DDP hay DAP khi bán hàng xuyên biên giới: ai trả thuế và cách tính giá
DDP và DAP khác nhau ở đâu
DDP (Delivered Duty Paid) và DAP (Delivered At Place) đều là điều kiện Incoterms 2020: người bán giao hàng tại một địa điểm đã thỏa thuận ở nước đến. Khác biệt nằm ở chặng sau khi hàng tới cửa khẩu. Với DAP, người bán chịu cước và rủi ro đến điểm giao, còn người mua tự làm thủ tục nhập khẩu và trả thuế nhập khẩu, VAT/GST cùng các khoản phí hải quan. Với DDP, người bán làm luôn phần đó: hàng được thông quan và thuế đã trả trước khi giao.
Vì vậy DDP không chỉ là một cách ghi giá. Nó là việc người bán đứng ra chịu trách nhiệm với hải quan nước đến, kể cả khi người bán không có pháp nhân ở đó. Thực tế phần lớn người bán Việt Nam dùng DDP qua đơn vị vận chuyển hoặc đại lý hải quan, và chính đơn vị này đứng tên người nhập khẩu. Điều đó tạo ra một lớp rủi ro cần hiểu trước khi ký báo giá.
Ai là người nhập khẩu và vì sao điều này quyết định rủi ro
Trong DAP, người nhập khẩu là người mua hoặc đại lý của họ. Họ nhận thông báo hàng đến, nộp thuế và lấy hàng ra. Nếu họ không có mã số thuế, không có tài khoản hải quan hoặc đơn giản là không muốn trả khoản thuế cao hơn dự kiến, kiện hàng nằm ở kho và phát sinh phí lưu bãi. Người bán thường vẫn phải trả cước về đến nơi, nên thiệt hại rơi vào mình dù hợp đồng ghi DAP.
Trong DDP, người nhập khẩu trên tờ khai là người bán hoặc đơn vị được ủy quyền. Người bán kiểm soát được thời điểm thông quan nhưng cũng chịu toàn bộ trách nhiệm về mã HS, trị giá khai báo và số thuế phải nộp. Nếu khai sai mã hoặc thiếu chứng từ, cơ quan hải quan làm việc với người nhập khẩu đứng tên, không làm việc với người mua cuối. Đây là lý do nhiều công ty logistics chỉ nhận DDP khi có đủ hóa đơn, packing list và mô tả hàng rõ ràng.
- DAP: người mua trả thuế tại cửa khẩu; giá niêm yết trông thấp hơn nhưng người mua có thể từ chối nhận.
- DDP: người bán trả thuế và làm thủ tục; giá niêm yết cao hơn nhưng trải nghiệm người mua trọn gói.
- DDP qua đơn vị vận chuyển: cần xác nhận ai đứng tên người nhập khẩu và ai chịu trách nhiệm nếu thuế bị truy thu.
- Không có pháp nhân ở nước đến vẫn có thể bán DDP, nhưng phải có đại lý hoặc forwarder nhận làm importer of record bằng văn bản.
Cách tính giá bán cho từng điều kiện
Công thức gốc giống nhau, chỉ khác phần thuế nằm ở phía nào. Giá DAP mà người bán thực nhận = giá hàng + cước vận chuyển + phí cố định + bảo hiểm. Giá DDP = giá DAP + thuế nhập khẩu + VAT/GST nhập khẩu. Thuế nhập khẩu tính trên trị giá hải quan; VAT nhập khẩu tính trên trị giá hải quan cộng thuế nhập khẩu, tùy quy định từng nước.
Ví dụ với một lô 40 thùng, mỗi thùng 0,08 CBM và 12 kg, 10 sản phẩm mỗi thùng, trị giá hàng 2.400 USD, cước LCL 95 USD/CBM, phí cố định 200 USD, thuế nhập khẩu 5% và VAT 20%: cước là 304 USD cho 3,2 CBM; DAP người bán trả 504 USD trước thuế; thuế nhập khẩu 120 USD; VAT khoảng 604,80 USD; tổng DDP khoảng 1.228,80 USD, tức 3,07 USD mỗi sản phẩm khi lô có 400 sản phẩm. Con số này chưa gồm phụ phí hàng pin hoặc phí sàn.
Điểm cần nhớ: VAT trong DDP là tiền mặt phải nộp tại cửa khẩu. Nếu người bán không phải đối tượng được khấu trừ VAT tại nước đến, khoản này là chi phí thật. Nếu người mua là doanh nghiệp đăng ký VAT và nhận hàng theo DAP, họ thường được khấu trừ VAT, nên DAP có thể rẻ hơn về kinh tế dù giá niêm yết thấp hơn.
- Giá DAP = giá hàng + cước + phí cố định (chưa gồm thuế nhập khẩu và VAT).
- Giá DDP = giá DAP + thuế nhập khẩu + VAT/GST nhập khẩu.
- Khi tính lợi nhuận DDP, dùng tổng tiền mặt phải trả, không dùng giá niêm yết trừ cước.
- Với hàng giá trị thấp gửi EU, kiểm tra cơ chế IOSS để VAT được thu ngay khi bán thay vì thu tại cửa khẩu.
