sung cho sinh hoạt phí, không phải nguồn chính để đóng học phí. Đặt việc học lên trước, giữ số giờ trong giới hạn cho phép, và lưu lại đầy đủ giấy tờ liên quan tới việc làm là ba nguyên tắc giúp bạn vừa có thu nhập vừa an toàn về pháp lý.

  • Không đóng tiền để được nhận việc hoặc nghe lời hứa lương cao bất thường cho công việc mơ hồ.
  • Ký hợp đồng bằng văn bản ghi rõ mức lương, giờ làm, kỳ trả lương và nhiệm vụ.
  • Kiểm tra mức lương tối thiểu theo giờ của nước sở tại để không bị trả thiếu.
  • Không cho người khác dùng tài khoản ngân hàng của bạn để nhận tiền hộ.
  • Coi thu nhập làm thêm là khoản bổ sung, không phải nguồn chính để đóng học phí.

Câu hỏi thường gặp

Du học sinh có được đi làm thêm ngay khi nhập cảnh không?

Thông thường không. Bạn phải có tư cách lưu trú hợp lệ và với nhiều nước, phải xin phép làm thêm trước khi bắt đầu. Ở Úc, bạn chỉ được bắt đầu làm việc sau khi khóa học đã khai giảng. Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, bạn phải được chấp thuận giấy phép làm thêm trước khi đi làm.

Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Mỗi nước có mức khác nhau và mức này còn có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ. Ở Nhật Bản, mức phổ biến là hai mươi tám giờ mỗi tuần trong kỳ học. Ở Hàn Quốc, mức tùy bậc học và trình độ tiếng Hàn. Canada và Úc quy định theo điều kiện kèm theo giấy phép học tập hoặc visa. Bạn hãy tra trên trang chính thức của cơ quan di trú nước sở tại trước khi nhận việc.

Có được tự kinh doanh hoặc bán hàng online khi du học không?

Thông thường không. Với tư cách lưu trú du học, việc tự kinh doanh, làm chủ hộ kinh doanh hoặc hoạt động thương mại độc lập thường bị coi là làm việc trái phép. Bán hàng online quy mô nhỏ có thể cũng bị tính là hoạt động kinh doanh tùy quy định nước sở tại. Bạn nên kiểm tra quy định cụ thể trước khi bắt đầu bất kỳ hoạt động nào.

Bị trả lương dưới mức tối thiểu thì phải làm gì?

Bạn nên lưu lại bằng chứng về giờ làm và số tiền thực nhận, sau đó liên hệ cơ quan quản lý lao động của nước sở tại và trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế của trường để được hướng dẫn. Trả dưới mức lương tối thiểu là vi phạm pháp luật ở các nước như Úc, Anh, Canada và bạn có quyền khiếu nại.

Làm thêm nhiều có ảnh hưởng tới visa không?

Có, nếu bạn vượt giới hạn giờ hoặc làm công việc không được phép. Vi phạm điều kiện lưu trú có thể dẫn tới bị phạt, bị hủy visa, bị ảnh hưởng khi gia hạn hoặc chuyển diện sau này, và trong trường hợp nghiêm trọng là bị buộc xuất cảnh. Hãy giữ số giờ trong giới hạn cho phép và lưu lại phiếu lương để chứng minh khi cần.

Nguồn tham khảo

Thuật ngữ liên quan: OPT / CPT
Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