Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Visa & Thị thực

Visa thăm thân Hàn Quốc: diện C-3, F-1, F-3, hồ sơ và lệ phí

Cập nhật: 14/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Visa thăm thân Hàn Quốc: phân biệt diện C-3 ngắn hạn tối đa 90 ngày, F-1 và F-3, hồ sơ, dịch thuật công chứng, lệ phí và nơi nộp tại KVAC.

Visa thăm thân Hàn Quốc là gì?

Visa thăm thân là loại visa dành cho người nước ngoài sang Hàn Quốc để thăm người thân hoặc đoàn tụ với gia đình. Tùy mục đích và thời gian lưu trú, hồ sơ có thể được cấp theo các diện khác nhau như C-3 thăm thân ngắn hạn, F-1 thăm thân gia đình hoặc F-3 thân nhân phụ thuộc.

Việc xác định đúng diện visa rất quan trọng, vì mỗi diện có thời hạn lưu trú, quyền làm việc và điều kiện khác nhau. Việc chọn sai diện có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc bị yêu cầu nộp lại.

Người Việt Nam nộp hồ sơ tại Trung tâm Đăng ký Visa Hàn Quốc, gọi tắt là KVAC, đặt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Hồ sơ sau đó được chuyển tới Phòng Lãnh sự của Đại sứ quán Hàn Quốc để thẩm tra.

C-3 thăm thân ngắn hạn: tối đa 90 ngày và không gia hạn

C-3 là diện ngắn hạn dành cho mục đích du lịch, công tác hoặc thăm thân. Thời gian lưu trú tối đa là 90 ngày và thông thường không được gia hạn tại Hàn Quốc.

Vì không gia hạn, diện C-3 phù hợp với những chuyến thăm ngắn như dự đám cưới, thăm con cháu hoặc thăm người thân trong thời gian ngắn. Nếu dự định ở lại lâu hơn để đoàn tụ gia đình, bạn nên tìm hiểu các diện dài hạn như F-1 hoặc F-3.

Một số trường hợp được miễn visa khi đi dưới 90 ngày, ví dụ công dân Việt Nam mang hộ chiếu công vụ, hộ chiếu ngoại giao hoặc thẻ APEC đi kèm hộ chiếu phổ thông. Điều kiện miễn visa có thể thay đổi, nên cần kiểm tra lại với cơ quan đại diện Hàn Quốc trước khi đi.

F-1 thăm thân gia đình: tối đa 2 năm và không được làm việc

F-1 là diện dành cho người sang Hàn Quốc với mục đích thăm người thân, sống cùng gia đình hoặc làm việc nội trợ trong gia đình. Thời hạn lưu trú có thể kéo dài, phổ biến tới khoảng 2 năm và có thể được xem xét gia hạn tùy trường hợp.

Nguyên tắc chung là người mang diện F-1 không được làm việc. Các hoạt động lao động thông thường không thuộc diện được phép của tư cách lưu trú này.

Diện F-1 phù hợp với một số nhóm như cha mẹ của người kết hôn với công dân Hàn Quốc, cha mẹ mang quốc tịch nước ngoài của người đã nhập tịch, cha mẹ của du học sinh bậc phổ thông, hoặc vợ chồng và con chưa thành niên của người có một số tư cách lưu trú dài hạn nhất định.

F-3 thân nhân phụ thuộc: đi kèm người có visa D-1 đến E-7

F-3 là diện thân nhân phụ thuộc dành cho vợ chồng hoặc con chưa thành niên của người đang lưu trú tại Hàn Quốc với các tư cách từ D-1 là Văn hóa, Nghệ thuật cho tới E-7 là Lao động đặc biệt.

Thời hạn của F-3 thường theo thời hạn lưu trú của người chính. Người mang diện F-3 không được làm việc.

Điểm khác biệt cơ bản so với F-1 là F-3 gắn với người chính đang có visa lao động hoặc hoạt động nghề nghiệp, còn F-1 rộng hơn và gắn với mục đích thăm thân, đoàn tụ gia đình. Bạn nên xác định đúng người bảo lãnh và mối quan hệ để chọn đúng diện.

Hồ sơ cơ bản gồm những gì?

Hồ sơ xin visa thăm thân nhìn chung gồm các giấy tờ về nhân thân, về quan hệ thân nhân và về người mời. Danh sách chi tiết có thể khác nhau theo từng diện và từng thời điểm, nên bạn cần đối chiếu với hướng dẫn mới nhất của Đại sứ quán Hàn Quốc và của KVAC.