VAT nhập khẩu có được hoàn lại không
VAT nhập khẩu là thuế tiêu dùng, về nguyên tắc doanh nghiệp đăng ký VAT tại nước nhập khẩu được khấu trừ hoặc hoàn lại. Người bán Việt Nam không có đăng ký VAT ở EU hay Anh thường không nằm trong nhóm đó, nên VAT đã trả trong DDP trở thành chi phí. Một số đơn vị vận chuyển nhận thu hộ và hoàn VAT sau khi có chứng từ, nhưng đây là thỏa thuận thương mại, không phải quyền mặc định.
Ở EU, từ ngày 1/7/2021 VAT đã áp dụng cho mọi kiện hàng thương mại, kể cả kiện trị giá thấp, thường thu qua sàn hoặc qua IOSS. Ngưỡng 150 EUR hiện còn ý nghĩa với thuế nhập khẩu, không còn là ngưỡng miễn VAT. Ở Anh, hàng gửi từ nước ngoài có thể phải trả VAT nhập khẩu trừ khi người bán đã thu VAT khi bán và khai qua cơ chế phù hợp.
Vì vậy trước khi báo giá DDP, hãy hỏi rõ ba câu: ai nộp VAT, có được khấu trừ không, và nếu không khấu trừ thì khoản đó nằm trong giá bán hay người mua trả thêm. Trả lời không rõ ba câu này là nguồn gốc phổ biến của lỗ âm thầm.
Checklist trước khi chốt báo giá
Một báo giá DDP tốt phải nói rõ phạm vi, không chỉ một con số. Nên ghi thành văn bản: mã HS dự kiến, trị giá hải quan, thuế suất, VAT, loại tiền, ai là người nhập khẩu, thời hạn hiệu lực và trường hợp phát sinh thêm. Với hàng dễ bị kiểm hóa hoặc hàng pin, nên tách phụ phí riêng thay vì gộp vào cước để tránh tranh cãi khi hải quan giữ hàng.
Nếu bán trên sàn, kiểm tra thêm chính sách của sàn về DDP và chứng từ thuế. Nếu bán cho doanh nghiệp, hỏi họ có mã VAT và muốn nhận DAP hay DDP. Nếu bán cho người tiêu dùng, DDP thường đơn giản hơn về trải nghiệm nhưng bạn phải tính đủ thuế ngay từ giá niêm yết.
Có thể đối chiếu nhanh bằng công cụ tính cước chặng đầu: nhập số thùng, kích thước, cân nặng và cước hiện tại để so sánh cùng một lô hàng theo DDP và DAP, kèm cước LCL, cước hàng không và phụ phí pin. Nếu chỉ cần kiểm tra tổng chi phí đến tay người mua, dùng landed cost calculator; nếu cần quy đổi số thùng ra CBM, dùng CBM calculator.
- Xác nhận mã HS và thuế suất trước khi báo giá, không dựa vào lần nhập trước.
- Ghi rõ người nhập khẩu đứng tên trên tờ khai.
- Tách thuế nhập khẩu và VAT thành hai dòng trong bảng giá nội bộ.
- Kiểm tra VAT/GST có được khấu trừ hay không trước khi quyết định giá.
- Dự phòng phí lưu bãi và phí làm lại chứng từ nếu người mua chậm phản hồi.
- Đối chiếu giá bằng công cụ tính cước và landed cost trước khi gửi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
DDP có luôn đắt hơn DAP không?
Về tổng tiền người mua thấy trên trang, DDP thường cao hơn vì đã gồm thuế. Nhưng nếu người mua là doanh nghiệp được khấu trừ VAT, DAP có thể rẻ hơn về kinh tế với họ. So sánh đúng phải tính trên cùng một lô hàng và cùng trị giá hải quan.
Tôi không có công ty ở nước đến, có bán DDP được không?
Được, nếu có forwarder hoặc đại lý hải quan đồng ý làm người nhập khẩu đứng tên bằng văn bản. Khi đó bạn vẫn là bên chịu trách nhiệm về chứng từ và thuế phát sinh, còn đơn vị kia chỉ thực hiện thủ tục theo ủy quyền.
Người mua từ chối nhận hàng DAP thì ai chịu phí?
Thường là người bán, vì cước đã trả đến điểm giao và hàng đã nằm ở kho. Muốn tránh, cần ghi rõ trách nhiệm trong đơn hàng, thu trước một phần cước hoặc dùng DDP để kiểm soát thông quan.
VAT nhập khẩu EU có còn miễn cho kiện dưới 150 EUR không?
Không. Từ ngày 1/7/2021, VAT áp dụng cho mọi kiện hàng thương mại vào EU, kể cả giá trị thấp. Ngưỡng 150 EUR chủ yếu còn liên quan đến thuế nhập khẩu; VAT có thể được thu qua sàn hoặc IOSS.
DDP có giúp tăng tỷ lệ nhận hàng không?
Có, vì người mua không bị gọi nộp thêm thuế khi hàng đến. Đổi lại người bán phải tính đúng và đủ thuế ngay từ đầu, nếu không sẽ bị lỗ hoặc phải thu thêm sau khi giao.