Một số giấy tờ cơ bản thường được yêu cầu như sau:

  • Đơn xin visa dán ảnh 3,5 x 4,5 cm chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, khai bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
  • Hộ chiếu gốc, còn hạn trên 6 tháng với visa dưới 90 ngày và trên 1 năm với visa trên 1 năm.
  • Bản photo chứng minh thư nhân dân, áp dụng cho tất cả các loại visa.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, ví dụ giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc sổ hộ khẩu.
  • Giấy tờ của người mời tại Hàn Quốc, chứng minh tư cách lưu trú và khả năng bảo lãnh.
  • Tất cả giấy tờ nộp cần theo khổ giấy A4.

Dịch thuật, công chứng và lưu ý về giấy tờ

Đây là khâu dễ sai nhất và cũng là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị chậm. Giấy tờ do phía Việt Nam chuẩn bị đều cần có bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

Đặc biệt, các giấy tờ do cơ quan nhà nước Việt Nam cấp như giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, sổ hộ khẩu, sổ đỏ, giấy khai sinh, giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc sổ tiết kiệm cần có bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Hàn đã được công chứng nhà nước.

Có một số quy định riêng cho hồ sơ thăm thân. Với visa thăm thân, chỉ người thân có tên trong hộ khẩu gia đình của người xin visa mới được nộp hộ hồ sơ và nhận hộ kết quả. Với visa thăm con, chỉ người cùng tên trong hộ khẩu mới được ủy quyền nộp hồ sơ hoặc nhận visa.

Lệ phí và nơi nộp hồ sơ

Bạn nộp hồ sơ tại KVAC Hà Nội hoặc KVAC Thành phố Hồ Chí Minh. KVAC thu lệ phí nộp hộ, và khoản này không bao gồm phí thẩm tra visa do Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Hàn Quốc quy định.

Lệ phí nộp hộ tại KVAC hiện là 390.000 đồng cho mỗi bộ hồ sơ, thu bằng tiền mặt. Phí thẩm tra visa phụ thuộc vào loại visa và số lần nhập cảnh, bạn nên tra mức hiện hành trên trang của Đại sứ quán hoặc KVAC.

Ngoài ra có các dịch vụ tùy chọn như bưu gửi kết quả về nhà, với mức phí khoảng 60.000 đồng trong nội thành Hà Nội và 80.000 đồng ngoài Hà Nội, và dịch vụ photo, in với mức khoảng 2.000 đồng mỗi trang.

Thời gian xử lý và cách tránh sai sót

Thời gian xử lý visa thay đổi tùy loại visa, tùy thời điểm và tùy việc hồ sơ có cần bổ sung giấy tờ hay không. Nếu phải bổ sung, thời gian có thể kéo dài hơn so với dự kiến, nên bạn cần nộp sớm trước ngày dự định đi.

Một lưu ý mới cần nhớ: từ ngày 24 tháng 8 năm 2026, Đại sứ quán chỉ tiếp nhận Phiếu lý lịch tư pháp bản gốc có dấu đỏ, không tiếp nhận bản điện tử. Bạn nên kiểm tra quy định hiện hành trước khi nộp để tránh phải làm lại.

  • Khai đơn bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, điền đầy đủ và khớp với giấy tờ kèm theo.
  • Kiểm tra hộ chiếu còn đủ hạn theo yêu cầu của từng loại visa.
  • Dịch và công chứng giấy tờ tiếng Việt đúng quy định, không nộp bản dịch tự phát.
  • Nộp hồ sơ sớm, tránh sát ngày dự định khởi hành.
  • Tra cứu kết quả visa trên trang chính thức của KVAC thay vì dựa vào thông tin không chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Visa thăm thân Hàn Quốc có những diện nào?

Các diện phổ biến gồm C-3 thăm thân ngắn hạn tối đa 90 ngày và không gia hạn, F-1 thăm thân gia đình có thời hạn dài hơn nhưng không được làm việc, và F-3 thân nhân phụ thuộc của người có visa từ D-1 đến E-7.

Diện C-3 thăm thân được ở Hàn Quốc bao lâu?

Tối đa 90 ngày và thông thường không được gia hạn tại Hàn Quốc. Nếu muốn ở lại lâu hơn để đoàn tụ gia đình, bạn nên tìm hiểu diện dài hạn như F-1 hoặc F-3.

Người mang visa F-1 hoặc F-3 có được làm việc không?

Nguyên tắc chung là không. Cả F-1 và F-3 đều không cho phép làm việc. Bạn nên xác nhận với Đại sứ quán nếu có nhu cầu đặc biệt, vì làm việc ngoài phạm vi cho phép có thể ảnh hưởng tới tư cách lưu trú.

Giấy tờ tiếng Việt có cần dịch và công chứng không?

Có. Giấy tờ do phía Việt Nam chuẩn bị cần bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Riêng giấy tờ do cơ quan nhà nước Việt Nam cấp như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, sổ đỏ hoặc giấy đăng ký kết hôn cần bản dịch đã được công chứng nhà nước.

Nộp hồ sơ visa thăm thân ở đâu và lệ phí bao nhiêu?

Bạn nộp tại KVAC Hà Nội hoặc KVAC Thành phố Hồ Chí Minh. Lệ phí nộp hộ hiện là 390.000 đồng cho mỗi bộ hồ sơ, thu bằng tiền mặt, và không bao gồm phí thẩm tra visa do Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Hàn Quốc quy định.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư Canada bang Alberta theo chương trình AAIP: luồng, điểm và chỉ tiêu 2026 · Định cư Canada bang Saskatchewan theo chương trình SINP: luồng, điểm và phí · Định cư Canada bang Manitoba theo chương trình MPNP: luồng và điều kiện · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ · Xổ số thị thực Mỹ DV Lottery: điều kiện, cách tham gia và vì sao người Việt không đủ điều kiện · Visa K-1 Mỹ diện hôn phu/hôn thê: điều kiện, hồ sơ và quy trình cho người Việt · Visa Working Holiday Hàn Quốc (H-1): điều kiện, hồ sơ và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí · Làm việc tại Singapore: Employment Pass, COMPASS, S Pass và các loại work pass · Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí, thời hạn và điều kiện · Visa kết hôn Nhật Bản 2026: điều kiện, hồ sơ và quy trình COE cho vợ chồng · Đổi bằng lái xe Việt sang bằng lái Nhật 2026: hồ sơ, thi kiến thức và quy định mới · Visa kỹ sư Nhật Bản 2026: điều kiện bằng cấp, hồ sơ COE và so sánh tokutei ginou · J-Find Nhật Bản 2026: visa tìm việc cho người tốt nghiệp đại học top 100 · Nhân lực kỹ thuật trung cấp Đài Loan 2026: điều kiện, lương và lộ trình định cư · Định cư Đài Loan bằng thẻ thường trú nhân APRC 2026: điều kiện, hồ sơ và quyền lợi · Định cư Hàn Quốc bằng visa F-5: các diện thường trú và điều kiện 2026 · Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký · Bị từ chối visa Canada: lý do thường gặp và cách xử lý hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Úc: lý do và cách xử lý visa 600, 500 năm 2026 · Bị từ chối visa Mỹ 214(b): nguyên nhân và cách vượt qua 2026 · Bị từ chối visa Hàn Quốc: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Nhật Bản: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Schengen: đọc mã lý do và cách kháng nghị 2026 · Visa 485 Úc sau tốt nghiệp 2026: điều kiện, thời hạn và hồ sơ · Visa 186 Úc định cư 2026: ba dòng, điều kiện bảo lãnh và thường trú · Visa 188 Úc đầu tư 2026: các dòng, mức vốn và bước lên 888 · Đổi bằng lái xe Việt sang Úc 2026: NSW, Victoria, Queensland · Nhập tịch Úc điều kiện 2026: 4 năm cư trú, bài thi và tuyên thệ · Định cư Úc bang NSW và Victoria 2026: đề cử visa 190 và 491 · Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ diện CR-1 và IR-1: hồ sơ, phỏng vấn và thời gian 2026 · Visa H-1B Mỹ 2026: điều kiện nghề chuyên môn, bốc thăm và thời hạn lưu trú · Định cư Mỹ EB-5: mức đầu tư, trung tâm vùng và thẻ xanh có điều kiện 2026 · Visa EB-3 Mỹ diện lao động phổ thông: PERM, xếp hàng visa và điều kiện 2026 · Visa J-1 Mỹ trao đổi: các diện, quy định 212(e) và thủ tục 2026 · Nhập tịch Mỹ và thi quốc tịch: điều kiện, bài thi và lễ tuyên thệ 2026 · Visa đoàn tụ gia đình Đức 2026: kết hôn với người Đức và yêu cầu tiếng Đức A1 · Visa du học Đức đại học 2026: uni-assist, tài khoản phong tỏa và hồ sơ đại sứ quán · Định cư Đức 2026: điều kiện thẻ vĩnh trú Niederlassungserlaubnis và nhập quốc tịch · Visa tìm việc ở Đức 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và chuyển sang Blue Card · Du học nghề Đức ngành nhà hàng khách sạn 2026: Ausbildung, lương và lộ trình · Định cư Singapore: các diện xin thường trú nhân Singapore PR năm 2026 · S Pass Singapore và Work Permit: điều kiện, hạn ngạch và thuế lao động 2026 · Chi phí sinh hoạt Singapore 2026: thuê nhà, ăn uống và ngân sách mỗi tháng · Học bổng du học Singapore 2026: Tuition Grant, NUS, NTU và SMU · Kết hôn với người Singapore: thủ tục ROM và visa vợ chồng 2026 · Nhập tịch Singapore 2026: điều kiện, thôi quốc tịch và thủ tục · Chuyển từ thực tập sinh sang visa kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026: điều kiện và thủ tục · Kỹ năng đặc định ngành kaigo (chăm sóc điều dưỡng) Nhật Bản: điều kiện, lương và chứng chỉ · Học bổng MEXT Nhật Bản: bảy loại học bổng, điều kiện, mức trợ cấp và môn thi · Nhập tịch Hàn Quốc: điều kiện, các diện và thời gian xét duyệt · Visa du học Đài Loan và thẻ cư trú ARC 2026: điều kiện, hồ sơ, thời hạn, gia hạn · Chi phí sinh hoạt Đài Loan 2026 cho du học sinh và lao động Việt Nam · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng lái Đài Loan 2026: điều kiện, thủ tục, giấy tờ · Lý lịch tư pháp 2026: cách xin Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 · Giấy phép lái xe quốc tế IDP 2026: xin ở đâu, hiệu lực và dùng ở nước nào · Xuất khẩu lao động UAE 2026: visa lao động Dubai và Abu Dhabi · Visa lao động Qatar 2026: điều kiện, giấy phép lao động và thẻ cư trú · Visa lao động Ả Rập Xê Út 2026: điều kiện, thủ tục và thẻ iqama · Visa lao động Thái Lan 2026: điều kiện, work permit và các diện · Visa lao động Malaysia 2026: work permit, điều kiện và thủ tục · Định cư Quebec theo PEQ: chương trình trải nghiệm Quebec, CSQ và lộ trình thường trú · Định cư Canada diện nông nghiệp: Agri-Food Pilot đã đóng và các đường đi còn lại · Định cư Canada diện chăm sóc trẻ em: các luồng caregiver và tình trạng hiện nay · Định cư Canada vùng nông thôn: RNIP đã đóng và các chương trình thay thế · Tìm việc làm ở Canada: viết CV kiểu Canada và chinh phục buổi phỏng vấn · Visa thăm thân Nhật Bản: thủ tục mời người thân, hồ sơ và thời hạn lưu trú · Visa D-4 du học tiếng Hàn: điều kiện, hồ sơ và thủ tục · Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc: mức tiền, sổ tiết kiệm và cách chuẩn bị · Kết hôn với người Đài Loan: thủ tục hai chiều Việt Nam và Đài Loan · Du học tiếng Hoa Đài Loan: khoá Hoa ngữ, chi phí và thủ tục thị thực · Định cư Đài Loan diện đầu tư: thị thực đầu tư và lộ trình thường trú · Visa Working Holiday Nhật Bản: điều kiện, hạn ngạch và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Visa Working Holiday New Zealand cho người Việt: điều kiện, hạn ngạch và cách nộp · Kết hôn với người Anh: điều kiện visa gia đình, thu nhập tối thiểu và lộ trình · Visa kết hôn với người Úc: partner visa 820/801 và 309/100 · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Canada (ECA): WES, ICES, IQAS, CES, chi phí và điểm CRS · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Anh (UK ENIC): Statement of Comparability, chi phí và thời gian · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng Hàn Quốc: thỏa thuận, thi viết, hồ sơ, chi phí · Đổi bằng lái xe Việt Nam ở Đức: Anlage 11, thi lý thuyết và thực hành, hồ sơ, chi phí · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Úc: skills assessment, VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AITSL, TRA
Chia sẻ cẩm nang: Facebook X Telegram